Bản lĩnh người lính giữa “mắt thần” Cồn Cỏ.
LÊ HỮU TRẠC – BẢN LĨNH NGƯỜI LÍNH GIỮA “MẮT THẦN” CỒN CỎ Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, biết bao con người đã lặng lẽ hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc. Lê Hữu Trạc là một trong những tấm gương tiêu biểu ấy – người lính kiên cường đã góp phần bảo vệ đảo Cồn Cỏ, “mắt thần” của miền Bắc trong những năm tháng chiến tranh ác liệt.
ĐƠN VỊ: Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Trường Đại học Quy Nhơn
Ông nhập ngũ năm 1962, khi còn là một chàng trai tuổi đôi mươi, mang trong mình nhiệt huyết và lý tưởng cao đẹp. Được biên chế vào Đại đội Lê Hồng Phong, Tiểu đoàn 4, Sư đoàn 341 đóng quân tại Vĩnh Linh (Quảng Trị), ông cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ bảo vệ giới tuyến – nơi tuyến đầu của Tổ quốc.
Năm 1965, khi chiến tranh chống đế quốc Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt, đảo Cồn Cỏ trở thành mục tiêu đánh phá dữ dội. Trước tình hình đó, đơn vị của ông được lệnh cử lực lượng ra giữ đảo. Với tinh thần xung phong và sáng kiến cạo trọc đầu để tiết kiệm nước ngọt – một điều tưởng chừng nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa trong điều kiện khắc nghiệt – trung đội của ông đã được lựa chọn làm nhiệm vụ nơi tiền tiêu.
Giữa muôn trùng sóng gió, vượt 17 hải lý trong đêm tối, ông cùng đồng đội đặt chân lên đảo. Những ngày tháng sau đó là chuỗi thời gian không thể nào quên: gần 1.000 ngày chiến đấu giữa mưa bom bão đạn. Đảo Cồn Cỏ có lúc không còn một bóng cây, mặt đất bị cày xới bởi hàng vạn quả bom, đạn pháo. Trong hoàn cảnh thiếu thốn, bị bao vây, tiếp tế gián đoạn, những người lính phải chắt chiu từng giọt nước, thậm chí chặt chuối rừng để cầm hơi. Nhưng giữa gian khổ ấy, họ vẫn kiên cường bám đảo, chiến đấu đến cùng. Người này ngã xuống, người khác lại tiến lên, tiếp nối ý chí bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.
Không chỉ chiến đấu anh dũng tại Cồn Cỏ, sau khi trở về đất liền năm 1968, ông tiếp tục chỉ huy đơn vị tham gia nhiều trận đánh quan trọng: chặn đánh tàu địch ở Cửa Việt, phá cầu, tiêu diệt lực lượng địch. Tuy nhiên, trong một lần trinh sát, ông bị thương nặng do bom nổ chậm, mất hoàn toàn thị lực khi mới 28 tuổi – một mất mát to lớn đối với người lính.
Dù không còn đôi mắt sáng để tiếp tục cầm súng, nhưng nghị lực sống của ông chưa bao giờ tắt. Trở về đời thường với thương tật nặng nề, ông vẫn giữ vững tinh thần lạc quan. Tình yêu và sự sẻ chia của người vợ – bà Kim Thị Mão – đã trở thành điểm tựa giúp ông vượt qua khó khăn, sống một cuộc đời bình dị nhưng đầy ý nghĩa.
Trong ký ức của ông, đồng đội luôn là điều thiêng liêng nhất. Những người đã hy sinh nơi đảo xa, những người cùng ông vào sinh ra tử – tất cả đã làm nên giá trị của danh hiệu Anh hùng. Như chính ông từng chia sẻ: danh hiệu ấy được viết nên bằng máu của đồng đội.
Cuộc đời của Lê Hữu Trạc là bản hùng ca về lòng dũng cảm, ý chí kiên cường và sự hy sinh thầm lặng. Ông không chỉ là người lính anh hùng nơi chiến trường mà còn là biểu tượng của nghị lực sống giữa đời thường – “tàn nhưng không phế”.
Khi tìm hiểu về ông, tôi không khỏi xúc động và khâm phục. Xúc động trước những mất mát mà ông và đồng đội đã trải qua; khâm phục trước tinh thần kiên cường, không khuất phục trước nghịch cảnh. Những con người như ông đã góp phần viết nên trang sử vẻ vang của dân tộc.
Từ tấm gương của Lê Hữu Trạc, tôi nhận ra rằng mỗi người trẻ hôm nay cần sống có lý tưởng, biết trân trọng hòa bình và không ngừng nỗ lực vươn lên. Là sinh viên, tôi cần học tập, rèn luyện, sống có trách nhiệm với bản thân và xã hội. Đó chính là cách thiết thực nhất để tiếp nối truyền thống của thế hệ cha anh, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh và văn minh.
Người viết bài: Siu Pháo
Lớp: GDTHK46B



