Bản trường ca bất tử của gia đình Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đinh Châu
Trên mảnh đất Điện Nam Đông, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam năm xưa (nay là phường Điện Bàn Đông, thành phố Đà Nẵng) – vùng quê giàu truyền thống cách mạng nằm bên dòng sông Cổ Cò hiền hòa – có một gia đình mà mỗi khi nhắc đến, người dân địa phương đều dành sự kính trọng đặc biệt. Đó là gia đình của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đinh Châu, một gia đình được xem là đặc biệt hiếm có trong lịch sử cách mạng Việt Nam khi có đến ba người được Đảng và Nhà nước phong tặng những danh hiệu cao quý
Trên mảnh đất Điện Nam Đông, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam năm xưa (nay là phường Điện Bàn Đông, thành phố Đà Nẵng) – vùng quê giàu truyền thống cách mạng nằm bên dòng sông Cổ Cò hiền hòa – có một gia đình mà mỗi khi nhắc đến, người dân địa phương đều dành sự kính trọng đặc biệt. Đó là gia đình của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đinh Châu, một gia đình được xem là đặc biệt hiếm có trong lịch sử cách mạng Việt Nam khi có đến ba người được Đảng và Nhà nước phong tặng những danh hiệu cao quý. Người con ưu tú của quê hương là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đinh Châu; người mẹ là Bà mẹ Việt Nam Anh hùng Phạm Thị Huệ; và người vợ là Bà mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Phấn. Ba danh hiệu cao quý hội tụ trong cùng một gia đình, nhưng đằng sau niềm tự hào ấy là cả một câu chuyện dài thấm đẫm máu, nước mắt, sự hy sinh và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc.
Anh hùng Đinh Châu, tên thật là Nguyễn Hữu Đức, sinh năm 1926 trong một gia đình giàu truyền thống yêu nước. Ngay từ khi còn rất trẻ, ông đã tham gia hoạt động cách mạng và nhanh chóng trưởng thành trong phong trào đấu tranh của quê hương. Từ một chỉ huy du kích xã, ông lần lượt được giao nhiều trọng trách quan trọng như trợ lý Huyện đội Điện Bàn, Đại đội trưởng Đại đội 230 thuộc Tiểu đoàn 17 Quảng Nam - Đà Nẵng. Sau Hiệp định Genève năm 1954, ông tập kết ra Bắc, công tác trong Sư đoàn 350 bảo vệ Thủ đô Hà Nội, giữ cương vị Tiểu đoàn trưởng. Dù ở bất cứ nơi đâu, trái tim của người chiến sĩ ấy vẫn luôn hướng về quê hương miền Nam đang chìm trong khói lửa chiến tranh. Khi Tổ quốc cần, ông lại trở về chiến trường Quảng Nam - Đà Nẵng, trở thành một trong những cán bộ quân sự chủ chốt của tỉnh, trực tiếp tham gia xây dựng lực lượng vũ trang địa phương và tổ chức nhiều trận đánh quan trọng.
Những người từng chiến đấu cùng Anh hùng Đinh Châu đều nhớ về ông không chỉ như một người chỉ huy tài năng mà còn là một cán bộ gần gũi, giản dị và hết lòng vì đồng đội. Trong những năm tháng chiến tranh gian khổ, ông cùng Ban Quân sự tỉnh trực tiếp xây dựng căn cứ cách mạng, phát triển lực lượng và phát động chiến tranh nhân dân rộng khắp. Những chiến thắng đầu tiên tại Gia Lâu, Bốt Xít, Hiệp Đức, Phó Nam… đều ghi dấu sự đóng góp quan trọng của ông. Thế nhưng, điều khiến đồng đội kính phục hơn cả lại là lối sống giản dị của người chỉ huy ấy. Dù giữ cương vị Tỉnh đội trưởng Quảng Nam - Đà Nẵng, ông vẫn mặc bộ bà ba đen đã bạc màu theo năm tháng, đội chiếc mũ tai bèo sờn cũ và luôn nhường những bộ quân trang còn lành lặn cho chiến sĩ. Trong các đợt phát rẫy, gùi gạo, trồng sắn hay dựng nhà, ông luôn là người có mặt từ sớm nhất và làm việc hăng say như bất kỳ người lính nào trong đơn vị. Chính sự chân thành và gần gũi ấy đã khiến ông trở thành chỗ dựa tinh thần vững chắc cho cán bộ, chiến sĩ và nhân dân địa phương.
Bước sang năm 1968, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn quyết liệt. Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân lịch sử, Anh hùng Đinh Châu lúc đó giữ cương vị Phó Tham mưu trưởng rồi Tham mưu trưởng Mặt trận 4, đồng thời là Thành đội trưởng Đà Nẵng. Ông được giao nhiệm vụ chỉ huy cánh quân Đông Nam sử dụng Tiểu đoàn 1 (R20) làm mũi thọc sâu, mở bàn đạp cho các lực lượng chủ lực tiến vào nội thành Đà Nẵng. Đây là nhiệm vụ vô cùng khó khăn khi phải đối mặt với hệ thống phòng thủ dày đặc của quân Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Tuy nhiên, với tinh thần quả cảm của người chỉ huy trận mạc, ông luôn có mặt tại những vị trí ác liệt nhất để trực tiếp chỉ huy và động viên chiến sĩ.
Ngày 30 tháng 1 năm 1968, tại khu vực Trung Lương - Cồn Dầu thuộc Hòa Vang, quân ta gặp phải sự phản công quyết liệt của địch. Suốt cả ngày hôm đó, giữa mưa bom bão đạn, Anh hùng Đinh Châu vừa trực tiếp cầm súng chiến đấu, vừa tổ chức chỉ huy lực lượng chống trả, động viên cán bộ, chiến sĩ giữ vững trận địa. Bằng ý chí kiên cường và tinh thần chiến đấu ngoan cường, quân ta đã phá được vòng vây trong đêm. Tuy nhiên, trên đường cơ động tiếp tục nhiệm vụ, đơn vị của ông rơi vào ổ phục kích của quân Mỹ. Rạng sáng ngày 31 tháng 1 năm 1968, người chiến sĩ cộng sản kiên trung ấy đã anh dũng hy sinh khi mới 42 tuổi. Đến tận hôm nay, gia đình vẫn chưa tìm được hài cốt của ông, nhưng hình ảnh và tên tuổi của Anh hùng Đinh Châu vẫn luôn sống mãi trong lòng đồng đội, nhân dân Quảng Nam - Đà Nẵng và các thế hệ hôm nay.
Nếu cuộc đời chiến đấu của Anh hùng Đinh Châu là một bản anh hùng ca thì câu chuyện về gia đình ông lại là một thiên sử buồn đầy nước mắt nhưng cũng vô cùng cao đẹp. Người kể lại câu chuyện ấy là ông Đinh Văn Ba – người con trai duy nhất còn lại của gia đình. Dù thời gian đã trôi qua hơn nửa thế kỷ, ký ức về những ngày chiến tranh vẫn hiện rõ trong tâm trí ông như mới hôm qua.
Đầu năm 1964, khi mới mười tuổi, ông Đinh Văn Ba được cha đưa vào căn cứ để chuẩn bị ra miền Bắc học tập. Lúc ấy, ông nội đã hy sinh, bà nội qua đời, các chú đều đã thoát ly tham gia cách mạng. Mẹ ông là bà Nguyễn Thị Phấn, cán bộ phụ nữ xã, sau vài ngày chăm sóc chồng con tại căn cứ lại phải trở về địa phương tiếp tục hoạt động. Trong ký ức của cậu bé năm ấy, buổi chia tay với mẹ là một kỷ niệm không thể nào quên. Người phụ nữ vốn mạnh mẽ, gan góc ấy bỗng lặng đi, đôi mắt đỏ hoe nhìn chồng con lần cuối trước khi quay bước. Cậu bé đứng nhìn theo bóng mẹ khuất dần sau những rặng cây mà không hề biết rằng đó sẽ là lần gặp cuối cùng trong cuộc đời mình.
Ba năm sau, vào một đêm cuối tháng 7 năm 1967 tại vùng B Đại Lộc, ông Ba lại được gặp cha trong một căn hầm chữ A giữa chiến khu. Hai cha con ôm chầm lấy nhau sau nhiều năm xa cách. Người cha vẫn nhẹ nhàng nhắc lại lời dặn năm nào: “Đây không phải việc của ba và con, mà là việc của nước non, của Tổ quốc”. Câu nói giản dị ấy đã trở thành hành trang tinh thần theo ông suốt cuộc đời. Sau cuộc gặp ngắn ngủi ấy, ông Ba bắt đầu hành trình vượt Trường Sơn ra miền Bắc học tập, mang theo bên mình chiếc võng dù mà cha tặng như một kỷ vật thiêng liêng.
Thế nhưng chiến tranh đã không cho gia đình ấy được đoàn tụ. Trong khoảng thời gian từ năm 1967 đến năm 1968, những tin dữ liên tiếp ập đến. Mẹ ông hy sinh tại quê nhà trong khi làm nhiệm vụ cách mạng. Anh trai ông là Đinh Lưu, một chiến sĩ thông tin, cũng ngã xuống trong chiến đấu. Không lâu sau đó, tin Anh hùng Đinh Châu hy sinh trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân được báo về gia đình. Chỉ trong một thời gian ngắn, chiến tranh đã cướp đi gần như tất cả những người thân yêu nhất của cậu bé Đinh Văn Ba.
Ông từng hy vọng những giấy báo tử ấy chỉ là nhầm lẫn. Ông tin rằng cha mình vẫn còn sống đâu đó trên chiến trường miền Nam và một ngày nào đó sẽ trở về. Thế nhưng sau ngày đất nước hoàn toàn giải phóng, khi trở lại quê hương tìm kiếm, ông mới đau đớn nhận ra rằng tất cả đều là sự thật. Nỗi mất mát ấy tưởng như có thể quật ngã bất cứ ai, nhưng chính truyền thống cách mạng của gia đình cùng sự quan tâm của Đảng, Nhà nước, dòng tộc và quê hương đã giúp ông đứng dậy, tiếp tục học tập và trưởng thành.
Hôm nay, trên quê hương Điện Nam Đông năm nào, cuộc sống đã đổi thay từng ngày. Những cánh đồng từng in dấu hố bom nay phủ một màu xanh trù phú. Những con đường đất đỏ năm xưa đã trở thành những tuyến đường rộng mở nối liền các khu dân cư. Thế nhưng, trong trái tim người dân nơi đây, câu chuyện về gia đình Anh hùng Đinh Châu vẫn luôn được nhắc nhớ như một biểu tượng đẹp của lòng yêu nước và sự hy sinh.
Đó không chỉ là câu chuyện về một người anh hùng đã ngã xuống giữa chiến trường, mà còn là câu chuyện về một gia đình đã hiến dâng gần như tất cả cho độc lập dân tộc. Người cha hy sinh trong trận mạc, người mẹ ngã xuống vì sự nghiệp cách mạng, người con trai anh dũng nằm lại tuổi thanh xuân, nhiều người thân khác cũng trở thành liệt sĩ. Những mất mát ấy đã tạo nên một gia đình đặc biệt, một gia đình mà lịch sử cách mạng Việt Nam hiếm có.
Thời gian có thể làm lùi xa những năm tháng chiến tranh, nhưng không thể làm phai mờ những giá trị mà gia đình Anh hùng Đinh Châu đã để lại. Tinh thần yêu nước, lòng trung thành với Tổ quốc và sự hy sinh cao cả của họ vẫn đang tiếp tục được gìn giữ, trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đó là ngọn lửa không bao giờ tắt, là lời nhắc nhở để thế hệ hôm nay hiểu rằng hòa bình, độc lập và hạnh phúc mà chúng ta đang có được đánh đổi bằng máu xương của biết bao người đi trước. Và gia đình Anh hùng Đinh Châu chính là một minh chứng sáng ngời cho chân lý ấy – một bản trường ca bất tử về lòng yêu nước và đức hy sinh, mãi mãi sống trong ký ức của quê hương Điện Nam Đông, của Quảng Nam anh hùng và của cả dân tộc Việt Nam.



