Bài viết

BÁT CANH RAU RỪNG VÀ TIẾNG ĐÀN MĂNG-ĐÔ-LIN GIỮA THỦ ĐÔ GIÓ NGÀN

Câu chuyện khắc họa hình ảnh Đại tướng Võ Nguyên Giáp trong những năm kháng chiến gian khổ: giản dị, gần gũi, luôn quan tâm, sẻ chia với chiến sĩ và biết ơn sự đùm bọc của nhân dân. Qua bát canh rau rừng và tiếng đàn măng-đô-lin giữa đêm đông chiến khu, câu chuyện làm nổi bật tình đồng chí, tinh thần lạc quan, niềm tin vào chiến thắng và phẩm chất cao đẹp của vị Tổng tư lệnh.

06/10/2026Nguyễn Thị Thu Phụng (Xã Đông Thạnh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đêm mùa đông năm 1950, cái lạnh của núi rừng Cao Bằng như thấu vào da thịt. Bản Tỉn Keo chìm trong sương mù dày đặc. Bên trong căn lán tre đơn sơ, ngọn đèn dầu lạc chỉ đủ thắp lên một vùng sáng nhỏ, đổ bóng một người đàn ông mặc chiếc áo bông chàm sờn vai lên vách nứa. Đó là Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Trước mặt ông là bản đồ quân sự chiến dịch Biên giới vừa được phác thảo. Đôi mắt vị Tổng tư lệnh trũng sâu vì nhiều đêm mất ngủ, từng sợi tóc mai đã lấm tấm bạc khi ông mới chạm ngưỡng tuổi ba mươi chín.
Đột nhiên, cánh cửa tre khẽ động. Đồng chí bảo vệ bước vào, trên tay bưng một chiếc bát sành sứt mẻ, khói tỏa nghi ngút:
– "Anh Văn ơi, anh nghỉ tay một lát ăn bát canh nóng cho ấm người. Đồng bào vừa mang cho ta ít rau sắng rừng và mấy củ sắn lùi đấy ạ."
Đại tướng ngước lên, nở nụ cười hiền hậu quen thuộc. Ông buông cây bút chì, vẫy tay bảo người chiến sĩ cận vệ ngồi xuống cạnh mình. Bát canh rau rừng nấu suông, không một giọt mỡ, chỉ có chút muối hạt nhưng trong cảnh chiến khu thiếu thốn, đó đã là một món quà xa xỉ. Đại tướng múc một thìa canh, thổi nhẹ rồi đưa cho người chiến sĩ:
– "Chú ăn trước đi, đi tuần tra đêm lạnh lắm. Bản làng chở che cho ta, nhường cơm sẻ áo, chúng ta phải giữ gìn từng ngọn rau của bà con."
Người chiến sĩ ngập ngừng rồi đón lấy, lòng trào dâng một niềm xúc động khó tả. Ở chiến khu này, từ cụ già người Tày đến đứa trẻ người Nùng đều gọi vị Tổng tư lệnh bằng cái tên thân thương: "Anh Văn". Ông nói tiếng Tày lưu loát, mặc áo chàm như họ, và cũng ăn cháo bẹ, rau rừng như bất kỳ một người lính cụ Hồ nào.
Ăn xong bát canh ấm bụng, Đại tướng đứng dậy bước về góc lán, nhấc chiếc đàn măng-đô-lin cũ kỹ – người bạn đường hiếm hoi mà ông mang theo từ những ngày hoạt động bí mật. Ông ngồi bệt xuống bục tre, đôi bàn tay vừa buông khỏi những phác thảo hành quân bắt đầu gảy nhẹ lên dây đàn.
Tiếng đàn măng-đô-lin trong trẻo, réo rắt vang lên giữa không gian tĩnh mịch của rừng già. Giai điệu một khúc dân ca dìu dặt như xua tan đi cái giá lạnh của mùa đông, xua đi cả những căng thẳng tột độ của cuộc đấu trí giữ nước. Mấy người lính cảnh vệ đứng gác ngoài sàn lán cũng khẽ đung đưa người theo điệu nhạc, ánh mắt lấp lánh niềm lạc quan.

Khúc nhạc vừa dứt, Đại tướng nhìn ra màn đêm thăm thẳm ngoài cửa sổ, khẽ nói với người cận vệ:
– "Gian khổ thế này, nhưng có dân đùm bọc, nhất định chúng ta sẽ thắng lợi, chú ạ."
Ngày mai, vị tướng ấy lại sẽ khoác chiếc áo bông chàm, băng đèo lội suối ra mặt trận trực tiếp chỉ huy quân đội. Nhưng đêm nay, giữa lòng chiến khu Việt Bắc, ông vẫn vẹn nguyên là một "Anh Văn" dung dị, sưởi ấm lòng chiến sĩ bằng một bát canh rau rừng và một tiếng đàn ấm áp giữa ngàn sương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
BÁT CANH RAU RỪNG VÀ TIẾNG ĐÀN MĂNG-ĐÔ-LIN GIỮA THỦ ĐÔ GIÓ NGÀN | Câu chuyện thời hoa lửa