BẾ VĂN ĐÀN – ĐÔI VAI GIỮ LẤY KHẨU SÚNG
BẾ VĂN ĐÀN – ĐÔI VAI GIỮ LẤY KHẨU SÚNG
Có những kỷ vật nằm im trong bảo tàng nhưng chỉ cần nhìn thấy, người ta lập tức nhớ đến một câu chuyện. Tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia có một khẩu súng trung liên gắn với tên tuổi người Anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn. Khẩu súng ấy không chỉ là một hiện vật của chiến tranh. Nó gắn với một khoảnh khắc mà một người lính đã lấy chính thân mình làm giá súng để đồng đội tiếp tục chiến đấu.
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở Cao Bằng. Ông sinh ra trong một gia đình nghèo, cha làm thợ mỏ, mẹ mất sớm. Từ nhỏ, cuộc sống của ông đã nhiều khó khăn. Ông tham gia hoạt động du kích và tháng 1 năm 1948 vào bộ đội. Trong quân ngũ, ông tích cực, bền bỉ và dũng cảm, tham gia nhiều chiến dịch lớn trong kháng chiến chống Pháp.
Những năm đầu thập niên 1950, cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn quyết liệt. Quân đội Việt Nam mở nhiều chiến dịch trên các hướng nhằm tạo thế cho Chiến dịch Điện Biên Phủ. Bế Văn Đàn thuộc Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Đại đoàn 316.
Trong chiến dịch Đông Xuân 1953–1954, ông tham gia chiến đấu ở khu vực Mường Pồn, nơi quân Pháp đang rút chạy từ Lai Châu về Điện Biên Phủ. Đây là một trận chiến khốc liệt. Địch có lực lượng đông, được pháo binh và máy bay hỗ trợ, liên tục tổ chức phản kích. Phía ta phải giữ Mường Pồn để tạo điều kiện cho các lực lượng khác triển khai nhiệm vụ chiến dịch.
Bế Văn Đàn lúc ấy làm nhiệm vụ liên lạc. Sau khi hoàn thành công tác, ông trở lại đơn vị và tiếp tục chiến đấu. Trận đánh ngày càng căng thẳng. Quân địch tổ chức nhiều đợt phản kích, trong khi lực lượng ta bị thương vong. Đến một thời điểm, đơn vị chỉ còn lại 17 người.
Bế Văn Đàn cũng bị thương.
Nhưng ông vẫn ở lại chiến đấu.
Trong lúc trận đánh diễn ra quyết liệt, một khẩu trung liên của đơn vị không còn xạ thủ. Một khẩu khác của đồng đội Chu Văn Pù chưa thể phát huy hiệu quả vì không có vị trí đặt súng. Tình thế trở nên khẩn cấp.
Bế Văn Đàn đã chạy tới, dùng hai tay giữ chân khẩu trung liên và đặt khẩu súng lên vai mình, biến cơ thể thành giá súng cho đồng đội bắn. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận rằng trong tư thế ấy, ông bị thương thêm và hy sinh, nhưng vẫn ghì chặt khẩu súng trên vai. Hành động ấy giúp đồng đội tiêu diệt lực lượng địch và bẻ gãy đợt phản kích.
Khoảnh khắc ấy có lẽ chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn.
Nhưng đó là khoảng thời gian quyết định.
Một người lính đã bị thương.
Một khẩu súng cần được sử dụng.
Một đơn vị đang đứng trước sức ép của đối phương.
Và Bế Văn Đàn đã lấy chính cơ thể mình để giải quyết vấn đề.
Không có thời gian để suy nghĩ dài.
Không có khoảng cách giữa ý nghĩ và hành động.
Ông chỉ biết rằng khẩu súng phải tiếp tục bắn.
Đồng đội phải tiếp tục chiến đấu.
Trận địa phải được giữ.
Sau trận đánh, đồng đội đã chôn cất Bế Văn Đàn tại khu vực Mường Pồn. Theo lời kể của cựu binh Trương Xuân Bái, người từng là đồng đội của Bế Văn Đàn, tên, quê quán và đơn vị của ông được ghi lại và chôn cùng thi thể để tránh thất lạc. Năm 1958, khi đơn vị trở lại Mường Pồn quy tập hài cốt, những dấu tích cũ giúp xác định nơi an táng ông.
Chi tiết ấy làm câu chuyện về Bế Văn Đàn trở nên đặc biệt.
Bởi sau khoảnh khắc hy sinh trên chiến trường là câu chuyện của những người còn sống.
Đồng đội không quên ông.
Họ nhớ tên ông.
Nhớ quê quán.
Nhớ đơn vị.
Nhớ nơi ông nằm lại.
Và tìm cách đưa ông trở về.
Một người lính đã hy sinh trong chiến tranh nhưng vẫn được đồng đội mang theo trong ký ức.
Đó chính là một dạng trở về khác.
Bế Văn Đàn không trở về bằng bước chân.
Nhưng ông trở về qua những người đồng đội.
Qua khẩu súng.
Qua những tư liệu được lưu giữ.
Qua câu chuyện được kể lại.
Và qua những thế hệ học sinh được nghe về ông.
Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình bầu là chiến sĩ thi đua số một của tiểu đoàn. Ngày 31 tháng 8 năm 1955, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.
Nhưng điều khiến hình ảnh ông sống lâu trong tâm trí mọi người không chỉ là những danh hiệu.
Đó là đôi vai.
Đôi vai đã giữ khẩu súng.
Đôi vai của một người lính trẻ.
Đôi vai đã biến thành điểm tựa để đồng đội tiếp tục chiến đấu.
Hình ảnh ấy trở thành một biểu tượng đặc biệt của Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Ngày nay, khẩu súng trung liên gắn với câu chuyện của Bế Văn Đàn được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Người xem có thể đứng trước hiện vật ấy và tưởng tượng về một chiến trường cách đây hơn bảy mươi năm.
Một khẩu súng.
Một hiện vật tưởng như vô tri.
Nhưng phía sau nó là một con người.
Một người đã đặt thân mình dưới khẩu súng để đồng đội có thể tiếp tục chiến đấu.
Điều đáng xúc động hơn nữa là Bế Văn Đàn cũng từng có những người bạn, những đồng đội và những ước mơ bình thường. Theo hồi ức của cựu binh Trương Xuân Bái, trước trận đánh, hai người từng nói về những dự định sau chiến tranh, về việc thăm quê nhau. Những dự định ấy không bao giờ thực hiện được bởi Bế Văn Đàn đã hy sinh.
Chi tiết ấy khiến người lính trong câu chuyện không còn là một hình tượng xa xôi.
Ông từng có bạn bè.
Có quê hương.
Có những chuyến đi muốn thực hiện.
Có một ngày mai mà ông từng nghĩ đến.
Nhưng chiến tranh đã cắt ngang ngày mai ấy.
Cũng như rất nhiều người lính khác, ông đã không được nhìn thấy chiến thắng Điện Biên Phủ.
Không được trở về quê trong những ngày hòa bình.
Không được chứng kiến đất nước thay đổi.
Không được biết rằng hơn bảy mươi năm sau, học sinh vẫn được học về mình.
Không biết rằng khẩu súng mình từng giữ sẽ trở thành một hiện vật trong bảo tàng.
Nhưng sự hy sinh ấy đã trở thành một phần của chiến thắng.
Điện Biên Phủ thắng lợi vào ngày 7 tháng 5 năm 1954.
Một chiến thắng làm thay đổi cục diện cuộc chiến và trở thành một mốc son trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.
Trong chiến thắng ấy có những người còn sống và có những người đã nằm lại.
Bế Văn Đàn thuộc về những người nằm lại.
Nhưng mỗi lần nhắc đến Điện Biên, tên ông lại được nhắc đến.
Mỗi lần một đoàn học sinh đến bảo tàng, câu chuyện về ông lại được kể.
Mỗi lần một giáo viên nói về những người lính Điện Biên, hình ảnh đôi vai giữ khẩu súng lại hiện lên.
Đó là cách một người đã mất tiếp tục sống trong ký ức.
Không phải bằng sự tồn tại của cơ thể.
Mà bằng giá trị của hành động.
Hôm nay, những người trẻ không cần phải dùng thân mình làm giá súng.
Những trận địa năm xưa đã trở thành di tích.
Những khẩu súng đã trở thành hiện vật.
Những tiếng bom đã trở thành ký ức.
Nhưng tinh thần trách nhiệm với tập thể vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi điều Bế Văn Đàn để lại không chỉ là một hành động anh hùng.
Đó còn là bài học về việc đặt lợi ích chung lên trên lợi ích của bản thân trong những hoàn cảnh khó khăn.
Một người có thể rất nhỏ bé trước lịch sử.
Nhưng hành động của họ có thể trở nên lớn lao.
Bế Văn Đàn chỉ là một người lính giữa một trận chiến rộng lớn.
Nhưng đôi vai của ông đã trở thành hình ảnh mà nhiều thế hệ không quên.
Chiến tranh đã đi qua.
Mường Pồn hôm nay không còn tiếng súng.
Điện Biên hôm nay là một vùng đất của hòa bình, lịch sử và du lịch.
Những người trẻ đến đây có thể nhìn thấy những cánh đồng, những ngọn núi và những con đường bình yên.
Nhưng dưới vẻ bình yên ấy là ký ức về một thời mà từng tấc đất phải đổi bằng máu.
Và trong ký ức ấy có một người lính dân tộc Tày tên Bế Văn Đàn.
Ông đã nằm lại khi tuổi đời còn rất trẻ.
Nhưng đôi vai của ông vẫn còn đó.
Trong một khẩu súng được lưu giữ.
Trong một câu chuyện lịch sử.
Trong ký ức của đồng đội.
Và trong những bài học mà thế hệ hôm nay tiếp tục truyền cho thế hệ mai sau.
Có những người không kịp đi hết con đường của đời mình.
Nhưng họ đã giúp mở đường cho những người khác.
Bế Văn Đàn là một người như thế.
Ông đã dùng đôi vai của mình làm điểm tựa cho khẩu súng.
Và từ điểm tựa ấy, đồng đội tiếp tục tiến lên.
Hơn bảy mươi năm sau, đất nước đã đổi thay.
Nhưng câu chuyện ấy vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi khi nhìn vào đôi vai của người lính năm xưa, chúng ta không chỉ nhìn thấy chiến tranh.
Chúng ta nhìn thấy trách nhiệm.
Nhìn thấy lòng dũng cảm.
Nhìn thấy tình đồng đội.
Và trên hết, nhìn thấy cái giá của hòa bình.
Một cái giá được trả bằng tuổi trẻ của những con người đã không kịp trở về.


