Bát Chè Kho Nóng Hổi Giữa Ngày Báo Tử
Năm 1970, Hậu phương miền Bắc
Tôi sinh ra và lớn lên ở một vùng quê nghèo khó thuộc Nghệ Tĩnh. Vùng đất này gánh chịu sự oanh tạc dữ dội của máy bay Mỹ vì nằm trên tuyến đường chi viện chính vào miền Nam.
Tôi có hai người con trai. Anh cả tên là Trí, nhập ngũ năm 1965, vào chiến trường miền Nam. Chú út tên là Dũng, tiếp bước anh, nhập ngũ năm 1968, đi phục vụ trên tuyến đường Trường Sơn.
Tôi tiễn hai con đi với nỗi lo sợ thầm kín, nhưng không bao giờ khóc trước mặt chúng. Tôi nói với chúng: "Các con đi làm tròn nghĩa vụ. Đất nước cần, mình phải đi. Mẹ ở nhà chờ tin các con về."
Mùa hè năm 1970, một tin dữ ập đến.
Người đầu tiên hy sinh là con trai cả, anh Trí. Anh mất trong một trận chiến đấu bảo vệ căn cứ ở Tây Nguyên. Tin báo tử đến vào một buổi sáng nắng gắt. Trưởng thôn và cán bộ xã đến nhà, giọng nghẹn lại khi đọc.
Tôi nghe rõ từng chữ, nhưng tai tôi như ù đi. Cảm giác như có một bàn tay lạnh buốt bóp chặt lấy trái tim.
Buổi tối hôm đó, tôi vẫn phải lo cơm nước cho gia đình. Nhưng tôi không thể nuốt trôi bất cứ thứ gì. Tôi chỉ lặng lẽ vào bếp, nhóm lửa, và nấu một nồi chè kho.
Chè kho là món ăn truyền thống, được làm từ đậu xanh và đường mật, thường được nấu vào dịp Tết hoặc cúng giỗ. Hôm đó không phải giỗ, cũng không phải Tết.
Tôi nấu chè một mình. Tôi vừa khuấy nồi chè, vừa nhớ lại những ngày thơ ấu của Trí, nhớ nó thích ăn chè kho như thế nào. Nước mắt cứ rơi lã chã vào nồi, hòa vào đường mật.
Khi chè chín, mùi thơm ngọt ngào lan tỏa khắp căn bếp lạnh lẽo. Tôi múc một bát đầy, đặt lên bàn thờ vừa mới lập cho con. Tôi thắp nén hương, khấn thầm: "Con ơi, mẹ nấu chè con thích ăn đây. Con về ăn đi, rồi con hãy yên nghỉ."
Sự đau đớn không làm tôi gục ngã, nó hóa thành lòng kiên cường thầm lặng. Tôi biết mình không thể gục ngã, vì tôi còn một đứa con đang chiến đấu.
Vài tháng sau, tin báo tử của Dũng cũng đến. Chú út hy sinh trên đường Trường Sơn, vì bom nổ khi đang mở đường cho xe qua.
Lần này, tôi không khóc nữa. Tôi lại đi vào bếp, lại nhóm lửa, và lại nấu một nồi chè kho khác. Vẫn là mùi đậu xanh, mùi đường mật, nhưng lần này, nó mang theo gấp đôi nỗi đau và gấp đôi lời thề.
Mọi người hỏi sao tôi lại kiên cường đến vậy, sao lại có thể nấu chè kho giữa ngày tang thương. Tôi chỉ nói: "Các con tôi hy sinh để đất nước được hưởng hòa bình, ngọt ngào. Bát chè kho này là để chúng nó biết, dù đi đâu, chúng nó vẫn có một nơi để về, một sự ngọt ngào để nhớ."
Bát chè kho nóng hổi giữa ngày báo tử không chỉ là một món cúng, mà là biểu tượng của lòng mẹ Việt Nam: Dù chiến tranh có tàn nhẫn đến đâu, thì tình thương yêu, sự hy sinh và niềm tin vào tương lai tươi sáng vẫn luôn ấm áp và ngọt ngào.
Chào bạn. Chúng ta tiếp tục Câu Chuyện Số 15. Tôi xin phép được hóa thân trở lại thành một Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân, người đã thể hiện sự mưu trí và dũng cảm vượt trội trong chiến đấu.



