Bản Giao Hưởng Bốn Mươi Năm - Khúc Khải Hoàn Ngày Trở Về
Đêm Paris tháng Giêng năm 1973 lạnh buốt và ẩm ướt, nhưng bên trong căn phòng lịch sử số 19 đường Kléber, một luồng khí nóng bỏng của Hy vọng và Tự do đang dâng lên. Đây không phải là một đêm bình thường. Đây là đêm mà những con người mang trên vai trọng trách lịch sử của cả một dân tộc đang chuẩn bị đặt bút ký vào một văn kiện, một bản hùng ca được viết bằng máu và nước mắt suốt gần hai thập kỷ. Ánh đèn vàng nhạt hắt lên khuôn mặt của những nhà ngoại giao, những người đã kiên cường ngồi vào bàn
Bản Giao Hưởng Bốn Mươi Năm - Khúc Khải Hoàn Ngày Trở Về
Đêm Paris tháng Giêng năm 1973 lạnh buốt và ẩm ướt, nhưng bên trong căn phòng lịch sử số 19 đường Kléber, một luồng khí nóng bỏng của Hy vọng và Tự do đang dâng lên.
Đây không phải là một đêm bình thường. Đây là đêm mà những con người mang trên vai trọng trách lịch sử của cả một dân tộc đang chuẩn bị đặt bút ký vào một văn kiện, một bản hùng ca được viết bằng máu và nước mắt suốt gần hai thập kỷ. Ánh đèn vàng nhạt hắt lên khuôn mặt của những nhà ngoại giao, những người đã kiên cường ngồi vào bàn đàm phán qua 177 phiên họp công khai, gần 500 cuộc tiếp xúc riêng và không biết bao nhiêu lần đấu trí căng thẳng đến nghẹt thở. Phía sau họ là những ngọn nến sáng mãi không tắt, là hình ảnh của hàng triệu người con đất Việt đã ngã xuống, là sự câm lặng đầy uy lực của những chiến công vang dội trên chiến trường.
Đây là câu chuyện về Hiệp định Paris 1973, không chỉ là một văn kiện pháp lý, mà là một bản giao hưởng lịch sử được tấu lên từ những chiến thắng quân sự, những mưu lược ngoại giao và trên hết, là ý chí thống nhất không thể lay chuyển của dân tộc Việt Nam.
Từ năm 1968, khi cuộc đàm phán chính thức bắt đầu, Paris đã trở thành một chiến trường khác, không tiếng súng nhưng lại vô cùng khốc liệt. Phái đoàn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (và sau này là Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam) bước vào bàn đàm phán với tư thế của một dân tộc đã đứng vững trước sức mạnh quân sự và kinh tế khổng lồ của cường quốc số một thế giới.
Họ mang theo một lời tuyên chiến ngoại giao: Độc lập, Tự do, Thống nhất là mục tiêu không thể nhân nhượng. Trưởng đoàn, đồng chí Xuân Thủy, với phong thái điềm đạm, kiên nhẫn, cùng với các thành viên khác, đã biến mỗi cuộc họp thành một cuộc đấu trí không khoan nhượng. Đối diện là phái đoàn Mỹ, ban đầu đầy ngạo mạn và cứng rắn, luôn tìm cách áp đặt điều kiện có lợi cho họ, cố gắng lảng tránh việc rút hết quân và công nhận Chính phủ Cách mạng Lâm thời.
Những ngày đầu, bàn đàm phán như một vòng xoáy bế tắc. Mỗi bên đều giữ vững lập trường. Phía Mỹ đòi "ngang hàng" giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Việt Nam Cộng hòa, đòi "rút quân có đi có lại", một sự phi lý khi Mỹ là kẻ xâm lược. Phái đoàn ta kiên quyết: Mỹ phải rút hết quân vô điều kiện và tôn trọng quyền tự quyết của nhân dân miền Nam Việt Nam.
Bàn đàm phán Paris không thể tách rời chiến trường miền Nam. Mỗi thắng lợi quân sự của Quân Giải phóng đều tạo ra lực đẩy mạnh mẽ cho cuộc đấu tranh ngoại giao.
Tết Mậu Thân 1968 là một cú sốc lớn, buộc Mỹ phải chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán và ngưng ném bom miền Bắc.
Chiến dịch Đường 9 - Nam Lào (1971) và đặc biệt là Cuộc tiến công chiến lược năm 1972 đã giáng những đòn chí mạng vào quân đội Sài Gòn, chứng minh cho Washington thấy chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh" đã thất bại thảm hại.
Sức mạnh tổng hợp quân sự - chính trị - ngoại giao là chìa khóa. Các nhà ngoại giao của ta không chỉ đấu tranh trên giấy tờ mà còn dùng tiếng nói của nhân dân thế giới và thành tích chiến đấu của quân đội làm vũ khí sắc bén. Họ là những chiến sĩ thầm lặng, truyền đi thông điệp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng tới công luận toàn cầu.
Thời gian trôi qua, cục diện thay đổi. Mặt trận phản chiến tại Mỹ ngày càng lan rộng. Tình hình kinh tế Mỹ sa sút. Tổng thống Nixon buộc phải thay đổi chiến lược.
Từ năm 1969, những cuộc gặp gỡ bí mật giữa cố vấn Lê Đức Thọ và cố vấn Henry Kissinger bắt đầu. Đây là những cuộc thử thách ý chí cam go nhất. Lê Đức Thọ, với sự sắc sảo, cương trực và tâm hồn cách mạng kiên định, đã đối đầu trực diện với Kissinger, một nhà ngoại giao tài ba nhưng đầy thủ đoạn và dã tâm chính trị.
Có những lúc tưởng chừng bế tắc hoàn toàn. Kissinger tìm mọi cách để chia cắt giải pháp quân sự và giải pháp chính trị, cố gắng ràng buộc ta vào những điều khoản bất lợi, hoặc dùng sức ép quân sự để ép ta khuất phục. Nhưng Cố vấn Lê Đức Thọ luôn kiên định, giữ vững nguyên tắc độc lập dân tộc và đặt lợi ích dân tộc lên trên hết.
Tháng 10 năm 1972, sau nhiều vòng đàm phán căng thẳng, một dự thảo Hiệp định đã được hình thành. Kissinger tuyên bố: "Hòa bình trong tầm tay!" Nhưng chính vào thời điểm quyết định này, Mỹ lại lật lọng, viện cớ sự không đồng thuận của chính quyền Sài Gòn để đòi sửa đổi những điều khoản cơ bản, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến địa vị pháp lý của Chính phủ Cách mạng Lâm thời và việc rút quân.
Sự tráo trở của Mỹ khiến cuộc đàm phán rơi vào ngõ cụt. Đó là một sự sỉ nhục đối với phái đoàn ta và là một thử thách lớn đối với lòng tin.
Để gây áp lực buộc ta phải nhượng bộ, Nixon đã đưa ra quyết định điên rồ nhất: Chiến dịch Linebacker II, hay còn gọi là "Điện Biên Phủ trên không". Từ ngày 18 đến 29 tháng 12 năm 1972, Mỹ huy động toàn bộ lực lượng không quân chiến lược, chủ yếu là pháo đài bay B-52, ném bom rải thảm thủ đô Hà Nội, Hải Phòng và các thành phố lớn ở miền Bắc.
Đó là những 12 ngày đêm lịch sử của lòng quả cảm và ý chí sắt đá. Máu đổ, nhà cửa tan hoang, nhưng tinh thần chiến đấu của quân và dân miền Bắc không hề nao núng. Với lưới lửa phòng không và tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh", quân ta đã bắn rơi 81 máy bay Mỹ, trong đó có 34 chiếc B-52 — một tổn thất không thể tưởng tượng nổi đối với lực lượng không quân chiến lược của Mỹ.
Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" đã đập tan uy thế của không lực Mỹ, giáng một đòn nặng nề vào niềm kiêu hãnh và lòng tự trọng của đế quốc. Nó đã chứng minh rằng, ngay cả trong thời khắc khó khăn nhất, sức mạnh của một dân tộc yêu tự do vẫn có thể khuất phục được cường quyền. Thất bại này đã buộc Nixon phải ngừng ném bom và tuyên bố nối lại đàm phán.
"Điện Biên Phủ trên không" chính là đòn quyết định, là giọt nước tràn ly buộc Mỹ phải quay lại bàn đàm phán với thái độ thực tế và nghiêm túc hơn.
Dưới sức ép của chiến trường và công luận quốc tế, cùng với sự kiên trì và lập trường đúng đắn của ta, Mỹ cuối cùng đã phải chấp nhận ký kết Hiệp định về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam vào ngày 27 tháng 1 năm 1973 tại Paris.
Nội dung cơ bản của Hiệp định là sự thắng lợi trọn vẹn về mặt pháp lý và ngoại giao:
Hoa Kỳ và các nước khác cam kết tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.
Hoa Kỳ phải rút hết toàn bộ quân đội và nhân viên quân sự, tháo dỡ hết các căn cứ quân sự Mỹ ở miền Nam Việt Nam trong vòng 60 ngày.
Hoa Kỳ cam kết không tiếp tục can thiệp vào công việc nội bộ của miền Nam Việt Nam.
Hai bên Nam – Bắc Việt Nam sẽ tiến hành hòa hợp dân tộc, thống nhất đất nước bằng phương pháp hòa bình.
Giây phút ký kết, không chỉ là kết thúc của một cuộc đàm phán kéo dài bốn năm, mà còn là kết thúc của sự hiện diện quân sự trực tiếp của Mỹ tại Việt Nam. Nó mở ra một bước ngoặt mới trong lịch sử, là chiến thắng vĩ đại của sự nghiệp chống Mỹ cứu nước.
Hiệp định Paris là đỉnh cao của phương pháp ngoại giao Hồ Chí Minh và tư tưởng cách mạng Việt Nam. Đó là kết quả của sự nhạy bén trong việc nắm bắt thời cơ, sự mềm dẻo trong sách lược nhưng kiên định trong nguyên tắc.
Thành công của Hiệp định Paris 1973 không thể tách rời:
Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh (dù Người đã qua đời, tư tưởng của Người vẫn soi sáng).
Lòng dũng cảm vô song của quân và dân miền Nam trên mặt trận chính trị và quân sự.
Sự hy sinh quên mình của quân và dân miền Bắc trong công cuộc chi viện và bảo vệ Tổ quốc.
Sự ủng hộ của bạn bè quốc tế và phong trào nhân dân phản chiến Mỹ.
Trong vòng 60 ngày sau ký kết, những binh sĩ Mỹ cuối cùng đã rời khỏi Việt Nam. Đó là một cảnh tượng lịch sử: kẻ xâm lược rút lui, người chiến thắng đứng vững.
Dù sau Hiệp định, cuộc chiến vẫn tiếp diễn vì chính quyền Sài Gòn phá hoại Hiệp định, nhưng việc Mỹ buộc phải rút quân đã tạo nên một thế và lực hoàn toàn mới. Cánh cửa lịch sử đã mở ra. Việc còn lại là nhiệm vụ cuối cùng của dân tộc: giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
Chỉ hai năm sau, vào ngày 30 tháng 4 năm 1975, lá cờ chiến thắng đã tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, hoàn thành trọn vẹn ước nguyện của Hiệp định Paris và của toàn dân tộc Việt Nam.
Hiệp định Paris 1973 mãi mãi được ghi vào sử sách như một mốc son chói lọi. Nó không chỉ là chiến thắng của Việt Nam, mà còn là một biểu tượng toàn cầu về ý chí quật cường của các dân tộc nhỏ bé chống lại sự áp đặt của các cường quốc.
Câu chuyện về Hiệp định Paris là câu chuyện về những con người đã dùng trí tuệ và nhân cách để chiến đấu. Đó là đồng chí Lê Đức Thọ, người sau này đã từ chối giải Nobel Hòa bình vì hòa bình thực sự chưa được lập lại trên đất nước mình. Đó là tinh thần của một dân tộc thà hy sinh tất cả chứ không chịu làm nô lệ.
Tiếng ký kết đêm đông Paris năm nào đã vang vọng khắp bốn phương, là khúc khải hoàn mở đường cho ngày thống nhất toàn vẹn hai năm sau đó. Nó nhắc nhở hậu thế rằng: Không có gì quý hơn độc lập, tự do. Và rằng, một dân tộc có lòng yêu nước nồng nàn, được lãnh đạo đúng đắn, và biết kết hợp sức mạnh của quân sự với ngoại giao, thì không một thế lực nào có thể khuất phục được.
Giờ đây, trên mảnh đất Việt Nam hòa bình và phát triển, ánh nắng rực rỡ buổi bình minh như một lời tri ân sâu sắc nhất tới các thế hệ cha anh đã làm nên kỳ tích lịch sử ấy.



