Bản Hùng Ca Bất Tử Của Biên Thùy Cao Bằng (1)
Bản Hùng Ca Bất Tử Của Biên Thùy Cao Bằng
Trong lịch sử cận đại Việt Nam, có những chiến trường đã trở thành biểu tượng của ý chí quật cường, của sự hy sinh không tiếc thân mình. Một trong những nơi ấy, nơi mà "Đá lạnh" của núi rừng Việt Bắc chứng kiến "Lửa hồng" của lòng yêu nước rực cháy, chính là Cao Bằng, đặc biệt là những trận đánh quyết tử bảo vệ biên cương, mà đỉnh điểm là sự kiện năm 1979 – bản anh hùng ca bi tráng của Bộ đội Biên phòng.
Cao Bằng, vùng đất cổ kính nằm ở cực Bắc Tổ quốc, vốn nổi tiếng với những dãy núi trùng điệp, những con suối trong vắt và lịch sử cách mạng hào hùng. Nhưng trong những ngày đầu xuân năm 1979, vẻ đẹp thanh bình ấy bỗng chốc bị xé toạc bởi tiếng súng nổ, tiếng xe tăng rầm rập.
Mùa xuân năm ấy không phải là mùa xuân của sum họp, mà là mùa xuân của lửa đạn và chia ly. Trên tuyến biên giới dài hàng ngàn cây số, đặc biệt là tại các cửa ngõ trọng yếu như Cao Bằng, các đồn, trạm của Bộ đội Biên phòng trở thành những pháo đài tiền tiêu nhỏ bé, cô độc trước một binh đoàn khổng lồ.
Các chiến sĩ Biên phòng, những người lính mang trên vai sứ mệnh “gác đền” cho Tổ quốc, phần lớn là những chàng trai trẻ tuổi, vừa rời ghế nhà trường, hoặc những người lính đã dày dạn sương gió. Họ đều ý thức được rằng, cuộc chiến sắp tới không phải là một cuộc chiến cân sức, mà là một trận đánh quyết tử để giữ lấy từng tấc đất, từng cột mốc biên cương mà cha ông đã đổ máu để dựng xây.
Tại Đồn Biên phòng số hiệu X (tạm gọi là Đồn Pò Mã), nằm chênh vênh trên một đỉnh đồi, Đại úy Văn – Đồn trưởng, với gương mặt chai sạm vì nắng gió biên thùy, đang lặng lẽ ngắm nhìn bản đồ. Anh biết, đồn của mình chỉ có vỏn vẹn 30 con người, trang bị thô sơ, nhưng lại trấn giữ một con đường huyết mạch. Ánh mắt anh xoáy vào dòng chữ: “Sống bám đồn, chết hóa đá bất tử!”
Thời gian trước khi trận đánh bùng nổ là những ngày căng thẳng tột độ. Không có lễ hội xuân, không có tiếng pháo giao thừa. Chỉ có tiếng búa, tiếng cuốc đào công sự, tiếng kiểm tra súng đạn và những lời thề nguyện lặng câm giữa đồng đội.
Tiểu đội trưởng Thành, người con của đất Quảng Bình, mới 22 tuổi, đang viết vội một lá thư gửi về cho mẹ: “Mẹ ơi, có lẽ con sẽ không về ăn tết. Mẹ đừng buồn. Con đang làm một việc lớn hơn cả bản thân con, đó là giữ lấy Ngôi nhà lớn của mình. Nếu con không về, xin mẹ hãy coi Cao Bằng là nấm mộ thiêng của con.”
Mỗi chiến sĩ Biên phòng lúc bấy giờ là một linh hồn tự nguyện bước vào cuộc chiến không khoan nhượng. Họ không chờ viện binh, không chờ lệnh rút lui, vì rút lui đồng nghĩa với việc giao lại biên cương cho kẻ thù.
Sáng sớm 17 tháng 2 năm 1979, khi sương mù còn bao phủ dày đặc triền núi, tiếng pháo từ bên kia biên giới rống lên như xé toạc bầu trời. Màn hỏa lực dày đặc trút xuống các đồn, trạm, các điểm cao trọng yếu của Cao Bằng. Đó là “Giờ G” của lịch sử.
Tại Đồn Pò Mã, quả đạn đầu tiên rơi cách hầm chỉ huy chưa đầy 10 mét. Đồn trưởng Văn gằn giọng qua bộ đàm: “Tất cả vào vị trí chiến đấu! Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh!”
Cuộc chiến tại Cao Bằng không chỉ là một cuộc đối đầu về quân số hay vũ khí, mà là một trận chiến của tinh thần. Bộ đội Biên phòng phải đối mặt với một binh lực áp đảo gấp nhiều lần, có xe tăng, pháo binh yểm trợ.
Trận đánh diễn ra khốc liệt từng giờ, từng phút. Kẻ địch dùng chiến thuật biển người và hỏa lực tối đa để nghiền nát sự kháng cự. Nhưng những người lính biên phòng đã biến các công sự nhỏ bé, các hang đá, các khe núi thành những ổ đề kháng kiên cường.
Tại điểm cao 1021: Trung đội của Trung sĩ Tám đã đẩy lùi bảy đợt tấn công liên tiếp. Khi đạn đã gần cạn, Trung sĩ Tám ôm khẩu súng máy hỏng, dùng lựu đạn và lưỡi lê để chiến đấu giáp lá cà. Anh hô vang: “Một tấc đất không đi, một ly súng không rời!” và ngã xuống cùng với kẻ thù.
Tại Cầu Lạng: Khẩu đội súng máy duy nhất của đồn đã chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. Khi quân địch tràn lên, một chiến sĩ trẻ đã ôm thùng đạn cuối cùng kích nổ, tạo ra một bức tường lửa ngăn chặn bước tiến. Đó là sự hy sinh tự nguyện, nhằm mua lấy thời gian vàng ngọc cho tuyến phòng thủ phía sau kịp củng cố.
Đồn Pò Mã, dưới sự chỉ huy của Đại úy Văn, đã trở thành một "lô cốt thép". Trong vòng 48 giờ, đồn đã hứng chịu hàng trăm quả pháo và vô số đợt xung phong. Nước cạn, lương thực thiếu thốn, nhưng tinh thần chiến đấu không hề vơi. Khi đồn bị vây hãm, tiếng gọi cuối cùng của Đại úy Văn qua bộ đàm là: “Chúng tôi đã làm tròn nhiệm vụ. Cột mốc vẫn còn ở đây!”
Sự hy sinh của các chiến sĩ Biên phòng tại Cao Bằng đã tạo nên một bức tường máu kiên cố. Mặc dù cuối cùng nhiều đồn bị tràn ngập, nhưng sự kháng cự phi thường của họ đã làm chậm bước tiến của quân xâm lược, gây tổn thất nặng nề, phá vỡ kế hoạch đánh nhanh thắng nhanh, tạo điều kiện cho lực lượng chủ lực của ta kịp thời triển khai phản công và bảo vệ các trung tâm dân cư.
Chiến tranh kết thúc, nhưng những câu chuyện về sự hy sinh tại Cao Bằng vẫn còn mãi.
Ngày trở lại những nơi từng là chiến trường, người ta chỉ thấy những vết sẹo của chiến tranh trên những vách đá, những đồn Biên phòng bị đổ nát. Nhưng, trên mảnh đất thấm đẫm máu anh hùng ấy, một điều không bao giờ mất đi, đó là tinh thần của những người lính gác đền.
Sự hy sinh của Bộ đội Biên phòng tại Cao Bằng không phải là một sự hy sinh vô vọng. Nó là một bài học lịch sử đắt giá về chủ quyền và lòng dũng cảm. Những người lính ấy đã biến cái chết thành một lời tuyên bố hùng hồn trước thế giới: Biên giới Việt Nam là bất khả xâm phạm.
Họ hy sinh, nhưng tên tuổi của họ đã được khắc vào bia đá của non sông. Mỗi cột mốc biên giới ngày nay đều được dựng lên từ mồ hôi, xương máu và lời thề của họ.
Cao Bằng ngày nay đã xanh tươi trở lại. Dòng sông Bằng Giang vẫn êm đềm chảy, những ngọn núi vẫn đứng sừng sững. Nhưng nếu lắng nghe kỹ, ta vẫn có thể nghe thấy Khúc tráng ca vọng về từ quá khứ:
“Họ nằm lại, hóa thành đá lạnh nơi biên thùy, Nhưng máu của họ đã thắp lên ngọn lửa hồng bất diệt Trong trái tim của mỗi người con đất Việt.”
Những chiến sĩ Biên phòng năm ấy không chỉ là lính, họ là những sứ giả của hòa bình, những người đã dùng sinh mạng của mình để mua lấy sự bình yên cho hàng triệu đồng bào. Sự hy sinh của họ tại Cao Bằng chính là bản hùng ca bi tráng, là lời thề sắt son của dân tộc Việt Nam trước lịch sử và thế giới.


