Bảo vệ biên giới phía Bắc: Một cuộc chiến chính nghĩa và bài học không được phép quên
47 năm đã trôi qua , nhưng cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc vẫn là một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử hiện đại Việt Nam. Đó không chỉ là cuộc đối đầu quân sự khốc liệt trên dải biên cương dài hơn 1.400km, mà còn là phép thử nghiệt ngã về ý chí độc lập, về bản lĩnh giữ nước của một dân tộc vừa bước ra khỏi chiến tranh, đang khát khao hàn gắn và dựng xây.
47 năm đã trôi qua , nhưng cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc vẫn là một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử hiện đại Việt Nam. Đó không chỉ là cuộc đối đầu quân sự khốc liệt trên dải biên cương dài hơn 1.400km, mà còn là phép thử nghiệt ngã về ý chí độc lập, về bản lĩnh giữ nước của một dân tộc vừa bước ra khỏi chiến tranh, đang khát khao hàn gắn và dựng xây.
Người Việt Nam – hơn ai hết – hiểu giá trị của hòa bình. Thế nhưng, đầu năm 1979, Tổ quốc đứng trước hiểm họa mới. Khi biên giới bị xâm phạm, khi đồng bào bị sát hại, khi thị xã, làng bản bị tàn phá, dân tộc ta không có lựa chọn nào khác ngoài việc cầm súng bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ.
Những bước đi leo thang và sự chuẩn bị từ trước Bối cảnh quốc tế và khu vực giai đoạn ấy nhiều biến động, nhất là sự căng thẳng trong quan hệ giữa các nước lớn. Trong khi đó, quan hệ Việt Nam – Trung Quốc xấu đi nhanh chóng, đặc biệt khi Việt Nam vừa phải đối phó cuộc chiến ở biên giới Tây Nam và thực hiện nghĩa vụ quốc tế giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi chế độ diệt chủng.
Trước khi tiếng súng nổ ra, phía Trung Quốc đã có hàng loạt bước chuẩn bị theo hướng leo thang:
Gây sức ép về vấn đề Campuchia và gia tăng tranh chấp, xâm lấn biên giới.
Khuấy động “sự cố Hoa kiều”, tổ chức đưa người Hoa rời Việt Nam, đồng thời tăng cường tuyên truyền, tạo cớ.
Tăng cường trinh sát vũ trang, liên tiếp gây ra các vụ xâm phạm, tập kích, bắn phá, phục kích, bắt cóc ở khu vực biên giới trong tháng 1 và đầu tháng 2/1979.
Tập kết lực lượng lớn áp sát biên giới từ cuối năm 1978 đến trung tuần tháng 2/1979 với quy mô rất lớn về bộ binh, xe tăng – thiết giáp, pháo binh – phòng không, tàu chiến và máy bay trong tình trạng báo động cao.
Trên mặt trận ngoại giao và tuyên truyền, các hoạt động vận động quốc tế được đẩy mạnh; trong nước xuất hiện những tuyên bố mang tính kích động, với mục tiêu công khai “trừng phạt”.
Tất cả cho thấy cuộc tiến công sáng 17/2/1979 là kết quả của một quá trình chuẩn bị và tính toán kéo dài, chứ không phải điều “bộc phát”.
Cuộc tiến công toàn tuyến và sự thật về tính chính nghĩa 3h30 rạng sáng 17/2/1979, pháo binh bắt đầu bắn phá các mục tiêu trong lãnh thổ Việt Nam. Sau đó, lực lượng lớn quân Trung Quốc đồng loạt tấn công trên toàn tuyến biên giới dài hơn 1.400km, từ Phong Thổ (Lai Châu) đến Móng Cái (Quảng Ninh). Các hướng tiến công được tổ chức theo mức độ: hướng chủ yếu, hướng quan trọng, hướng phối hợp và hướng nghi binh.
Trong khi đó, Việt Nam ở thời điểm đầu cuộc chiến chủ yếu dựa vào lực lượng tại chỗ như công an vũ trang, dân quân địa phương, cùng một số đơn vị cơ động. Tương quan lực lượng và trang bị chênh lệch rất lớn.
Và chính ở sự chênh lệch ấy, tính chính nghĩa càng hiện rõ:
Việt Nam không có lý do để đi gây chiến sau hàng chục năm chiến tranh, khi đất nước đang cần hòa bình để tái thiết.
Việt Nam buộc phải chiến đấu vì chủ quyền bị xâm phạm, vì mạng sống người dân bị đe dọa, vì toàn vẹn lãnh thổ bị thử thách.
Lịch sử ghi dấu những trận đánh giữ đất, giữ dân ở nhiều địa danh nơi tuyến lửa: Pháo đài Đồng Đăng (Lạng Sơn), Bát Xát – Mường Khương (Lào Cai), Trà Lĩnh – Trùng Khánh (Cao Bằng), Pò Hèn (Quảng Ninh)… Đó là những nơi “tấc đất thành tấc lửa”, nơi ý chí con người đối mặt với hỏa lực dày đặc.
Trước thiệt hại lớn trên chiến trường và sức ép dư luận quốc tế, phía Trung Quốc tuyên bố rút quân. Nhưng thực tế căng thẳng ở biên giới còn kéo dài nhiều năm sau, để lại một giai đoạn phòng thủ, giằng co, tổn thất dai dẳng.
Cái giá của độc lập và nỗi đau còn ở lại Chiến thắng không đến miễn phí. Đó là điều đau xót nhất khi nhìn lại:
Hàng vạn cán bộ, chiến sĩ và người dân thương vong.
Nhiều thị xã, làng mạc, trường học, cơ sở sản xuất, công trình dân sinh bị tàn phá nặng nề, có nơi gần như bị hủy diệt.
Một bộ phận lớn người dân các tỉnh biên giới mất nhà cửa, tư liệu sinh sống, phải sơ tán, phải dựng lại từ tro tàn.
Những mô tả của nhân chứng nước ngoài từng có mặt sau chiến sự càng khiến người ta lạnh người: nhiều công trình công cộng, trường học, bưu điện… bị san phẳng; cảnh quan vốn xanh tươi trở nên hoang tàn vì bom đạn. Có những nỗi đau không đo được bằng con số, vì nó nằm trong ký ức từng gia đình.
Nhắc lại lịch sử để giữ hòa bình, không phải để nuôi hận thù Nhìn lại cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc là để khẳng định sự thật: đó là một cuộc chiến đấu chính nghĩa của dân tộc Việt Nam, vì chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Đồng thời, đó cũng là dịp để:
Tri ân những người đã ngã xuống.
Nhắc thế hệ sau hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có.
Rút bài học chiến lược: giữ nước từ sớm, từ xa; luôn chuẩn bị trước mọi bất trắc; kiên quyết nhưng kiên trì; mềm dẻo nhưng không mơ hồ, không chủ quan.
Quan trọng hơn, nói đúng lịch sử và tôn trọng lịch sử không đồng nghĩa kích động hận thù. Nhân dân hai nước đều mong muốn hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển. Nhưng hòa hiếu chỉ bền vững khi được xây trên nền tảng của sự thật – sự thật được nhìn nhận đầy đủ, khách quan, khoa học.



