Bản Hùng Ca Giữa Miền Chính Khí
Bản Hùng Ca Giữa Miền Chính Khí
Nắng chiều ở Đồng Tháp Mười không bao giờ dịu dàng. Nó gắt gao, vàng vọt, đổ xuống mặt nước phèn chua loét một màu quánh đặc như mật. Giữa mênh mông sen súng và những rặng tràm vươn cao kiêu hãnh, vùng đất này từ lâu đã trở thành một "túi chứa" những linh hồn bất khuất. Năm 1948, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt, Tháp Mười không còn là một vùng địa danh trên bản đồ, nó là biểu tượng, là trái tim của chiến khu Đ, là nỗi ám ảnh kinh hoàng của những đội quân viễn chinh từ phương Tây xa xôi.
Toàn quyền Pháp tại Đông Dương và các tướng lĩnh tại Sài Gòn luôn coi Đồng Tháp Mười là một cái gai trong mắt cần phải nhổ bỏ bằng mọi giá. Với họ, đây là "cái rốn" của Việt Minh, nơi những bộ óc chiến lược như Lê Duẩn, Phạm Hùng, Trần Văn Trà đang ngày đêm vạch ra những kế hoạch làm rung chuyển cả hệ thống thuộc địa. Để tiêu diệt cơ quan đầu não này, thực dân Pháp đã huy động một lực lượng khổng lồ với sự phối hợp của không quân, thủy quân và bộ binh tinh nhuệ, mở chiến dịch tiến công quy mô vào "vùng đất chết" đối với quân ngoại xâm.
Gió thổi qua rặng tràm xào xạc, mang theo mùi nồng của bùn và vị chát của lá khô. Trong những căn chòi lá lợp sơ sài ven kênh, những người chiến sĩ Vệ quốc quân đang âm thầm chuẩn bị. Họ không có những bộ quân phục bóng bẩy, không có xe bọc thép hay đại bác tầm xa. Vũ khí của họ là súng kíp, là lựu đạn tự chế, và quan trọng nhất là lòng dân – thứ thành trì vững chắc hơn bất cứ khối bê tông nào.
Sáng sớm hôm ấy, tiếng động cơ máy bay gầm rú xé nát bầu không khí tĩnh lặng của vùng đầm lầy. Những chiếc Dakota lù lù xuất hiện, nhả ra hàng loạt những chiếc dù trắng muốt như những cánh hoa súng khổng lồ rơi xuống giữa lòng Đồng Tháp. Đó là quân nhảy dù Pháp – những lính chiến thiện chiến nhất, được trang bị tận răng. Cùng lúc đó, từ các ngả sông, những đoàn tàu chiến bọc thép lừng lững tiến vào, nòng pháo vươn ra sẵn sàng khạc lửa.
Nhìn từ xa, quân Pháp như một gọng kìm khổng lồ đang dần khép lại, hòng bóp nghẹt lực lượng kháng chiến. Nhưng chúng đã lầm. Đồng Tháp Mười không bao giờ là một mục tiêu tĩnh. Nó là một thực thể sống, đầy cạm bẫy và bí ẩn.
Dưới sự chỉ huy tài tình của các cán bộ cách mạng, quân và dân ta đã bình tĩnh triển khai thế trận "thiên la địa võng". Khi những đôi ủng da của lính Pháp chạm xuống lớp bùn lầy thụt, chúng mới nhận ra rằng đây không phải là một bãi chiến trường thông thường. Mỗi bụi sen, mỗi gốc tràm đều có thể ẩn chứa một họng súng. Mỗi nhát chèo khua nước lặng lẽ của những cô gái giao liên cũng là một thông điệp chiến tranh.
Cuộc chiến bắt đầu bùng nổ dữ dội tại khu vực Thiên Hộ và Gãy. Tiếng súng trường đanh gọn vang lên hòa cùng tiếng nổ của mìn tự tạo. Quân Pháp cậy thế hỏa lực mạnh, càn quét khắp các xóm nhỏ, đốt cháy những ngôi nhà lá đơn sơ. Nhưng hễ chúng tiến vào sâu, lực lượng ta lại rút lui vào những nơi rậm rạp hơn, để rồi bất ngờ tập kích từ phía sau hoặc bên sườn.
Có một hình ảnh đã đi vào huyền thoại của trận đánh này: Những người chiến sĩ đặc công thủy, mình trần trùng trục, bôi đen bằng bùn đất, lặn sâu dưới dòng nước phèn hàng giờ đồng hồ. Họ như những con rái cá của dòng sông Tiền, sông Hậu, áp sát vào mạn tàu chiến địch để đặt mìn. Khi tiếng nổ lớn rung chuyển mặt nước, kéo theo những cột khói đen kịt và sự chìm nghỉm của những con tàu bọc thép, đó là lúc niềm tin của quân Pháp bị lung lay dữ dội nhất. Họ không thể hiểu nổi làm cách nào mà những con người gầy gò, thiếu thốn đủ đường lại có thể đánh bại được những khí tài hiện đại nhất của nền văn minh phương Tây.
Giữa khói lửa mịt mù, tinh thần đoàn kết giữa quân và dân rực sáng hơn bao giờ hết. Những bà mẹ đào hầm nuôi giấu cán bộ, những em bé chạy giấy liên lạc dưới làn mưa bom, tất cả tạo nên một thế trận lòng dân không gì phá vỡ nổi. Người dân Đồng Tháp Mười vốn hiền lành, chân chất, nhưng khi mảnh đất của cha ông bị xâm phạm, họ biến thành những chiến binh quả cảm. Họ sẵn sàng bỏ lại ruộng vườn, nhà cửa, cùng bộ đội rút vào rừng sâu, quyết không hợp tác với giặc.
Trận đánh kéo dài nhiều ngày đêm. Đêm ở Đồng Tháp Mười lạnh và đầy muỗi, nhưng lửa chiến đấu trong lòng người không bao giờ tắt. Những cuộc tập kích đêm làm quân Pháp mất ngủ, kiệt sức và hoảng loạn. Chúng bắt đầu nhận ra rằng mình đang đối đầu với một kẻ thù không mặt nhưng hiện diện khắp nơi. Những bụi rậm vô tri cũng biết bắn súng, những dòng kinh yên ả cũng biết gài mìn.
Đỉnh điểm của trận chiến là khi quân ta tổ chức phản công lớn, bẻ gãy các mũi tiến quân chính của địch. Bằng lối đánh du kích linh hoạt kết hợp với vận động chiến, chúng ta đã biến lợi thế địa hình thành sức mạnh hủy diệt. Quân Pháp buộc phải tháo chạy trong sự hỗn loạn, để lại xác xe, vũ khí và cả nỗi khiếp nhược in sâu vào tâm trí.
Khi tiếng súng cuối cùng lặng đi, trả lại sự yên bình vốn có cho vùng đầm lầy, Đồng Tháp Mười hiện lên với vẻ đẹp bi tráng. Khói súng tan dần, để lộ ra những cánh sen hồng vẫn kiên cường vươn cao khỏi bùn lầy, tỏa hương thơm ngát. Máu của những anh hùng liệt sĩ đã hòa vào dòng nước phèn, thấm sâu vào lòng đất mẹ, nuôi dưỡng cho ý chí độc lập tự do mãi mãi trường tồn.
Chiến thắng Đồng Tháp Mười không chỉ là thắng lợi về mặt quân sự, phá tan âm mưu tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến của địch, mà còn là lời khẳng định đanh thép với thế giới: Một dân tộc dù nhỏ bé, dù vũ khí thô sơ, nhưng nếu có chính nghĩa và tinh thần đoàn kết thì không một thế lực bạo tàn nào có thể khuất phục.
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua, những con kênh năm xưa giờ đã xanh mướt lúa ngô, những vết tích chiến tranh đã mờ phai theo năm tháng. Nhưng trong tâm khảm của người dân Nam Bộ nói riêng và cả nước nói chung, trận đánh Đồng Tháp Mười vẫn mãi là một mốc son chói lọi. Nó là bài học về nghệ thuật chiến tranh nhân dân, là nguồn cảm hứng bất tận cho những thế hệ mai sau về tình yêu quê hương và khát vọng hòa bình.
Đứng trước tháp mười hôm nay, nhìn cánh sen lay động trong gió, ta như vẫn nghe thấy tiếng bước chân hành quân rầm rập, tiếng hò reo chiến thắng của cha ông vang vọng giữa ngàn trùng sóng nước. Đó là âm hưởng của một thời đại rực rỡ, thời đại của những con người làm nên lịch sử từ đôi bàn tay trắng và một trái tim rực cháy ngọn lửa yêu nước.


