"Bàn Tay Vàng" Từ Paris Đến Chiến Khu Và Ngọn Lửa Y Đức Sáng Mãi
Trong những câu chuyện kể về "thế hệ vàng" trí thức đi theo cách mạng, cái tên Trần Hữu Tước luôn được các bậc tiền bối nhắc đến với một sự ngưỡng mộ sâu sắc về nhân cách và tài năng. Nếu tri thức là sức mạnh, thì cụ Trần Hữu Tước đã biến sức mạnh ấy thành phép màu để cứu sống hàng ngàn sinh mạng giữa lán trại sơ sài nơi rừng sâu núi thẳm. Qua lời kể của thế hệ đi trước – những người đã chứng kiến sự ra đời gian khó của ngành y tế nước nhà – cụ không chỉ là "người khai sơn phá thạch" cho ngành Tai-Mũi-Họng Việt Nam, mà còn là một tượng đài về y đức, dạy cho chúng tôi bài học vô giá về việc chọn lựa lý tưởng sống giữa danh lợi cá nhân và vận mệnh dân tộc.
Thế hệ đi trước thường bắt đầu câu chuyện bằng một sự đối lập đầy kinh ngạc: Một bên là phòng mạch sang trọng giữa thủ đô Paris hoa lệ, nơi bác sĩ trẻ Trần Hữu Tước đang có một tương lai vô cùng rực rỡ; và một bên là cuộc kháng chiến trường kỳ, gian khổ nơi "rừng thiêng nước độc" Việt Bắc. Các cụ kể rằng, năm 1946, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp, cụ Tước đã không ngần ngại từ bỏ tất cả vinh hoa để theo Người về nước. Lời kể của cha ông luôn tràn đầy sự xúc động: "Cụ đi theo Bác không phải vì chức tước, mà vì tiếng gọi của đồng bào đang lầm than". Với một trí thức tầm cỡ quốc tế thời bấy giờ, việc chấp nhận khoác lên mình bộ quần áo vệ quốc đoàn, ăn cơm vắt, ngủ lán tranh để chữa bệnh cho thương binh chính là sự khẳng định cao nhất của lòng yêu nước chân chính.
Điều khiến lớp trẻ chúng tôi cảm phục nhất trong lời kể của tiền nhân chính là tinh thần sáng tạo trong nghịch cảnh. Ở Paris, cụ có đầy đủ trang thiết bị hiện đại, nhưng ở Việt Bắc, dụng cụ y tế thiếu thốn đến mức cực điểm. Các cụ kể lại: "Bàn tay vàng của cụ Tước kỳ diệu lắm, trong điều kiện không thuốc tê, không dao mổ chuyên dụng, cụ vẫn thực hiện những ca phẫu thuật phức tạp để cứu chiến sĩ". Cụ đã tự tay chế tạo, cải tiến các dụng cụ y tế từ những vật liệu thô sơ nhất để phục vụ công tác điều trị. Qua lăng kính tuổi trẻ, chúng tôi nhìn thấy ở cụ hình mẫu của một nhà khoa học dấn thân: Người không bao giờ đầu hàng trước hoàn cảnh, dùng trí tuệ đỉnh cao để giải quyết những nỗi đau sát sườn của nhân dân. Cụ dạy chúng tôi rằng, y thuật dù cao siêu đến đâu cũng phải bắt đầu từ lòng trắc ẩn và sự thấu cảm với người bệnh.
Dưới góc nhìn của một thế hệ y bác sĩ trẻ hôm nay, khi ngành y đang đối mặt với nhiều áp lực về vật chất và sự cám dỗ của cơ chế thị trường, tấm gương của cụ Trần Hữu Tước giống như một tấm gương soi chiếu lại lương tâm nghề nghiệp. Cụ là hiện thân sống động của câu châm ngôn "Lương y như từ mẫu". Các bậc tiền bối thường nhắc nhở: "Cụ Tước chưa bao giờ phân biệt bệnh nhân là lãnh đạo hay người dân thường, tất cả đều được cụ chăm sóc bằng sự tận tụy như người thân". Sự hy sinh quyền lợi riêng tư để phụng sự nhân dân của cụ là bài học đắt giá về giá trị thực sự của một đời người: Sự giàu có không nằm ở số tiền trong tài khoản, mà nằm ở số cuộc đời chúng ta đã cứu giúp và chạm đến.
Không chỉ là một thầy thuốc giỏi, cụ còn là một người thầy vĩ đại. Sau khi hòa bình lập lại, cụ đã dành trọn tâm huyết để đào tạo nên những thế hệ bác sĩ Tai-Mũi-Họng đầu tiên cho đất nước, xây dựng nên bệnh viện đầu ngành hiện đại. Thế hệ đi trước kể về cụ với hình ảnh một người thầy nghiêm khắc nhưng đầy bao dung, luôn nhắc nhở học trò phải học tập không ngừng vì "kiến thức y khoa là vô tận, còn tính mạng con người là vô giá". Tinh thần tự học của cụ – một giáo sư đầu ngành vẫn miệt mài đọc sách, nghiên cứu tài liệu đến tận cuối đời – là ngọn đuốc truyền lửa cho tinh thần học tập suốt đời của thanh niên ngày nay.
Năm 1983, khi cụ ra đi, cụ để lại một di sản đồ sộ về khoa học và một khoảng trống mênh mông về nhân cách. Nhưng qua lời kể của cha ông, chúng tôi hiểu rằng cụ chưa bao giờ mất đi. Cụ sống trong từng ca phẫu thuật thành công của các học trò, sống trong nụ cười của những bệnh nhân được cứu sống và sống trong niềm tự hào của trí thức Việt Nam.
Thế hệ trẻ chúng tôi hôm nay, khi tiếp nhận những câu chuyện này qua lời kể trân trọng của tiền nhân, thấy mình như được tiếp thêm sức mạnh. Chúng tôi hiểu rằng, xây dựng đất nước hôm nay không chỉ là phát triển kinh tế, mà còn là giữ gìn và phát huy những giá trị đạo đức cao quý mà những "nhân chứng lịch sử" ấy đã để lại. Soi mình vào những tượng đài ấy, chúng tôi hứa sẽ sống một tuổi thanh xuân đầy khát vọng, lấy lao động làm vinh quang và lấy phụng sự làm mục đích, để cùng nhau viết tiếp những trang sử hào hùng của dân tộc trong thời đại mới.



