BẢY HÙNG – NGỌN LỬA KHÔNG TẮT
Lịch sử dân tộc Việt Nam là bản trường ca được viết nên bằng máu, mồ hôi và những lý tưởng cao đẹp. Trên mỗi trang sử ấy có những con người đã sống và chiến đấu với niềm tin sắt son vào ngày đất nước độc lập. Trong số đó, Ngô Quốc Trị – người chiến sĩ mang bí danh Bảy Hùng – là một ngọn lửa sáng giữa những năm tháng khói bom.
Ông sinh năm 1926 tại xã Vĩnh Tế, huyện Châu Phú, tỉnh Châu Đốc (nay thuộc tỉnh An Giang) – vùng đất biên cương giàu truyền thống yêu nước. Tuổi thơ của ông lớn lên trong cảnh nước mất, nhà tan. Những đoàn lính ngoại bang, những trận càn quét, những tiếng khóc nghẹn giữa làng quê… tất cả đã sớm gieo vào lòng người thanh niên ấy một câu hỏi lớn: Phải làm gì để cứu nước?
Năm 1945, khi khí thế cách mạng dâng cao khắp cả nước, chàng trai Ngô Quốc Trị hăng hái gia nhập lực lượng Thanh niên Tiền phong, trực tiếp tham gia khởi nghĩa giành chính quyền ở Cần Thơ. Đó là bước ngoặt đầu tiên trong cuộc đời ông – từ một người dân mất nước trở thành người chiến sĩ của nhân dân.
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám, ông tiếp tục tham gia lực lượng Cộng hòa vệ binh – tiền thân của quân đội cách mạng. Con đường binh nghiệp từ đó gắn chặt với cuộc đời ông. Năm 1954, ông tập kết ra Bắc, rồi được cử sang đào tạo tại trường võ bị ở Trung Quốc. Những năm tháng học tập nơi đất khách không chỉ trang bị cho ông kiến thức quân sự mà còn rèn giũa bản lĩnh của một người chỉ huy – điềm tĩnh, mưu lược và quyết đoán.
Trở lại miền Nam trong những năm tháng ác liệt, tháng 7/1961, ông được Quân khu IX điều động giữ chức Tỉnh đội phó Trà Vinh – một địa bàn chiến lược đầy gian khổ. Trên cương vị Trung đội trưởng Tiểu đoàn 401, rồi Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 501 và sau đó là Tỉnh đội trưởng Trà Vinh, Bảy Hùng luôn là người chỉ huy sát cánh cùng chiến sĩ. Ông không chỉ ra mệnh lệnh từ phía sau mà trực tiếp bám địa bàn, chia sẻ từng bữa cơm vội, từng đêm hành quân, từng giờ phút hiểm nguy.
Đặc biệt, trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 – dấu mốc chói lọi của cuộc kháng chiến chống Mỹ – ông đã trực tiếp chỉ huy nhiều trận đánh quan trọng. Dưới sự chỉ huy của ông, lực lượng vũ trang địa phương lập nên nhiều chiến công, làm rung chuyển hệ thống phòng thủ của địch. Ở nơi tuyến lửa, người ta thấy một Bảy Hùng gan dạ, bình tĩnh giữa khói lửa, truyền niềm tin cho đồng đội bằng chính sự quả cảm của mình.
Nhưng chiến tranh không chỉ có chiến thắng. Năm 1969, trong khi làm nhiệm vụ, ông anh dũng hy sinh. Sự ra đi của ông là mất mát lớn đối với lực lượng cách mạng, song cũng là ngọn lửa thắp lên ý chí tiếp tục chiến đấu trong lòng đồng đội. Ông đã sống trọn vẹn đời người chiến sĩ – sống vì nhân dân, chiến đấu vì Tổ quốc và sẵn sàng hy sinh khi đất nước cần.
Ngày 6/11/1978, Chủ tịch nước truy tặng ông danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu ấy không chỉ là sự ghi nhận dành cho một cá nhân, mà còn là biểu tượng của tinh thần bất khuất mà biết bao người con đất Việt đã gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Hôm nay, khi đất nước hòa bình, câu chuyện về Bảy Hùng vẫn được nhắc lại như một lời nhắc nhở. Nhắc rằng độc lập không tự nhiên mà có. Nhắc rằng mỗi thế hệ đều có “mặt trận” của riêng mình. Và nhắc rằng, lòng yêu nước không chỉ nằm trong những năm tháng chiến tranh, mà còn trong trách nhiệm học tập, lao động, cống hiến để dựng xây Tổ quốc.
Ngọn lửa của “thời hoa lửa” năm xưa có thể đã lùi vào ký ức, nhưng tinh thần của người chiến sĩ Bảy Hùng thì vẫn còn đó – âm ỉ cháy trong trái tim quê hương An Giang, trong đất Trà Vinh anh dũng và trong niềm tự hào của cả dân tộc Việt Nam.


