Bàn đàm phán Paris - Hổ sói phải đầu hàng
Cuộc đàm phán lịch sử kéo dài gần năm năm tại Hội nghị Paris (1968 - 1973) để chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam đã chứng kiến một trong những cuộc đấu trí cân não, gay cấn và kéo dài nhất trong lịch sử ngoại giao thế giới. Tại bàn hội nghị Paris, phái đoàn Việt Nam đã thiết lập một thế trận ngoại giao vô cùng mưu trí, kết hợp chặt chẽ giữa đòn đánh trên chiến trường và nghệ thuật thương lượng, buộc siêu cường quân sự thế giới phải chấp nhận rút quân.
Sự kịch tính của hội nghị bắt đầu ngay từ việc thống nhất hình dáng của chiếc bàn đàm phán. Suốt nhiều tháng trời cuối năm 1968, các bên không thể bước vào thảo luận nội dung cốt lõi chỉ vì tranh chấp sơ đồ chỗ ngồi. Phía Mỹ và chính quyền Sài Gòn kiên quyết yêu cầu một chiếc bàn hình chữ nhật hai bên để khẳng định đây là cuộc đối thoại song phương, nhằm hạ thấp vị thế độc lập của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Trong khi đó, phái đoàn miền Bắc kiên quyết đòi một chiếc bàn hình vuông hoặc hình tròn để thể hiện vị thế bình đẳng của bốn bên tham gia. Cuối cùng, một giải pháp trung gian tài tình đã được thông qua: một chiếc bàn tròn lớn phẳng tuyệt đối, không có bất kỳ vạch phân chia nào, kết hợp với hai chiếc bàn chữ nhật nhỏ kê hai bên cho các thư ký, tạo nên một sự dàn xếp ngoại giao kinh điển.
Trên bàn hội nghị, đối diện với những nhà ngoại giao lão luyện và đầy thực dụng của Mỹ như Henry Kissinger, các đại diện của Việt Nam là Bộ trưởng Nguyễn Thị Bình và cố vấn Lê Đức Thọ đã thể hiện một bản lĩnh sắt đá. Phía Mỹ nhiều lần sử dụng chiến thuật "ngoại giao bóng bàn", đơn phương đưa ra những đề nghị mập mờ hoặc dùng sức mạnh của bom đạn từ các cuộc ném bom chiến lược B-52 để ép ta nhượng bộ. Tuy nhiên, cố vấn Lê Đức Thọ với phong thái điềm tĩnh nhưng sắc bén, đã đập tan mọi luận điệu tráo trở. Có những phiên họp kéo dài xuyên đêm, trước những lời đe dọa vũ lực tinh vi của đối phương, vị cố vấn Việt Nam thẳng thừng bác bỏ, khẳng định độc lập chủ quyền không phải là thứ có thể đem ra mặc cả và nhân dân Việt Nam đã chiến đấu hàng chục năm nên không hề sợ hãi trước bất kỳ sức mạnh nào.
Song song với những cuộc tranh luận nảy lửa của đấng mày râu, sự xuất hiện của bà Nguyễn Thị Bình – Trưởng đoàn đàm phán Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam – đã trở thành một biểu tượng đặc biệt. Với tà áo dài truyền thống thướt tha, nụ cười thanh lịch nhưng lập trường kiên định như thép, bà đã biến bàn hội nghị Paris thành một diễn đàn vạch trần bản chất cuộc chiến tranh xâm lược trước dư luận quốc tế. Mỗi phát ngôn chính xác, sắc sảo và đầy tính nhân văn của bà không chỉ bẻ gãy các lập luận lý tính của phía Mỹ mà còn tranh thủ được sự ủng hộ mạnh mẽ của hàng triệu người dân yêu chuộng hòa bình ngay tại nước Pháp và trên toàn cầu.
Cuộc đấu trí nghẹt thở trên bàn đàm phán chỉ thực sự ngã ngũ sau khi quân và dân ta đập tan cuộc tập kích chiến lược bằng không quân của Mỹ vào Hà Nội cuối năm 1972, làm nên trận "Điện Biên Phủ trên không" chấn động. Thất bại thảm hại trên bầu trời đã tước đi quân bài mặc cả cuối cùng của Washington. Ngày 27 tháng 1 năm 1973, tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế Paris, Hiệp định Paris chính thức được ký kết. Bức ảnh các bên đặt bút ký vào văn bản hiệp định dưới ánh đèn rực rỡ của hội trường đã khép lại một chương dài đầy bi tráng, đánh dấu thắng lợi huy hoàng của nền ngoại giao Việt Nam, buộc quân đội Mỹ phải cuốn cờ rút khỏi miền Nam, mở đường cho ngày đại thắng toàn vẹn của dân tộc.



