“BẢN TIN KHÔNG ĐƯỢC GỌI TÊN”
Tôi làm ở trạm thông tin nhỏ nằm sâu trong thung lũng biên giới.
Nếu nhìn từ xa, nó chỉ như một căn nhà gỗ lẫn giữa núi rừng.
Không ai nghĩ nơi này lại có thể nối được cả một vùng chiến tuyến.
Công việc của tôi là nhận và truyền tin.
Nghe thì đơn giản.
Nhưng ở biên giới, một tín hiệu chậm vài giây có thể thay đổi cả cục diện.
Mỗi ngày, tôi ngồi bên máy vô tuyến.
Tai đeo tai nghe suốt nhiều giờ.
Tay luôn đặt sẵn trên phím gửi.
Chỉ cần một tiếng “rẹt” bất thường, tim đã phải nhảy lên.
Có những đêm, sóng yếu đến mức chỉ nghe được tiếng nhiễu.
Như tiếng mưa rơi trên kim loại.
Tôi phải ghép từng mẩu tín hiệu rời rạc lại với nhau.
Không phải lúc nào tin cũng rõ ràng.
Có tin chỉ là vài con số.
Có tin chỉ là một từ ngắn.
Có tin… không bao giờ gửi lại lần thứ hai.
Tôi từng nhận một bản tin rất lạ.
Chỉ có ba ký tự.
Không chữ ký.
Không mã giải thích.
Tôi chuyển đi theo đúng quy trình.
Nhưng suốt nhiều ngày sau, tôi vẫn không hiểu nó có ý nghĩa gì.
Ở trạm thông tin, chúng tôi không hỏi quá nhiều.
Chúng tôi chỉ cần đúng giờ, đúng tần số, đúng thao tác.
Còn ý nghĩa của bản tin… đôi khi thuộc về người khác.
Một lần, trời mưa rất lớn.
Sét đánh liên tục quanh đồi.
Anten rung lên như muốn gãy.
Máy phát tín hiệu chập chờn.
Tôi phải dùng cả tay lẫn tai để giữ liên lạc.
Mồ hôi hòa với nước mưa chảy xuống bàn điều khiển.
Không có chỗ để sai.
Có đồng đội hỏi tôi:
“Anh không sợ à?”
Tôi chỉ nói:
“Nếu mình dừng lại, người ở đầu kia sẽ không còn nghe thấy gì.”
Câu trả lời đó sau này tôi vẫn nhớ rất lâu.
Có một buổi sáng, trạm nhận tin khẩn.
Giọng truyền về rất gấp.
Đứt đoạn nhiều lần.
Nhưng đủ để hiểu tình huống không bình thường.
Tôi lập tức chuyển tiếp.
Không có thời gian để suy nghĩ.
Chỉ có thời gian để làm đúng.
Sau đó, mọi thứ lắng xuống.
Không ai nói rõ chuyện gì đã xảy ra.
Chúng tôi cũng không được hỏi.
Ở đây, im lặng là một phần của nhiệm vụ.
Tôi nhớ nhất là một người lính trẻ ở trạm.
Anh hay ngồi cạnh tôi lúc rảnh.
Không nói nhiều.
Chỉ hỏi:
“Anh nghĩ bên kia sóng có người giống mình không?”
Tôi không trả lời ngay.
Vì tôi biết “bên kia sóng” không chỉ là khoảng cách địa lý.
Một đêm, anh ấy trực thay tôi.
Sáng hôm sau, anh không trở lại ca trực.
Chỉ có một dòng ghi ngắn:
“Đi nhiệm vụ.”
Tôi không bao giờ hỏi lại.
Thời gian ở trạm thông tin trôi đi bằng tiếng “rẹt…rẹt…” của máy.
Có lúc đều đặn.
Có lúc gấp gáp.
Có lúc kéo dài đến mức khiến người ta căng thẳng.
Nhưng điều đáng sợ nhất không phải tiếng máy hỏng.
Mà là khi máy… im lặng hoàn toàn.
Sau chiến tranh, trạm được tháo dỡ.
Ăng-ten hạ xuống.
Dây nối gỡ bỏ.
Máy móc chuyển đi nơi khác.
Tôi đứng nhìn thung lũng rất lâu hôm rời đi.
Không còn tín hiệu.
Không còn tiếng gọi.
Chỉ còn gió núi thổi qua khoảng trống.
Người ta gọi đó là “kết thúc nhiệm vụ”.
Nhưng với tôi, đó chỉ là khi tiếng nói không còn cần phải truyền đi nữa.
Sau này, khi nghe tiếng radio hay điện thoại nhiễu sóng,
tôi vẫn có thói quen lắng tai.
Như thể đang chờ một bản tin quan trọng.
Tôi hiểu rằng,
có những con người không trực tiếp cầm súng,
nhưng lại giữ cho mọi mệnh lệnh, mọi thông tin, mọi hy vọng… không bị đứt đoạn giữa chiến tranh.
“Thời hoa lửa” với tôi không chỉ là khói bom nơi trận địa.
Mà còn là những đêm dài trước màn hình máy phát,
khi con người cố gắng giữ cho tiếng nói của nhau không bị nuốt chửng bởi khoảng cách và im lặng.
Và nếu ai hỏi tôi điều gì còn lại sau tất cả,
tôi sẽ nói:
“Là những tín hiệu đã từng đi qua bóng tối, để người khác biết rằng mình không đơn độc.”



