BẢN HÙNG CA TRÊN BẦU TRỜI HÀ NỘI VÀ KÝ ỨC RỒNG LỬA: CÂU CHUYỆN VỀ TRUNG TƯỚNG NGUYỄN VĂN PHIỆT
Hà Nội những ngày đầu đông mang một vẻ đẹp bình yên đến lạ thường. Từ ban công của một quán cà phê nhỏ nằm nép mình trên con phố Hoàng Diệu, tôi - một người trẻ sinh ra và lớn lên khi đất nước đã hoàn toàn liền một dải, nhấp một ngụm trà ấm và phóng tầm mắt lên bầu trời xanh thẳm. Bầu trời ấy hôm nay trong vắt, thỉnh thoảng điểm xuyết những đám mây trắng lững lờ trôi và tiếng chim lanh lảnh vút qua. Tiếng còi xe hối hả của nhịp sống hiện đại dường như bị bỏ lại phía sau, nhường chỗ cho những suy tưởng miên man về quá khứ. Đối với thế hệ Gen Z chúng tôi, chiến tranh là một khái niệm nằm gọn trong những trang sách lịch sử, trong những thước phim tài liệu đen trắng hay qua lời kể trầm hùng của ông bà. Chúng tôi chưa từng biết đến tiếng còi báo động xé toạc màn đêm, chưa từng trải qua cảm giác hầm trú ẩn chật chội mang mùi đất ẩm ướt, và càng không thể tưởng tượng được bầu trời bình yên kia từng ngập chìm trong khói lửa, bom đạn. Nhưng ngày hôm qua, chuyến đi thăm Bảo tàng Phòng không - Không quân đã hoàn toàn thay đổi tâm thức của tôi. Đứng trước bệ phóng tên lửa SAM-2 vươn mình kiêu hãnh lên không trung, chạm ánh mắt vào bức ảnh đen trắng của một người chỉ huy với gương mặt kiên nghị, góc cạnh nhưng lại có nụ cười hiền hậu, một câu chuyện lịch sử bi tráng và hào hùng đã mở ra trước mắt tôi. Đó là câu chuyện về Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Phiệt - người sĩ quan tên lửa đã cùng đồng đội viết nên huyền thoại "Điện Biên Phủ trên không" trong 12 ngày đêm khói lửa năm 1972. Câu chuyện ấy không chỉ là những con số khô khan về số lượng máy bay bị bắn rơi, mà là một bản anh hùng ca bằng máu, mồ hôi, nước mắt và ý chí sắt đá của một con người bằng xương bằng thịt, một người con của đồng bằng Bắc Bộ đã vươn lên làm chủ những công nghệ khí tài hiện đại nhất để bảo vệ bầu trời Tổ quốc.
Theo những dòng tư liệu lịch sử được ghi chép cẩn thận, Thiếu tướng, sau này là Trung tướng Nguyễn Văn Phiệt sinh năm 1938 tại xã Phạm Ngũ Lão, huyện Kim Động, tỉnh Hưng Yên. Quê hương ông là một vùng đất châu thổ sông Hồng yên ả, nơi có những cánh đồng lúa xanh mướt mát, những con sông hiền hòa uốn lượn chở nặng phù sa và những câu quan họ, hát chèo thấm đẫm tình người. Như bao thanh niên nông thôn thuở ấy, tuổi thơ của cậu bé Phiệt gắn liền với gốc đa, bến nước, sân đình, với khát vọng về một cuộc sống ấm no, hòa bình. Nhưng lịch sử dân tộc trong những năm giữa thế kỷ 20 là một dòng chảy đầy biến động. Đất nước bị chia cắt, miền Nam ruột thịt oằn mình dưới gót giày ngoại xâm, trong khi miền Bắc vừa xây dựng chủ nghĩa xã hội vừa phải chống đỡ những đợt leo thang đánh phá ác liệt. Nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của non sông, chàng thanh niên Nguyễn Văn Phiệt đã tạm biệt quê hương Hưng Yên, từ giã gia đình và những người thân yêu để khoác lên mình màu xanh áo lính. Ban đầu, con đường binh nghiệp của ông không gắn liền ngay với những quả đạn tên lửa vút cao. Bằng sự thông minh, cần cù và tinh thần kỷ luật thép, ông dần được tổ chức tin tưởng, bồi dưỡng và cử đi học tập để tiếp nhận những khí tài hiện đại nhất từ các nước bạn. Từ một người con của ruộng đồng, quen với cái cày cái cuốc, ông cùng đồng đội phải làm quen với những thuật ngữ kỹ thuật phức tạp, những bảng mạch điện tử chằng chịt, những màn hình radar nhấp nháy ánh xanh và những quy trình vận hành nghiêm ngặt của hệ thống tên lửa phòng không. Đó là một cuộc vượt bậc về mặt nhận thức và trình độ, một minh chứng cho thấy người Việt Nam, dù xuất phát điểm còn nhiều khó khăn, nhưng với lòng yêu nước và khao khát bảo vệ độc lập, hoàn toàn có thể làm chủ khoa học kỹ thuật hiện đại.
Bước ngoặt lịch sử đưa tên tuổi của Nguyễn Văn Phiệt vào huyền thoại diễn ra vào tháng 12 năm 1972. Bối cảnh lúc bấy giờ vô cùng căng thẳng. Trên bàn đàm phán Paris, đế quốc Mỹ ngoan cố lật lọng, dùng áp lực quân sự hòng buộc ta phải ký kết những điều khoản bất lợi. Tổng thống Mỹ Richard Nixon đã ngông cuồng tuyên bố sẽ "đưa miền Bắc Việt Nam trở về thời kỳ đồ đá". Để thực hiện cuồng vọng đó, Mỹ đã phát động chiến dịch Linebacker II, huy động một lực lượng không quân khổng lồ chưa từng có trong lịch sử chiến tranh, với nòng cốt là pháo đài bay B-52 - niềm tự hào của không lực Hoa Kỳ. B-52 lúc bấy giờ được mệnh danh là "bất khả chiến bại", là một con quái vật trên không trung. Mỗi chiếc B-52 có thể mang tới 30 tấn bom, bay ở độ cao trên 10.000 mét, ngoài tầm với của hầu hết các loại pháo cao xạ thông thường. Hơn thế nữa, thứ vũ khí đáng sợ nhất của B-52 không chỉ là bom, mà là hệ thống tác chiến điện tử khổng lồ đi kèm. B-52 và các máy bay hộ tống có thể phát ra những dải nhiễu sóng điện từ dày đặc, che kín toàn bộ màn hình radar của lực lượng phòng không đối phương. Người Mỹ tự tin rằng với bức màn nhiễu này, tên lửa SAM-2 của Việt Nam sẽ trở thành những "kẻ mù", bay lạc hướng và nổ vô hại trên không trung. Hà Nội đứng trước một thử thách sinh tử. Lệnh sơ tán được ban hành. Hàng vạn người dân thủ đô lặng lẽ rời khỏi thành phố trong đêm tối. Nhưng ở lại chiến hào, bên những bệ phóng tên lửa, những mâm pháo, lực lượng vũ trang thủ đô vẫn kiên cường bám trụ. Lúc này, Nguyễn Văn Phiệt mang quân hàm Đại úy, giữ cương vị Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 57, Trung đoàn tên lửa 261, Sư đoàn 361. Đơn vị của ông đóng quân tại khu vực ngoại thành Hà Nội, gánh trên vai trọng trách bảo vệ bầu trời phía Bắc thủ đô.
Những ngày trước chiến dịch, không khí tại trận địa của Tiểu đoàn 57 căng như dây đàn. Trong căn cabin xe điều khiển chật hẹp, ngột ngạt mùi dầu mỡ và mồ hôi, Tiểu đoàn trưởng Nguyễn Văn Phiệt cùng các sĩ quan điều khiển, các trắc thủ góc tà, phương vị, cự ly ngày đêm miệt mài ôn luyện. Họ đối mặt với một bài toán sinh tử: làm thế nào để "vạch nhiễu tìm thù"? Kẻ thù dùng khoa học kỹ thuật tinh vi để che mắt ta, ta phải dùng trí tuệ, kinh nghiệm và lòng quả cảm để nhìn xuyên qua màn đêm mù mịt ấy. Nguyễn Văn Phiệt thường xuyên dặn dò anh em chiến sĩ phải thật bình tĩnh, không được nóng vội phóng đạn khi chưa nắm chắc mục tiêu. Ông và kíp chiến đấu đã nghiên cứu hàng trăm hình thái nhiễu khác nhau trên màn hình hiện sóng, phân tích từng đặc điểm nhỏ nhất để phân biệt đâu là nhiễu của F-4, F-105, và đâu là dải nhiễu đặc trưng, nặng nề, di chuyển chậm chạp của pháo đài bay B-52. Những đêm thức trắng, đôi mắt thâm quầng nhưng rực sáng ý chí quyết tâm của người chỉ huy đã truyền lửa cho toàn bộ tiểu đoàn. Họ biến cabin xe điều khiển thành một lớp học đặc biệt, nơi mạng sống và cái chết chỉ cách nhau bằng một tích tắc đưa ra quyết định.
Và rồi, đêm 18 tháng 12 năm 1972 ập đến. Tiếng còi báo động rền vang khắp Hà Nội, xé toạc sự tĩnh lặng của mùa đông. Lời phát thanh viên dõng dạc, gấp gáp vang lên trên hệ thống loa phóng thanh: "Đồng bào chú ý! Đồng bào chú ý! Máy bay địch đang cách Hà Nội 50 cây số. Các lực lượng vũ trang sẵn sàng chiến đấu!". Bầu trời Hà Nội bỗng chốc gầm rít bởi hàng trăm âm thanh hỗn tạp. Tiếng động cơ phản lực xé gió, tiếng bom nổ rung chuyển mặt đất, tiếng pháo phòng không nổ ran như bắp rang. Từ mặt đất nhìn lên, bầu trời bị cày xới bởi hàng ngàn vệt đạn vạch đường đỏ rực. Trong cabin của Tiểu đoàn 57, tiếng quạt gió rào rào hòa cùng hơi thở gấp gáp của kíp chiến đấu. Màn hình radar lập tức trắng xóa bởi màn nhiễu dày đặc. Cường độ nhiễu mạnh đến mức các tín hiệu mục tiêu bị nuốt chửng hoàn toàn. Bầu không khí căng thẳng đến nghẹt thở. Mọi ánh mắt đổ dồn về phía Tiểu đoàn trưởng Nguyễn Văn Phiệt. Bằng kinh nghiệm dày dặn và bản lĩnh thép, ông giữ giọng điệu trầm tĩnh, rành rọt phát lệnh. Ông yêu cầu các trắc thủ theo dõi sát sao, kết hợp phương pháp bám sát bằng tay và bằng máy, sử dụng các dải nhiễu để phán đoán đường bay của B-52. "Bình tĩnh! Bám sát dải nhiễu, mục tiêu B-52, cự ly...", những khẩu lệnh dứt khoát vang lên. Khi thời cơ chín muồi, mục tiêu rơi vào vùng sát thương hiệu quả, Nguyễn Văn Phiệt hạ lệnh: "Phóng!". Sĩ quan điều khiển ấn nút. Từ bệ phóng, quả đạn SAM-2 dài hàng mét, mang theo sức mạnh và niềm phẫn nộ của cả dân tộc, phụt ra luồng lửa sáng rực, gầm rú lao vút lên bầu trời đêm. Mọi người trong cabin nín thở nhìn theo tín hiệu đạn trên màn hình. Mười giây, mười lăm giây, rồi hai mươi giây... Một quầng lửa khổng lồ bùng lên giữa không trung, sáng rực cả một góc trời Hà Nội. Tiếng reo hò vỡ òa trong cabin và trên khắp các trận địa. B-52 - pháo đài bay bất khả chiến bại của người Mỹ, niềm kiêu hãnh của Lầu Năm Góc - đã phải đền tội.
Nhưng cuộc chiến không chỉ dừng lại ở đêm đầu tiên. Đế quốc Mỹ điên cuồng dội bom trả đũa. Cường độ đánh phá ngày càng ác liệt. Những đêm tiếp theo, B-52 rải thảm bom xuống Khâm Thiên, Bệnh viện Bạch Mai, An Dương, gây ra những tội ác tày trời. Đứng trước cảnh đồng bào đổ máu, những trái tim người lính tên lửa như bị thắt lại. Nỗi đau biến thành hành động, sự căm phẫn hóa thành sức mạnh nơi đầu mũi đạn. Đêm 20 và rạng sáng ngày 21 tháng 12 năm 1972 là một trong những đêm chiến đấu lịch sử, ghi đậm dấu ấn tài thao lược và bản lĩnh của Tiểu đoàn trưởng Nguyễn Văn Phiệt cùng kíp chiến đấu Tiểu đoàn 57. Đó là một đêm mùa đông rét buốt, nhưng bên trong trận địa lại nóng hầm hập bởi sức nóng của đạn pháo và không khí chiến đấu hừng hực. Địch thay đổi chiến thuật, thay đổi đường bay và tăng cường nhiễu vô tuyến điện để đánh lừa quân ta. Màn hình radar liên tục chớp nháy những dải sóng hỗn loạn. Các tốp B-52 tiến vào Hà Nội theo nhiều hướng, tạo thành những gọng kìm bủa vây từ trên cao. Lúc này, tình hình tại Tiểu đoàn 57 vô cùng nguy cấp. Sau nhiều đợt đánh trả liên tục để bảo vệ mục tiêu, trên bệ phóng của tiểu đoàn chỉ còn lại đúng hai quả đạn tên lửa cuối cùng. Băng chuyền tiếp đạn chưa kịp mang đạn mới từ tuyến sau lên. Trong quân sự, việc đối đầu với đội hình máy bay chiến lược khổng lồ của địch bằng hai quả đạn cuối cùng giống như một canh bạc sinh tử, rủi ro vô cùng lớn. Nếu phóng trượt, trận địa sẽ mất khả năng chiến đấu và mục tiêu dưới mặt đất sẽ làm mồi cho bom thảm của địch.
Giữa giây phút ngàn cân treo sợi tóc ấy, sự vĩ đại của người chỉ huy mới thực sự tỏa sáng. Nguyễn Văn Phiệt không hề nao núng. Ông hiểu rõ giá trị của hai quả đạn này. Nó không chỉ là vũ khí, mà là niềm hy vọng, là sinh mạng của hàng ngàn đồng bào đang nấp dưới hầm trú ẩn ngoài kia. Ông chỉ đạo kíp chiến đấu bằng giọng nói nhẹ nhàng nhưng đanh thép, truyền sự tự tin cho từng trắc thủ. Mắt ông không rời màn hình hiện sóng, tay cầm chắc chiếc mic liên lạc. Bằng linh cảm nghề nghiệp tuyệt vời và sự am hiểu tường tận quy luật hoạt động của địch, ông phát hiện ra một dải nhiễu có đặc điểm di chuyển vô cùng ổn định, chậm chạp và bộc lộ rõ hình thái của B-52. Bất chấp màn nhiễu chập chờn, kíp trắc thủ dạn dày kinh nghiệm đã "vạch nhiễu" thành công. Mục tiêu được đưa vào tâm chữ thập. Cự ly thu hẹp dần. 40km, 35km... Hàng ngàn trái tim như ngừng đập. Cả không gian cabin tĩnh lặng đến mức nghe rõ từng nhịp thở. Khi tín hiệu báo mục tiêu đã vào đúng vùng tiêu diệt chắc chắn nhất, Tiểu đoàn trưởng Nguyễn Văn Phiệt dõng dạc hô lớn: "Quả 1, phóng! Quả 2, phóng!". Hai quả đạn cuối cùng của trận địa lần lượt rời bệ phóng, vạch hai đường sáng chói lòa, uy dũng xé toạc màn đêm đen đặc như những con rồng lửa đang bay lên trả thù cho đất mẹ. Vài giây chờ đợi trôi qua dài như cả một thế kỷ. Trong cabin, ánh mắt mọi người căng ra, dán chặt vào những vạch sáng báo hiệu đạn đang tiến tới mục tiêu. Và rồi, một điểm sáng bùng lên mãnh liệt, hai đường tín hiệu chập làm một và tan biến trên màn hình. Gần như cùng lúc đó, đài quan sát trên cao reo lên sung sướng qua bộ đàm: "Cháy rồi! B-52 cháy rồi! Mục tiêu rơi tại chỗ!". Một chiếc B-52 bốc cháy ngùn ngụt, sáng rực cả bầu trời, lao tự do xuống đất và vỡ tan tành. Chỉ với hai quả đạn cuối cùng, bằng tài trí và lòng dũng cảm phi thường, Nguyễn Văn Phiệt và Tiểu đoàn 57 đã bắn hạ một chiếc B-52, ghi thêm một chiến công chói lọi vào bảng vàng thành tích. Cảm xúc lúc đó không thể diễn tả bằng lời. Những giọt nước mắt lăn dài trên khuôn mặt sạm đen khói súng của người chỉ huy và các chiến sĩ. Họ đã bảo vệ được bầu trời, bảo vệ được Hà Nội.
Kết thúc 12 ngày đêm lịch sử, chiến dịch Linebacker II của đế quốc Mỹ hoàn toàn phá sản. Bầu trời Hà Nội lại trong xanh, quân và dân thủ đô đã đập tan huyền thoại "bất khả chiến bại" của không lực Hoa Kỳ, tạo nên một "Điện Biên Phủ trên không" chấn động địa cầu. Trong chiến công chung vĩ đại ấy, Tiểu đoàn 57 dưới sự chỉ huy của Nguyễn Văn Phiệt đã xuất sắc bắn rơi 4 chiếc B-52. Những đóng góp to lớn đó đã buộc Mỹ phải quay lại bàn đàm phán, ký Hiệp định Paris, tạo tiền đề quan trọng cho Đại thắng Mùa Xuân năm 1975, thống nhất đất nước. Sau chiến tranh, Nguyễn Văn Phiệt tiếp tục cống hiến cho lực lượng vũ trang. Ông được tuyên dương danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vào năm 1973. Nhờ tài năng, đức độ và tinh thần cống hiến không mệt mỏi, ông dần đảm nhiệm những vị trí quan trọng cao hơn, vươn lên hàm Trung tướng, giữ chức vụ Phó Tư lệnh về Chính trị Quân chủng Phòng không - Không quân. Mặc dù mang trên vai quân hàm cấp tướng và những vinh quang chói lọi, nhưng trong cuộc sống đời thường, Trung tướng Nguyễn Văn Phiệt vẫn giữ trọn vẹn cốt cách giản dị, khiêm nhường của một người con xứ nhãn Hưng Yên. Ông thường dành thời gian gặp gỡ các cựu chiến binh, đi thăm hỏi đồng đội cũ, thắp nén nhang cho những người đã ngã xuống trong 12 ngày đêm lịch sử ấy. Trong những buổi nói chuyện truyền thống với thanh niên, mắt vị tướng già lại ánh lên niềm tự hào, nhưng giọng nói lại nghẹn ngào khi nhắc về những người anh em đã mãi mãi nằm lại tuổi đôi mươi để giữ cho bầu trời xanh mãi.
Đọc những dòng hồi ký, nghe những câu chuyện kể về ông, bản thân tôi - một người trẻ đang sống trong nhịp điệu hối hả của kỷ nguyên số - cảm thấy mình nhỏ bé vô cùng nhưng cũng tràn đầy tự hào. Câu chuyện của Trung tướng Nguyễn Văn Phiệt và thế hệ cha anh thời kỳ ấy đã phá vỡ mọi giới hạn về khả năng của con người. Đối mặt với thứ công nghệ giết người hiện đại bậc nhất thế giới bằng những khí tài ít ỏi và có phần lạc hậu hơn, họ không dùng đến sự liều lĩnh mù quáng, mà dùng trí tuệ, sự tính toán khoa học tỉ mỉ và tinh thần đoàn kết tuyệt đối. Hình ảnh người sĩ quan chỉ huy mồ hôi đẫm áo, bình tĩnh đưa ra quyết định sinh tử với hai quả đạn tên lửa cuối cùng trong đêm đen tĩnh mịch, là biểu tượng đẹp đẽ nhất cho bản lĩnh và trí tuệ Việt Nam. Nó nhắc nhở chúng tôi rằng, không có vũ khí tối tân nào có thể chiến thắng được ý chí tự do và lòng yêu nước sâu sắc của một dân tộc. Khi đứng dưới bầu trời hòa bình ngày hôm nay, nhìn những tòa nhà cao tầng mọc lên san sát thay thế cho những hố bom xưa, tôi hiểu rằng cái giá của hòa bình không hề rẻ. Nó được đánh đổi bằng thanh xuân, bằng máu thịt, bằng sự hy sinh thầm lặng của những người anh hùng như Nguyễn Văn Phiệt và hàng vạn chiến sĩ vô danh khác. Câu chuyện ấy không hề cũ đi theo thời gian, mà ngược lại, nó mang một sức sống mãnh liệt, một sức mạnh truyền cảm hứng to lớn cho thế hệ trẻ chúng tôi trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay. Lịch sử không phải là đống tro tàn, mà là ngọn lửa cháy rực rỡ để thắp sáng con đường đi tới tương lai.
Tài liệu tham khảo:
Cuốn sách "Điện Biên Phủ trên không - Bản hùng ca bất tử", Nhà xuất bản Quân đội nhân dân.
Các bài viết tư liệu lịch sử về Trung tướng, Anh hùng LLVTND Nguyễn Văn Phiệt trên Báo Quân đội nhân dân, Báo Nhân dân trực tuyến.
Hồi ký và lời kể của các cựu chiến binh lực lượng Phòng không - Không quân Việt Nam.



