Bản hùng ca bên dòng Đắk Bla: Những ngày máu lửa Kon Tum".
Bản hùng ca bên dòng Đắk Bla: Những ngày máu lửa Kon Tum".
Tháng 4 năm 1972, gió cao nguyên không chỉ mang theo cái nóng oi nồng của mùa khô mà còn hầm hập hơi nóng của thuốc súng. Sau chiến thắng vang dội tại Đắk Tô - Tân Cảnh, cánh cửa thép phía Bắc Tây Nguyên đã bị đập tan. Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam, với khí thế như triều dâng thác đổ, đang hướng mũi công kích về phía thị xã Kon Tum – mắt xích cuối cùng và quan trọng nhất để làm chủ hoàn toàn vùng chiến thuật II của đối phương.
Tại Sài Gòn và Washington, các tướng lĩnh đứng ngồi không yên. Kon Tum lúc bấy giờ không chỉ là một thị xã; nó là "cái chốt" chặn đứng con đường tiến xuống vùng duyên hải miền Trung và là bàn đạp để quân ta giải phóng toàn bộ Tây Nguyên. Nếu Kon Tum thất thủ, toàn bộ hệ thống phòng ngự của quân đội Sài Gòn tại miền Trung sẽ sụp đổ như quân bài Domino. Chính vì thế, đối phương đã dồn về đây những đơn vị tinh nhuệ nhất, từ Sư đoàn 23 bộ binh đến các liên đoàn biệt động quân, cùng sự hỗ trợ tối đa từ "pháo đài bay" B-52 của Mỹ.
Trước khi tiếng súng lớn bắt đầu, đại ngàn đã ôm ấp những bước chân của bộ đội ta. Trong những cánh rừng rậm rạp vây quanh thị xã, các chiến sĩ thuộc Sư đoàn 10 và Sư đoàn 320 đang lặng lẽ chiếm lĩnh trận địa. Họ vận chuyển từng hòm đạn, kéo từng khẩu pháo cao xạ vượt qua những dốc đứng dựng đứng.
Có những đêm, trăng Kon Tum sáng lạ kỳ, soi rõ gương mặt những chàng trai tuổi mười tám, đôi mươi đang đào công sự. Họ biết rằng trước mặt là một pháo đài thép với hệ thống công sự kiên cố, hầm ngầm bê tông và những bãi mìn dày đặc. Nhưng trong ánh mắt ấy không có sự sợ hãi, chỉ có ánh lửa của niềm tin vào ngày chiến thắng. Dòng sông Đắk Bla chảy ngược dòng lịch sử, như đang thầm thì kể chuyện về những người con ưu tú của mọi miền đất nước đang hội tụ về đây cho một trận đánh để đời.
Sáng ngày 14 tháng 5 năm 1972, lệnh tấn công phát ra. Cả vùng ngoại vi Kon Tum rung chuyển bởi tiếng gầm của pháo binh ta. Những khẩu pháo 130mm từ các mỏm núi cao trút bão lửa xuống sân bay Kon Tum, sở chỉ huy sư đoàn 23 và các cứ điểm phòng ngự. Khói lửa bốc cao ngút trời, che lấp cả ánh nắng mặt trời buổi sớm.
Quân ta tiến công theo ba hướng chính: Bắc, Tây Bắc và Đông Bắc. Tại hướng Bắc, các chiến sĩ Trung đoàn 24 đối mặt với sự phản kháng điên cuồng từ các vị trí phòng ngự tại khu vực bệnh viện dã chiến và sân bay. Tiếng súng AK đanh gọn xen lẫn tiếng nổ trầm hùng của B40, B41 tạo nên một bản giao hưởng chết chóc dành cho quân thù.
Trên bầu trời, máy bay B-52 gầm rú như những con quái vật thời tiền sử, rải thảm bom xuống các cửa ngõ vào thị xã. Mặt đất rung chuyển như động đất, những cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi bị quật ngã, nhưng những bước chân của chiến sĩ Giải phóng vẫn không dừng lại. Họ lợi dụng từng bờ đất, từng góc phố đã đổ nát để áp sát quân thù.
Khi quân ta tràn vào được nội đô, cuộc chiến trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết. Từng ngôi nhà, từng góc đường trở thành một chiến tuyến. Tại khu vực nhà thờ Gỗ - biểu tượng tâm linh của vùng đất này, tiếng súng nổ ran giữa những hàng cột gỗ tinh xảo. Các chiến sĩ của ta phải đối mặt với hỏa lực bắn tỉa từ các tòa nhà cao tầng và xe tăng M41, M48 của đối phương cày nát các mặt đường.
Đáng nhớ nhất là những trận đánh tại khu vực sân bay Phượng Hoàng và khu kho tàng phía Đông. Có những lúc, ta và địch chỉ cách nhau một bức tường. Trong hơi nóng hầm hập của thuốc súng và khói bụi, những người lính Giải phóng vẫn giữ vững kỷ luật, vừa đánh địch vừa bảo vệ nhân dân trong vùng chiến sự. Hình ảnh những bà mẹ Tây Nguyên, dù giữa làn mưa bom bão đạn, vẫn lén lút tiếp tế cơm nắm, nước uống cho bộ đội đã trở thành biểu tượng bất diệt của tình quân dân.
Trận đánh kéo dài ròng rã nhiều ngày đêm. Địch dựa vào ưu thế hỏa lực không quân tuyệt đối để mở các đợt phản kích quy mô lớn. Tướng John Paul Vann – cố vấn tối cao của Mỹ tại quân khu II – liên tục bay trên bầu trời để trực tiếp chỉ huy các đợt dội bom. Nhưng ý chí của những người lính "chân trần chí thép" đã mạnh hơn sắt thép.
Giữa những ngày rực lửa ấy, có những tấm gương hy sinh đã hóa thành bất tử. Có những chiến sĩ bị thương nặng nhưng vẫn không rời vị trí, tự tay ôm bộc phá lao vào xe tăng địch để mở đường cho đồng đội. Có những đơn vị thông tin, dù dây cáp bị đứt liên tục do bom pháo, vẫn nối lại bằng chính thân mình để giữ vững mạch máu liên lạc cho bộ chỉ huy.
Những người lính trẻ từ miền Bắc vào, lần đầu nhìn thấy rừng khộp thay lá, lần đầu uống nước dòng Đắk Bla, đã ngã xuống và nằm lại trong lòng đất đỏ bazan. Máu của họ hòa vào đất, làm xanh thêm những nương rẫy sau này. Sự hy sinh ấy không vô ích, nó đã bẻ gãy mọi cố gắng phản kích của địch, buộc chúng phải co cụm phòng ngự trong sự hoảng loạn.
Sau những đợt tấn công dồn dập, dù chưa thể giải phóng hoàn toàn thị xã ngay trong đợt này do những khó khăn về hậu cần và sự can thiệp quá mức của không quân Mỹ, nhưng trận Kon Tum năm 1972 đã đạt được mục tiêu chiến lược vô cùng quan trọng. Ta đã tiêu diệt một bộ phận lớn sinh lực cao cấp của địch, đập tan kế hoạch "Bình định" của chúng tại Tây Nguyên và mở rộng vùng giải phóng, nối liền các căn cứ từ Bắc xuống Nam.
Chiến thắng này là tiền đề, là "cuộc tập dượt" xương máu để ba năm sau đó, vào mùa xuân 1975, đại quân ta thực hiện đòn điểm huyệt chiến lược tại Buôn Ma Thuột, giải phóng hoàn toàn Tây Nguyên, tiến về Sài Gòn thống nhất đất nước.
Ngày nay, nếu bạn đứng bên cầu Đắk Bla vào một buổi chiều tà, nhìn dòng nước đỏ nặng phù sa chảy ngược về phía Tây, bạn sẽ cảm nhận được sự tĩnh lặng lạ kỳ. Nhưng trong sự tĩnh lặng ấy, dường như vẫn còn vang vọng tiếng hò reo của quân ta, tiếng gầm của pháo binh và bóng dáng những người lính năm xưa.
Kon Tum không chỉ là tên một địa danh trên bản đồ, nó là biểu tượng của lòng quả cảm, là nơi mà ý chí của con người đã chiến thắng những phương tiện chiến tranh tối tân nhất. Trận đánh bảo vệ và giải phóng Tây Nguyên năm ấy sẽ mãi mãi là một trang sử vàng, một "Bản hùng ca bên dòng Đắk Bla" mà các thế hệ sau luôn tự hào khi nhắc lại.
Hào khí Tây Nguyên, tinh thần Kon Tum sẽ còn mãi như ngọn lửa cao nguyên không bao giờ tắt, sưởi ấm tâm hồn những người con đất Việt trên hành trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay.



