BẢN HÙNG CA CHÂU PHÁT - SƠN TRÀ 1947
BẢN HÙNG CA CHÂU PHÁT - SƠN TRÀ 1947
Đà Nẵng những ngày cuối năm 1946, tiếng súng đã nổ, khói lửa đã bắt đầu cuộn lên. Sau những giao tranh dữ dội ở nội đô, lực lượng vũ trang cách mạng và đồng bào kiên cường của ta đã thực hiện chiến thuật "vườn không nhà trống", rút về khu vực bán đảo Sơn Trà và vùng núi Non Nước, Châu Phát để bảo toàn lực lượng, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến trường kỳ.
Bán đảo Sơn Trà, người dân địa phương quen gọi là Núi Khỉ, vươn mình ra biển như một mũi đất thép che chắn cho cửa biển Đà Nẵng. Nơi đây, địa hình hiểm trở, rừng cây rậm rạp, vừa là kho lương thực tự nhiên, vừa là căn cứ lý tưởng để tổ chức phòng ngự, duy trì liên lạc và quấy rối quân địch. Đối với quân và dân ta lúc bấy giờ, Sơn Trà không chỉ là nơi ẩn náu mà còn là hòn vọng gác cuối cùng án ngữ phía Đông thành phố.
Tháng Giêng năm 1947, khi cái Tết Đinh Hợi chưa kịp đến, quân Pháp đã bắt đầu chiến dịch càn quét quy mô lớn hòng tiêu diệt cơ quan đầu não và lực lượng vũ trang của ta tại đây. Chúng biết rằng, chừng nào ngọn lửa kháng chiến còn cháy trên Sơn Trà, chừng đó Đà Nẵng chưa thể yên.
Những người chiến sĩ bấy giờ, chủ yếu là đội tự vệ chiến đấu và dân quân du kích, trang bị thô sơ, tinh thần thì quả cảm vô song. Họ là những người con của đất Quảng, đất Đà Nẵng, những công nhân, học sinh, nông dân vừa mới cầm súng.
Châu Phát, một căn cứ nằm sâu trong lòng bán đảo, trở thành điểm hội tụ của ý chí quyết tử. Dưới tán rừng già, bên những dòng suối lạnh, các đồng chí lãnh đạo đã vạch ra một kế hoạch chiến đấu mà sau này trở thành huyền thoại. Đó là chiến thuật "cầm chân địch, bảo toàn lực lượng" bằng cách lợi dụng địa hình, tổ chức các ổ chiến đấu nhỏ, đặt mìn và bẫy chông khắp các lối mòn.
Một buổi chiều nhuốm màu hoàng hôn trên đỉnh Sơn Trà, nơi tương truyền có bàn cờ tiên, một lời thề đã được lập. "Thà chết không rời vị trí!" Đó không chỉ là khẩu hiệu, mà là mệnh lệnh tự thân của mỗi chiến sĩ. Họ hiểu rằng, mỗi ngày cầm chân được giặc ở đây, là thêm thời gian để hậu phương củng cố, thêm cơ hội để kháng chiến lan rộng ra cả nước.
Cuộc chiến đấu ở Sơn Trà – Châu Phát 1947 diễn ra vô cùng ác liệt, kéo dài suốt gần nửa năm trời. Quân Pháp huy động lực lượng lớn, dùng tàu chiến phong tỏa đường biển và liên tục tổ chức các mũi tấn công bằng bộ binh theo các hướng từ Mân Quang, Tiên Sa, và Làng Vân.
Những trận đánh du kích diễn ra liên miên. Trên các triền dốc đá, trong các bụi rậm dày đặc, quân ta như những bóng ma xuất hiện bất ngờ, phóng lựu đạn, bắn tỉa và rồi nhanh chóng rút lui, khiến quân địch hoang mang, tổn thất.
Trận Châu Phát là đỉnh điểm của sự khốc liệt. Ngày đó, địch mở đợt tấn công lớn nhất, quyết tâm bao vây và xóa sổ căn cứ. Tiếng súng nổ vang cả khu rừng, đất đá rung chuyển. Các chiến sĩ du kích Châu Phát, với số lượng ít ỏi và vũ khí hạn chế, đã phải đối mặt với hỏa lực áp đảo của giặc.
Những người hùng vô danh đã ngã xuống. Họ hy sinh trong tư thế chiến đấu, thân mình nằm trên chiến hào tự tạo. Có những người anh hùng đã dùng thân mình làm giá súng, ôm bộc phá lao vào đội hình địch. Máu của họ đã nhuộm đỏ những thảm hoa sim, hoa mua tím biếc trên sườn núi, tạo nên một bản sắc ca bi tráng của lòng yêu nước.
Có một câu chuyện kể về một nữ tự vệ trẻ. Cô không trực tiếp cầm súng mà chuyên làm nhiệm vụ tải thương và tiếp tế. Một lần, khi đang băng qua một bãi đất trống bị địch kiểm soát, cô đã bị bắn trọng thương. Thay vì kêu cứu hoặc nằm xuống, cô đã dùng hết sức lực cuối cùng để bảo vệ bao gạo và thuốc men cho đồng đội, trước khi trút hơi thở cuối cùng. Hành động đó, dù không được ghi vào bất cứ tài liệu chính thức nào, nhưng đã trở thành một nguồn cảm hứng vô bờ bến cho những người còn lại.
Sau nhiều tháng giằng co, dù đã gây ra tổn thất nặng nề cho địch, lực lượng ta ở Sơn Trà cũng chịu thương vong không nhỏ và bị bao vây, cô lập nghiêm trọng. Lương thực cạn dần, vũ khí khan hiếm.
Trước tình hình đó, Bộ chỉ huy quyết định một bước đi mang tính chiến lược: rút quân có tổ chức. Đây không phải là một sự thất bại, mà là một hành động bảo toàn sinh lực để duy trì cuộc chiến lâu dài. Việc rút lui này cũng là một kỳ tích.
Trong đêm tối, dưới sự yểm trợ của màn sương mù dày đặc và những trận pháo kích nghi binh, các chiến sĩ ta đã lần lượt vượt qua vòng vây của địch, len lỏi qua các khe núi, vượt biển hoặc luồn rừng để về với căn cứ an toàn hơn ở vùng Tây Quảng Nam.
Quân Pháp chiếm được Sơn Trà và Châu Phát chỉ là những ngọn đồi hoang tàn, không tìm thấy cơ quan đầu não hay lực lượng chủ chốt nào. Chúng chỉ tìm thấy những chiếc vỏ đạn rỗng, những chiến hào ngổn ngang và một tinh thần bất khuất còn đọng lại trong gió biển.
Chiến thắng của quân Pháp là một chiến thắng rỗng tuếch. Họ đã mất hàng trăm lính, hao tốn đạn dược và thời gian quý báu mà không đạt được mục tiêu chiến lược là "kết thúc chiến tranh sớm" ở miền Trung.
Sơn Trà – Châu Phát 1947 không chỉ là một chương buồn hay một trận đánh phòng ngự thất bại. Ngược lại, nó là một bài học về chiến tranh nhân dân và là một cánh cửa mở ra con đường kháng chiến chín năm.
Về mặt chiến lược: Cuộc chiến ở Sơn Trà đã thành công trong việc kéo dài thời gian. Nó buộc quân Pháp phải tập trung lực lượng và mất nhiều tháng để càn quét một khu vực nhỏ. Điều này đã tạo điều kiện vô giá cho các tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi và các khu vực lân cận củng cố lực lượng, xây dựng căn cứ địa, và chuẩn bị cho giai đoạn chuyển sang chiến tranh du kích rộng lớn hơn.
Về mặt tinh thần: Hình ảnh những chiến sĩ bám trụ Châu Phát, đối mặt với họng súng kẻ thù bằng sự gan dạ tuyệt đối, đã trở thành một huyền thoại lan truyền trong lòng nhân dân. Nó khích lệ người dân cả nước, chứng minh rằng dù vũ khí có thô sơ đến đâu, ý chí và lòng yêu nước vẫn là sức mạnh vô địch.
Bán đảo Sơn Trà sau này chìm vào im lặng tạm thời, nhưng những hạt giống cách mạng đã được gieo rắc trong cuộc chiến đấu khốc liệt ấy thì đã nảy mầm khắp các miền quê. Những chiến sĩ rút về từ Sơn Trà đã trở thành những cán bộ nòng cốt, những người thầy đầu tiên của chiến tranh du kích tại các căn cứ kháng chiến mới.
Mũi đất thép Sơn Trà đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình, bảo vệ Ngọn lửa rạng đông của cuộc kháng chiến, để rồi ngọn lửa ấy được mang đi, thắp sáng cả một vùng trời, báo hiệu một ngày độc lập đang đến gần.
Hôm nay, đứng trên đỉnh Bàn Cờ, nhìn ra biển Đông xanh thẳm, người ta vẫn cảm thấy hơi ấm và tiếng vọng của những ngày chiến đấu oanh liệt ấy. Châu Phát – Sơn Trà không chỉ là địa danh, mà là một trang sử được viết bằng máu và niềm tin, một bản hùng ca bất tử về ý chí Việt Nam trong buổi đầu vệ quốc. Nó nhắc nhở chúng ta về cái giá của tự do và sự kiên cường không gì lay chuyển của thế hệ đi trước.



