Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Bản Lĩnh Trên Lưỡi Gươm Ngoại Giao Của Vua Trần Thánh Tông (1)

Cuộc đấu trí cân não trên bàn ngoại giao và bản lĩnh của bực thiên tử... Trước khi những trận đánh lưu danh sử sách nổ ra, cuộc chiến bảo vệ chủ quyền Đại Việt đã diễn ra vô cùng khốc liệt trên những tờ biểu văn và những cuộc đón tiếp sứ thần. Đối mặt với một đế quốc Nguyên Mông đang nuốt chửng phương Bắc và lăm le tràn xuống phương Nam, Vua Trần Thánh Tông đã thực hiện một chiến lược ngoại giao thiên tài: Nhẫn nhịn nhưng không nhu nhược, mềm mỏng nhưng chạm vào lằn ranh đỏ là kiên quyết không

Bắc Ninh16/06/2026Đoàn phường Chũ (Đoàn phường Chũ)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bản Lĩnh Trên Lưỡi Gươm Ngoại Giao Của Vua Trần Thánh Tông

Sau thất bại lần thứ nhất vào năm 1258, hoàng đế nhà Nguyên là Hốt Tất Liệt vẫn không từ bỏ dã tâm thôn tính Đại Việt. Thay vì dùng binh đao ngay lập tức, nhà Nguyên liên tục cử các sứ thần sang Thăng Long, mang theo những bức thư đe dọa và những yêu sách vô cùng ngang ngược nhằm hạ bệ quốc thể của ta.

Hốt Tất Liệt ra tối hậu thư, buộc Vua Trần Thánh Tông phải thực hiện "Sáu việc": Vua phải đích thân sang chầu, gửi con trai sang làm con tin, nộp sổ sách dân số, chịu nộp thuế, chịu để quan nhà Nguyên sang giám sát và phải cung cấp binh lính cho quân Nguyên.

Đối với một bực thiên tử, những yêu sách này không khác gì một lời sỉ nhục, ép Đại Việt phải tự dâng giang sơn cho giặc. Thế nhưng, đứng trước một kẻ thù mạnh hơn mình gấp nhiều lần, Trần Thánh Tông hiểu rằng: Nổi giận lúc này là tự sát. Phải dùng trí chứ không thể dùng sức kéo dài thời gian hòa bình để đất nước chuẩn bị binh lương.

Mỗi lần sứ thần nhà Nguyên nghênh ngang tiến vào cung điện Thăng Long, Trần Thánh Tông đều tiếp đón vô cùng nồng hậu, trọng thể theo đúng nghi lễ. Ông sai người chuẩn bị những bữa tiệc chu đáo, tặng nhiều sản vật quý báu khiến các sứ thần phương Bắc phải nể phục sự hiếu khách và phong thái văn hóa của nước Nam.

Tuy nhiên, khi bước vào cuộc đàm phán chính thức về "Sáu việc", sự mềm dẻo của vị vua nhà Trần lập tức biến thành một bức tường thép vững chắc.

Khi sứ thần Sài Thung đập bàn quát tháo, ép nhà vua phải sang Đại Đô (Bắc Kinh ngày nay) để quỳ lạy Hốt Tất Liệt, Trần Thánh Tông vẫn thản nhiên mỉm cười. Ông ung dung trả lời bằng lý lẽ thấu tình đạt lý nhưng đanh thép:

"Trẫm sinh trưởng ở vùng sông nước phương Nam, không quen khí hậu và phong thổ phương Bắc. Nay đường xá xa xôi, lam sơn chướng khí, nếu đi dọc đường chẳng may mang bệnh thì ai sẽ lo việc triều chính, ai sẽ giữ gìn bờ cõi để phụng sự hoàng đế phương Bắc? Xin hoàng đế rộng lòng tha thứ, trẫm sẽ cử các bậc đại thần thay mặt sang triều cống không thiếu một năm."

Cứ như vậy, bằng những lời lẽ ngoại giao khôn khéo, viện cớ "ốm yếu", "đường xa", Trần Thánh Tông đã khước từ tất cả những yêu sách cốt lõi của giặc mà không làm bùng nổ chiến tranh ngay lập tức. Ông kiên quyết giữ vững ba nguyên tắc bất di bất dịch: Vua không sang chầu, không nộp sổ dân, không cho quân Nguyên đóng giữ.

Sự trì hoãn tài tình này của Trần Thánh Tông đã kéo dài thời gian hòa bình cho Đại Việt được hơn 20 năm (từ 1258 đến trước 1285). Hơn hai mươi năm ấy là khoảng thời gian bằng vàng để đất nước phục hồi kinh tế, tích trữ lương thảo, rèn đúc vũ khí và nung nấu tinh thần chiến đấu cho một thế hệ trẻ tuổi.

Khi Hốt Tất Liệt mất hết kiên nhẫn và quyết định phát động cuộc xâm lược lần thứ hai, thứ mà quân Nguyên phải đối mặt không còn là một Đại Việt ngỡ ngàng như năm xưa, mà là một quốc gia đã chuẩn bị sẵn sàng từ tâm thế đến lực lượng, đứng sau lưng vị Thượng hoàng mưu lược Trần Thánh Tông.

Lời kết: Người ta thường ca ngợi những chiến công hiển hách trên chiến trường, nhưng đôi khi, những cuộc đấu trí không tiếng súng trên bàn ngoại giao lại quyết định sự sống còn của một dân tộc.

Vua Trần Thánh Tông đã chứng minh một chân lý vĩ đại: Yêu nước không chỉ là cầm gươm lao vào lòng địch, mà còn là biết nhẫn nhịn vì đại cuộc, dùng trí tuệ và những lời nói sắc bén như gươm đao để bảo vệ tôn nghiêm của Tổ quốc. Hào khí Đông A không chỉ cháy trên sắc mực "Sát Thát", mà nó đã rực sáng ngay từ những nét bút ngoại giao kiên cường của ông.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn