BCH Đoàn phường Nguyễn Úy (42)
1. Xuất thân và Tấm lòng đặt nợ nước lên trên tình nhà
Trần Hưng Đạo (1228? – 1300), tên thật là Trần Quốc Tuấn, là con trai của An Sinh vương Trần Liễu và là cháu gọi vua Trần Thái Tông bằng chú. Dù xuất thân trong hoàng tộc, tuổi trẻ của ông lại chứng kiến những mâu thuẫn gia tộc sâu sắc khi cha ông có hiềm khích lớn với người nắm quyền điều hành đất nước lúc bấy giờ là Trần Thủ Độ. Trước khi mất, Trần Liễu từng trăng trối muốn con trai phải giành lại ngôi vương, nhưng Trần Quốc Tuấn là người trí dũng song toàn và hiểu rõ đại nghĩa. Ông đã quyết định gác lại thù nhà, thề không làm phản để đặt sự tồn vong của xã tắc lên trên hết.
Biểu tượng lớn nhất cho tinh thần đoàn kết nội bộ của ông là việc ông chủ động tắm rửa cho Thái sư Trần Quang Khải (người thuộc phe đối lập trong gia tộc) trên một chiếc thuyền, qua đó xóa bỏ mọi hiềm khích. Hành động quân tử này đã tạo nên sức mạnh đồng lòng vô song cho vương triều nhà Trần, từ vua tôi đến tướng sĩ, trước họa ngoại xâm.
2. Thiên tài quân sự và Đỉnh cao nghệ thuật chiến tranh nhân dân
Tên tuổi của Trần Hưng Đạo gắn liền với những chiến công hiển hách trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Mông - Nguyên – đế chế sở hữu đội kỵ binh dũng mãnh nhất thế giới thời bấy giờ, chuyên giẫm nát từ Á sang Âu.
Chiến lược xuất chúng: Trên cương vị Quốc công Tiết chế (Tổng chỉ huy toàn quân), ông không bảo thủ đối đầu trực diện khi giặc đang ở thế chẻ tre. Thay vào đó, ông áp dụng triệt để chiến lược "vườn không nhà trống", chủ động rút lui khỏi kinh thành Thăng Long để bảo toàn lực lượng, đẩy quân địch vào tình thế thiếu thốn lương thảo, mệt mỏi vì thủy thổ rồi mới tổ chức phản công đập tan giặc.
Trận Bạch Đằng lịch sử (1288): Đây là minh chứng rực rỡ nhất cho tài thao lược của ông trong lần kháng chiến thứ ba. Dựa vào sự am hiểu địa hình tự nhiên và quy luật thủy triều, ông đã cho đóng hàng ngàn cọc gỗ nhọn bịt sắt xuống lòng sông Bạch Đằng. Bằng kế giả vờ thua chạy, ông dụ hạm đội của viên tướng giặc sừng sỏ Ô Mã Nhi vào trận địa mai phục khi nước lớn. Lúc nước rút, bãi cọc nhô lên đâm thủng thuyền giặc, quân Trần từ hai bên bờ ùa ra tấn công tiêu diệt gọn cánh quân thủy này, đập tan hoàn toàn ý chí xâm lược của nhà Nguyên.
3. Nhà tư tưởng quân sự và Tác gia lỗi lạc
Không chỉ xuất chúng trong việc trực tiếp cầm quân đánh giặc, Trần Hưng Đạo còn là một nhà lý luận quân sự và tác gia văn học kiệt xuất.
Hịch tướng sĩ: Trong thời khắc đất nước lâm nguy trước lần xâm lược thứ hai (1285), bằng ngòi bút sắc bén và tâm huyết trào dâng, ông đã soạn ra thiên cổ hùng văn này để thức tỉnh lòng tự tôn dân tộc, khơi dậy ý chí quyết chiến của binh sĩ. Những câu văn như "Dẫu cho trăm thân này phơi ngoài nội cỏ, nghìn xác này gói trong da ngựa, ta cũng vui lòng" đã rực cháy thành ngọn lửa yêu nước, khiến toàn quân thích hai chữ "Sát Thát" (giết giặc Thát Đát) lên cánh tay để thề sống chết với quân thù.
Sách lược quân sự: Ông tự tay biên soạn các tác phẩm như Binh thư yếu lược và Vạn Kiếp tông bí truyền thư, đúc kết kinh nghiệm hành quân, bày trận. Đây là cuốn cẩm nang vô giá giúp rèn luyện và xây dựng đội quân nhà Trần trở nên cực kỳ thiện chiến, kỷ luật.
4. Tầm nhìn trị quốc và Di sản bất diệt
Sự vĩ đại của Trần Hưng Đạo không chỉ dừng lại ở binh đao mà còn nằm ở tư tưởng chính trị thấu tình đạt lý, luôn đặt nhân dân làm gốc.
Năm 1300, khi ông ốm nặng, vua Trần Anh Tông đích thân đến thăm và hỏi về kế sách giữ nước lâu dài nếu sau này có giặc phương Bắc dòm ngó. Ông đã để lại lời di huấn bất hủ: "Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước." Lời dặn này khẳng định sức mạnh phòng thủ kiên cố nhất của một quốc gia không nằm ở thành cao hào sâu hay vũ khí tối tân, mà nằm ở đời sống ấm no và sự đồng lòng của nhân dân.
Sau khi ông qua đời, với lòng biết ơn vô hạn, nhân dân Việt Nam đã tôn vinh ông là Đức Thánh Trần - một trong những vị thần bảo hộ tối cao của dân tộc. Đền Kiếp Bạc ở Hải Dương cùng hàng ngàn ngôi đền thờ ông trên khắp cả nước là minh chứng cho sự bất tử của một nhân cách lớn, một vị anh hùng đã dành trọn cuộc đời vì sự bình yên của non sông đất nước.



