Bản lĩnh và lý tưởng cao hơn một tấm huy chương
Trên bàn đàm phán Hiệp định Paris, Henry Kissinger, nói: “Tôi là Giáo sư của ĐH Harvard,
mà một Giáo sư Harvard không bao giờ phát biểu ít hơn 54 phút”.
Ông Lê Đức Thọ : “Tôi thì chả phải Giáo sư, Tiến sĩ gì nhưng tôi có đứa con trai là Tiến sĩ”.
Chỉ một câu, nhưng nó nói lên cả một điều lớn lao: người Việt có thể nghèo về vật chất,
nhưng chưa bao giờ nghèo khát vọng cho con cái được học hành thành người.
Lê Đức Thọ (tên thật là: Phan Đình Khải; 10 tháng 10 năm 1911 – 13 tháng
10 năm 1990) là chính khách, nhà ngoại giao người Việt Nam. Ông là nguyên
Cố vấn Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, nguyên Thường
trực Ban Bí thư, nguyên Ủy viên Bộ chính trị - Trưởng Ban Tổ chức Trung
ương, phụ trách nhân sự của Đảng Cộng sản Việt Nam suốt một thời kỳ dài
1956-1982, trực tiếp phụ trách đoàn ngoại giao Việt Nam đàm phán với Mỹ về
Hiệp định Paris.
Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước cuồn cuộn sóng trào, cuộc đấu
tranh ngoại giao tại Hội nghị Paris (1968–1973) được xem là một trong những mặt trận
cam go, trí tuệ và nghẹt thở nhất. Ở nơi ấy, hình ảnh Cố vấn đặc biệt Lê Đức Thọ hiện
lên như một biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và sự kiên cường của dân tộc Việt Nam.
1. Bản Lĩnh Trên Bàn Đàm Phán Paris
Đối đầu trực tiếp với Henry Kissinger – một chính khách sắc sảo và mưu mẹo bậc nhất
của nước Mỹ trên bàn đàm phán, đồng chí Lê Đức Thọ luôn thể hiện tư thế chủ động của
một dân tộc chính nghĩa. Ông không chỉ dùng lý lẽ đập tan những luận điệu sắc lạnh của
đối phương, mà còn mang đến Hội nghị Paris khí thế tiến công của những đoàn quân
đang chiếnđấu kiên cường ngoài chiến trường.
Trong những giờ phút căng thẳng nhất của cuộc đối đầu ngoại giao, đồng chí Lê Đức Thọ
đã để lại một câu nói kinh điển khẳng định sức mạnh kiên cường của nhân dân Việt Nam
trước cường quyền: “Nếu các ông tiếp tục ném bom, hãy nhớ rằng một dân tộc đã từng
đánh bại kẻ thù lớn hơn các ông, và chúng tôi sẽ làm lại điều đó”
Lời cảnh báo không chỉ là một “đòn phản công” về mặt ngoại giao, mà còn thể hiện
niềm tin bất diệt vào sức mạnh của nhân dân Việt Nam – một dân tộc nhỏ bé nhưng kiên
cường trước mọi thách thức.
2. Khí Tiết Từ Chối Giải Nobel Hòa Bình
Tháng 27/1/1973, Hiệp định Paris chính thức được ký kết, đánh dấu thắng lợi to lớn của
cách mạng Việt Nam và mở ra con đường đi tới đại thắng năm 1975. Ghi nhận vai trò
quan trọng trong việc thiết lập hòa bình, Ủy ban Nobel Na Uy đã quyết định trao Giải
Nobel Hòa bình năm 1973 cho đồng chí Lê Đức Thọ cùng Henry Kissinger.
Trước cơ hội trở thành người Việt Nam đầu tiên và duy nhất đạt giải Nobel , ông đã thẳng
thừng từ chối vì lý do ở Việt Nam chưa có hòa bình thực sự. Ông giữ im lặng, không giải
thích thêm về quyết định này cho tới 20 năm sau, khi chính ông tiết lộ lí do chính xác
trong bộ phim “From Hollywood to Hanoi” : “Họ trao giải cho cả người gây chiến tranh
lẫn hòa bình, sự lẫn lộn đó khiến tôi không thể nhận giải Nobel được”.
“Hòa bình chưa thực sự lập lại, bom vẫn rơi và máu vẫn đổ – tôi không nhận một giải
thưởng khi đất nước tôi còn chia cắt”: Quyết định từ chối giải Nobel Hòa bình của ông
đã ghi dấu ấn mạnh mẽ trong lịch sử. Đó không chỉ là sự khiêm nhường mà còn là tấm
lòng tận tụy dành cho quê hương, một lòng đấu tranh vì độc lập trọn vẹn.
Các Huân chương và Danh hiệu cao quý
Hạng mục Chức vụ và huân chương tiêu biểu
- Trong Đảng:
Cố vấn Ban chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
Bí thư phụ trách Tư tưởng, Nội chính và Ngoại giao
Thường trực Ban Bí thư kiêm Trưởng ban Chính trị Đặc biệt
Trưởng ban Tổ chức trung ương Ủy viên Thường trực Bộ Chính trị
- Việt Nam
Huân chương Sao Vàng.
2 Huân chương Kháng chiến hạng Nhất.
Huy hiệu 40, 50 năm tuổi Đảng
- Nước ngoài
Huân chương Cách mạng Tháng Mười (Liên Xô)
Huân chương Angkor (Campuchia).
4. Bài Học Lịch Sử Theo Thời Gian
Hành động từ chối Giải Nobel Hòa bình của đồng chí Lê Đức Thọ không chỉ là câu trả
lời đanh thép trước thế giới về lý tưởng cách mạng trong sáng, mà còn cho thấy tầm vóc
của một nhà lãnh đạo hết lòng vì dân, vì nước. Đối với ông, giải thưởng lớn nhất không
nằm ở những danh hiệu hay huy chương cá nhân, mà nằm ở nụ cười tự do của nhân dân
và sự trọn vẹn của non sông.
Bản Lĩnh Ngoại Giao
Giữ vững nguyên tắc độc lập tự chủ, linh hoạt về sách lược, dựa trên nền tảng chính nghĩa và sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc.
Lý Tưởng Thanh Cao
Đặt lợi ích cao nhất của Tổ quốc và nhân dân lên trên mọi danhvọng, danh hiệu và giải thưởng cá nhân.



