Bài viết

BẢN NHẠC TRÊN CHIẾC ĐÀN CŨ

Lào Cai22/05/2026sưu tầm (Tuổi trẻ xã Bảo Thắng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Tạ Văn Hòa, sinh năm 1946, quê ở Hà Nội. Trước khi nhập ngũ, tôi học đàn ở một đoàn văn nghệ nhỏ của thành phố. Tôi yêu tiếng đàn ghi-ta, yêu những buổi tối được ngồi bên cửa sổ gảy vài hợp âm, nhìn ánh đèn phố phản chiếu trên mặt hồ. Tôi từng nghĩ đời mình sẽ gắn với âm nhạc, với sân khấu, với những tràng vỗ tay. Nhưng khi đất nước gọi, tôi rời Hà Nội, mang theo cây đàn cũ và khoác áo lính.

Tôi vào đoàn văn công phục vụ chiến trường. Cây đàn của tôi đã sứt một góc, dây đàn nhiều lần phải thay bằng dây thép mảnh, nhưng nó vẫn theo tôi qua bao chặng đường. Chúng tôi hát cho bộ đội nghe trước giờ ra trận, hát trong hầm, hát bên bờ suối, hát giữa rừng khi đêm xuống. Có khi khán giả chỉ là mười mấy người lính ngồi quanh một ngọn đèn nhỏ, áo quần còn ướt mưa. Nhưng với chúng tôi, đó là những sân khấu thiêng liêng nhất.

Trong đoàn có cô ca sĩ trẻ tên Nguyễn Thị Diệu, sinh năm 1950, quê ở Ninh Bình. Diệu có giọng hát trong, cao, mỗi lần cất lên là cả khu rừng như lặng lại. Cô nhỏ nhắn, hay cười, nhưng khi hát thì ánh mắt rất xa xăm. Diệu thường bảo tôi: “Anh Hòa đàn chậm một chút, em muốn câu cuối ngân dài hơn.” Tôi trêu: “Em ngân dài quá, bom nó cũng đứng nghe mất.” Cô cười, tiếng cười vang nhẹ giữa rừng.

Một đêm, chúng tôi được lệnh biểu diễn cho một đơn vị chuẩn bị vào trận. Trời mưa, đường lầy, chúng tôi phải lội bộ gần mười cây số mới tới nơi. Sân khấu là một khoảng đất trong hầm lớn. Đèn dầu treo trên vách, khán giả ngồi chen nhau, người ôm súng, người băng tay còn rướm máu. Không ai nói lớn. Cả không gian như đang nín thở trước giờ phút quan trọng.

Tôi ôm đàn ngồi xuống. Diệu đứng cạnh tôi, mái tóc còn ướt mưa. Bài hát đầu tiên cất lên chậm rãi, nói về quê hương, về dòng sông, về người mẹ chờ con. Lúc đầu, vài chiến sĩ còn cúi mặt. Rồi dần dần, họ ngẩng lên. Có người lặng lẽ lau nước mắt. Tôi gảy đàn mà lòng run run. Tôi hiểu âm nhạc lúc ấy không chỉ để vui. Nó là sợi dây nối người lính với quê nhà, với những điều họ yêu thương và sẵn sàng hy sinh để bảo vệ.

Khi Diệu hát bài cuối, máy bay địch bất ngờ đánh phá gần khu vực hầm. Đất rung, đèn dầu tắt phụt. Mọi người được lệnh di chuyển xuống hầm sâu hơn. Trong lúc hỗn loạn, một chiến sĩ bị kẹt lại ở lối ra do đất sập. Diệu là người nhìn thấy trước. Cô lao tới cùng tôi kéo anh ấy ra. Nhưng một đợt rung chuyển khác làm mảng đất phía trên đổ xuống. Tôi bị hất văng ra ngoài, cây đàn gãy một mảng lớn. Diệu bị thương nặng.

Chúng tôi đưa cô xuống hầm quân y. Diệu vẫn tỉnh, hơi thở yếu. Cô nhìn cây đàn của tôi, khẽ nói: “Anh Hòa, đàn còn kêu được không?” Tôi nghẹn lại, không trả lời. Cô mỉm cười: “Sau này anh nhớ đàn tiếp nhé. Đừng để im tiếng hát.”

Diệu mất trước khi trời sáng. Đơn vị vẫn lên đường vào trận. Trước khi đi, nhiều chiến sĩ đến đứng lặng bên cô. Một người nói nhỏ: “Tối qua nghe chị hát, tụi em thấy như được về nhà.”

Sau ngày ấy, tôi sửa lại cây đàn. Âm thanh không còn trong như trước, nhưng tôi vẫn mang nó đi biểu diễn. Mỗi lần gảy đến bài Diệu từng hát, tay tôi lại run. Tôi tưởng như cô vẫn đứng bên cạnh, mái tóc ướt mưa, giọng hát vút lên giữa căn hầm đầy khói đất.

Hòa bình lập lại, tôi trở về Hà Nội. Thành phố đổi thay nhiều, ánh đèn sáng hơn, sân khấu đẹp hơn. Tôi vẫn làm âm nhạc, nhưng không sân khấu nào khiến tôi xúc động bằng những căn hầm năm xưa. Tôi giữ cây đàn cũ trong phòng, không bán, không thay. Trên thân đàn còn vết nứt từ đêm bom ấy.

Bây giờ, mỗi khi chạm vào dây đàn, tôi nghe không chỉ âm thanh, mà còn nghe cả tiếng bước chân hành quân, tiếng mưa rơi trên lá rừng, tiếng Diệu dặn tôi đừng để im tiếng hát. Thời hoa lửa đã lấy đi nhiều người, nhưng cũng để lại trong tôi một niềm tin sâu sắc: trong bóng tối chiến tranh, âm nhạc là một ngọn lửa. Nó nhỏ thôi, nhưng đủ sưởi ấm lòng người trước khi họ bước vào nơi sinh tử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn