Bản Hùng Ca Bên Dòng Cổ Chiên
Bản Hùng Ca Bên Dòng Cổ Chiên
Trong cái nắng cháy rát của vùng đất chín rồng, nơi dòng Tiền và dòng Hậu chia nhánh đổ về biển lớn, có một dải đất nằm kẹp giữa những cửa sông, đó là Trà Vinh. Người ta vẫn thường ví Trà Vinh là vùng đất của những hàng sao dầu cổ thụ, của những ngôi chùa Khmer mái cong vút dưới ráng chiều. Nhưng trong những năm tháng khói lửa của cuộc kháng chiến chống Mỹ, Trà Vinh còn được biết đến với một tên gọi kiêu hãnh khác: "Vành đai sắt". Và giữa cái vành đai đầy súng đạn ấy, hình ảnh những người con gái tóc dài, lưng đeo súng, chân lội bùn đen đã trở thành một huyền thoại bất tử, những "cánh tay giữa đồng ruộng" đã dệt nên một trang sử vàng cho vùng đất này.
Lịch sử không chỉ được viết bằng mực trên giấy trắng, mà đôi khi nó được viết bằng mồ hôi và máu trên những bờ kinh chảy tràn phù sa. Nếu nhìn từ xa, người ta chỉ thấy những bóng dáng nhỏ bé đang lom khom trên ruộng lúa, tay liềm tay hái. Nhưng chỉ cần tiếng súng lệnh vang lên, những người thiếu nữ ấy bỗng chốc hóa thành những mãnh hổ. Họ là những nữ du kích Trà Vinh – những đóa lục bình tưởng chừng mỏng manh trôi dạt trên sông nước, nhưng lại mang trong mình sức mạnh của thép nguội.
Ngược dòng thời gian về những năm 1960, khi chiến tranh cục bộ bắt đầu lan rộng, Trà Vinh trở thành địa bàn chiến lược mà quân địch quyết tâm bình định. Chúng đổ quân, lập đồn bốt dày đặc như mạng nhện, hòng cắt đứt mạch máu giao liên của cách mạng. Thế nhưng, chúng đã lầm. Chúng có thể kiểm soát các con lộ lớn, nhưng không bao giờ kiểm soát được tâm hồn của những người phụ nữ vùng ven. Ở Cầu Ngang, Châu Thành hay Trà Cú, đâu đâu cũng vang lên câu hát về những cô gái bám đất giữ làng.
Hãy tưởng tượng về một đêm trăng khuyết trên cánh đồng Long Đức. Trong ánh sáng mờ ảo của những đốm lân tinh, một tiểu đội nữ du kích đang lặng lẽ băng qua bãi sậy. Họ không đi trên đường mòn. Họ đi giữa lòng đất, theo đúng nghĩa đen. Những căn hầm bí mật dưới gốc tre, cạnh sàn nhà hay ngay dưới những vạt lúa mùa là nơi trú ngụ của họ. Có những cô gái tuổi đời mới mười tám, đôi mươi, đôi bàn tay đáng lẽ chỉ để thêu thùa, dệt chiếu, nay đã chai sần vì đào hầm và lau súng. Họ không chỉ chiến đấu bằng vũ khí, mà còn chiến đấu bằng trí tuệ và sự mềm mỏng đặc trưng của phụ nữ Nam Bộ.
Người ta vẫn kể cho nhau nghe về tinh thần "Đội quân tóc dài" tại Trà Vinh với một niềm thành kính sâu sắc. Đó không chỉ là một tổ chức quân sự, đó là biểu tượng của sự phản kháng dân tộc. Các chị, các cô tận dụng tối đa thế mạnh "hợp pháp" của mình để đi lại giữa các đồn bốt. Giỏ đi chợ của một cô gái Trà Vinh ngày ấy có thể chứa rau củ, nhưng dưới đáy là những xấp truyền đơn, là linh kiện radio, hay đôi khi là những quả lựu đạn tự chế. Họ đi qua mắt kẻ thù bằng nụ cười đôn hậu và sự bình thản đến lạ lùng. Nhưng ngay khi bước chân vào vùng căn cứ, nụ cười ấy trở thành sự quyết liệt của một người chiến sĩ.
Những cánh tay giữa đồng ruộng ấy không chỉ biết cầm súng. Họ là những người mẹ, người chị đảm đang, vừa sản xuất để nuôi quân, vừa trực tiếp cầm nhịp cuộc chiến. Trong những năm tháng gian khổ nhất, khi cái đói và cái rét bủa vây, những nữ du kích Trà Vinh đã chia nhau từng bát cơm hớt, từng củ khoai lang nướng để nhường phần cơm trắng cho bộ đội chủ lực. Hình ảnh người phụ nữ Khmer và phụ nữ Kinh sát cánh bên nhau, cùng đan sọt, cùng vót chông dưới mái lá kề bên dòng sông Mang Thít là một minh chứng hùng hồn cho khối đại đoàn kết dân tộc. Họ không phân biệt sắc tộc, chỉ chung một niềm tin về một ngày đất nước không còn bóng giặc.
Có những trận đánh đã đi vào sử sách, nơi mà tên tuổi của các chị được tạc vào mây nước. Như trận chống càn tại xã Hòa Mỹ, khi một tiểu đội nữ du kích chỉ với vài khẩu súng trường báng đỏ và mìn tự tạo đã cầm chân cả một tiểu đoàn địch suốt một ngày dài. Họ lợi dụng từng gốc dừa, từng bờ mương để di chuyển, đánh lạc hướng khiến quân thù hoang mang, không biết mình đang đối mặt với bao nhiêu người. Khi màn đêm buông xuống, khi quân địch rút lui trong sự rệu rã, các chị lại lặng lẽ trở về bên bếp lửa, tiếp tục công việc của một người con hiếu thảo trong gia đình. Sự chuyển hóa kỳ diệu giữa một chiến sĩ quả cảm và một người phụ nữ dịu dàng chính là nét đẹp cao quý nhất của nữ du kích Trà Vinh.
Nhưng chiến tranh không chỉ có chiến công và vòng hoa. Chiến tranh là những mất mát đau thương đến xé lòng. Đã có biết bao người con gái Trà Vinh nằm lại dưới lòng đất mẹ khi mái tóc vẫn còn xanh, khi những ước mơ về một mái ấm gia đình còn dang dở. Có những người bị bắt, bị tra tấn dã man trong những "chuồng cọp", nhưng kẻ thù không bao giờ khuất phục được ý chí của họ. Những vết sẹo trên thân thể các chị không làm mất đi vẻ đẹp, mà nó là những tấm huân chương vô hình của lòng trung thành. Họ là những người đã biến nỗi đau thành sức mạnh, biến nước mắt thành thuốc súng.
Ngày nay, nếu bạn có dịp trở lại Trà Vinh, đi giữa những cánh đồng lúa xanh rì bát ngát đến tận chân trời, hãy lắng tai nghe tiếng gió thổi qua những hàng dừa. Trong tiếng xào xạc ấy, như vẫn còn vang vọng bước chân hành quân đêm của các chị. Những "cánh tay giữa đồng ruộng" năm xưa giờ đây có người đã về với tổ tiên, có người đã trở thành những bà nội, bà ngoại tóc trắng như mây trời. Nhưng khí chất của họ thì vẫn còn đó, truyền lại cho lớp con cháu về một thời hoa lửa hào hùng.
Lịch sử cách mạng Việt Nam sẽ luôn dành một trang trang trọng nhất để viết về họ. Không cần những lời tụng ca mỹ miều, chính cuộc đời của họ đã là một bài thơ đẹp nhất. Nữ du kích Trà Vinh không chỉ là những người phụ nữ cầm súng, họ là linh hồn của đất, là nhịp thở của sông, là những người đã giữ cho ngọn lửa yêu nước luôn cháy mãi trong lòng nhân dân. Họ chứng minh một điều giản đơn nhưng vĩ đại: Khi người phụ nữ đứng lên bảo vệ mảnh ruộng, hiên nhà của mình, không một thế lực nào có thể khuất phục được họ.
Nhìn lại chặng đường lịch sử đã qua, chúng ta càng thêm trân trọng giá trị của hòa bình. Những cánh đồng Trà Vinh hôm nay không còn tiếng bom rơi đạn lạc, chỉ còn tiếng máy cày rộn rã và tiếng cười của trẻ thơ đến trường. Nhưng trong sâu thẳm tâm thức của mỗi người dân nơi đây, hình ảnh những nữ du kích năm xưa vẫn luôn hiện hữu như những vị nữ thần hộ mệnh. Họ là gạch nối giữa quá khứ và tương lai, là biểu tượng của sức sống mãnh liệt của dân tộc Việt Nam.
Kết thúc câu chuyện này, tôi muốn bạn hãy một lần nhắm mắt lại và hình dung: Giữa một cánh đồng lúa vàng óng ả dưới nắng chiều, có một người thiếu nữ Trà Vinh nở nụ cười rạng rỡ, tay cầm nhành hoa lúa, mắt nhìn về phía chân trời xa xôi. Đó không chỉ là hình ảnh của quá khứ, đó là hình ảnh của niềm hy vọng, của một dân tộc luôn biết cách vươn lên từ bùn đen để nở hoa rực rỡ. Những "cánh tay giữa đồng ruộng" ấy sẽ mãi mãi là một phần máu thịt của lịch sử, một bản hùng ca không bao giờ tắt bên dòng Cổ Chiên hiền hòa.



