BẢN HÙNG CA THẦM LẶNG CỦA NGƯỜI CHIẾN SĨ TÌNH BÁO
BẢN HÙNG CA THẦM LẶNG CỦA NGƯỜI CHIẾN SĨ TÌNH BÁO
Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử dân tộc, có những người đã sống, cống hiến và ngã xuống một cách lặng lẽ. Họ không tìm kiếm hào quang, không cần sự tôn vinh ồn ào, nhưng chính sự hy sinh của họ đã góp phần viết nên khúc khải hoàn ca cho độc lập, tự do.
Hôm nay, xin được kể với các bạn đồng chí, các bạn đoàn viên thanh niên câu chuyện về một người ông, một người chiến sĩ, một tấm gương sáng – Liệt sĩ Bành Văn Còn (bí danh Nguyễn An Đông, hay còn gọi là Hai Đông).
Sinh năm 1923 trong một gia đình có truyền thống yêu nước nồng nàn với 15 anh chị em, Nguyễn An Đông lớn lên trong môi trường mà lòng tự tôn dân tộc đã thấm sâu vào máu thịt. Ngôi nhà của gia đình ông không chỉ là nơi chốn đi về, mà đã trở thành một “địa chỉ đỏ” – nơi bao bọc, nuôi giấu những người chiến sĩ cách mạng hoạt động bí mật giữa lòng đô thị.
Chính môi trường ấy đã tôi luyện nên một Nguyễn An Đông kiên trung. Từ kháng chiến chống Pháp đến chống Mỹ, ông đã chọn cho mình con đường gian khổ nhất: hoạt động tình báo. Không chỉ là một chiến sĩ, ông còn là một kỹ sư đầy trí tuệ. Hình ảnh người trí thức vừa lao động chuyên môn, vừa lặng lẽ chiến đấu trong lòng địch đã khắc họa nên vẻ đẹp toàn diện của thế hệ anh hùng thời đại Hồ Chí Minh: Trí tuệ – Dũng cảm – Hy sinh.
Dù bị địch bắt và giam cầm tại Khám Chí Hòa – nơi được ví như “địa ngục trần gian”, tinh thần cách mạng của Nguyễn An Đông chưa bao giờ bị khuất phục. Trong những đêm dài canh khuya nơi lao tù, ông cùng đồng đội vẫn giữ vững niềm tin, dùng thơ ca để đối đáp, vỗ về nỗi nhớ mẹ già và giữ vững ngọn lửa nhiệt huyết.
Khám lạnh canh khuya nhớ mẹ
Tôi cũng như anh có mẹ già
Cần cù bao quản tóc sương pha
Cho con trọn hiếu cùng dân tộc
Đất nước nặng tình, há xót xa!
(Nguyễn An Đông)
Những vần thơ ấy không chỉ là nỗi niềm riêng, mà là bản tuyên ngôn về lòng hiếu nghĩa gắn liền với vận mệnh quốc gia. Đằng sau những câu chữ ấy là một trái tim sắt đá, không gì lay chuyển được.
Con đường cách mạng vốn đầy rẫy hiểm nguy. Khi hoạt động tình báo bị lộ, ông chuẩn bị được đưa ra miền Bắc để đảm bảo an toàn. Nhưng định mệnh đã không cho phép. Ngày 6 tháng 8 năm 1968, khi đang di chuyển trên đường phố Sài Gòn, ông đã bị kẻ thù ám sát bằng súng giảm thanh.
Kẻ địch xảo quyệt đã tạo hiện trường giả là một vụ tai nạn giao thông nhằm che giấu tội ác. Chỉ đến khi gia đình và đồng đội cải táng, sự thật mới được sáng tỏ: Ông đã ngã xuống trong tư thế của một người chiến sĩ đang thực hiện nhiệm vụ thiêng liêng. Ngày nay, hài cốt của ông được an nghỉ tại Nghĩa trang Liệt sĩ Cần Thơ, như một lời nhắc nhở vĩnh hằng về sự cống hiến cho Tổ quốc.
Cuộc đời ông Bành Văn Còn là những trang sử không lời, bởi đặc thù của công việc tình báo khiến ông không thể kể cho gia đình nghe về những gì mình đã làm, những đóng góp âm thầm mình đã tạo ra. Tuy nhiên, Đảng và Nhà nước đã ghi nhận bằng những phần thưởng cao quý: Huân chương Độc lập hạng Nhì, Huân chương Kháng chiến hạng Nhất, hạng Nhì.
Bài học cho chúng ta, là thế hệ đi sau, thế hệ của thời đại mới, chúng ta soi mình vào gương sáng của ông để thấy rằng: Sống có lý tưởng, biết dùng tri thức và nghề nghiệp để cống hiến cho cộng đồng và đất nước. Bản lĩnh và kiên cường, không lùi bước trước khó khăn, thử thách. Tri ân và tiếp nối, biết trân trọng nền hòa bình hôm nay và không ngừng rèn luyện để xứng đáng với truyền thống của cha ông.
"Câu chuyện thời hoa lửa" về ông Bành Văn Còn không chỉ là quá khứ, đó là ngọn lửa thiêng đang truyền lại cho mỗi đoàn viên thanh niên hôm nay. Hãy sống sao cho xứng đáng với những gì cha ông đã đánh đổi, để mỗi ngày trôi qua đều là một ngày cống hiến cho sự phát triển của quê hương, đất nước.
“Sống là cho, đâu chỉ nhận riêng mình!”


