Bài viết

Báo cáo Tổng kết: Diễn biến Chiến sự và Phong trào Kháng chiến tại Càng Long (1969-1973) (3)

Vĩnh Long24/11/2025ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG (ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, chiến trường Càng Long nhanh chóng trở thành một trong những địa bàn trọng điểm phản kích của quân đội Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Nhận thức rõ vị trí chiến lược đặc biệt của Càng Long, đối phương đã tập trung lực lượng với quy mô lớn, triển khai các kế hoạch bình định khốc liệt ngay từ giữa năm 1968 nhằm tái chiếm vùng giải phóng, triệt phá cơ sở và ý chí kháng chiến của nhân dân. Giai đoạn 1969-1973 vì thế đã trở thành một cuộc đọ sức toàn diện, gay go và quyết liệt nhất trên mảnh đất này. Báo cáo này nhằm mục đích tổng hợp và hệ thống hóa các sự kiện quân sự, các chiến công và cả những tổn thất trong giai đoạn lịch sử này, qua đó cung cấp một tài liệu tham khảo chính xác, toàn diện về một trong những giai đoạn kháng chiến kiên cường nhất của quân và dân huyện Càng Long.

--------------------------------------------------------------------------------

1. Giai đoạn 1969-1970: Kiên cường Chống Càn quét và Phá vỡ Kế hoạch Bình định

Ngay sau Tết Mậu Thân, Càng Long trở thành mục tiêu của chiến lược phản công tổng lực và các kế hoạch bình định tàn khốc của Mỹ-ngụy. Đây là giai đoạn thử thách cam go nhất đối với lực lượng cách mạng, khi đối phương huy động tối đa hỏa lực và phương tiện chiến tranh hiện đại nhằm mục tiêu đè bẹp sức kháng cự, tái lập quyền kiểm soát tại các vùng giải phóng và triệt phá hoàn toàn cơ sở cách mạng của ta.

1.1. Trận Chống càn Lịch sử Chống Lữ đoàn 2, Sư đoàn 9 Mỹ (Tháng 5/1969)

Tháng 5 năm 1969, Mỹ-ngụy mở cuộc càn quét quy mô lớn đầu tiên và duy nhất do quân đội Mỹ trực tiếp thực hiện tại Càng Long, một sự kiện chưa từng có tiền lệ ở miền Tây Nam Bộ. Cuộc hành quân này thể hiện quyết tâm cao độ của địch trong việc dập tắt phong trào cách mạng tại địa phương.

• Huy động Lực lượng Địch: Đối phương đã huy động một lực lượng hùng hậu, phối hợp đa quân binh chủng:

◦ Thủy quân: Hơn 140 tàu chiến, trong đó có 6 tàu hạm lớn án ngữ tại vàm Cá Hớp - sông Cổ Chiên.

◦ Pháo binh: 4 trận địa pháo mới được thiết lập tại Càng Long, bao gồm các cụm pháo 105ly và 155ly, kết hợp với pháo hạm yểm trợ.

◦ Không quân: Máy bay trực thăng và phản lực liên tục bắn phá, yểm trợ và đổ quân.

◦ Bộ binh: Lữ đoàn 2, Sư đoàn 9 "Anh cả đỏ" của Mỹ được trực thăng vận đổ bộ trực tiếp xuống các xã.

• Diễn biến Trận đánh tại các Xã: Cuộc chiến diễn ra ác liệt trên khắp các địa bàn trọng điểm, nơi quân và dân ta đã tổ chức thế trận phòng ngự kiên cường. Ngay từ đầu, các đơn vị của ta đã kháng cự quyết liệt, tiêu biểu là Đại đội pháo binh 517 và một bộ phận của Tiểu đoàn 501 tỉnh đã tổ chức đánh tàu chiến địch trên sông, bắn cháy và làm hư hỏng 3 chiếc.

◦ Tại Đức Mỹ: Quân ta áp dụng chiến thuật "bám công sự, mí vườn" linh hoạt. Khi địch dùng pháo bắn dọn đường, lực lượng ta tạm lánh ra đồng trống; khi pháo ngưng, ta lập tức trở lại công sự để đón đánh bộ binh địch. Chiến thuật này đã gây thương vong lớn cho nhiều đợt xung phong của quân Mỹ. Thất bại trong việc tiến chiếm, địch dùng loa kêu gọi Tỉnh đội trưởng Lê Văn Chữ ra hàng nhưng không thành công. Trong trận chiến này, đồng chí Tư Chức đã anh dũng hy sinh khi làm nhiệm vụ tìm đường cho lực lượng ta rút khỏi vòng vây.

◦ Tại Nhị Long: Khi một cánh quân Mỹ tiến vào khu vực Xưởng quân giới tỉnh, đồng chí Thái Sơn (Giám đốc xưởng) đã tổ chức lực lượng đánh trả quyết liệt. Các đơn vị khác như Công trường huyện và một trung đội của Tiểu đoàn 509 cũng kiên cường bám công sự, kết hợp xạ kích và chông lôi để kìm chân địch. Tiểu đoàn 509 còn liên tục tổ chức các trận tập kích vào ban đêm, gây cho địch nhiều thiệt hại. Suốt hai ngày chiến đấu, ta đã đánh thiệt hại nặng hai tiểu đoàn địch, diệt trên 50 lính Mỹ và bắn rơi một trực thăng.

◦ Tại Bình Phú: Một bộ phận trinh sát Tỉnh đội đã dũng cảm tập kích bằng lựu đạn vào nơi đóng quân của một trung đội lính Mỹ, gây thương vong đáng kể. Để trả đũa, quân Mỹ đã tiến hành vụ thảm sát man rợ tại ấp Phú Phong I, giết hại 30 người dân vô tội.

◦ Tại Đại Phước: Tổ du kích 7 người do Xã đội trưởng Võ Văn Cẩu chỉ huy đã mưu trí tập kích vào hai cụm quân Mỹ, diệt và làm bị thương 45 tên. Đặc biệt, tại căn cứ bí mật của Thành ủy Sài Gòn, Đại đội 112 đã chiến đấu ngoan cường để bảo vệ an toàn cho các lãnh đạo. Trong trận này, dũng sĩ 13 tuổi Nguyễn Ngọc Nghiêm đã lập chiến công xuất sắc khi một mình diệt 17 tên Mỹ, trở thành tấm gương sáng ngời về lòng dũng cảm.

• Tổng kết Trận đánh: Sau một tuần lễ chiến đấu liên tục, quân và dân Càng Long đã đánh bại hoàn toàn cuộc càn quét quy mô lớn của lính Mỹ, gây cho chúng thiệt hại nặng nề.

Hạng mục

Số liệu

Thiệt hại về phía Địch

Lính Mỹ bị diệt và bị thương

400 (trong đó 256 chết)

Tàu chiến bị bắn cháy/hư hỏng

5

Máy bay bị bắn rơi

15

Tổn thất về phía Ta

Hy sinh

22 người (có 1 Đại đội trưởng)

Bị thương

15 người

Thất bại trong cuộc càn quét trực tiếp, Mỹ-ngụy buộc phải chuyển sang một chiến lược bình định lâu dài, thâm độc và tàn khốc hơn nhằm từng bước bóp nghẹt phong trào cách mạng.

1.2. Cuộc chiến Chống "Bình định Cấp tốc" và Bám trụ Giữ đất

Chiến lược bình định của địch được thực hiện với các phương thức tổng lực: sử dụng hỏa lực mạnh, cơ giới mở đường, ném bom B-52 rải thảm, rải chất độc hóa học để hủy diệt địa hình, kết hợp đóng đồn dày đặc và các thủ đoạn "phượng hoàng" nhằm thực hiện âm mưu tách dân khỏi cách mạng.

• Diễn biến tại các Xã Trọng điểm:

◦ Tại Tân An: Đây là địa bàn chịu sự đánh phá ác liệt nhất. Trong hai năm 1969-1970, địch tổ chức 317 cuộc càn quét, trung bình cứ 2 ngày một trận càn cấp tiểu đoàn. Ta chịu tổn thất nặng nề với 61 chiến sĩ và gần 600 dân thường hy sinh. Trước tình thế đó, Đảng bộ xã đã ra nghị quyết kiên quyết bám trụ. Trên đoạn đường từ cầu Sư Bích đến cầu Sắt, 31 du kích đã kiên cường tổ chức 716 trận đánh trong 18 tháng, diệt 1.226 tên địch. Nổi bật là sự sáng tạo của Xã đội trưởng Hồ Văn Sáu (Sáu Ẹo) với chiến thuật dùng mìn tẩm nước mắm để vô hiệu hóa máy dò mìn của địch.

◦ Tại Huyền Hội: Địch sử dụng trực thăng vận đổ quân ồ ạt và xây dựng một hệ thống 13 đồn bót chỉ trong 6 tháng đầu năm 1969. Đây là giai đoạn thoái trào, khó khăn nhất của phong trào, nhưng tinh thần chiến đấu vẫn không tắt. Tinh thần chiến đấu ngoan cường được thể hiện qua nhiều trận đánh nhỏ lẻ nhưng đầy ý nghĩa, như trận phục kích của Xã đội trưởng Ba Tỏ diệt 6 tên địch tại cống Trà On (tháng 2/1970) hay trận tập kích bằng thủ pháo vào cụm đồn tề xã của đặc công và du kích (tháng 12/1970), gây thiệt hại nặng cho địch.

◦ Tại An Trường: Đối phương nỗ lực biến An Trường thành một khu vực bị kìm kẹp hoàn toàn bằng hệ thống đồn bót liên hoàn. Tuy nhiên, với tinh thần quyết không rời vị trí, trong năm 1969, quân và dân An Trường đã diệt và làm bị thương trên 700 tên địch.

Dù phải chịu nhiều tổn thất và khó khăn, quân và dân Càng Long đã từng bước làm thất bại âm mưu bình định cấp tốc của địch, giữ vững được mầm mống cách mạng, tạo tiền đề quan trọng cho giai đoạn phản công sau này.

--------------------------------------------------------------------------------

2. Giai đoạn 1971-1972: Chuyển hóa Thế và Lực, Giành lại Quyền Chủ động

Từ năm 1971, cục diện chiến trường Càng Long có sự chuyển biến rõ rệt. Lực lượng địch bắt đầu sa sút về tinh thần và suy yếu về thế trận, trong khi lực lượng cách mạng từng bước được khôi phục và phát triển. Ta dần giành lại thế chủ động, mở các chiến dịch tấn công quy mô, đưa phong trào du kích chiến tranh lên một tầm cao mới và làm thay đổi cán cân lực lượng trên địa bàn.

2.1. Các Trận đánh Lớn làm Thay đổi Cục diện

Giai đoạn này chứng kiến những trận đánh then chốt, thể hiện sự lớn mạnh và khả năng tác chiến hiệp đồng của các lực lượng vũ trang cách mạng.

• Trận Tập kích Chi khu Càng Long (27/02/1971): Đây là một trận đánh có tính bước ngoặt, do Trung đoàn 3 (chủ lực Quân khu) thực hiện.

◦ Diệt gọn Chi khu Càng Long, căn cứ Đại đội 880, và tề xã Mỹ Cẩm.

◦ Đánh thiệt hại nặng Chi Công an và Đại đội cảnh sát dã chiến.

◦ Phá hủy 2 khẩu pháo 155ly, đánh thiệt hại nặng cụm pháo 105ly ở cua Nhà Cháy.

◦ Loại khỏi vòng chiến đấu: 300 tên địch.

◦ Tổn thất của ta: 7 hy sinh, 13 bị thương.

• Chiến dịch tại An Trường (Tháng 3 năm 1972): Với sự phối hợp hiệu quả giữa Tiểu đoàn 306 (chủ lực) và lực lượng địa phương, ta đã phục kích và tiêu diệt một tiểu đoàn thuộc Trung đoàn 16, Sư đoàn 9 ngụy. Kết quả: diệt 167 lính, bắt sống 16; diệt 16 dân vệ, bắt sống 1; thu toàn bộ vũ khí và 4 máy PRC25.

• Chiến công của Lực lượng Đặc công và Binh vận: Hàng loạt đồn bót kiên cố của địch bị tiêu diệt, làm lung lay hệ thống phòng thủ của chúng:

◦ Diệt đồn đập Nhà Lầu (Mỹ Cẩm) vào tháng 8/1971.

◦ Diệt đồn Sư Bích (Tân An) nhờ nội tuyến khởi nghĩa vào tháng 5/1972.

◦ Diệt đồn số 4 (Đại An) vào tháng 8/1972.

Những thắng lợi quân sự vang dội này đã phá vỡ hệ thống kìm kẹp của địch, cổ vũ mạnh mẽ tinh thần quần chúng và tạo ra thời cơ thuận lợi để phong trào nổi dậy giải phóng quê hương phát triển.

2.2. Đỉnh cao Phong trào "Toàn dân Đánh giặc"

Năm 1972 đánh dấu sự phát triển vượt bậc và sáng tạo của chiến tranh nhân dân. Chiến thuật bao vây, tấn công và làm tan rã hệ thống đồn bót của địch đã trở thành một phong trào quần chúng sâu rộng.

• Điển hình tại Nhị Long: Tháng 4/1972, xã Nhị Long được giao nhiệm vụ bức rút đồn Dừa Đỏ II. Bằng sức mạnh của 3 mũi giáp công (quân sự, chính trị, binh vận), quân dân đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Quần chúng tham gia tích cực từ việc xây dựng thế trận chiến đấu (18.970m rào xã, 404 hầm, hàng chục ngàn chông lôi) đến trực tiếp đấu tranh chính trị. Trong năm 1971, Nhị Long đã đánh 428 trận, loại khỏi vòng chiến đấu 848 tên địch, và vinh dự được tặng danh hiệu "Xã dẫn đầu phong trào chiến tranh du kích toàn miền Tây".

• Điển hình tại Huyền Hội: Quân dân Huyền Hội đã phát triển chiến thuật "bao vây kéo dài" để bức rút hàng loạt đồn bót. Nhiều cách đánh sáng tạo đã được áp dụng như dùng đuốc dầu, khí đá để uy hiếp tinh thần địch; dùng máy kole bơm xăng vào đồn rồi đốt; xây pháo đài để bắn tỉa. Kết quả, từ 13 đồn địch vào đầu năm 1972, đến giữa năm 1973 chỉ còn lại duy nhất một đồn tề xã.

• Phong trào tại các Xã khác: Tại các xã khác, phong trào chiến tranh du kích và đặc biệt là công tác binh vận đã phát huy hiệu quả cao. Điển hình là tại Phương Thạnh, công tác binh vận đã cảm hóa thành công Đại đội bảo an 392, khiến đơn vị này án binh bất động và sau đó tan rã, một thành công lớn trong việc làm suy yếu địch từ bên trong mà không tốn một viên đạn.

Những thắng lợi toàn diện và vang dội trong năm 1972 đã tạo ra một thế và lực hoàn toàn mới cho cách mạng tại Càng Long, góp phần trực tiếp vào thắng lợi chung của dân tộc trên bàn đàm phán Paris.

--------------------------------------------------------------------------------

3. Tổng kết và Đánh giá Chiến lược (1969-1973)

Giai đoạn 1969-1973 tại Càng Long là một cuộc đọ sức toàn diện, quyết liệt giữa ý chí kiên cường, sức mạnh sáng tạo của chiến tranh nhân dân với bộ máy chiến tranh hiện đại, tàn bạo của kẻ thù. Vượt qua những thử thách khốc liệt nhất, quân và dân Càng Long đã giành được những thắng lợi có ý nghĩa chiến lược, góp phần làm thay đổi cục diện chiến trường.

3.1. Thống kê Kết quả và Thiệt hại

Kết quả đạt được trong cả giai đoạn, đặc biệt là trong năm 1972, đã khẳng định sự chuyển biến vượt bậc về thế và lực của phong trào cách mạng tại Càng Long.

Nội dung

Số liệu (Năm 1972)

Ghi chú

Kết quả về Quân sự

Sinh lực địch bị loại khỏi vòng chiến

5.068 tên

Bao gồm diệt, bắt sống, và làm bị thương.

Đơn vị địch bị đánh thiệt hại nặng

2 tiểu đoàn chính quy, 2 tiểu đoàn bảo an

Thuộc Sư đoàn 9 ngụy và tiểu khu Vĩnh Long, Vĩnh Bình.

Đồn bót bị diệt/bức rút

25

Kết quả về Chính trị - Xã hội

Số ấp được giải phóng

13

Số xã được giải phóng về cơ bản

2

Thanh niên tòng quân

215 (riêng An Trường), 320 (riêng Nhị Long)

Cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ và niềm tin của quần chúng vào cách mạng.

3.2. Phân tích Ý nghĩa và Bài học Kinh nghiệm

• Ý nghĩa Chiến thắng: Những thắng lợi của quân và dân Càng Long trong giai đoạn này có ý nghĩa vô cùng to lớn. Ta đã làm phá sản hoàn toàn kế hoạch "bình định trọng điểm" của địch, một kế hoạch được coi là thí điểm cho toàn miền Nam. Chiến thắng này không chỉ giải phóng phần lớn đất đai, giành lại quyền làm chủ cho nhân dân mà còn góp phần quan trọng vào thắng lợi chung trên toàn chiến trường miền Nam, trực tiếp buộc Mỹ phải ký Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam.

• Bài học Kinh nghiệm: Thực tiễn đấu tranh kiên cường đã để lại những bài học kinh nghiệm quý báu:

1. Sức mạnh của ý chí kiên cường, bám đất, bám dân: Với tinh thần "một tấc không đi, một ly không rời", cán bộ, đảng viên và nhân dân đã tạo nên sức mạnh bám trụ phi thường, làm thất bại âm mưu tách dân khỏi cách mạng của địch.

2. Sự sáng tạo vô tận trong chiến tranh nhân dân: Từ mìn tẩm nước mắm, chiến thuật bao vây kéo dài, đến các loại vũ khí tự chế, quân và dân Càng Long đã phát huy thế trận "thiên la địa võng", lấy ít địch nhiều, lấy thô sơ thắng hiện đại.

3. Tầm quan trọng của sự lãnh đạo thống nhất và phối hợp ba mũi giáp công: Dưới sự chỉ đạo của Đảng bộ, sự phối hợp nhịp nhàng, chặt chẽ giữa đấu tranh quân sự, đấu tranh chính trị và công tác binh vận đã tạo ra sức mạnh tổng hợp, đưa phong trào cách mạng vượt qua khó khăn và đi đến thắng lợi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn