BÁT CƠM ĐỘN KHOAI VÀ MÙA ĐÔNG KHÁNG CHIẾN
Mùa đông năm ấy đến sớm. Gió bấc tràn về mang theo cái rét cắt da, cắt thịt. Trong căn nhà tranh nhỏ ở ven làng, bà tôi ngồi bên bếp lửa, chắt chiu từng nắm gạo ít ỏi còn sót lại dưới đáy chum.Những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, làng tôi nằm trên tuyến đường hành quân của bộ đội. Đêm đến, các anh thường ghé qua nghỉ chân, áo quần sờn vai, chân dép cao su lấm bùn đất. Bom đạn có thể nổ bất cứ lúc nào, nhưng ánh mắt họ vẫn sáng và ấm lạ thường.
Những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, làng tôi nằm trên tuyến đường hành quân của bộ đội. Đêm đến, các anh thường ghé qua nghỉ chân, áo quần sờn vai, chân dép cao su lấm bùn đất. Bom đạn có thể nổ bất cứ lúc nào, nhưng ánh mắt họ vẫn sáng và ấm lạ thường.
Bà tôi nấu một nồi cơm độn khoai. Gạo ít, khoai nhiều, nhưng bà luôn xới phần đầy nhất cho bộ đội. Khi tôi hỏi sao bà không ăn nhiều hơn, bà chỉ cười:
“Các chú còn phải ra trận, ăn no mới có sức đánh giặc.”
Bữa cơm chỉ có rau luộc, cà muối, nhưng không ai kêu thiếu. Các anh ăn vội, rồi lại khoác súng lên đường. Trước khi đi, một anh trẻ tuổi quay lại cúi đầu chào bà:
“Chúng cháu nhất định sẽ thắng, để bà và các em được sống trong yên bình.”
Bóng họ khuất dần trong màn sương dày. Bà tôi đứng lặng rất lâu nơi bậu cửa. Tôi thấy đôi mắt bà đỏ hoe, nhưng ánh lên một niềm tin bền bỉ.
Nhiều năm sau, khi đất nước đã hòa bình, tôi mới hiểu: chính những bát cơm độn khoai, những bếp lửa âm thầm nơi làng quê đã góp phần làm nên chiến thắng. Nhân dân – bằng sự hy sinh thầm lặng – đã trở thành hậu phương vững chắc cho tiền tuyến anh hùng.



