BÁT HƯƠNG CHỜ CON BI KỊCH NỬA THẾ KỶ ĐI TÌM DẤU VẾT GIỮA BIỂN LỬA
BÁT HƯƠNG CHỜ CON BI KỊCH NỬA THẾ KỶ ĐI TÌM DẤU VẾT GIỮA BIỂN LỬA Lịch sử dân tộc Việt Nam là bản trường ca bi tráng được viết bằng máu và lòng kiên trung, mà mỗi câu chữ đều thấm đẫm sự hy sinh của những người mẹ. Tại thôn Phú Sơn 3, xã Hòa Tiến, thành phố Đà Nẵng, nằm lặng lẽ trong một con xóm nhỏ giữa màu xanh bạt ngàn của cây trái, là ngôi nhà của Bà mẹ Việt Nam Anh hùng Phạm Thị Thìn. Dù thời gian đã hơn nửa thế kỷ trôi qua kể từ ngày tiếng súng cuối cùng im bặt, không khí nơi đây vẫn ma
BÁT HƯƠNG CHỜ CON
BI KỊCH NỬA THẾ KỶ ĐI TÌM DẤU VẾT GIỮA BIỂN LỬA
Lịch sử dân tộc Việt Nam là bản trường ca bi tráng được viết bằng máu và lòng kiên trung, mà mỗi câu chữ đều thấm đẫm sự hy sinh của những người mẹ. Tại thôn Phú Sơn 3, xã Hòa Tiến, thành phố Đà Nẵng, nằm lặng lẽ trong một con xóm nhỏ giữa màu xanh bạt ngàn của cây trái, là ngôi nhà của Bà mẹ Việt Nam Anh hùng Phạm Thị Thìn. Dù thời gian đã hơn nửa thế kỷ trôi qua kể từ ngày tiếng súng cuối cùng im bặt, không khí nơi đây vẫn mang nặng một nỗi buồn thầm lặng, dai dẳng của những ký ức không thể nào quên.
|
Trên bàn thờ hai liệt sĩ là chồng và con trai mẹ nghi ngút khói hương quanh năm. Khói hương ấy không chỉ là sự tri ân của hậu thế, mà là sợi dây vô hình kết nối Mẹ với những người đã ngã xuống. Lòng Mẹ mang nặng một khoảng trống suốt năm mươi năm, một bát hương lạnh lẽo hơn những bát hương khác, một chỗ trống không bao giờ lấp đầy trên bàn cơm gia đình. Câu chuyện về Mẹ Thìn không chỉ là bi kịch mất mát chồng con, mà là bản trường ca của nỗi đợi chờ vô vọng, của sự day dứt không thể giải thoát. Người cha đã được đưa về nằm yên nơi đất mẹ, nhưng người con trai đầu lòng, liệt sĩ Nguyễn Đảng, vẫn còn nằm đâu đó trong lòng đất mẹ Quảng Đà, xa xôi và vô định. Mẹ Thìn, với chín người con đã trưởng thành, vẫn khắc khoải mang trong mình lời thề thiêng liêng: Hài cốt con phải được tìm thấy và trở về nhà.
Hình ảnh Mẹ Việt Nam Anh Hùng Phạm Thị Thìn
Mẹ Phạm Thị Thìn và người chồng liệt sĩ Nguyễn Ngọc Quảng đã xây dựng nên một gia đình cách mạng kiên trung trên mảnh đất Diên An, Hòa Vang. Ông Nguyễn Ngọc Quảng là cán bộ huyện, là trụ cột tinh thần và là một mắc xích quan trọng trong hệ thống kháng chiến bí mật. Họ đã sống, đã chiến đấu và đã nuôi dưỡng đàn con thơ dại trong những năm tháng đất nước bị xâu xé.
Bi kịch đầu tiên ập đến vào cuối năm 1969. Khi đó, chiến trường Quảng Đà trở nên ác liệt tột cùng. Ông Quảng hy sinh. Điều đau đớn đến thấu trời xanh là nơi ông ngã xuống lại ở một vị trí gần gũi đến kinh hoàng, nơi mà người ta kể rằng chỉ cần đi bộ một lúc là tới ngôi nhà thân thương của Mẹ Thìn. Sự gần gũi địa lý ấy càng khiến nỗi đau trở nên khủng khiếp, như lưỡi dao sắc lạnh cứa vào sự sống ngay bên hiên nhà.
Khi tin dữ lan đến, người vợ, người đồng chí, Mẹ Thìn đã hành động với một sự quả cảm phi thường, vượt lên trên nỗi sợ hãi của cá nhân. Mẹ như điên dại, hốt hoảng chạy lên tìm xác chồng giữa khói lửa chiến tranh, giữa sự tàn khốc còn hằn rõ trên mặt đất. Nơi chồng hy sinh, những người đồng đội còn lại đã cố gắng che giấu và bảo vệ thi hài của ông. Mẹ Thìn đã tìm thấy ông, trong cảnh tượng tang thương không bút nào tả xiết.
Mẹ kể lại bằng giọng trầm đục, từng câu chữ như những tiếng nấc nghẹn ngào đã chai sạn trong ký ức: “Lúc tui lên người chết nằm đó, có người có gia đình tới nhận, người chẳng có ai. Tui nhìn một hồi thì thấy ổng. Tội lắm. Tui với mấy người nữa khiêng ổng ra…”
Chỉ một câu nói đơn giản, nhưng chứa đựng cả một thiên sử thi về lòng dũng cảm và tình yêu đã vượt qua cái chết. Đó không chỉ là hành động đưa chồng về nhà, mà là hành động của người đồng chí quyết tâm bảo vệ thi thể của cán bộ cách mạng, bất chấp mọi hiểm nguy.
Thế nhưng, sau hành động anh hùng đó, cuộc sống thực tại đè nặng lên vai Mẹ Thìn. “Nỗi đau mất chồng và cuộc sống chật vật nuôi 9 đứa con đè nặng lên vai mẹ Thìn.” Từ đây, Mẹ vừa phải làm cha, làm mẹ, vừa phải là người giữ vững tinh thần cách mạng và che chở cho cán bộ, kiên cường không sợ hãi giữa bom đạn chiến tranh.
Nếu sự hy sinh của chồng là mất mát đầu tiên, thì sự ra đi của con trai đầu lòng, liệt sĩ Nguyễn Đảng, lại là vết thương không bao giờ lành được trong tâm khảm Mẹ Thìn.
Anh Nguyễn Đảng, người con trai thứ hai, người con cả sau khi cha hy sinh, đã nối bước cha mình. Anh tham gia giải phóng từ năm 1967. Trong suốt 5 năm anh Đảng phục vụ trên các chiến trường Quảng Đà ác liệt, Mẹ Thìn chỉ nhận được những tin báo ngắn ngủi qua giao liên, “con ốm hay khỏe.” Những cánh thư tay, những lời tâm tình từ mặt trận dường như là một điều xa xỉ, bởi lẽ ngôi nhà của Mẹ đã “3 lần bị địch đốt” để trả thù và thị uy. Mọi dấu vết, mọi kỷ niệm vật chất đều bị chiến tranh tàn phá, chỉ còn lại sợi dây liên kết vô hình và thiêng liêng của máu mủ.
Vào năm 1972, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ đang đi vào giai đoạn tổng tiến công, Mẹ Thìn lại nhận tin dữ: Anh Nguyễn Đảng đã hy sinh trên mặt trận Quảng Đà.
Mất đi người chồng, rồi mất đi người con trai cả – người lẽ ra phải là trụ cột mới của gia đình – đã đẩy Mẹ Thìn vào nỗi tuyệt vọng. Nỗi đau này không chỉ là nỗi đau sinh ly tử biệt, mà nó còn là nỗi đau của sự vô vọng, bởi lẽ anh Đảng ngã xuống mà không một ai biết rõ nơi chôn cất.
Đây chính là bi kịch đỉnh điểm, là nỗi ám ảnh kéo dài suốt nửa thế kỷ qua: “Suốt nửa thế kỷ qua mẹ Thìn luôn đau đáu vì chưa tìm thấy hài cốt con trai.”
Chiến tranh đi qua, hòa bình lập lại, cuộc tìm kiếm bắt đầu. Người con trai khác của Mẹ, ông Nguyễn Ngọc Phúc, mang trong mình lời thề thiêng liêng của người em còn sống, đã gánh vác trách nhiệm đi tìm hài cốt anh trai. Ông Phúc đã lặn lội khắp các chiến trường cũ. Nỗi gian nan của người đi tìm hài cốt liệt sĩ là vô bờ. Ông đã tìm đến tận Hòn Kẽm Đá Dừng, nơi chiến trận năm xưa còn lưu giữ nhiều bí ẩn, nhưng tất cả đều chỉ là những hy vọng mong manh rồi lại vụt tắt.
Mẹ Thìn cứ nuôi giữ niềm tin và nỗi day dứt ấy trong suốt 50 năm ròng rã, một niềm day dứt mang tính sử thi, trở thành biểu tượng cho sự hy sinh vô ngôn của người mẹ Việt Nam.
Sau sự hy sinh của anh Đảng, Mẹ Thìn “suy sụp hẳn.” Nỗi đau của người mẹ mất con, nhất là mất đi người con trai cả mang theo cả một phần ký ức của người cha đã khuất, đã khiến Mẹ tưởng chừng không thể gượng dậy được. Ngôi nhà nhỏ tưởng chừng đã không còn sức sống.
Thế nhưng, chính tình yêu thương vô bờ bến dành cho 8 người con còn lại, và lời thề giữ vững cơ sở cách mạng, đã trở thành cái neo giữ Mẹ lại với cuộc sống. Mẹ Thìn phải sống, phải là chỗ dựa, phải là biểu tượng của sự kiên cường để con cháu noi theo.
Đến năm 1980, một cơn khủng hoảng tinh thần khác lại ập đến. Người con trai Nguyễn Ngọc Phúc, sau khi đất nước thống nhất, lại tiếp tục lên đường ra chiến trường Campuchia. Một lần nữa, người mẹ già lại phải tiễn con trai vào sinh tử. Nỗi sợ hãi tái hiện, nỗi ám ảnh mất mát tưởng chừng đã lùi vào dĩ vãng lại bủa vây. Mẹ Thìn chỉ thực sự bình tâm khi người con trai trở về lành lặn, mang theo niềm vui của chiến thắng và sự bình yên đã được bảo vệ sau 5 năm. Sự trở về của ông Phúc như một lời đáp, một sự an ủi muộn màng, giúp Mẹ Thìn tin rằng những hy sinh của gia đình không phải là vô nghĩa.
Mẹ Thìn, người mẹ đã vượt qua mọi cơn bão táp lịch sử, nay đã bước vào tuổi 100. Dù tuổi cao, Mẹ vẫn nhớ như in từng ký ức, từng chi tiết của những ngày khói lửa. Ký ức về người chồng gục ngã gần hiên nhà, ký ức về người con trai ra đi không một lời từ biệt cuối cùng. Sự minh mẫn của Mẹ lại càng khiến nỗi day dứt trở nên rõ nét và thấu xương hơn. Hằng ngày, Mẹ vẫn giữ thói quen nhìn ra xa, về phía chiến trường xưa, nơi mà mảnh đất Quảng Đà rộng lớn vẫn còn cất giấu hình hài người con trai yêu dấu. Nỗi đau đã không còn là tiếng khóc, mà là sự im lặng đầy ám ảnh của một người mẹ suốt nửa thế kỷ không nguôi tìm kiếm đứa con đã hóa thân vào đất nước.
Mẹ Phạm Thị Thìn, một Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, đã sống cả cuộc đời mình như một cây đa cằn cỗi nhưng bất diệt giữa bão táp. Mẹ đã chứng kiến sự tàn khốc của chiến tranh và gánh chịu nỗi đau lớn lao nhất: sự chia ly vĩnh viễn và vô định.
Giữa căn nhà nhỏ thấm đẫm mùi khói hương và những nỗi buồn không tên, Mẹ Thìn vẫn thốt lên lời nói đầy xúc động và ám ảnh, lời nói gói gọn bi kịch của cả một dân tộc trong ngày đoàn tụ: “Nhà đông, cơm ngon như rứa mà thiếu chồng, thiếu con.”
Và rồi, câu nói cuối cùng, câu nói chứa đựng cả nửa thế kỷ thương nhớ và đợi chờ, vang vọng trong không gian tĩnh lặng, như một lời ru muộn màng, một tiếng gọi vô vọng giữa biển người: “Thằng Hai chừ vẫn không biết hắn nằm mô cả, 50 năm rồi không chịu về nhà ăn cơm với mẹ.”

Câu chuyện về Mẹ Thìn là biểu tượng của tinh thần bất tử, là minh chứng cho sự thật rằng chiến tranh có thể kết thúc, nhưng nỗi đau và sự kiếm tìm của người thân thì không bao giờ ngưng nghỉ. Bát hương chờ con của Mẹ Thìn là lời hứa lòng không bao giờ tắt, là lời nhắc nhở thiêng liêng về giá trị của hòa bình và sự tri ân vô hạn đối với những anh linh vẫn còn nằm lại nơi chiến trường xưa.
Nguyễn Thị Thu Thảo – Trần Thị Minh Trung




