Bài viết

“Bảy lần tiễn con ra trận – một đời mẹ giữa bưng biền Đồng Tháp Mười”

Tây Ninh21/08/2026xã Thạnh Phú (Xã Thạnh Phú)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa vùng Đồng Tháp Mười mênh mông sông nước, cuộc đời Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Viết (1892–2011) gắn với một trong những câu chuyện hy sinh đặc biệt của phụ nữ Nam Bộ. Mẹ có 10 người con, trong đó 7 người con trai lần lượt hy sinh trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Các nguồn báo chí chính thống như VOV, Báo Công an nhân dân và Tuổi Trẻ đều ghi nhận những mất mát này.

Từ vùng bưng biền đến những năm đầu kháng chiến

Mẹ Trần Thị Viết sinh năm 1892, quê ở làng An Hòa, huyện Thủ Thừa, sau theo chồng về Tuyên Bình, vùng Đồng Tháp Mười. Những năm đầu thế kỷ XX, nơi đây còn hoang vu, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn. Mẹ làm nhiều công việc để kiếm sống, từ cắt cỏ bàng đến đan đệm đổi lấy gạo. Chồng Mẹ cũng sớm tham gia hoạt động chống Pháp.

Trong hoàn cảnh ấy, các con trai của Mẹ lớn lên và lần lượt tham gia cách mạng.

Năm 1952, người con trai đầu lòng Nguyễn Văn Liễng tham gia Công an xã Tuyên Bình. Chỉ một năm sau, tháng 6-1953, anh hy sinh. Đó là lần đầu tiên Mẹ phải nhận giấy báo tử của một người con.

Nhưng mất mát ấy không khiến Mẹ ngăn cản những người con còn lại. Theo VOV, Mẹ lấy chính sự hy sinh của người con đầu làm tấm gương để động viên các con tiếp tục chiến đấu.

Những năm kháng chiến chống Mỹ – lần lượt những người con ngã xuống

Sau năm 1954, cuộc đấu tranh ở miền Nam tiếp tục diễn ra quyết liệt. Các con của Mẹ Viết lần lượt tham gia lực lượng cách mạng.

Nguyễn Văn Tạo, con trai thứ sáu, là Tiểu đội trưởng du kích xã, hy sinh khi mới 22 tuổi vào cuối năm 1958. Sau đó, Nguyễn Văn Kiểng, Đội trưởng Đội du kích, cũng hy sinh. Năm 1959, Mẹ tiếp tục tiễn các con Nguyễn Văn Trị và Nguyễn Văn An ra trận.

Đây là giai đoạn phong trào cách mạng ở Đồng Tháp Mười phải hoạt động trong điều kiện vô cùng khó khăn. Các lực lượng vũ trang địa phương vừa chiến đấu, vừa xây dựng cơ sở, bảo vệ vùng căn cứ và duy trì liên lạc giữa các địa bàn.

Trong bối cảnh ấy, những người con của Mẹ đã trở thành một phần của lực lượng chiến đấu tại địa phương.

Năm 1963 – người con bị bắt và xử bắn tại Mộc Hóa

Một trong những mất mát đau đớn nhất đến vào Tết năm 1963.

Người con Nguyễn Văn Trị tham gia hoạt động cách mạng và trong một lần tìm cách cướp súng của đối phương đã bị bắt. Sau đó, anh bị đưa đến Mộc Hóa và xử bắn.

Đối với một người mẹ, đó là thêm một lần mất con trong hoàn cảnh khốc liệt. Nhưng Mẹ Viết tiếp tục lựa chọn cách mà nhiều bà mẹ Nam Bộ thời ấy đã lựa chọn: nén đau thương để giữ vững tinh thần cho những người còn lại.

Sau khi Trị hy sinh, Mẹ tiếp tục đồng ý cho người con út Nguyễn Văn Dẫu, khi ấy mới 18 tuổi, lên đường chiến đấu. Người cháu nội Nguyễn Văn Bi, con của liệt sĩ Nguyễn Văn Liễng, cũng tiếp bước cha và các chú tham gia kháng chiến.

Mùa Xuân Mậu Thân 1968 – người con út hy sinh

Một dấu mốc đặc biệt trong câu chuyện của Mẹ là Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968.

Đây là cuộc tiến công chiến lược diễn ra trên khắp chiến trường miền Nam. Tại Đồng bằng sông Cửu Long và khu vực Mỹ Tho, các lực lượng cách mạng cũng tham gia chiến đấu trong đợt tiến công này.

Trong thời điểm đó, người con út Nguyễn Văn Dẫu hy sinh tại chiến trường Mỹ Tho. Các nguồn tư liệu của VOV và Báo Công an nhân dân đều ghi nhận sự hy sinh của anh trong Mậu Thân 1968.

Đối với Mẹ Viết, đây là lần thứ sáu một người con trai ra đi và không trở về. Nhưng chiến tranh vẫn chưa kết thúc.

1971–1972: Hai mất mát cuối cùng

Năm 1971, người con Nguyễn Văn Anh, cán bộ binh vận xã, hy sinh. Một năm sau, Nguyễn Văn An, người con cuối cùng của Mẹ còn hoạt động tại chiến trường Đồng Tháp Mười, cũng hy sinh.

Như vậy, qua gần hai thập niên chiến tranh, Mẹ Trần Thị Viết đã bảy lần nhận tin con trai hy sinh.

Từ Nguyễn Văn Liễng năm 1953 đến Nguyễn Văn An năm 1972 là một chặng đường gần 20 năm. Đó cũng là quãng thời gian đất nước trải qua những giai đoạn quyết liệt nhất của cuộc kháng chiến.

Điều khiến câu chuyện của Mẹ trở nên đặc biệt không chỉ là con số bảy người con hy sinh, mà còn là việc sau mỗi lần mất con, Mẹ vẫn tiếp tục động viên những người còn lại tham gia cách mạng.

Mẹ sống giữa vùng Đồng Tháp Mười, làm ruộng, mò cua bắt cá, chắt chiu nuôi các cháu và âm thầm chịu đựng những mất mát riêng. Báo Công an nhân dân ghi nhận hình ảnh Mẹ sau chiến tranh vẫn sống giản dị, ngày ngày làm lụng để chăm sóc các cháu nội.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn