BẾ VĂN ĐÀN – ĐÔI VAI LÀM GIÁ SÚNG
Trong trận chiến đấu tại Mường Pồn, khi khẩu trung liên của đồng đội không có vị trí đặt súng, Bế Văn Đàn đã không ngần ngại dùng chính đôi vai của mình làm giá súng. Hành động ấy giúp đồng đội tiếp tục chiến đấu và góp phần bẻ gãy đợt phản kích của quân địch. Hình ảnh người chiến sĩ Tày lấy thân mình làm giá súng đã trở thành một biểu tượng bất tử của lòng dũng cảm trong lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam.
Có những hình ảnh lịch sử chỉ cần nhắc đến là cả một thế hệ người Việt Nam có thể hình dung ra một con người, một trận đánh và một tinh thần chiến đấu. Với Bế Văn Đàn, đó là hình ảnh đôi vai người chiến sĩ trở thành giá súng giữa trận địa Mường Pồn. Không có một bệ đỡ chắc chắn, không có điều kiện thuận lợi, người chiến sĩ trẻ đã dùng chính thân mình để tạo điểm tựa cho đồng đội tiếp tục chiến đấu. Hành động ấy diễn ra trong một hoàn cảnh vô cùng khẩn trương và đã trở thành một trong những câu chuyện tiêu biểu của thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng. Anh sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng. Mẹ mất sớm, tuổi thơ của anh trải qua nhiều khó khăn. Từ nhỏ, anh đã phải đi ở cho địa chủ, sau đó tham gia hoạt động du kích. Tháng 1/1949, khi mới mười bảy tuổi, Bế Văn Đàn xung phong vào bộ đội. Từ đó, cuộc đời anh gắn liền với những năm tháng chiến đấu của quân đội ta. Trong quá trình công tác, Bế Văn Đàn luôn thể hiện tinh thần dũng cảm, chấp hành nghiêm mệnh lệnh và hoàn thành nhiệm vụ được giao. Đến Chiến cuộc Đông Xuân 1953–1954, anh được phân công làm chiến sĩ liên lạc. Trong một nhiệm vụ tại Mường Pồn, đơn vị được giao nhiệm vụ ngăn chặn quân Pháp, không để chúng rút về Tuần Giáo. Tình hình chiến đấu lúc ấy rất căng thẳng. Quân địch liên tục tổ chức phản kích với sự yểm trợ của hỏa lực. Bế Văn Đàn vừa đi công tác trở về nhưng khi nhận nhiệm vụ đã xung phong lên đường. Anh vượt qua làn đạn của đối phương để truyền đạt mệnh lệnh cho đơn vị một cách kịp thời, chính xác. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ liên lạc, anh được lệnh ở lại chiến đấu cùng đồng đội. Trận chiến ngày càng ác liệt. Quân ta bị thương vong, lực lượng chiến đấu còn lại rất ít. Bản thân Bế Văn Đàn cũng đã bị thương nhưng anh vẫn tiếp tục chiến đấu. Trong lúc ấy, một khẩu trung liên của đơn vị không thể tiếp tục hoạt động vì người sử dụng đã hy sinh. Khẩu súng của Chu Văn Pù cũng gặp khó khăn vì không có vị trí thích hợp để đặt. Trước tình huống khẩn cấp, Bế Văn Đàn đã nhanh chóng chạy lại, dùng hai tay giữ chân khẩu súng và đặt lên vai mình làm điểm tựa cho đồng đội bắn. Người đồng đội Chu Văn Pù lúc đầu còn do dự. Nhưng Bế Văn Đàn đã động viên đồng đội tiếp tục chiến đấu. Anh hiểu rằng trong khoảnh khắc ấy, điều quan trọng nhất là giữ vững trận địa và ngăn chặn quân địch. Chính sự quyết đoán ấy đã giúp khẩu súng tiếp tục phát huy tác dụng. Đồng đội của anh đã chiến đấu và đẩy lùi đợt phản kích. Trong khi làm giá súng, Bế Văn Đàn tiếp tục bị thương và cuối cùng hy sinh. Khi anh ngã xuống, hai tay vẫn còn ghì chặt chân súng trên vai mình. Hình ảnh ấy sau này trở thành biểu tượng của tinh thần “đồng đội cần, dẫu chết chẳng từ nan”. Điều đáng nhớ ở Bế Văn Đàn không chỉ là sự dũng cảm mà còn là tinh thần đặt nhiệm vụ chung lên trên sự an nguy của bản thân. Anh không phải là người chỉ huy cao cấp, không phải một nhân vật có quyền lực đặc biệt. Anh là một người lính trẻ. Nhưng trong thời khắc quyết định, người lính trẻ ấy đã thực hiện một hành động phi thường. Sự hy sinh của Bế Văn Đàn đã cổ vũ cán bộ, chiến sĩ trên toàn mặt trận. Sau chiến thắng, anh được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình bầu là Chiến sĩ thi đua số một của tiểu đoàn. Ngày 31/8/1955, anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì. Ngày nay, nhắc đến Bế Văn Đàn là nhắc đến một trong những biểu tượng đẹp nhất của tinh thần đồng đội trong lịch sử quân đội. Đôi vai của anh đã trở thành điểm tựa cho đồng đội trong một khoảnh khắc sinh tử, nhưng ý nghĩa của câu chuyện không dừng lại ở trận chiến năm xưa. Nó còn nhắc thế hệ hôm nay rằng trong bất kỳ tập thể nào, trách nhiệm và sự sẻ chia đều có giá trị. Mỗi người có thể góp phần làm nên sức mạnh chung bằng cách hoàn thành tốt phần việc của mình. Bế Văn Đàn đã sống một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng hành động của anh đã vượt qua thời gian. Từ Mường Pồn năm ấy, hình ảnh người chiến sĩ Tày với đôi vai làm giá súng đã đi vào lịch sử dân tộc như một dấu son không thể phai mờ.



