Khác

Bảy Năm Dưới Mưa Bom

Câu chuyện kể lại những năm tháng đấu tranh từ năm 1968 đến năm 1975 qua lời kể của bác Nguyễn Tiến Vân. Đó là quãng thời gian đầy gian khổ, thiếu thốn và hiểm nguy, nhưng cũng là những năm tháng thể hiện lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và niềm tin vào ngày đất nước hòa bình, thống nhất.

Lâm Đồng26/08/2026Đoàn xã Nam Dong (Nam Dong)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1968, khi cuộc chiến tranh vẫn đang diễn ra ác liệt, bác Nguyễn Tiến Vân còn là một người trẻ. Theo tiếng gọi của quê hương, bác tham gia vào những công việc phục vụ cuộc đấu tranh. Từ đó, những năm tháng tuổi trẻ của bác gắn liền với những con đường hành quân, những căn hầm trú ẩn và những ngày tháng sống trong điều kiện vô cùng thiếu thốn.

Bác kể rằng thời gian đầu, điều khó khăn nhất là phải làm quen với cuộc sống luôn có tiếng bom đạn. Ban ngày, mọi người tranh thủlàm việc và hoàn thành nhiệm vụ. Khi có tiếng máy bay, tất cả nhanh chóng tìm nơi trú ẩn. Ban đêm, những căn hầm trở thành nơi mọi người nghỉ ngơi và động viên nhau.

Năm 1969, cuộc sống vẫn tiếp tục trong gian khổ. Những con đường thường xuyên bị phá hoại khiến việc đi lại rất khó khăn. Sau mỗi trận bom, người dân và những người làm nhiệm vụ lại cùng nhau sửa đường, dựng lại nhà cửa và khắc phục hậu quả. Bác Vânnhớ rằng có những hôm mọi người làm việc từ sáng đến tối nhưng vẫn không thấy mệt, bởi ai cũng hiểu rằng công việc của mình rất cần thiết.Đến những năm 1970–1971, những ngày tháng đấu tranh vẫn kéo dài. Lương thực và các vật dụng thiết yếu luôn thiếu thốn. Một bữa cơm có khi chỉ gồm cơm độn và rau, nhưng mọi người vẫn chia sẻ cho nhau. Ai có thêm một chút thức ăn cũng sẵn sàng nhường cho người khác.Bác Vân nhớ nhất là tình cảm giữa những người cùng chung nhiệm vụ. Khi một người mệt, những người khác động viên và giúp đỡ. Khi có người gặp nguy hiểm, mọi người không bỏ mặc nhau. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt, tình đồng đội trở thành nguồn sức mạnh giúp mỗi người vững vàng hơn.Những năm 1972–1973 là khoảng thời gian bác Vân cảm nhận rõ sự khốc liệt của chiến tranh. Có những ngày tiếng bom vang lên liên tục, mặt đất rung chuyển. Mọi người phải luôn cảnh giác và sẵn sàng ứng phó. Dù vậy, họ vẫn giữ niềm tin rằng chiến tranh rồi sẽ kết thúc và quê hương sẽ có ngày bình yên.Từ năm 1974 đến đầu năm 1975, không khí đấu tranh ngày càng khẩn trương. Mọi người càng cố gắng hoàn thành nhiệm vụ, cùng hướng về một mong ước chung: đất nước được hòa bình và thống nhất.

Rồi mùa xuân năm 1975 đến. Tin thắng lợi lan truyền khiến mọi người vô cùng xúc động. Sau nhiều năm chiến tranh, ngày hòa bìnhcuối cùng cũng trở thành hiện thực. Bác Vân nhớ rằng lúc ấy mọi người ôm lấy nhau, có người bật khóc vì vui mừng. Những năm tháng gian khổ, những ngày xa gia đình và những mất mát dường như cùng ùa về trong khoảnh khắc ấy.

Sau năm 1975, bác Nguyễn Tiến Vân trở về với cuộc sống đời thường. Quê hương bắt đầu khắc phục hậu quả chiến tranh và xây dựng lại cuộc sống. Những con đường được sửa sang, nhà cửa dầnđược dựng lại, trẻ em được đến trường trong không khí yên bình.

Nhìn lại chặng đường từ năm 1968 đến năm 1975, bác Vân cho rằng đó là những năm tháng không thể nào quên. Chiến tranh đã mang đến nhiều đau thương và mất mát, nhưng cũng cho thấy sức mạnh của lòng yêu nước, sự đoàn kết và ý chí vượt qua khó khăn của con người.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn