BÁT CƠM NGUỘI GIỮA RỪNG
Giữa một cánh rừng Trường Sơn năm ấy, trong những ngày chiến đấu thiếu thốn và khắc nghiệt, một người lính đã nhường phần cơm ít ỏi của mình cho đồng đội đang bị thương. Bát cơm nguội tưởng như rất nhỏ bé ấy trở thành ký ức không thể quên, giúp người lính sống sót và trở thành lời nhắc nhở về tình đồng chí, đồng đội trong những năm tháng chiến tranh.
Năm ấy, chiến trường miền Nam đang trong những ngày vô cùng ác liệt.
Ông Nguyễn Văn Bình khi đó còn rất trẻ. Cùng với những người đồng đội, ông hành quân qua những cánh rừng dài, những con đường đất đỏ và những vùng đất thường xuyên hứng chịu bom đạn.
Cuộc sống của người lính lúc ấy thiếu thốn đủ thứ.
Thiếu thuốc.
Thiếu lương thực.
Thiếu nước.
Có những ngày hành quân hàng chục cây số nhưng bữa ăn chỉ là một ít cơm nắm với muối hoặc vài miếng lương khô.
Thế nhưng, điều mà những người lính không bao giờ thiếu chính là tình đồng đội.
Trong đơn vị của ông Bình có một người lính tên là Hải.
Hải quê ở một vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Anh thường kể về mẹ.
Mỗi lần có dịp nghỉ, Hải lại lấy trong túi áo ra một tấm ảnh nhỏ đã cũ.
Anh nói:
“Ở nhà mẹ tao hay nấu cơm bằng nồi đất. Cơm mẹ nấu thơm lắm.”
Những người lính trẻ nghe vậy thì cười.
Có người bảo:
“Bao giờ đất nước hết chiến tranh, chúng ta về quê Hải ăn cơm.”
Hải cười:
“Nhất định rồi!”
Một lời hẹn rất đơn giản.
Nhưng không ai biết lời hẹn ấy có trở thành hiện thực hay không.
Một ngày nọ, đơn vị đang hành quân thì máy bay địch xuất hiện.
Tiếng động cơ từ xa vọng lại.
Người chỉ huy lập tức ra lệnh:
“Tất cả vào vị trí!”
Chỉ vài phút sau, bom bắt đầu trút xuống.
Cả khu rừng rung chuyển.
Khói bụi mù mịt.
Cây cối đổ xuống.
Sau trận bom, những người còn lại lập tức tỏa đi tìm đồng đội.
Ông Bình gọi lớn:
“Hải! Hải!”
Không có tiếng trả lời.
Ông chạy về phía một gốc cây đổ.
Hải nằm ở đó.
Anh bị thương khá nặng.
Một mảnh bom găm vào chân, máu chảy nhiều.
Hai người đồng đội dìu Hải vào một hốc đá gần đó.
Thuốc men lúc ấy rất thiếu.
Người quân y chỉ có thể băng bó tạm thời.
Hải nằm im, môi tái đi.
Ông Bình nhìn đồng hồ.
Đã gần trưa.
Đúng lúc ấy, một đồng đội mang đến một gói cơm nhỏ.
Đó là khẩu phần của ông Bình.
Phần cơm chẳng có gì đặc biệt.
Một ít cơm nguội.
Một chút muối.
Nhưng trong hoàn cảnh ấy, đó là thứ quý giá.
Người đồng đội đưa cơm cho ông Bình:
“Ăn đi, chiều còn hành quân.”
Ông Bình nhận lấy.
Ông mở gói cơm.
Nhìn phần cơm một lúc.
Rồi nhìn sang Hải.
Hải đang nằm dựa vào vách đá.
Anh cố gắng nói:
“Bình… ăn đi.”
Ông Bình hỏi:
“Còn ông?”
Hải cười yếu ớt:
“Tôi chưa đói.”
Ông Bình biết bạn mình đang nói dối.
Người bị thương, mất máu nhiều như vậy làm sao không đói?
Ông chia đôi gói cơm.
Một nửa đưa cho Hải.
Hải lắc đầu.
“Ông ăn đi. Tôi không ăn được.”
Ông Bình vẫn đưa phần cơm tới.
“Ăn một chút lấy sức.”
Hải nhìn ông.
Rồi nhận lấy.
Hai người ngồi bên nhau giữa cánh rừng.
Không ai nói gì.
Chỉ có tiếng gió thổi qua những tán cây.
Tiếng máy bay vẫn vọng đâu đó phía xa.
Một bát cơm nguội được chia làm đôi.
Không có thịt.
Không có cá.
Không có món ăn ngon.
Nhưng đó là một trong những bữa cơm mà ông Bình nhớ nhất trong cuộc đời.
Chiều hôm đó, đơn vị phải tiếp tục di chuyển.
Hải bị thương nên được bố trí ở lại cùng tổ quân y để chờ đưa về tuyến sau.
Trước khi đi, ông Bình nắm tay bạn:
“Cố lên. Hết chiến tranh, chúng ta về quê ông ăn cơm.”
Hải cười.
“Nhớ nhé!”
Ông Bình gật đầu.
Đó là lần cuối cùng hai người nhìn thấy nhau.
Những ngày sau đó, đơn vị tiếp tục hành quân.
Chiến trường thay đổi liên tục.
Ông Bình không có cơ hội hỏi tin Hải.
Cho đến một ngày, ông nhận được tin người bạn của mình đã hy sinh trên đường được đưa về tuyến sau.
Ông lặng người.
Không khóc.
Chỉ ngồi rất lâu.
Trong đầu ông hiện lên hình ảnh Hải cầm nửa gói cơm nguội hôm ấy.
Và câu nói:
“Nhớ nhé!”
Nhưng lời hẹn năm nào không bao giờ thực hiện được.
Hải không thể trở về quê.
Không thể ăn bữa cơm cùng mẹ.
Cũng không thể cùng những người đồng đội trở lại những ngày bình yên.
Sau chiến tranh, ông Bình trở về quê hương.
Nhiều năm sau, ông vẫn nhớ về người bạn ấy.
Có lần ông tìm được gia đình Hải.
Ông đến thăm mẹ Hải.
Người mẹ đã già.
Bà hỏi:
“Ngày trước nó chiến đấu có khổ lắm không chú?”
Ông Bình im lặng một lúc.
Rồi kể cho bà nghe về những ngày hai người cùng chiến đấu.
Ông kể về những lần hành quân.
Kể về những câu chuyện Hải thường nói.
Và ông kể về bát cơm nguội giữa rừng.
Người mẹ nghe xong thì khóc.
Bà nói:
“Nó đi rồi mà vẫn có người nhớ đến nó…”
Ông Bình cũng rưng rưng.
Ông nói:
“Chúng cháu không bao giờ quên anh ấy.”
Thời gian cứ thế trôi qua.
Những người lính năm xưa lần lượt già đi.
Những cánh rừng chiến trường ngày nào cũng đã thay đổi.
Nhưng ký ức về tình đồng đội vẫn còn.
Ông Bình nói rằng, sau này ông đã ăn rất nhiều bữa cơm ngon.
Có những bữa cơm đầy đủ thịt cá.
Có những bữa cơm trong những nhà hàng sang trọng.
Nhưng ông chưa bao giờ quên bát cơm nguội đã chia đôi giữa rừng năm ấy.
Bởi đó không chỉ là một bữa ăn.
Đó là tình đồng chí.
Là sự sẻ chia trong lúc khó khăn nhất.
Là lời hứa giữa những người lính trẻ.
Và cũng là một phần của tuổi thanh xuân mà họ đã gửi lại chiến trường.
Chiến tranh đã lùi xa.
Những người trẻ hôm nay không còn phải cầm súng ra trận.
Nhưng câu chuyện ấy vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi trong bất kỳ hoàn cảnh nào, con người cũng cần biết yêu thương, sẻ chia và sống có trách nhiệm với nhau.
Có thể một bát cơm không làm thay đổi lịch sử.
Nhưng một nghĩa cử nhỏ bé có thể trở thành ký ức theo một con người suốt cả cuộc đời.
Và đôi khi, chính những điều bình dị nhất lại làm nên vẻ đẹp của một thế hệ.
Họ đã chia nhau từng bát cơm, từng ngụm nước giữa chiến trường.
Họ đã chia nhau cả những ngày tháng tuổi trẻ.
Để rồi một người trở về, một người nằm lại.
Nhưng tình đồng đội thì còn mãi.
Đó chính là vẻ đẹp của thời hoa lửa – một thời tuổi trẻ đã sống hết mình, hy sinh hết mình vì Tổ quốc.



