BÁT CƠM GIỮA MÙA KHÁT

Mùa khô năm 1982 ở chiến trường Campuchia là một thử thách mà tôi không bao giờ quên. Không phải vì những trận đánh lớn, mà vì cái khát – cái khát đến cháy cổ, khô người, khiến mỗi bước chân đều trở nên nặng nề.
Đơn vị tôi hành quân qua một vùng đất trống, cây cối thưa thớt, nắng đổ xuống như đổ lửa. Bi đông nước mỗi người chỉ còn lại vài ngụm, phải chia nhau từng chút một.
Hôm đó, chúng tôi đã đi gần hai ngày mà chưa tìm được nguồn nước.
Khoảng giữa trưa, khi cả đơn vị dừng lại nghỉ tạm dưới một cụm cây thấp, anh em ai cũng mệt lả. Có người môi nứt toác, có người nói không ra tiếng.
Anh Lâm – y tá đơn vị – kiểm tra từng người, lắc đầu:
“Nếu không có nước sớm, nhiều anh em sẽ kiệt sức.”
Chúng tôi được lệnh chia thành từng tổ nhỏ, tỏa ra tìm nước.
Tôi đi cùng anh Bình và một chiến sĩ trẻ tên Tuấn. Ba người lặng lẽ bước đi, mắt dán xuống đất, hy vọng tìm được dấu hiệu của ao hồ hay dòng suối.
Nhưng xung quanh chỉ toàn đất nứt nẻ.
Đi được chừng một tiếng, Tuấn bỗng khuỵu xuống. Cậu ấy còn rất trẻ, mới nhập ngũ chưa lâu.
Tôi vội đỡ:
“Cố lên em!”
Tuấn chỉ lắc đầu, giọng khàn đặc:
“Em… khát quá…”
Anh Bình mở bi đông, còn đúng hai ngụm. Anh nhìn tôi, rồi không nói gì, đưa cho Tuấn uống.
Tuấn uống xong, ánh mắt đỡ mờ đi một chút, nhưng vẫn yếu.
Chúng tôi biết nếu không tìm được nước sớm, cậu ấy khó trụ nổi.
Đúng lúc đó, từ xa xuất hiện một căn chòi nhỏ. Chúng tôi gần như chạy tới.
Trong chòi có một ông lão người Campuchia, gầy gò, đang ngồi bên một cái nồi.
Thấy chúng tôi, ông giật mình, rồi sau đó chắp tay.
Chúng tôi ra hiệu xin nước.
Ông không nói nhiều, chỉ gật đầu, rồi lấy ra một cái chum nhỏ. Trong đó có nước – không nhiều, nhưng là thứ quý giá nhất lúc đó.
Chúng tôi định chia nhau uống, nhưng ông lão lắc đầu, múc đầy một bát, đưa thẳng cho Tuấn.
Sau đó, ông lại mang ra một nồi cơm – cơm trộn với thứ gì đó rất đơn sơ, có lẽ là khoai hoặc sắn.
Ông chỉ nói một câu tiếng Khmer, mà sau này tôi mới hiểu:
“Ăn đi, để sống.”
Chúng tôi ngồi ăn, mỗi người một ít. Bát cơm ấy không ngon theo nghĩa thông thường, nhưng là bữa ăn mà tôi nhớ nhất đời.
Trước khi rời đi, anh Bình lấy trong ba lô ra một ít lương khô, đặt lại cho ông. Ông lão không nhận, nhưng chúng tôi cứ để đó rồi đi.
Chiều hôm đó, chúng tôi tìm được một con suối cạn còn đọng nước ở một hốc đá. Cả đơn vị được cứu.
Nhưng điều đọng lại trong tôi không phải là dòng nước ấy, mà là hình ảnh ông lão với bát cơm giữa mùa khát.
Trong chiến tranh, có những thứ không cần chung ngôn ngữ vẫn hiểu được: đó là lòng người.
Và tôi tin, chính những bát cơm như thế đã giữ cho chúng tôi – những người lính xa nhà – tiếp tục bước đi.



