Cựu chiến binh

BÁT CƠM NẾP NƯƠNG BÊN CỬA NGÕ SÀI GÒN

CỰU CHIẾN BINH: HÀ VĂN MUN (Sinh năm: 1954 | Dân tộc: Thái | Nhập ngũ: 2/1975; Xuất ngũ: 2/1978 | Chức vụ trong QĐ: Tiểu đội trưởng - a.t | Cấp bậc: Trung sĩ - H2)

Thanh Hóa30/09/2026Xã Quan Sơn (Xã Quan Sơn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tháng 2 năm 1975, khi những tin tức về chiến trường miền Nam ngày một dồn dập, chàng trai Hà Văn Mun, người con dân tộc Thái của Bản Bách, rời mái nhà sàn và những nương rẫy thân thuộc để lên đường nhập ngũ. Tuổi hai mươi mốt, ông mang theo sức trẻ của một thanh niên miền núi và một niềm tin giản dị rằng khi Tổ quốc cần, người trẻ phải biết đứng lên nhận lấy phần trách nhiệm của mình.

Những ngày đầu quân ngũ trôi qua nhanh chóng trong không khí khẩn trương. Đất nước đang bước vào những thời khắc đặc biệt của lịch sử. Người lính mới Hà Văn Mun cũng không nằm ngoài nhịp chuyển động ấy. Từ một chàng trai quen với núi rừng Quan Sơn, ông bước vào cuộc hành quân dài về phía Nam, nơi những chiến dịch lớn đang từng bước mở ra.

Với vai trò Tiểu đội trưởng tiểu đội vận tải dã chiến, Hà Văn Mun nhận nhiệm vụ áp tải các chuyến xe lương thực tiến về hướng Đông Nam Bộ. Công việc của những người lính vận tải có thể không trực tiếp đứng ở tuyến đầu trong mọi thời điểm, nhưng phía sau mỗi đoàn quân đang tiến về phía trước luôn cần có lương thực, đạn dược và những nhu yếu phẩm thiết yếu. Vì thế, mỗi chuyến xe đến được nơi cần đến cũng là một phần đóng góp cho chiến trường.

Những ngày cuối tháng 4 năm 1975, nhịp hành quân càng trở nên khẩn trương. Đêm xuống, những đoàn xe nối nhau tiến về phía trước. Không khí chiến trường lúc ấy căng thẳng nhưng cũng tràn đầy niềm tin. Ai cũng cảm nhận được rằng một thời khắc lớn đang đến rất gần.

Đêm 28 tháng 4 năm 1975, trong hành trình qua khu vực Long Khánh, đoàn xe bất ngờ gặp tình huống nguy hiểm. Mảnh pháo văng trúng làm chiếc xe bị xước lốp. Tiếng động giữa màn đêm khiến mọi người lập tức cảnh giác. Không có nhiều thời gian để chần chừ. Hà Văn Mun nhanh chóng cùng anh em xuống xe, chuyển những bao gạo ra khỏi phương tiện và cơ động vào khu vực an toàn.

Những bao gạo vốn đã nặng, trong hoàn cảnh bình thường mang vác đã không dễ dàng, giờ đây lại càng trở nên nặng hơn giữa tiếng động của chiến trường. Người lính khoác trên vai gánh nặng lương thực, cúi người bước nhanh trong bóng tối. Mồ hôi thấm qua lớp áo, đôi vai đau nhức nhưng không ai bỏ lại phần hàng của mình.

Hà Văn Mun khi ấy vừa là người thực hiện nhiệm vụ, vừa là Tiểu đội trưởng. Ông hiểu rằng trong những thời khắc căng thẳng, người chỉ huy phải là người bình tĩnh nhất. Ông động viên anh em giữ đội hình, đưa từng bao gạo vào nơi giấu quân rồi mới tính đến việc xử lý những công việc tiếp theo.

Sau những giờ phút căng thẳng ấy, giữa chiến trường đầy khói bụi, những người lính có một khoảnh khắc rất bình dị. Một bát cơm nếp nương được nấu vội trước giờ tiếp tục nhiệm vụ. Hạt nếp dẻo thơm, nóng hổi, mang theo một hương vị rất khác với những bữa cơm nơi quê nhà nhưng lại khiến Hà Văn Mun nhớ đến Bản Bách da diết.

Có lẽ trong đời người lính, những kỷ niệm đáng nhớ nhất không phải lúc nào cũng là những trận đánh lớn. Đôi khi đó chỉ là một bát cơm nóng giữa một đêm chiến trường, được ăn vội bên những người đồng đội đã cùng mình đi qua bao chặng đường. Bát cơm ấy giúp người lính có thêm sức lực, nhưng quan trọng hơn, nó nhắc ông về quê hương – nơi có mái nhà sàn, có người thân và những nương lúa đang chờ ngày trở lại.

Những ngày cuối tháng 4 năm 1975 rồi cũng đi vào lịch sử. Với Hà Văn Mun, đó là những ngày tuổi trẻ của ông hòa vào dòng người và dòng xe tiến về phía trước. Ông không đứng ở nơi ánh hào quang rực rỡ nhất của chiến thắng, nhưng những bao gạo trên vai ông và đồng đội đã góp một phần thầm lặng vào hành trình ấy.

Sau này, khi đã trở về Bản Bách, mỗi khi nhớ lại mùa xuân năm 1975, Hà Văn Mun có thể không kể quá nhiều về những gian khổ. Ông thường nhớ đến những người đồng đội, những chuyến xe giữa đêm và đặc biệt là bát cơm nếp nương ăn vội trước giờ tiếp tục nhiệm vụ.

Một bát cơm nhỏ giữa chiến trường rộng lớn, nhưng trong ký ức của người lính, nó mang theo cả quê hương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
BÁT CƠM NẾP NƯƠNG BÊN CỬA NGÕ SÀI GÒN | Câu chuyện thời hoa lửa