Anh hùng Lực lượng vũ trang

Bế Văn Đàn (4)

Bài viết tái hiện cuộc đời và sự hy sinh oanh liệt của Anh hùng Bế Văn Đàn (1931-1953). Từ một cậu bé mồ côi nghèo khổ tại Cao Bằng, anh đã tham gia cách mạng với lý tưởng giải phóng dân tộc sâu sắc. Đỉnh cao của câu chuyện là trận đánh tại Mường Pồn trong chiến dịch Đông Xuân 1953-1954, nơi anh đã đưa ra quyết định lịch sử: Lấy thân mình làm giá súng cho đồng đội bắn vào quân thù khi không còn điểm tựa hỏa lực. Sự hy sinh của anh không chỉ giúp bẻ gãy đợt tấn công của địch mà còn trở thành biểu

07/03/2026Trần Thị Huệ (Khoa Kinh tế Công nghiệp, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
  1. Từ đứa trẻ mồ côi đến người chiến sĩ cách mạng

Bế Văn Đàn sinh năm 1931 trong một gia đình nghèo thuộc dân tộc Tày tại xã Quang Vinh, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng. Tuổi thơ của anh là một bản nhạc buồn của những kiếp người nô lệ dưới ách thống trị của thực dân và phong kiến. Cha mất sớm khi anh còn ẵm ngửa, mẹ cũng qua đời vì kiệt sức khi anh mới lên mười.

Cậu bé Đàn phải đi ở cho địa chủ, chịu đủ mọi đòn roi và sự nhục mạ. Chính nỗi đau mất mát người thân và thực cảnh lầm than của quê hương đã nhen nhóm trong lòng anh một ngọn lửa uất hận quân xâm lược. Năm 1948, khi ngọn gió cách mạng thổi bùng lên khắp các bản làng vùng cao, Bế Văn Đàn đã trốn khỏi nhà địa chủ để tìm đến với bộ đội. Năm 1949, anh chính thức nhập ngũ, bắt đầu cuộc đời binh nghiệp đầy gian khổ nhưng cũng vô cùng vinh quang.

b. Những năm tháng rèn luyện và ý chí can trường

Trong quân ngũ, Bế Văn Đàn nổi bật là một chiến sĩ cần cù, chịu khó và cực kỳ kỷ luật. Anh luôn tình nguyện nhận những nhiệm vụ khó khăn nhất như liên lạc, trinh sát – những công việc thường xuyên phải đối mặt với họng súng kẻ thù trong rừng sâu.

Trong những chiến dịch cam go từ Biên giới (1950) đến Hòa Bình, Tây Bắc, Bế Văn Đàn luôn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Đồng đội nhớ về anh là một chàng trai Tày hiền lành, ít nói nhưng khi vào trận thì hăng hái như một con mãnh hổ. Anh luôn nhắc nhở anh em: "Mình chịu khổ một chút để nhân dân được sướng, đất nước được độc lập là đáng lắm".

c. Trận Mường Pồn – Khúc tráng ca bất tử

Cuối năm 1953, thực dân Pháp tập trung binh lực hòng xoay chuyển cục diện chiến trường. Chiến dịch Đông Xuân 1953-1954 bắt đầu, đơn vị của Bế Văn Đàn được lệnh hành quân lên Điện Biên Phủ để bao vây quân địch.

Sáng ngày 12 tháng 12 năm 1953, tại khu vực Mường Pồn (Lai Châu), đơn vị của anh nhận lệnh chặn đứng một cánh quân của địch đang rút chạy về hướng Điện Biên Phủ. Cuộc giao tranh diễn ra vô cùng ác liệt ngay từ những phút đầu tiên. Địch có hỏa lực mạnh, lại được máy bay yểm trợ bắn phá dữ dội vào trận địa của ta.

Lúc bấy giờ, Bế Văn Đàn đang làm nhiệm vụ liên lạc tiểu đoàn. Khi thấy đại đội của mình đang bị địch bao vây, quân số thương vong nhiều, anh không ngần ngại băng qua làn đạn để truyền đạt mệnh lệnh chiến đấu. Trong khói đạn mù mịt, anh chứng kiến cảnh khẩu trung liên của đồng đội là Chu Văn Pù không có chỗ đặt súng vì địa hình trống trải, dốc đá cheo leo, trong khi quân Pháp đang lồng lộn phản công, chỉ cách công sự của ta vài chục mét.

d. "Hãy bắn thẳng vào quân thù!"

Khẩu súng trung liên Vĩnh Cát lúc đó là hỏa lực chính để kìm chân địch, nhưng nếu không có điểm tựa ổn định, đạn sẽ bay chệch hướng, đại đội sẽ bị địch tràn ngập. Trong giây phút nghẹt thở đó, Bế Văn Đàn không một chút chần chừ. Anh lao tới, ghì chặt lấy hai chân súng, rồi quỳ xuống, đặt khẩu súng lên đôi vai mảnh khảnh nhưng rắn rỏi của mình.

Anh quát lớn qua tiếng nổ:

— "Đồng chí Pù! Bắn đi! Nhằm thẳng quân thù mà bắn!"

Anh Chu Văn Pù sững sờ, hai tay run rẩy không dám bóp cò. Tiếng súng trung liên nổ trên vai người sẽ khiến người đó chấn thương màng nhĩ, thậm chí là nát vai vì sức giật và sức nóng của nòng súng. Anh Pù gào lên:

— "Không được, Đàn ơi! Anh sẽ chết mất!"

Bế Văn Đàn nghiến răng, đôi mắt rực lửa:

— "Hy sinh vì Tổ quốc là vinh dự. Bắn ngay, nếu không địch tràn lên là tất cả hy sinh hết!"

Trước mệnh lệnh của trái tim và tình thế ngặt nghèo, anh Pù nuốt nước mắt vào trong, bóp cò. Từng loạt đạn đanh gọn vang lên từ trên vai Bế Văn Đàn, quét sạch đội hình quân Pháp đang xông lên. Địch ngã xuống như ngả rạ. Vai anh đỏ rực máu, đôi tai ù đi vì tiếng nổ, nhưng Bế Văn Đàn vẫn đứng vững như một cột đồng, giữ cho nòng súng không hề lay chuyển.

e. Sự hy sinh và di sản để lại

Khi đợt tấn công cuối cùng của địch bị bẻ gãy, Bế Văn Đàn cũng kiệt sức. Anh bị trúng nhiều vết đạn của địch trong lúc đang làm giá súng. Anh ngã xuống trong vòng tay của đồng đội khi đôi vai vẫn còn vương khói súng và thấm đẫm máu tươi. Bế Văn Đàn hy sinh khi mới 22 tuổi – lứa tuổi đẹp nhất của đời người.

Hành động của anh đã trở thành một cú hích tinh thần cực lớn cho toàn quân. Khắp các mặt trận Điện Biên Phủ sau đó, phong trào "Thi đua học tập Bế Văn Đàn" đã bùng nổ, tạo nên sức mạnh thần kỳ giúp quân ta đánh thắng thực dân Pháp.

Ngày nay, cái tên Bế Văn Đàn đã được đặt cho nhiều ngôi trường, con phố trên khắp dải đất hình chữ S. Anh không chỉ là một liệt sĩ, anh là một huyền thoại, một bài ca về lòng trung thành vô hạn đối với Đảng, đối với nhân dân. Hình ảnh "Thân làm giá súng" sẽ mãi mãi là biểu tượng của tinh thần thép, của một dân tộc nhỏ bé nhưng không bao giờ chịu khuất phục trước bất kỳ cường quyền nào.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Bế Văn Đàn (4) | Câu chuyện thời hoa lửa