Bài viết

BÁT CƠM TRẮNG NGÀY ĐOÀN TỤ

BÁT CƠM TRẮNG NGÀY ĐOÀN TỤ

22/10/2026Nguyễn Thị Ngọc Ánh (xã Bất Bạt)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Họ và tên:  Phạm Thị Hạnh

Sinh ngày: 23/07/1994

Đơn vị: Đoàn Trường Mầm non Bất Bạt A - xã Bất Bạt- Tp Hà Nội

                      BÁT CƠM TRẮNG NGÀY ĐOÀN TỤ

       Có những điều trong cuộc sống tưởng chừng rất bình thường, nhưng khi biết được câu chuyện phía sau, ta mới hiểu hết giá trị của chúng. Đối với tôi, đó là bát cơm trắng trong mỗi bữa ăn gia đình. Tôi đã từng vô tư bỏ thừa cơm mà không hề suy nghĩ, cho đến một ngày được nghe bà Nguyễn Thị Lành – một người phụ nữ từng trải qua những năm tháng chiến tranh gian khổ – kể lại câu chuyện về cuộc đời mình. Câu chuyện ấy đã giúp tôi hiểu rằng, để có được cuộc sống hòa bình, no ấm hôm nay, biết bao thế hệ cha ông đã phải chịu đựng những mất mát, hy sinh không gì có thể bù đắp.

       Một buổi chiều tháng Bảy, nhân dịp kỷ niệm Ngày Thương binh – Liệt sĩ, tôi cùng các bạn trong lớp đến thăm bà Nguyễn Thị Lành, một nhân chứng từng sống qua những năm tháng chiến tranh ác liệt của dân tộc.

Bà đã ngoài tám mươi tuổi, mái tóc bạc trắng như mây, đôi bàn tay gầy guộc hằn rõ những dấu vết của thời gian. Dù tuổi cao, bà vẫn rất minh mẫn, giọng nói nhẹ nhàng và ánh mắt hiền từ.

       Trong ngôi nhà nhỏ đơn sơ, tôi chú ý đến một chiếc bát sứ trắng đã cũ được bà đặt trang trọng trong tủ kính. Chiếc bát có một vết sứt nhỏ bên miệng, trông chẳng có gì đặc biệt, nhưng lại được bà nâng niu như một báu vật.

Tôi tò mò hỏi:

– Bà ơi, sao bà lại giữ chiếc bát cũ này lâu như vậy ạ?

Bà nhìn chiếc bát, đôi mắt bỗng xa xăm:

– Vì chiếc bát này gắn với những ngày tháng gian khổ nhất của cuộc đời bà, cháu ạ. Nó nhắc bà nhớ đến những người thân yêu và một thời mà để có được bát cơm trắng cũng là niềm hạnh phúc lớn lao.

Rồi bà chậm rãi kể cho chúng tôi nghe câu chuyện của mình.

        Ngày ấy, bà mới mười chín tuổi, sống cùng cha mẹ và các em trong một ngôi làng nhỏ. Chiến tranh khiến cuộc sống của người dân vô cùng khó khăn. Những cánh đồng nhiều lần bị bom đạn tàn phá, mùa màng thất bát, lương thực thiếu thốn. Có những ngày, cả gia đình chỉ có một nồi cháo loãng, phải độn thêm khoai, sắn để chống đói. Thế nhưng, dù cuộc sống vất vả, người dân trong làng vẫn một lòng hướng về tiền tuyến.

        Bà kể rằng khi ấy, trai tráng trong làng lần lượt lên đường nhập ngũ. Người ở lại vừa sản xuất, vừa chăm sóc gia đình, vừa góp sức phục vụ kháng chiến.

Anh trai của bà tên là Thành, khi vừa tròn hai mươi tuổi đã tình nguyện lên đường chiến đấu. Ngày tiễn anh, mẹ bà nấu một nồi cơm trắng nhỏ. Đó là bữa cơm đặc biệt mà cả gia đình phải dành dụm gạo từ nhiều ngày trước.

Mẹ xới cho anh Thành một bát cơm đầy rồi nghẹn ngào nói:

– Con ăn đi cho chắc bụng. Ra chiến trường, không biết bao giờ mới được ăn một bữa cơm ở nhà.

Anh Thành nhìn bát cơm, rồi lặng lẽ san bớt một nửa cho em gái.

– Em ăn cùng anh. Anh đi rồi, ở nhà nhớ chăm sóc bố mẹ nhé!

Bà kể rằng hôm ấy, cả gia đình ngồi quây quần bên mâm cơm nhỏ. Không ai nói nhiều, bởi ai cũng hiểu cuộc chia tay lần này có thể rất lâu, thậm chí không biết ngày trở lại.

Trước lúc lên đường, anh Thành nắm tay mẹ, nói:

– Mẹ cứ yên tâm. Con sẽ cố gắng chiến đấu thật tốt. Khi đất nước hòa bình, con sẽ về, cả nhà mình lại cùng ăn cơm.

Mẹ bà chỉ gật đầu, cố giấu những giọt nước mắt.

Anh khoác ba lô, bước đi trên con đường làng quen thuộc. Bà chạy theo một đoạn, gọi lớn:

– Anh Thành ơi! Nhớ giữ gìn sức khỏe, nhớ trở về nhé!

Anh quay lại mỉm cười, giơ tay vẫy chào.

      Đó là hình ảnh cuối cùng bà nhìn thấy anh trai mình. Những năm sau đó, chiến tranh ngày càng ác liệt. Bà cùng mẹ vừa lao động sản xuất, vừa tham gia những công việc phục vụ kháng chiến ở địa phương. Ban ngày, bà ra đồng cấy lúa, trồng khoai. Khi cần, bà cùng các chị em trong làng vận chuyển lương thực, chăm sóc người bị thương và giúp đỡ những gia đình gặp khó khăn. Có những đêm, tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời khiến cả làng phải xuống hầm trú ẩn. Có những buổi sáng thức dậy, bà đau xót nhìn những cánh đồng bị bom đạn cày xới, những mái nhà đổ nát và những con đường đầy hố bom.

Dù vậy, người dân vẫn kiên cường bám đất, bám làng.

Bà nói:

– Ngày ấy khổ lắm cháu ạ. Có khi làm lụng cả ngày mà bữa tối chỉ được một củ khoai luộc. Nhưng mọi người vẫn nhường nhịn, giúp đỡ nhau. Ai cũng mong đất nước sớm hòa bình để những người con ngoài mặt trận được trở về.

Tôi hỏi bà:

– Bà ơi, lúc đó bà có sợ không ạ?

Bà khẽ gật đầu:

– Có chứ cháu. Ai mà chẳng sợ bom đạn, chẳng nhớ người thân. Nhưng chính trong những ngày gian khổ ấy, bà càng hiểu rằng nếu đất nước chưa được độc lập, nhân dân sẽ còn phải chịu nhiều đau thương.

      Thỉnh thoảng, gia đình nhận được thư của anh Thành từ chiến trường gửi về. Những lá thư nhỏ, giấy đã nhàu, nét chữ có phần vội vã, nhưng lần nào cũng khiến cả nhà vui mừng. Trong một lá thư, anh viết: “Bố mẹ và em gái thương yêu! Ở chiến trường, con vẫn khỏe. Dù cuộc sống còn nhiều gian khổ nhưng anh em trong đơn vị luôn yêu thương, đùm bọc nhau. Con nhớ nhà, nhớ bữa cơm mẹ nấu, nhớ con đường làng và những cánh đồng lúa chín. Con chỉ mong chiến tranh sớm kết thúc, đất nước hòa bình để mọi gia đình được đoàn tụ. Ngày ấy, con sẽ trở về ăn với bố mẹ và em một bữa cơm thật ngon.”

Đọc thư, mẹ bà mỉm cười mà nước mắt cứ lặng lẽ rơi.

Từ đó, mỗi khi có chút gạo ngon, mẹ lại cẩn thận cất đi và nói:

– Để dành ít gạo này. Biết đâu ngày thằng Thành về, mẹ còn nấu cho nó một nồi cơm trắng.

      Thế nhưng, chiến tranh vốn khắc nghiệt và không phải lời hẹn ước nào cũng có thể trở thành hiện thực. Một buổi chiều cuối năm, khi bà đang cùng mẹ nhặt rau trước sân, có hai người mặc quân phục tìm đến nhà. Nhìn vẻ mặt trầm buồn của họ, mẹ bà bỗng đứng lặng.

Một người chiến sĩ nghẹn ngào nói:

– Thưa bác, chúng cháu là đồng đội của anh Thành. Anh ấy đã anh dũng hy sinh trong một trận chiến đấu ác liệt…

Bà kể rằng giây phút ấy, mọi thứ xung quanh như ngừng lại.

Mẹ bà khuỵu xuống, hai bàn tay run rẩy bấu chặt vạt áo. Bà đứng sững, không tin vào những gì mình vừa nghe.

Người đồng đội trao lại chiếc ba lô cũ cùng vài kỷ vật của anh Thành. Trong đó có một tấm ảnh gia đình, một chiếc khăn tay và lá thư còn viết dở.

Ở cuối trang giấy là dòng chữ:

“Mẹ ơi, nếu ngày hòa bình con không thể trở về, mẹ đừng buồn quá nhé. Con chỉ mong mẹ và em được sống những ngày bình yên, không còn lo đói nghèo, không còn phải nghe tiếng bom rơi…” Bà không thể đọc tiếp. Những giọt nước mắt rơi xuống trang giấy đã ố vàng. Lời hẹn về một bữa cơm đoàn tụ mãi mãi không thành hiện thực.

      Từ ngày ấy, mẹ bà vẫn giữ chiếc bát sứ từng dùng để xới cơm cho anh Thành trong bữa ăn cuối cùng trước khi lên đường. Mỗi lần nhìn chiếc bát, bà lại nhớ đến người con trai đã ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ.

Năm 1975, khi tin đất nước được thống nhất vang lên khắp xóm làng, mọi người vui mừng ôm nhau trong nước mắt. Cờ đỏ sao vàng tung bay trên những mái nhà, tiếng reo hò hòa cùng niềm hạnh phúc của bao người dân.

Bà kể:

– Hôm ấy, cả làng vui lắm cháu ạ. Người người chạy ra đường báo tin chiến thắng. Có người vừa cười vừa khóc, có người ôm chầm lấy nhau. Bà cũng vui, nhưng trong lòng lại nhớ anh Thành vô cùng.

Chiều hôm đó, mẹ bà lấy phần gạo đã dành dụm, nấu một nồi cơm trắng.

Bà dọn cơm lên bàn, đặt chiếc bát cũ trước tấm ảnh của anh Thành rồi khẽ nói:

– Thành ơi, đất nước hòa bình rồi con ạ. Mẹ đã nấu cơm, nhưng con không về ăn cùng mẹ được nữa…

Kể đến đây, giọng bà nghẹn lại. Những giọt nước mắt lăn dài trên gương mặt đã hằn sâu nếp nhăn.

Căn phòng bỗng trở nên yên lặng.

Tôi nhìn chiếc bát sứ trắng đặt trong tủ kính mà thấy sống mũi cay cay. Chiếc bát ấy không chỉ là vật dụng của một gia đình, mà còn là kỷ vật chứa đựng tình mẫu tử, tình anh em và những mất mát không thể nào bù đắp do chiến tranh gây ra.

Tôi nhẹ nhàng hỏi:

– Bà ơi, bà có bao giờ nghĩ rằng những hy sinh ấy là quá lớn không ạ?

Bà nhìn chúng tôi, chậm rãi đáp:

– Lớn lắm cháu ạ. Không có gì quý hơn mạng sống của con người, nhất là khi họ còn trẻ, còn biết bao ước mơ phía trước. Nhưng thế hệ của bà hiểu rằng nếu không có những người sẵn sàng đứng lên bảo vệ Tổ quốc thì đất nước khó có được độc lập, nhân dân khó có được cuộc sống hòa bình như hôm nay.

Bà dừng lại một lát rồi nói tiếp:

– Điều bà mong nhất là thế hệ các cháu sẽ không bao giờ phải sống trong cảnh chiến tranh. Các cháu được đến trường, được ăn no, mặc ấm, được vui chơi và theo đuổi ước mơ. Đó chính là điều mà những người như anh Thành đã mong mỏi.

Nghe bà nói, tôi bỗng nhớ đến những bữa cơm hằng ngày của gia đình mình. Có những lần vì mải chơi, tôi ăn uống qua loa. Có khi chỉ vì món ăn không hợp khẩu vị, tôi đã phụng phịu, bỏ thừa cơm mà chẳng hề nghĩ ngợi.

Giờ đây, tôi mới hiểu rằng bát cơm trắng giản dị trên bàn ăn là kết quả của biết bao công sức lao động, là biểu hiện của cuộc sống ấm no mà nhiều thế hệ đi trước đã phải đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương.

Tôi chợt nhận ra rằng hòa bình không chỉ là khi tiếng súng ngừng vang, mà còn là khi những đứa trẻ được đến trường, những người mẹ không còn phải thấp thỏm chờ tin con, những gia đình được quây quần bên mâm cơm ấm áp.

Đó là những điều giản dị nhưng vô cùng quý giá.

Từ câu chuyện của bà Nguyễn Thị Lành, tôi hiểu sâu sắc hơn về lòng yêu nước và sự hy sinh của các thế hệ cha anh. Họ đã sẵn sàng gác lại hạnh phúc riêng, chấp nhận gian khổ, mất mát để bảo vệ nền độc lập, tự do của dân tộc.

Tôi cũng hiểu rằng lòng biết ơn không thể chỉ thể hiện bằng lời nói, mà cần được chứng minh bằng những hành động thiết thực mỗi ngày.

Là một học sinh đang được sống trong hòa bình, tôi tự nhủ phải chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, kính trọng ông bà, cha mẹ, biết ơn thầy cô và đoàn kết với bạn bè. Tôi sẽ biết quý trọng từng hạt gạo, không lãng phí thức ăn, biết chia sẻ với những người có hoàn cảnh khó khăn và tích cực tham gia các hoạt động đền ơn đáp nghĩa.

Bởi tôi hiểu rằng, cách tri ân tốt nhất đối với những người đã hy sinh không chỉ là tưởng nhớ công lao của họ, mà còn là sống thật tốt, thật có ích để xứng đáng với những điều họ đã đánh đổi.

Trước lúc chúng tôi ra về, bà Lành nhẹ nhàng lấy chiếc bát sứ cũ ra khỏi tủ kính, nâng niu trong đôi bàn tay run rẩy.

Bà nói:

– Bà giữ chiếc bát này không phải để mãi buồn về quá khứ, mà để nhắc con cháu rằng hòa bình và cuộc sống no ấm hôm nay đáng quý biết bao. Chỉ cần các cháu sống tốt, biết yêu thương nhau và góp sức xây dựng đất nước, thì sự hy sinh của những người đi trước sẽ luôn có ý nghĩa.

Tôi cúi đầu chào bà, lòng trào dâng niềm xúc động và biết ơn sâu sắc.

Trên đường trở về, hình ảnh chiếc bát cơm trắng và câu chuyện về anh Thành cứ hiện lên trong tâm trí tôi. Tôi nghĩ đến những người lính đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường, những người mẹ chờ con đến bạc đầu và biết bao gia đình đã phải trải qua những cuộc chia ly không có ngày đoàn tụ.

     Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những vết thương mà nó để lại vẫn còn in sâu trong ký ức của những nhân chứng lịch sử. Chính những câu chuyện ấy giúp thế hệ trẻ chúng tôi hiểu rõ hơn giá trị của độc lập, tự do và trách nhiệm gìn giữ hòa bình.

Nếu thế hệ cha anh đã dùng tuổi trẻ và máu xương để bảo vệ Tổ quốc, thì thế hệ chúng tôi hôm nay phải dùng tri thức, lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm để xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.

Tối hôm ấy, trong bữa cơm gia đình, tôi nhìn bát cơm trắng trước mặt thật lâu. Lần đầu tiên, tôi cảm nhận sâu sắc rằng được ngồi bên những người thân yêu, được ăn một bữa cơm bình yên cũng là một niềm hạnh phúc lớn lao.

Tôi ăn hết phần cơm của mình, rồi kể cho bố mẹ nghe câu chuyện về bà Lành và người anh trai đã hy sinh vì Tổ quốc.

Bát cơm trắng ngày đoàn tụ – một bữa cơm có người trở về, có người mãi mãi vắng mặt – đã trở thành bài học không bao giờ quên trong trái tim tôi.

       Bài học ấy nhắc tôi phải biết trân trọng quá khứ, biết ơn những người đã ngã xuống và sống xứng đáng với những tháng ngày hòa bình hôm nay.

Bởi hòa bình không chỉ được viết nên bằng những chiến thắng vẻ vang, mà còn bằng những giọt nước mắt của người mẹ, những cuộc chia ly của gia đình và cả những bữa cơm mãi mãi thiếu vắng một người thân yêu.

Và tôi tin rằng, chừng nào thế hệ trẻ còn biết ghi nhớ, trân trọng và tiếp nối truyền thống yêu nước của cha ông, thì ngọn lửa của một thời hoa lửa vẫn sẽ mãi cháy sáng trong trái tim mỗi người Việt Nam.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn