Bài viết

Bản Hùng Ca Bên Sông Như Nguyệt - Trí Tuệ Và Tinh Thần Độc Lập Của Lý Thường Kiệt

Tác giả: Nguyễn Hà Thu

Hà Nội22/08/2026Trường Đại học Hải Dương (Trường Đại học Hải Dương)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Vào nửa sau thế kỷ XI, triều đại nhà Lý bước vào giai đoạn hưng thịnh nhưng cũng phải đối mặt với thử thách sinh tử trước mưu đồ xâm lược tàn bạo của nhà Tống. Năm 1072, Vua Lý Thánh Tông qua đời, Vua Lý Nhân Tông lên ngôi khi mới 7 tuổi. Thái hậu Ý Lan cùng triều đình đặt trọn niềm tin vào một vị đại tướng kiệt xuất, người đã cống hiến trọn đời cho sự bình yên của sơn hà: Thái úy Lý Thường Kiệt.

Lý Thường Kiệt (1019 – 1105), tên thật là Ngô Tuấn, sinh ra tại phường Thái Hòa, kinh thành Thăng Long. Từ nhỏ, ông đã bộc lộ chí lớn, siêng năng luyện tập võ nghệ, nghiên cứu binh thư và trau dồi đức độ. Trải qua ba đời vua Lý, bằng tài năng xuất chúng và lòng trung thành tuyệt đối, ông đã được ban họ vua và nắm giữ binh quyền tối cao. Không chỉ là một nhà quân sự thiên tài, Lý Thường Kiệt còn là một chiến lược gia tầm vóc, luôn chủ động nhìn xa trông rộng trước mọi nguy cơ của dân tộc.

Năm 1075, nhận thấy nhà Tống đang ráo riết tích trữ lương thảo ở Ung Châu, Liêm Châu và Khâm Châu để làm bàn đạp đánh Đại Việt, Lý Thường Kiệt đã đưa ra một quyết định táo bạo độc nhất vô nhị trong lịch sử: "Sit chờ giặc đến không bằng đánh trước để chặn mũi nhọn của giặc". Ông chủ động cất quân vượt biên giới, bất ngờ tập kích và san bằng các căn cứ hậu cần của địch trên đất Tống rồi chủ động rút quân về nước lập phòng tuyến. Bằng chiến lược "tiên phát chế nhân", ông đã đập tan kế hoạch hậu cần của địch, tạo thời gian cho Đại Việt chuẩn bị cho cuộc chiến sinh tử.

Đầu năm 1007, 10 vạn đại quân Tống do Quách Quỳ và Triệu Tiết chỉ huy ồ ạt tràn sang. Tại phòng tuyến sông Như Nguyệt (sông Cầu ngày nay), Lý Thường Kiệt đã cho đắp lũy, cắm cọc, tạo nên một bức tường thành kiên cố trải dài hàng chục km. Nhiều lần quân Tống vượt sông bãi bến nhưng đều bị quân ta đánh bật trở lại, rơi vào cảnh tiến lui lưỡng nan, lực lượng hao mòn, dịch bệnh hoành hành.

Giữa những đêm đông lạnh giá, để xốc lại tinh thần quân sĩ và làm tan rã chí khí kẻ thù, từ trong đền thờ Trương Hống, Trương Hát bên bờ sông Như Nguyệt, vang vọng lên bài thơ thần Nam quốc sơn hà:

“Nam quốc sơn hà Nam đế cư/Tuyệt nhiên định phận tại thiên thư/Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm/Nhữ đẳng hành khán thủ bại hư.”

Bài thơ như một bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên của dân tộc, khẳng định chủ quyền thiêng liêng không thể xâm phạm. Ngay sau đó, khi quân Tống đã mệt mỏi hoàn toàn, Lý Thường Kiệt mở cuộc tổng tấn công quy mô lớn, đập tan đại quân giặc. Để mở đường hòa bình cho hai nước và tránh thương vong cho nhân dân, ông không đuổi dồn đến cùng mà chủ động giảng hòa, mở lối cho Quách Quỳ rút quân về nước trong danh dự.

Lý Thường Kiệt trút hơi thở cuối cùng vào năm 1105, hưởng thọ 86 tuổi. Ông để lại cho muôn đời sau hình ảnh một nhân cách lớn: một danh tướng "dùng binh như thần", một nhà ngoại giao kiệt xuất, và trên hết là biểu tượng bất tử của tinh thần tự chủ, lòng tự tôn dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn