Bản Hùng Ca Nam Quốc Sơn Hà
Năm 1075, bầu trời phía Bắc Đại Việt mù mịt mây xám. Triều đại nhà Tống đang ráo riết tích trữ lương thảo, luyện tập binh sĩ tại ba căn cứ Cứu Châu, Liêm Châu và Ung Châu để chuẩn bị cho một cuộc đại xâm lược phương Nam.
Tại kinh thành Thăng Long, Thái úy Lý Thường Kiệt đứng trước bản đồ quân sự, gương mặt đĩnh đạc hằn lên những nét suy tư. Là vị tướng dạn dày sương gió, ông hiểu rõ nếu ngồi yên chịu trận, Đại Việt sẽ rơi vào thế bị động cực kỳ nguy hiểm. Một chiến lược táo bạo chưa từng có trong lịch sử được ông đề ra: "Ngồi yên đợi giặc không bằng đem quân đánh trước để chặn mũi nhọn của giặc!"
Mùa thu năm 1075, Lý Thường Kiệt đích thân chỉ huy 10 vạn đại quân thủy bộ bất ngờ tiến sang đất Tống, triệt phá các căn cứ hậu cần xâm lược của địch rồi chủ động rút quân về nước. Trận tập kích thần tốc ấy đã đè bẹp mộng thôn tính ban đầu, buộc nhà Tống phải mất thêm nhiều thời gian chuẩn bị.
Biết chắc giặc sẽ trả thù, Lý Thường Kiệt lập tức bắt tay vào việc chuẩn bị chiến trường. Ông chọn sông Như Nguyệt (sông Cầu) làm tuyến phòng thủ chiến lược. Dòng sông như một hào quân sự tự nhiên ngăn cản bước tiến của quân Tống từ biên giới xuống Thăng Long.
Dọc theo bờ nam sông Như Nguyệt, Lý Thường Kiệt cho đắp một tuyến lũy bằng đất cao ngút tầm mắt. Trên lũy, quân ta cắm vô số cọc tre dày đặc, tạo thành một bức tường thành kiên cố trải dài hàng chục km.
Mùa xuân năm 1077, 30 vạn quân Tống do Quách Quỳ và Triệu Tiết chỉ huy tràn sang. Nhưng khi đến bờ bắc sông Như Nguyệt, chúng hoàn toàn bị khựng lại trước tuyến phòng thủ kiên cố của Lý Thường Kiệt.
Quách Quỳ cay đắng hạ lệnh cho quân bắc cầu phao, đóng thuyền vượt sông nhằm phá vỡ tuyến lũy. Tuy nhiên, hàng chục đợt tấn công hung hãn của giặc đều bị quân Đại Cồ Việt từ trên tuyến lũy xông xuống đánh bật trở lại. Mặt sông Như Nguyệt đỏ quạch máu giặc, xác thuyền vỡ trôi dạt ngập bến.
Chiến sự giằng co suốt nhiều tháng. Quân Tống tiến không được, lùi không xong, lại gặp cảnh thời tiết oi nồng, dịch bệnh hoành hành, lương thảo cạn kiệt, tinh thần chiến đấu sa sút nghiêm trọng.
Nhận thấy thời cơ đã đến, Lý Thường Kiệt quyết định bồi thêm một đòn gục ngã vào chí khí quân thù.
Đêm ấy, trăng mờ, sương giăng kín mặt sông. Trong ngôi đền thờ thần Trương Hống, Trương Hát bên bờ sông Như Nguyệt, một giọng nói trầm hùng, uy nghiêm bất ngờ vang vọng khắp đêm đen, át cả tiếng sóng vỗ:
"Nam quốc sơn hà Nam đế cư, Tuyệt nhiên định phận tại thiên thư. Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm, Nhữ đẳng hành kán thủ bại hư!"
(Sông núi nước Nam vua Nam ở, Rõ ràng định phận tại sách trời. Cớ sao kẻ giặc sang xâm phạm, Chúng mày nhất định phải tan tan!)
Bài thơ thần như một lời tuyên ngôn độc lập đanh thép, vang động cả không trung. Quân Đại Việt nghe thấy thì chí khí sục sôi, lòng dũng cảm tăng lên gấp bội. Ngược lại, quân Tống ở bờ bắc nghe lời phán truyền của thần linh thì hoảng loạn, rụng rời tay chân, tin rằng số phận của chúng đã bị trời đất định đoạt.
Ngay đêm đó, Lý Thường Kiệt hạ lệnh tổng tấn công.
Lực lượng thủy quân Đại Việt từ sông Hồng ngược lên, kết hợp với bộ binh từ trên tuyến lũy bất ngờ vượt sông đánh thẳng vào đại doanh Quách Quỳ. Quân Tống tan vỡ hoàn toàn, xô đẩy nhau chạy tháo chạy, bị tiêu diệt quá nửa.
Đè bẹp ý chí xâm lược của địch trên chiến trường, nhưng Lý Thường Kiệt không đẩy đối phương vào đường cùng. Với tầm nhìn của một nhà chính trị kiệt xuất, ông chủ động mở đường hiếu sinh, đề nghị "giảng hòa" để Quách Quỳ được rút tàn quân về nước trong danh dự, nhằm giữ vững hòa hiếu lâu dài giữa hai nước. Quách Quỳ như chết đuối vớ được cọc, mừng rỡ vội vã thu quân rút sạch về phương Bắc.
Kháng chiến chống Tống lần thứ hai kết thúc bằng chiến thắng vang dội.
Trên bờ sông Như Nguyệt lộng gió, Thái úy Lý Thường Kiệt đứng tựa gươm nhìn dòng nước êm đềm chảy về xuôi. Bài thơ thần vang vọng đêm nào vẫn còn ngân rung trong lòng muôn dân, trở thành bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên, khẳng định chủ quyền bất khả xâm phạm của dân tộc Việt Nam.



