Bản Hùng Ca Của Những Người Lính Công Binh Cần Thơ
Bản Hùng Ca Của Những Người Lính Công Binh Cần Thơ
Trời tháng Tư, năm 1975, nắng miền Tây như đổ lửa, nhuộm vàng con đường nhựa độc đạo dẫn vào trung tâm Cần Thơ. Không khí căng như dây đàn. Sài Gòn đang trong cơn hấp hối. Miền Tây, vựa lúa cuối cùng của chế độ, cũng trở thành chiến trường không khoan nhượng. Và tại đây, số phận của một cây cầu, không chỉ là thép và bê tông, mà còn là yết hầu giao thông, trở thành tâm điểm của cuộc chiến cuối cùng: Cầu Cần Thơ, hay còn gọi là cầu chữ Y, cầu Rạch Ngỗng.
Câu chuyện này không dành cho những vị tướng hay những trận đại chiến lừng danh, mà là về một nhóm người lính thầm lặng, những người lính Công binh của Quân đội Nhân dân Việt Nam, mang trên vai nhiệm vụ tưởng chừng như bất khả thi: Đánh chiếm và giữ bằng được Cầu Cần Thơ.
1. Đêm Trước Giờ G
Đại đội 9, Tiểu đoàn Công binh 26, thuộc Đoàn 10 Kỹ thuật, được giao nhiệm vụ chủ công. Họ không phải là lính bộ binh, họ là thợ xây, thợ mộc, thợ máy, những người quen với bản vẽ kỹ thuật, với tiếng máy ủi, máy xúc, chứ không phải tiếng súng AK và B40. Nhưng trong giờ phút quyết định của lịch sử, họ phải trở thành những chiến binh dũng mãnh nhất.
Chính trị viên Võ Văn Tỏ đứng trước đơn vị, ánh đèn dầu leo lét soi rõ những khuôn mặt lấm lem bùn đất và sương đêm. Ông không nói nhiều về chiến thắng vĩ đại, ông chỉ nhắc đến một điều: "Cầu Cần Thơ là cánh cổng cuối cùng. Giữ được cầu là mở toang đường tiến vào thành phố, cắt đứt đường rút của địch. Nhiệm vụ của chúng ta là phải giữ nguyên vẹn cầu, hoặc nếu buộc phải đánh, thì phải đánh thật nhanh, thật mạnh để chiếm nó trước khi địch kịp phá hủy."
Trong số lính tráng, có chàng trai trẻ Lê Văn Thọ, quê tận miền Bắc, mới chỉ 19 tuổi. Trước khi vào quân ngũ, Thọ là sinh viên kỹ thuật. Trong ba lô anh, ngoài mấy khẩu lương khô và lựu đạn, còn có một cây thước kẻ và vài tờ giấy vẽ kỹ thuật đã úa màu. Đêm đó, Thọ nằm thao thức, nhìn lên bầu trời đầy sao. Anh không sợ chết, nhưng anh sợ không hoàn thành nhiệm vụ của một người công binh: Phải bảo vệ những công trình, chứ không phải đánh chiếm chúng.
Phía bên kia chiến tuyến, tại Cầu Cần Thơ, quân đội Sài Gòn đã thiết lập một hệ thống phòng thủ kiên cố. Họ đã cài hàng tấn thuốc nổ TNT vào mố cầu, sẵn sàng kích hoạt để biến cây cầu thành đống sắt vụn ngay khi thấy bóng dáng bộ đội. Đó là một đòn tâm lý cực mạnh: Đánh chiếm cầu thì dễ, nhưng giữ được cầu còn nguyên vẹn mới là điều khó khăn nhất.
2. Mũi Tên Xuyên Phá
Sáng sớm ngày 29 tháng 4 năm 1975, màn sương sớm còn chưa tan hẳn, lệnh tấn công đã phát ra.
Mũi tấn công đầu tiên do Tiểu đoàn 19 (Đoàn 10) thực hiện, nhưng chịu hỏa lực quá mạnh của địch. Cầu Cần Thơ bỗng chốc biến thành "lò lửa". Lựu đạn, đạn cối, và súng phòng không 12 ly 7 của địch tuôn ra như mưa.
Đại đội 9 Công binh được lệnh vượt lên, yểm trợ cho bộ binh và mở đường.
Trung đội của Thọ và Tỏ lao lên. Tiếng súng nổ đinh tai, xé toạc sự tĩnh lặng của buổi bình minh. Họ lợi dụng địa hình, bám sát bờ rạch Ngỗng, luồn lách qua các bãi đất trống bị cày xới bởi đạn pháo.
Khi tiếp cận được chân cầu, họ chạm trán với một hỏa điểm địch được đặt trong lô cốt bê tông. Đây là lúc người lính công binh phải biến thành chiến sĩ đặc công.
"Thọ, anh mang B40 yểm trợ. Anh em còn lại theo tôi! Phải bám dính vào mố cầu, địch không dám dùng hỏa lực mạnh khi ta đã áp sát!" Chính trị viên Tỏ ra lệnh.
Thọ ôm khẩu B40. Dưới làn đạn rít kinh hoàng, anh ngắm bắn. Đoàng! Quả đạn nổ tung vào lỗ châu mai của lô cốt, khói đen bốc lên cuồn cuộn. Lính địch hoảng loạn. Cả đơn vị chớp lấy thời cơ, lao lên.
Họ tiếp cận mố cầu, nơi những dây điện cài mìn chằng chịt như mạng nhện. Đây là phần việc của công binh.
3. Cuộc Chiến Giữa Sự Sống và Cái Chết
Dưới gầm cầu, tiếng súng và tiếng lựu đạn vang vọng. Mồ hôi của những người lính công binh trộn lẫn với bụi và đất. Họ bò, trườn, dùng dao, kìm cộng lực để cắt các sợi dây kíp nổ. Đây không chỉ là cuộc chiến với quân địch, mà còn là cuộc đua với thời gian. Chỉ một sơ suất nhỏ, một nhát cắt nhầm, cả cây cầu sẽ nổ tung, kéo theo mạng sống của họ và làm hỏng toàn bộ kế hoạch chiến dịch.
Võ Văn Tỏ với kinh nghiệm trận mạc, bình tĩnh chỉ huy. Ông nhận ra địch đã bố trí một quả mìn định hướng Claymore ngay phía trên, dùng để ngăn chặn lính ta tiếp cận.
"Bọn mày! Trèo lên mố cầu! Dùng tay không gỡ mìn! Thận trọng từng giây!"
Lê Văn Thọ là người nhanh nhất. Anh trèo lên, bám vào thanh giằng thép lạnh ngắt. Bên tai là tiếng đạn AK vèo vèo, bên dưới là vực nước đen ngòm của rạch Ngỗng. Anh chạm vào quả mìn Claymore. Trái tim anh đập mạnh như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Anh nhận thấy kíp nổ đã được gài theo kiểu phức tạp: chỉ cần rút một sợi dây sai, kíp sẽ kích hoạt.
Thọ hít một hơi sâu, nhớ lại những bài học kỹ thuật đã học. Anh dùng mũi dao găm cẩn thận tách lớp vỏ bảo vệ, xác định đúng dây dẫn chính. Sau đó, anh dùng kìm cộng lực, lưỡi thép chạm vào dây đồng.
Cắt.
Tiếng "cạch" rất khẽ vang lên. Quả mìn vô hiệu hóa.
Ngay lúc đó, một tốp địch từ trên cầu xông xuống phản công. Một viên đạn sượt qua vai Tỏ, khiến ông đổ gục. Thọ quay lại, không chút do dự, anh bật nắp lựu đạn, ném thẳng vào tốp lính đang lao tới. Bùm!
Lợi dụng sơ hở, Thọ và đồng đội nhanh chóng vô hiệu hóa toàn bộ hệ thống mìn được gài dưới gầm cầu. Nhiệm vụ gỡ bom mìn đã hoàn thành! Cây cầu đã được cứu!
4. Chiếm Lĩnh Đỉnh Cao
Sau khi gỡ mìn, Đại đội 9 Công binh phối hợp với bộ binh còn lại, tổ chức đánh chiếm từng vị trí chốt trên mặt cầu. Cuộc chiến diễn ra ác liệt. Địch chống cự điên cuồng, biến mặt cầu thành bãi chiến trường đẫm máu.
Giữa trưa, khi ánh nắng lên đến đỉnh đầu, tiếng súng bắt đầu thưa dần. Lá cờ Giải phóng được cắm lên đỉnh cao nhất của Cầu Cần Thơ.
Cây cầu đã thuộc về Quân Giải phóng, còn nguyên vẹn và vững chãi. Nó trở thành con đường huyết mạch, đưa các binh đoàn chủ lực của ta tiến thẳng vào trung tâm thành phố Cần Thơ.
Chiến công này đã góp phần quyết định vào việc giải phóng Cần Thơ – trung tâm đầu não cuối cùng của chế độ Sài Gòn tại miền Tây Nam Bộ, diễn ra một cách nhanh chóng và ít đổ máu nhất.
5. Lời Kết Của Người Công Binh
Võ Văn Tỏ, sau khi được băng bó vết thương, đứng nhìn cây cầu. Ông không hề biết rằng, chỉ một ngày sau, ngày 30 tháng 4 năm 1975, miền Nam hoàn toàn giải phóng.
Ông nhìn thấy Thọ, chàng trai trẻ quê miền Bắc, đang dùng chính cây thước kẻ và tờ giấy vẽ kỹ thuật cũ kỹ của mình để ghi lại sơ đồ bố trí mìn của địch, làm tư liệu cho các trận đánh tiếp theo. Thọ không tỏ ra kiêu hãnh hay vui mừng thái quá, anh chỉ đơn giản đang làm công việc của một người công binh.
Trận đánh Cầu Cần Thơ không được nhắc đến nhiều trong sử sách, nhưng nó là một điển hình cho sự dũng cảm, mưu trí và tinh thần trách nhiệm cao cả của những người lính công binh. Họ không phải là những anh hùng với những chiến công vang dội trên chiến trường lớn, mà là những người anh hùng thầm lặng, đã bảo vệ những công trình, những nhịp sống, để hòa bình được lập lại trên một đất nước đầy vết thương chiến tranh.
Cây cầu Cần Thơ, sau bao năm, vẫn đứng đó, vững vàng và kiêu hãnh, không chỉ là chứng nhân của lịch sử, mà còn là đài tưởng niệm vô danh cho những người lính công binh, những người đã dùng chính sinh mạng mình để đảm bảo rằng, con đường thống nhất đất nước, dù chông gai đến mấy, cuối cùng cũng sẽ được thông suốt và vẹn toàn. Họ, chính là những kiến trúc sư của hòa bình.


