Bản Hùng Ca Phước Tường (1973-1975)
Bản Hùng Ca Phước Tường (1973-1975)
Mùa Xuân năm 1973, Hiệp định Paris vừa ký kết, tiếng súng trên chiến trường miền Nam dường như lắng xuống, nhưng sự yên lặng đó chỉ là bề ngoài của một cơn bão mới. Trên dải đất Quảng Nam – Đà Nẵng đầy nắng gió, một điểm nóng âm ỉ, rồi bùng lên thành ngọn lửa thử thách ý chí cả hai bên, đó chính là Căn cứ Phước Tường.
Nằm trên một vị trí hiểm yếu, án ngữ con đường huyết mạch và là cửa ngõ phía tây nam tiến vào Đà Nẵng, Phước Tường không chỉ là một cứ điểm quân sự thông thường của quân đội Việt Nam Cộng hòa (VNCH), mà còn là một pháo đài kiên cố, một cái gai chọc thẳng vào vùng giải phóng của cách mạng.
Nhưng đối với Quân giải phóng, nơi đây lại trở thành một biểu tượng, một mục tiêu chiến lược mà việc bao vây và triệt hạ nó sẽ tạo đà cho chiến dịch cuối cùng.
Sau Hiệp định Paris, dù đã cam kết ngừng bắn, quân đội VNCH vẫn ra sức lấn chiếm, củng cố và biến Phước Tường thành một “lô cốt” khổng lồ. Từ đây, chúng liên tục tổ chức các cuộc hành quân càn quét, bắn phá vào các xã vùng giải phóng Hòa Vang và Điện Bàn, gây ra bao tội ác và cản trở công cuộc xây dựng chính quyền cách mạng của ta.
Đứng trước tình thế đó, Bộ Tư lệnh Quân khu 5 và Tỉnh ủy Quảng Đà đã hạ quyết tâm: phải bao vây và tiến tới giải phóng hoàn toàn căn cứ Phước Tường. Đây là một nhiệm vụ khó khăn, bởi Phước Tường không phải là một căn cứ lẻ loi. Nó được bảo vệ bằng hệ thống công sự vững chắc, hỏa lực mạnh và nằm trong tầm chi viện của Sư đoàn 3 Bộ binh VNCH đồn trú tại Đà Nẵng.
Mùa hè năm 1973, các đơn vị chủ lực của Tỉnh đội Quảng Đà cùng với bộ đội địa phương và du kích các xã đã bắt đầu triển khai kế hoạch. Chiến dịch không phải là một trận đánh chớp nhoáng, mà là một cuộc chiến của sự kiên nhẫn, của mưu trí và của lòng dân. Nó mang tên: "Trận đánh vòng vây Phước Tường".
Người lính Giải phóng, với chiếc mũ tai bèo bạc màu sương gió, nằm luồn sâu trong những vạt tre, bụi chuối. Họ không trực tiếp xông lên ào ạt, mà dùng chiến thuật "bóc vỏ", "xiết chặt" vòng vây. Ban ngày, Phước Tường tĩnh lặng dưới cái nắng chói chang, nhưng khi đêm xuống, căn cứ lại trở thành một hòn đảo bị cô lập giữa biển lửa du kích.
Đặc điểm nổi bật và cũng là mấu chốt của chiến thắng Phước Tường chính là chiến thuật xây dựng trận địa tiến công và bao vây liên hoàn.
Các chiến sĩ, dưới sự yểm trợ của đêm tối và tiếng động từ các hoạt động nghi binh, đã đào những đường hào chằng chịt, uốn lượn như một con rắn khổng lồ, từ vùng giải phóng tiến sát vào hàng rào thép gai của địch.
Mỗi đêm, hàng trăm mét hào lại được đào thêm. Đất đá được gánh, được cõng đi thật xa để che giấu dấu vết. Công việc cực khổ, nguy hiểm vô cùng. Hầm hào vừa là nơi trú ẩn, là đường tiếp tế, vừa là bệ phóng cho các mũi tiến công. Nó là mạng lưới thần kinh của trận đánh bao vây này.
Đại đội trưởng Nguyễn Văn A, người chỉ huy một mũi tiến công chính, thường nói với đồng đội: "Ta không cần đánh vội. Ta đào hào, ta như con tằm nhả tơ, từ từ quấn chặt cái kén. Chúng sẽ chết vì thiếu không khí, chết vì sự sợ hãi của một sự bao vây không lối thoát."
Bên trong Phước Tường, lính VNCH sống trong tình trạng căng thẳng tột độ. Ban đêm, chỉ cần một tiếng động lạ, một loạt AK nổ, hay một quả cối rơi chính xác vào nhà kho, là đủ khiến họ mất ngủ, mất tinh thần. Hậu cần bị cắt đứt. Nước uống, lương thực phải trông chờ vào máy bay trực thăng. Mỗi chuyến bay chi viện là một cuộc đấu trí, bởi lưới lửa phòng không tầm thấp của ta luôn sẵn sàng.
Thời gian từ cuối năm 1973 đến giữa năm 1974 là giai đoạn vòng vây được xiết chặt nhất.
Để phá vỡ vòng vây, quân VNCH đã mở nhiều cuộc hành quân giải tỏa. Những trận giao tranh ác liệt nổ ra tại các cao điểm lân cận, nơi ta đặt chốt tiền tiêu. Bộ đội ta đã kiên cường bám trụ, dùng chính hệ thống giao thông hào đã đào để hóa giải các đợt tiến công của địch.
Trong trận chiến giành lại chốt cao điểm, chiến sĩ Binh nhì Trần Văn Hùng đã dùng lựu đạn chặn đứng một trung đội địch phản kích, giúp đơn vị giữ vững trận địa. Chiến công của anh và nhiều chiến sĩ khác đã biến các chốt vòng ngoài thành những "cột mốc thép" không thể lay chuyển.
Cùng với đấu tranh quân sự, công tác binh vận được đẩy mạnh. Gia đình, thân nhân của những người lính trong Phước Tường được vận động, bí mật đưa thư, tin tức vào trong căn cứ. Những người lính VNCH bắt đầu hoang mang. Lệnh "tử thủ" của cấp trên trở nên vô nghĩa khi họ nhìn thấy đồng đội chết dần vì bệnh tật, đói khát, và sự cô lập.
Đỉnh điểm của sự rạn nứt là vào đầu năm 1975, khi một số binh sĩ VNCH đã liên lạc với cách mạng, cung cấp tin tức về tình hình bên trong và thậm chí là tổ chức đào ngũ hàng loạt. Sự kiên trì của bộ đội ta không chỉ đánh gục vật chất, mà còn đánh gục tinh thần của đối phương.
Khi chiến dịch Tây Nguyên bắt đầu và những tin chiến thắng liên tiếp bay về từ Buôn Ma Thuột, tinh thần của Quân giải phóng lên cao như triều dâng. Lực lượng của ta ở Quảng Đà nhận lệnh phải tận dụng thời cơ, mở cuộc tổng tiến công và nổi dậy trên toàn chiến trường.
Phước Tường, vốn đã bị bao vây suốt gần hai năm, giờ đây trở thành một trái sung chín.
Ngày 28 tháng 3 năm 1975, trước áp lực tổng tiến công của ta ở mặt trận Đà Nẵng, bộ chỉ huy VNCH tại Phước Tường nhận được lệnh "tự rút lui" – một mệnh lệnh cay đắng, thực chất là bỏ chạy tán loạn.
Đêm đó, bộ đội ta đồng loạt nổ súng đánh chiếm các chốt còn lại, đồng thời từ các giao thông hào bí mật, các mũi tiến công đã chọc thẳng vào trung tâm căn cứ. Không còn tinh thần chiến đấu, lính địch vứt bỏ vũ khí, giày dép để tìm đường thoát thân.
Ánh sáng bình minh ngày 29 tháng 3 năm 1975 rạng rỡ trên Căn cứ Phước Tường, nhưng giờ đây nó đã không còn là một pháo đài nữa. Lá cờ Giải phóng kiêu hãnh tung bay trên cột cờ cao nhất, báo hiệu sự sụp đổ hoàn toàn của Đà Nẵng, thành phố lớn thứ hai của miền Nam Việt Nam.
Trận đánh vòng vây Phước Tường không chỉ là một chiến thắng quân sự, mà còn là một tác phẩm nghệ thuật của chiến tranh du kích và chiến tranh nhân dân. Nó chứng minh rằng, với ý chí sắt đá, mưu lược sắc bén và sự đồng lòng của quần chúng, không có pháo đài nào là bất khả xâm phạm.
Vòng vây sắt đá ấy đã trở thành một chương bi tráng, nhưng cũng đầy hào hùng, góp phần quan trọng vào bản hùng ca giải phóng dân tộc, là tiền đề vững chắc để tiến tới Đại thắng mùa Xuân lịch sử.



