Bảo tàng của những linh hồn không tuổi và lời hứa từ "địa ngục trần gian" Phú Quốc
Trở về từ nhà tù Phú Quốc với một cơ thể mang đầy thương tật, cựu chiến binh Lâm Văn Bảng không màng đến sự an nhàn tuổi già. Hơn hai thập kỷ qua, ông tự bỏ tiền túi, rong ruổi khắp đất nước gom nhặt 4.000 kỷ vật để dựng nên một bảo tàng tư nhân ngay tại nhà mình, giữ lại ký ức cho những đồng đội đã hóa thân vào đất lạnh.
Trong sâu thẳm tâm hồn của những người lính từng bước qua lằn ranh sinh tử, có một thứ áp lực vô hình mang tên "nỗi day dứt của người sống sót". Khi trở về với một cơ thể không còn lành lặn, nhìn thấy đất nước hồi sinh trong hòa bình, họ không cho phép mình được quên đi những người đã phải đánh đổi sinh mạng để làm nên sự hồi sinh ấy. Cựu chiến binh Lâm Văn Bảng, quê ở thôn Nam Quất, xã Nam Triều, huyện Phú Xuyên, thành phố Hà Nội, chính là một người đang mang trên vai món nợ ân tình nặng trĩu đó.
Năm 1968, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, chàng thanh niên Lâm Văn Bảng tạm biệt quê hương miền Bắc, hành quân vào Nam chiến đấu. Trong một trận đánh ác liệt, ông bị thương nặng, rơi vào tay địch và bị đày ra Trại giam tù binh Phú Quốc – nơi được mệnh danh là "địa ngục trần gian".
Những năm tháng ở Phú Quốc là những trang ký ức đen tối và rỏ máu nhất trong cuộc đời người lính trẻ. Trong những "chuồng cọp" kẽm gai phơi dưới cái nắng thiêu đốt của đảo ngọc, ông và đồng đội phải nếm trải những đòn tra tấn tàn độc nhất: từ việc bị đóng đinh vào xương bánh chè, bẻ răng, cho đến việc bị nung sắt đỏ dí vào da thịt. Giữa hoàn cảnh cùng cực ấy, ông đã phải bất lực chứng kiến biết bao đồng đội của mình gục ngã. Trước khi trút hơi thở cuối cùng trong vòng tay ông, tài sản duy nhất họ để lại chỉ là một mảnh áo rách tươm nhuốm máu, một chiếc lược nhôm tự chế giấu dưới đế giày, hay một lời trăn trối yếu ớt mong ngày đất nước thống nhất. Lời hứa "nếu ai còn sống trở về, xin đừng quên những người đã khuất" được cất lên giữa bốn bức tường giam lạnh lẽo đã trở thành một bản án chung thân cho tâm hồn ông.
Năm 1973, sau Hiệp định Paris, Lâm Văn Bảng được trao trả tại bờ sông Thạch Hãn (Quảng Trị). Trở về quê hương với tỷ lệ thương tật rất cao, ông mang trên mình vô số di chứng của đòn roi và chất độc da cam. Nhưng nỗi đau thể xác không thấm vào đâu so với những cơn ác mộng hàng đêm về đồng đội. Từ những năm cuối thập niên 1990, khi cuộc sống gia đình vừa bớt phần gánh nặng cơm áo, ông bắt đầu xách ba lô, bắt những chuyến xe khách tồi tàn đi khắp mọi miền đất nước để tìm lại những bạn tù năm xưa và gom nhặt những kỷ vật chiến tranh.
Hành trình ấy không hề dễ dàng. Có những kỷ vật ông phải lặn lội hàng ngàn cây số, đến gõ cửa từng nếp nhà xơ xác để xin thân nhân liệt sĩ cho phép mang về lưu giữ. Ông tự bỏ toàn bộ tiền lương hưu, dùng xe đạp và xe máy cũ để chở về những chiếc bát vỡ, những mảnh dù dù che đạn, những lá cờ Đảng được vẽ bằng chính máu của tù nhân.
Năm 2006, một quyết định chấn động được cựu chiến binh Lâm Văn Bảng đưa ra: Ông thuyết phục vợ con, hiến trọn mảnh đất hương hỏa rộng hơn 2.000 mét vuông của gia đình tại xã Nam Triều để xây dựng "Bảo tàng Chiến sĩ cách mạng bị địch bắt tù đày". Đây là bảo tàng tư nhân đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam do chính những cựu tù binh tự lập ra và vận hành.
Đến nay, bảo tàng đã quy tụ được hơn 4.000 kỷ vật vô giá. Không có tủ kính sa hoa, không có hệ thống ánh sáng hiện đại, những hiện vật ở đây nhuốm màu thời gian và thấm đẫm nước mắt. Đội ngũ thuyết minh viên của bảo tàng cũng chính là những cựu tù Phú Quốc với mái tóc bạc trắng, cơ thể đầy thương tích. Họ làm việc hoàn toàn tự nguyện, không nhận một đồng thù lao, tự bỏ tiền túi lo hương khói và đón tiếp hàng vạn lượt khách mỗi năm.
Gần hai thập kỷ trôi qua, Bảo tàng của ông Bảng không được lập ra để gieo rắc lòng hận thù, mà để đo lường cái giá của hòa bình. Mỗi hiện vật ở đó là một bản sinh trắc học về nỗi đau con người, nhắc nhở thế hệ sinh ra sau chiến tranh hiểu rằng: Tự do của ngày hôm nay đã được đổi lấy bằng máu, bằng những phần thân thể bị bức hại, và bằng cả cuộc đời cặm cụi gìn giữ ký ức của những người lính già. Chừng nào những kỷ vật ấy còn được kể tên, chừng đó những linh hồn ở Phú Quốc năm xưa sẽ không bao giờ bị chìm vào quên lãng


