Bầu trời Sơn La, 27/6/1972 – Nguyễn Đức Soát và chiếc F-4 không kịp quay đầu
Ngày 27/6/1972, Nguyễn Đức Soát cùng đồng đội tham gia một trận không chiến đặc biệt của Không quân nhân dân Việt Nam nhằm đánh vào đội hình F-4 đang tổ chức tìm kiếm phi công Mỹ nhảy dù. Chỉ trong ít phút, hai biên đội MiG-21 đã bắn rơi 4 chiếc F-4; riêng Nguyễn Đức Soát phóng hai tên lửa liên tiếp, hạ chiếc F-4 do John P. Cerak điều khiển.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – chiến đấu trên không, ngày 27/6/1972.
1. Buổi sáng 27/6/1972 – một chiếc F-4 rơi xuống Suối Rút
Ngày 27/6/1972, Không quân Mỹ tổ chức một đợt đánh phá lớn vào khu vực Hà Nội và các mục tiêu phía Bắc.
Từ sáng sớm, các đơn vị Không quân nhân dân Việt Nam đã ở trạng thái sẵn sàng chiến đấu.
Lúc 8 giờ 53 phút, biên đội Bùi Đức Nhu – Hạ Vĩnh Thành xuất kích.
Hai phi công tiến vào khu vực chiến đấu và bắn rơi một chiếc F-4 tại vùng trời Suối Rút, Hòa Bình.
Phi công Mỹ nhảy dù xuống vùng rừng núi phía Tây Bắc.
Đối với Không quân Mỹ, việc một phi công bị bắn rơi lập tức kéo theo một nhiệm vụ khác:
tìm kiếm và giải cứu phi công.
Sở chỉ huy Việt Nam nhanh chóng nhận định:
Nếu Mỹ đưa các tốp F-4 vào tìm kiếm phi công, chúng sẽ tập trung chú ý vào mặt đất và có thể không phát hiện được tiêm kích MiG-21 đang tiếp cận.
Đó chính là cơ hội mà phía Việt Nam chờ đợi.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về khu vực Hòa Bình và máy bay F-4 trong chiến tranh Việt Nam, dùng để tái hiện bối cảnh. Không có ảnh hiện trường xác thực của chiếc F-4 bị bắn rơi tại Suối Rút trong ngày 27/6/1972 được xác nhận trong các nguồn sử dụng cho bài.
2. 11 giờ 47 phút – hai biên đội nhận lệnh
Gần ba giờ sau trận đánh đầu tiên.
Tại sân bay Nội Bài, Nguyễn Đức Soát và Ngô Duy Thư đang trực chiến.
Tại sân bay Yên Bái, biên đội Phạm Phú Thái – Bùi Thanh Liêm cũng đang trong trạng thái sẵn sàng.
Đúng 11 giờ 47 phút, cả hai biên đội đồng thời nhận lệnh vào cấp 1.
Bốn chiếc MiG-21 chuẩn bị cất cánh.
Nguyễn Đức Soát bay số 1.
Ngô Duy Thư bay số 2.
Phía Yên Bái:
Phạm Phú Thái bay số 1.
Bùi Thanh Liêm bay số 2.
Không ai trong bốn người biết chính xác trận đánh sẽ diễn ra thế nào.
Nhưng họ biết nhiệm vụ:
đánh vào những chiếc F-4 đang tiến hành tìm kiếm phi công Mỹ.
3. Khoảng 11 giờ 50 phút – MiG-21 cất cánh
Khoảng 11 giờ 50 phút, hai biên đội lần lượt rời sân bay.
Nguyễn Đức Soát và Ngô Duy Thư cất cánh từ Nội Bài.
Phạm Phú Thái và Bùi Thanh Liêm cất cánh từ Yên Bái.
Hai biên đội được dẫn vào khu vực Mộc Châu, hình thành hai hướng tiếp cận.
Trên mặt đất, sở chỉ huy đang theo dõi từng dấu hiệu trên màn hình.
Trên bầu trời, bốn chiếc MiG-21 đang tiến gần mục tiêu.
Đây là kiểu trận đánh mà yếu tố bất ngờ có ý nghĩa sống còn.
Nếu F-4 phát hiện MiG quá sớm, chúng có thể chuyển sang thế công kích.
Nếu MiG tiếp cận được mà không bị phát hiện, cán cân trận đánh có thể thay đổi chỉ trong vài giây.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về các phi công MiG-21 Việt Nam trong giai đoạn 1972. Khi sử dụng ảnh cho ấn phẩm, cần ghi nguồn cụ thể theo ảnh gốc; không coi ảnh minh họa là ảnh chụp chính xác thời điểm xuất kích ngày 27/6/1972.
4. Tám chiếc F-4 trên bầu trời Sơn La
Khi các biên đội tiếp cận khu vực chiến đấu, sở chỉ huy phát hiện một tốp máy bay Mỹ.
Có 4 chiếc F-4 từ hướng Phú Yên xuống Mộc Châu.
Một tốp khác gồm 4 chiếc F-4 từ khu vực biên giới Lào – Việt Nam bay vào.
Tổng cộng:
8 chiếc F-4.
Sở chỉ huy Trung đoàn quyết định dẫn biên đội Nguyễn Đức Soát – Ngô Duy Thư đánh tốp F-4 từ phía biên giới Lào – Việt Nam bay vào.
Mục tiêu nằm trên khu vực vùng trời Sơn La, cách Suối Rút khoảng 25km về phía Tây Nam.
Nguyễn Đức Soát tăng độ cao.
Ngô Duy Thư bám theo.
Hai chiếc MiG-21 bắt đầu tiến vào vị trí công kích.
5. Cao hơn đối phương 1.000 mét
Hai chiếc F-4 phía trước đang cơ động.
Chúng chưa phát hiện MiG.
Nguyễn Đức Soát và Ngô Duy Thư đang ở vị trí cao hơn đối phương khoảng 1.000 mét.
Khoảng cách:
5.000 – 6.000 mét.
Đó là một vị trí rất thuận lợi.
Nguyễn Đức Soát hiểu rằng lợi thế lớn nhất lúc này chính là:
đối phương chưa biết mình đang ở phía sau.
Ông không vội nổ súng.
Không được làm mất yếu tố bất ngờ.
Ngô Duy Thư được giao nhiệm vụ cảnh giới và chuẩn bị công kích.
Soát tiếp tục đưa chiếc MiG-21 vào gần hơn.
6. “Số 1 công kích chiếc nào?”
Hai chiếc F-4 đang đan chéo nhau.
Nguyễn Đức Soát và Ngô Duy Thư vẫn chưa bị phát hiện.
Trong khoảnh khắc ấy, Ngô Duy Thư hỏi qua vô tuyến:
“Số 1 công kích chiếc nào?”
Nguyễn Đức Soát trả lời:
“Chiếc số 2.”
Rồi ông quyết định sử dụng phương pháp đồng thời công kích.
Ngô Duy Thư cảnh giới.
Nguyễn Đức Soát tiếp tục tiếp cận.
Không khí trong buồng lái lúc ấy hẳn phải căng đến nghẹt thở.
Nhưng người phi công không được phép để cảm xúc làm ảnh hưởng đến thao tác.
Một động tác quá sớm có thể làm mất mục tiêu.
Một động tác chậm vài giây có thể khiến chính mình trở thành mục tiêu.
7. Đường ngắm ổn định
Nguyễn Đức Soát tiếp tục áp sát.
Đường ngắm dần ổn định.
Chiếc F-4 vẫn chưa biết mình đang nằm trong tầm ngắm của MiG-21.
Khoảng cách được rút ngắn.
Mục tiêu hiện rõ trong hệ thống ngắm.
Nguyễn Đức Soát chờ đúng thời điểm.
Rồi ông ấn nút phóng tên lửa thứ nhất.
Tên lửa rời khỏi chiếc MiG-21.
Nó lao về phía chiếc F-4.
Một khoảnh khắc ngắn ngủi.
Rồi:
chiếc F-4 bốc khói.
8. Một quả tên lửa chưa đủ
Đối với Nguyễn Đức Soát, nhìn thấy máy bay địch bốc khói chưa đồng nghĩa với việc mục tiêu đã bị tiêu diệt.
Ông cần chắc chắn.
Không được để chiếc F-4 bị thương quay lại chiến đấu.
Không được để một mục tiêu sống sót sau khi đã nằm trong tầm ngắm.
Ông tiếp tục giữ đường bay.
Và quyết định phóng quả tên lửa thứ hai.
Quả thứ hai rời khỏi cánh máy bay.
Lần này, mục tiêu không chỉ bốc khói.
Chiếc F-4 bốc cháy và lao xuống đất.
Trung tướng Nguyễn Đức Soát nhiều năm sau vẫn nhớ rất rõ khoảnh khắc ấy khi kể lại trận đánh.
Chú thích ảnh: Không có ảnh xác thực chụp đúng khoảnh khắc Nguyễn Đức Soát phóng hai tên lửa ngày 27/6/1972. Các ảnh MiG-21 phóng tên lửa ở đây chỉ có giá trị minh họa cho loại máy bay và phương thức chiến đấu, không phải ảnh hiện trường.
9. Chiếc F-4 của John P. Cerak
Nhiều năm sau chiến tranh, danh tính người ngồi trong chiếc F-4 ấy được làm rõ.
Đó là Đại úy John P. Cerak.
Ông là người bị Nguyễn Đức Soát bắn rơi trong trận ngày 27/6/1972.
Cerak đã nhảy dù và bị bắt.
Năm 2017, sau hơn bốn thập kỷ, hai người gặp lại nhau.
Một người từng ngồi trong chiếc MiG-21.
Một người từng ngồi trong chiếc F-4.
Ngày chiến tranh, họ là đối thủ trên bầu trời Sơn La.
Ngày gặp lại, họ ngồi đối diện nhau trong hòa bình.
Đó là một trong những phần xúc động nhất của câu chuyện này.
10. “Vì sao chúng ta vừa nhìn thấy nhau mà ông lại có thể bắn rơi tôi?”
Trong cuộc gặp sau chiến tranh, John P. Cerak từng hỏi Nguyễn Đức Soát đại ý:
Vì sao vừa nhìn thấy nhau mà ông đã có thể bắn rơi tôi?
Câu hỏi ấy giúp chúng ta hiểu rằng trận đánh năm 1972 vẫn còn nhiều điều mà cả hai phía chỉ thực sự hiểu sau khi chiến tranh kết thúc.
Nguyễn Đức Soát giải thích rằng ông đã dự đoán F-4 sẽ hạ thấp độ cao để phát huy ưu thế trước MiG-21.
Ông tìm cách vòng ra phía sau mà không để đối phương phát hiện.
Để thực hiện điều đó, ông giảm tốc độ động cơ xuống mức thấp và sử dụng cánh cản.
Chiếc MiG-21 chậm lại.
Và trong khi ấy, chiếc F-4 vượt lên phía trước.
Chính sự tính toán ấy đã tạo ra vị trí thuận lợi cho Nguyễn Đức Soát công kích.
Chú thích ảnh: Ảnh cuộc gặp giữa Trung tướng Nguyễn Đức Soát và cựu phi công Mỹ John P. Cerak sau chiến tranh. QĐND xác nhận ảnh do Nguyễn Sỹ Hưng chụp và xác định Cerak là người bị Nguyễn Đức Soát bắn rơi ngày 27/6/1972.
11. Nhưng trận đánh vẫn chưa kết thúc
Nguyễn Đức Soát vừa tiêu diệt một chiếc F-4.
Ngô Duy Thư vẫn đang chiến đấu.
Ở hướng khác, biên đội Phạm Phú Thái – Bùi Thanh Liêm cũng tiếp cận đội hình F-4.
Bốn chiếc MiG-21.
Bốn chiếc F-4.
Một trận hiệp đồng được thực hiện gần như đồng thời.
Và chỉ trong ít phút:
4 chiếc F-4 bị bắn rơi.
Đây không phải chiến công của một cá nhân.
Đó là chiến thắng của cả hai biên đội.
Của những phi công.
Của sở chỉ huy.
Của lực lượng dẫn đường.
Và của những người dưới mặt đất đã tạo nên một thế trận cho trận đánh.
12. Một trận hiệp đồng “đẹp”
Nguyễn Đức Soát sau này gọi đây là một trong những trận đánh đáng nhớ nhất của đời mình.
Ông mô tả đó là một trận hiệp đồng tuyệt đẹp giữa hai đơn vị Không quân tiêm kích.
Mục tiêu ban đầu không chỉ là tiêu diệt máy bay địch.
Mà còn là phá vỡ ý đồ tìm kiếm và cứu phi công Mỹ nhảy dù.
Điều đáng chú ý là phía Việt Nam đã đoán được phản ứng của đối phương sau trận đánh buổi sáng.
Rồi bố trí lực lượng chờ sẵn.
Khi những chiếc F-4 tiến vào tìm kiếm, chúng lại trở thành mục tiêu.
Đó là một ví dụ điển hình về việc chủ động tạo ra thời cơ chiến đấu, thay vì chỉ chờ đối phương tấn công.
13. Bốn chiếc F-4 trong ít phút
Đối với Không quân nhân dân Việt Nam, ngày 27/6/1972 là một ngày chiến đấu đặc biệt.
Hai biên đội đã tiêu diệt gọn 4 chiếc F-4 trong trận đánh này.
Bốn chiếc F-4.
Bốn chiếc MiG-21.
Nhưng phía sau những con số ấy là một cuộc đấu trí.
Ai phát hiện ai trước?
Ai giữ được bí mật?
Ai chọn được vị trí thuận lợi?
Ai giữ được bình tĩnh trong vài giây quyết định?
Trong không chiến, đôi khi chiến thắng được quyết định trước cả khi người phi công bóp cò.
Nó được quyết định bởi cách tiếp cận.
14. Nguyễn Đức Soát không phải người duy nhất lập công
Điều rất quan trọng khi kể câu chuyện này là không biến trận đánh thành câu chuyện của riêng Nguyễn Đức Soát.
Cùng ngày hôm đó:
Ngô Duy Thư chiến đấu trong cùng biên đội.
Phạm Phú Thái – Bùi Thanh Liêm là biên đội thứ hai.
Bốn người cùng góp phần tạo nên chiến thắng.
Nguồn QĐND xác nhận ngày 27/6/1972, hai biên đội Nguyễn Đức Soát – Ngô Duy Thư và Phạm Phú Thái – Bùi Thanh Liêm đã đánh một trận hiệp đồng, diệt gọn tốp 4 chiếc F-4 trên vùng trời Sơn La.
Vì vậy, khi nhắc đến hai quả tên lửa của Nguyễn Đức Soát, chúng ta cũng phải nhớ đến ba người đồng đội cùng trận đánh.
15. Người phi công phía bên kia
John P. Cerak không phải là một cái tên được biết đến ở Việt Nam trong những năm chiến tranh.
Nhưng sau này, ông trở thành một phần của câu chuyện.
Ông kể lại rằng hôm ấy thời tiết đẹp, trời quang và có nắng.
Phi đội F-4 của Mỹ bay vào Bắc Việt Nam.
Họ biết có MiG trong khu vực.
Họ bật radar.
Không phát hiện được MiG.
Và nghĩ rằng những chiếc MiG đã không còn bám theo.
Cerak kéo mạnh cần lái để giảm độ cao.
Đúng lúc ấy, tên lửa từ chiếc MiG của Nguyễn Đức Soát lao tới.
Một khoảnh khắc.
Hai người phi công ở hai phía.
Một người bấm nút phóng.
Một người phải bấm nút nhảy dù.
16. Từ kẻ thù đến hai người bạn
John P. Cerak bị thương nhẹ và bị bắt.
Ông được đưa về Hỏa Lò.
Nhiều năm sau, hai người gặp lại nhau.
Cerak kể rằng khi bị giam ở Hỏa Lò, bốn ngày sau ông được báo có khách đến thăm, và người tự giới thiệu là một trung úy – chính là Nguyễn Đức Soát.
Hơn bốn thập kỷ sau, họ gặp lại.
Không còn máy bay.
Không còn tên lửa.
Không còn tiếng cảnh báo.
Chỉ còn hai người đàn ông từng gặp nhau trong một trận không chiến.
Và họ nói chuyện về trận đánh ấy.
17. Một câu nói rất khác về chiến tranh
Trong một cuộc gặp, John P. Cerak nói với Nguyễn Đức Soát rằng nếu hôm đó không bị bắn rơi, ông đã có “một chuyến du ngoạn thú vị” trên bầu trời trong một ngày đẹp trời.
Câu nói mang màu sắc hài hước của một người đã sống sót qua chiến tranh.
Nhưng đằng sau nó là một sự thật rất sâu sắc.
Ngày 27/6/1972, cả hai người đều có thể chết.
Nguyễn Đức Soát có thể bị tên lửa F-4 bắn trúng.
John Cerak có thể không kịp nhảy dù.
Một vài giây có thể quyết định cả một đời người.
18. Sáu chiến công của Nguyễn Đức Soát
Trận đánh ngày 27/6/1972 là một trong những chiến công quan trọng nhất của Nguyễn Đức Soát.
Trước đó, năm 1969, ông đã bắn rơi một máy bay trinh sát không người lái.
Trong năm 1972, ông bắn rơi thêm 5 máy bay Mỹ.
Tổng cộng:
6 chiến công.
Năm 1973, Nguyễn Đức Soát được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, khi mới 27 tuổi.
Nhưng điều đáng nhớ là chiến công không phải mục đích cuối cùng.
Mục đích cuối cùng của người lính là hoàn thành nhiệm vụ và trở về.
19. Sau chiến tranh, hai người cùng nhìn lại
Nguyễn Đức Soát và John P. Cerak sau này còn gặp nhau trong những cuộc giao lưu giữa cựu phi công Việt Nam và Mỹ.
Họ cùng xem bản đồ.
Cùng dựng lại đường bay.
Cùng trao đổi về chiến thuật.
Có những điều mà trong chiến tranh, mỗi người chỉ nhìn thấy một phần.
Sau chiến tranh, họ có thể ghép hai phần ấy lại.
Và hiểu trận đánh năm xưa rõ hơn.
Chú thích ảnh: Ảnh cuộc hội ngộ giữa các cựu phi công Việt Nam và Mỹ, trong đó có Nguyễn Đức Soát và John P. Cerak. QĐND và Nhân Dân đều có tư liệu về cuộc gặp này.
20. Chiến tranh khép lại bằng một tình bạn
Có lẽ đây là phần đẹp nhất của câu chuyện.
Hai người từng là đối thủ.
Một người bắn.
Một người bị bắn.
Một người chiến thắng trong trận đánh.
Một người bị bắt.
Nhưng hơn bốn mươi năm sau, họ có thể ngồi cùng nhau.
Có thể nói về chiến tranh mà không còn hận thù.
Có thể trao đổi về kỹ thuật.
Có thể cười.
Có thể gọi nhau là bạn.
Đó là điều mà chiến tranh năm 1972 không thể tưởng tượng được.
Nhưng hòa bình đã làm được.
Lời kết – Hai quả tên lửa và một ngày đẹp trời
Ngày 27/6/1972.
Buổi sáng, một chiếc F-4 rơi xuống khu vực Suối Rút, Hòa Bình.
Phi công Mỹ nhảy dù.
Không quân Mỹ đưa lực lượng vào tìm kiếm.
Và chính nhiệm vụ tìm kiếm ấy đã tạo ra cơ hội cho Không quân nhân dân Việt Nam.
11 giờ 47 phút.
Nguyễn Đức Soát – Ngô Duy Thư nhận lệnh.
Phạm Phú Thái – Bùi Thanh Liêm cũng nhận lệnh.
Bốn chiếc MiG-21 cất cánh.
Họ tiến về Mộc Châu.
Rồi phát hiện những chiếc F-4.
Nguyễn Đức Soát bay cao hơn đối phương.
Khoảng cách 5.000 – 6.000 mét.
F-4 chưa phát hiện MiG.
Ngô Duy Thư hỏi:
“Số 1 công kích chiếc nào?”
Soát trả lời:
“Chiếc số 2.”
Rồi ông tiếp tục tiếp cận.
Đường ngắm ổn định.
Tên lửa thứ nhất rời khỏi máy bay.
Chiếc F-4 bốc khói.
Nguyễn Đức Soát không dừng lại.
Tên lửa thứ hai.
Chiếc F-4 bốc cháy.
Và lao xuống.
Đó là khoảnh khắc chiến đấu.
Nhưng câu chuyện không kết thúc ở đó.
Bởi người ngồi trong chiếc F-4 là John P. Cerak.
Ông sống sót.
Bị bắt.
Và hơn bốn mươi năm sau, ông gặp lại người đã bắn rơi mình.
Hai người cùng nhìn lại trận đánh.
Cùng hiểu hơn những gì đã xảy ra.
Và từ những người từng tìm cách tiêu diệt nhau trên bầu trời, họ trở thành những người bạn.
Có lẽ đó là điều chúng ta cần nhớ nhất.
Chiến tranh có thể buộc con người đứng ở hai phía.
Nhưng hòa bình có thể đưa họ trở lại làm người với nhau.
Nguyễn Đức Soát không quên chiến công.
Nhưng ông cũng không quên những đồng đội.
Ông cũng không quên những người từng ở phía bên kia.
Và chính việc những cựu phi công có thể ngồi lại với nhau nhiều thập kỷ sau đã cho chúng ta thấy một điều:
hòa bình quý hơn chiến thắng.
Ngày 27/6/1972, Nguyễn Đức Soát phải phóng hai quả tên lửa để hoàn thành nhiệm vụ.
Ngày nay, ông có thể ngồi bên John P. Cerak và nói về trận đánh ấy mà không còn tiếng động cơ, không còn radar, không còn tên lửa.
Đó mới là sự thay đổi lớn nhất của thời gian.
Vì vậy, khi kể câu chuyện này, chúng ta không chỉ biết ơn Anh hùng Nguyễn Đức Soát.
Chúng ta biết ơn Ngô Duy Thư, Phạm Phú Thái, Bùi Thanh Liêm và những người đã cùng tạo nên trận thắng.
Chúng ta nhớ những phi công đã không trở về.
Và chúng ta cũng nhớ đến những người ở phía bên kia đã sống sót để rồi một ngày có thể gặp lại nhau.
Bởi những người lính năm ấy đã chiến đấu trong một thời đại mà đất nước chưa có hòa bình.
Họ đã làm điều mà họ tin là cần thiết để bảo vệ Tổ quốc.
Còn chúng ta hôm nay được sống trong một thời đại khác.
Một thời đại mà những người từng là đối thủ có thể bắt tay nhau.
Một thời đại mà bầu trời Việt Nam không còn là chiến trường.
Một thời đại mà những đứa trẻ có thể nhìn lên trời mà không phải sợ tiếng máy bay.
Đó mới là phần cuối cùng đẹp nhất của trận đánh ngày 27/6/1972.
Không phải chiếc F-4 bốc cháy.
Không phải hai quả tên lửa.
Mà là ngày nhiều năm sau, hai người từng ở hai phía của một cuộc chiến có thể ngồi cạnh nhau trong hòa bình.
Và từ đó, chúng ta càng hiểu vì sao những người đã chiến đấu cho đất nước lại đáng được biết ơn.
Bởi điều họ mong muốn sau cùng không phải là chiến tranh kéo dài mãi.
Mà là ngày chiến tranh chấm dứt.


