BÁT CƠM ĐỂ LẠI BÊN BẾP LỬA MƯỜNG LÒ
Mùa thu năm 1952, những ngày chiến dịch Tây Bắc diễn ra ác liệt, bản làng quanh Mường Lò – Nghĩa Lộ liên tục đón những đoàn bộ đội hành quân qua.
Trong một bản nhỏ ven cánh đồng Mường Lò, có một bà mẹ người Thái tên là bà Păng. Chồng mất sớm, bà sống cùng người con trai duy nhất là Lò Văn Páo.
Páo khi ấy mới ngoài hai mươi tuổi.
Những ngày bộ đội về bản, Páo xin tham gia dân công. Công việc của anh là gùi gạo, vận chuyển đạn và dẫn đường cho bộ đội qua những con đường rừng.
Mẹ Páo không ngăn cản.
Trước ngày con trai lên đường, bà chỉ lặng lẽ nấu cho con một bữa cơm.
Bát cơm trắng đặt giữa mâm, bên cạnh là ít rau rừng và miếng thịt nhỏ mà bà đã dành dụm từ trước.
Bà nói:
“Con ăn đi. Đi đâu thì đi, nhớ giữ sức.”
Páo cười:
“Con đi vài hôm rồi về.”
Bà mẹ nhìn con, không nói gì.
Bà biết chiến tranh chẳng bao giờ nói trước được ngày người ta trở về.
Sau đó, Páo cùng đoàn dân công đưa lương thực đến khu vực chiến đấu ở Nghĩa Lộ.
Những ngày ấy, công việc vô cùng nguy hiểm. Đường rừng ban đêm tối mịt, máy bay địch thường xuyên hoạt động. Có lần cả đoàn phải nằm im dưới lòng suối gần một giờ để tránh máy bay.
Một người dân công lớn tuổi hỏi Páo:
“Sợ không?”
Páo đáp:
“Sợ chứ. Nhưng bộ đội phía trước còn cần gạo.”
Thế rồi mọi người lại tiếp tục đi.
Trong một trận đánh ác liệt, Páo bị thương khi đang vận chuyển lương thực. Đồng đội tìm thấy anh nằm bên một con đường nhỏ, chiếc gùi vẫn còn trên lưng.
Anh không còn đủ sức đứng dậy nhưng vẫn cố nói:
“Gạo… đưa cho các anh ấy…”
Đó là câu cuối cùng anh nói.
Páo hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Tin ấy về đến bản sau nhiều ngày.
Bà Păng nghe xong không khóc.
Bà chỉ ngồi bên bếp lửa.
Suốt đêm hôm ấy, bà nấu một nồi cơm thật lớn.
Sáng hôm sau, bà mang cơm ra cho những người lính đang đóng quân gần bản.
Một chiến sĩ hỏi:
“Bác nấu nhiều thế này để làm gì?”
Bà đáp:
“Con trai tôi không về nữa. Nó bảo bộ đội cần gạo. Tôi nấu cho các anh ăn.”
Người chiến sĩ cúi đầu.
Không ai nói thêm được câu nào.
Từ hôm đó, cứ mỗi lần bộ đội đi qua bản, bà Păng lại mang cơm ra.
Có người hỏi:
“Bác không sợ thiếu phần mình sao?”
Bà chỉ cười:
“Các anh còn phải đánh giặc. Tôi ở nhà ăn rau cũng được.”
Chiến tranh kết thúc.
Nhiều năm sau, một cựu chiến binh từng tham gia chiến dịch Tây Bắc trở lại Mường Lò. Ông tìm đến căn nhà cũ của bà Păng.
Ngôi nhà đã thay đổi, nhưng bếp lửa vẫn ở đó.
Ông kể cho con cháu bà nghe:
“Ngày ấy, trong những lúc khó khăn nhất, chúng tôi đã được rất nhiều người dân che chở. Có những bát cơm của bà con giúp chúng tôi có thêm sức để đi tiếp.”
Ông lấy trong túi ra một mảnh vải nhỏ.
Đó là một miếng vải từ chiếc gùi của Páo mà ông đã giữ lại từ năm 1952.
Bà con trong bản lặng người.
Không ai nghĩ một vật nhỏ bé như vậy lại có thể đi qua hơn nửa thế kỷ.
Ngoài kia, cánh đồng Mường Lò đang vào mùa.
Lúa trải dài xanh ngát.
Không còn tiếng súng.
Không còn những đoàn người lặng lẽ gùi gạo xuyên rừng trong đêm.
Chỉ còn những mái nhà bình yên và những bữa cơm đủ đầy.
Nhưng câu chuyện về bà Păng và người con trai Lò Văn Páo vẫn được nhắc lại như một lời nhắc về tình quân dân trong những năm tháng chiến tranh.
Bởi trong cuộc chiến ấy, không chỉ có những người cầm súng ngoài mặt trận.
Còn có những người mẹ, người cha, những người dân bình dị đã góp từng hạt gạo, từng manh áo, từng bước chân để làm nên hậu phương vững chắc.
Và đôi khi, lịch sử được viết nên từ những điều rất giản dị.
**Một chiếc gùi.
Một bát cơm.
Một người con không trở về.
Và một người mẹ đã trao phần cơm của mình cho những người đang tiếp tục chiến đấu.**


