Người có công giúp đỡ cách mạng

BẾ VĂN ĐÀN – ĐÔI VAI LÀM GIÁ SÚNG GIỮA TRẬN ĐÁNH

Phạm Minh Nguyệt

Cao Bằng16/08/2026phường Tân Hưng (Phường Tân Hưng)7 lượt xem0 lượt chia sẻ

Người con của núi rừng Cao Bằng

Bế Văn Đàn sinh năm 1931 tại xã Triệu Ẩu, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng, trong một gia đình dân tộc Tày có truyền thống cách mạng. Tuổi thơ của ông gắn với vùng núi phía Bắc, nơi người dân phải chịu nhiều áp bức dưới chế độ thực dân. Khi còn trẻ, Bế Văn Đàn đã tham gia hoạt động cách mạng ở địa phương. Năm 1949, ông nhập ngũ và trở thành chiến sĩ của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Những năm đầu trong quân đội, Bế Văn Đàn tham gia nhiều hoạt động và chiến đấu trong điều kiện hết sức gian khổ. Ông trưởng thành qua thực tiễn, trở thành một chiến sĩ có tinh thần trách nhiệm cao. Năm 1950, ông tham gia Chiến dịch Biên giới, một chiến dịch quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Những trận đánh và những tháng ngày hành quân đã rèn luyện cho ông khả năng chịu đựng gian khổ và tinh thần đồng đội.

Đến năm 1953, Bế Văn Đàn được điều động về Đại đoàn 312. Ông tiếp tục tham gia các hoạt động quân sự chuẩn bị cho những chiến dịch lớn. Trước khi hy sinh, ông là Tiểu đội phó thuộc Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174. Trận chiến cuối cùng của ông diễn ra trong Chiến dịch Đông Xuân 1953–1954, khi quân đội Việt Nam mở nhiều hướng tiến công để phân tán lực lượng của quân Pháp.

Trận đánh ở Mường Pồn

Cuối năm 1953, tình hình chiến trường Tây Bắc diễn biến phức tạp. Quân đội Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ nhằm thu hút và tiêu diệt lực lượng chủ lực của Việt Minh. Quân đội Việt Nam tổ chức nhiều hoạt động quân sự trên các hướng khác nhau. Bế Văn Đàn cùng đơn vị được giao nhiệm vụ chiến đấu ở khu vực Mường Pồn, thuộc hướng Tây Bắc.

Ngày 12 tháng 12 năm 1953, đơn vị của Bế Văn Đàn tiến công một vị trí của quân Pháp ở Mường Pồn. Đây là một trận đánh quyết liệt. Quân Pháp chống trả mạnh và tìm cách giữ các vị trí phòng thủ. Bộ đội Việt Nam phải tiến công trong điều kiện địa hình phức tạp, hỏa lực đối phương mạnh và lực lượng phải di chuyển liên tục.

Trong lúc chiến đấu, Bế Văn Đàn cùng đồng đội nhiều lần xung phong. Khi lực lượng tiến công gặp khó khăn, ông tiếp tục ở lại phía trước để hỗ trợ đồng đội. Trận đánh diễn ra trong thời gian dài và thương vong tăng lên. Trong một thời điểm quyết định, khẩu trung liên của đơn vị cần một điểm tựa vững chắc để tiếp tục bắn áp chế đối phương.

Đôi vai trở thành giá súng

Trong hoàn cảnh ấy, Bế Văn Đàn đã lấy thân mình làm giá súng cho đồng đội. Ông đứng trong tư thế dùng hai vai làm điểm tựa để khẩu trung liên tiếp tục bắn về phía đối phương. Đây là hành động cực kỳ nguy hiểm bởi người chiến sĩ phải đứng trong khu vực có hỏa lực địch và hoàn toàn có thể trở thành mục tiêu.

Nhưng nếu khẩu súng không tiếp tục hoạt động, hỏa lực của đơn vị sẽ bị suy giảm và có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hướng tiến công. Bế Văn Đàn đã lựa chọn giữ vững khẩu súng để đồng đội tiếp tục chiến đấu. Trong khoảnh khắc ấy, ông không chỉ thực hiện một hành động mang tính biểu tượng mà thực sự đang hỗ trợ trực tiếp cho hỏa lực của đơn vị.

Theo các tư liệu lịch sử, Bế Văn Đàn bị thương nhưng vẫn giữ nguyên tư thế làm giá súng. Ông tiếp tục động viên đồng đội bắn. Sau đó, ông hy sinh. Hành động ấy trở thành một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về tinh thần chiến đấu của người lính Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Một người lính không biết mình sẽ trở thành biểu tượng

Bế Văn Đàn hy sinh khi mới 23 tuổi. Ông không thể biết rằng nhiều thập niên sau, hình ảnh đôi vai người lính làm giá súng sẽ trở thành một trong những hình ảnh được nhắc đến nhiều nhất khi nói về thế hệ chiến sĩ chống Pháp.

Điều đáng chú ý là trước trận đánh ấy, ông chỉ là một người lính giữa hàng vạn người lính khác. Ông không phải là một vị tướng, cũng không phải người có quyền quyết định toàn bộ chiến dịch. Ông chỉ có nhiệm vụ của một chiến sĩ trong một đơn vị cụ thể. Nhưng trong một khoảnh khắc đặc biệt, quyết định của ông đã tạo ra một giá trị vượt khỏi phạm vi của trận đánh.

Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên tuổi ông được ghi vào lịch sử quân đội và trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của thế hệ trẻ Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp.

Câu chuyện của ông thường được kể cùng những tấm gương như Phan Đình Giót, Tô Vĩnh Diện và Trần Can. Mỗi người hy sinh trong một hoàn cảnh khác nhau, nhưng điểm chung là đều đặt nhiệm vụ và đồng đội lên trên sự sống của mình.

Ý nghĩa của hai chữ “đồng đội”

Nếu chỉ nhìn vào hành động làm giá súng, người ta có thể thấy đó là một hành động phi thường. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, câu chuyện ấy còn phản ánh một giá trị quan trọng khác: tình đồng đội. Bế Văn Đàn không làm việc đó vì một khẩu súng vô tri. Ông làm để người đồng đội đang trực tiếp chiến đấu có thể tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ.

Trong chiến tranh, sự sống của mỗi người lính gắn chặt với người bên cạnh. Một người bị thương có thể khiến cả tổ chiến đấu gặp khó khăn. Một khẩu súng ngừng hoạt động có thể ảnh hưởng đến một hướng tiến công. Chính vì vậy, tinh thần đồng đội là yếu tố sống còn.

Bế Văn Đàn hiểu điều đó bằng chính hành động của mình. Ông chấp nhận nguy hiểm để đồng đội có thêm cơ hội chiến đấu. Đó là một trong những lý do câu chuyện về ông có sức sống lâu dài.

Ngày nay, thế hệ trẻ không phải sống trong chiến hào và đối mặt với bom đạn. Nhưng tinh thần đồng đội vẫn có thể được thể hiện trong học tập, công việc và hoạt động cộng đồng. Một tập thể mạnh không phải vì mỗi cá nhân chỉ giỏi cho riêng mình, mà vì mọi người biết hỗ trợ nhau khi khó khăn.

Từ Mường Pồn đến những bài học hôm nay

Bế Văn Đàn đã nằm lại ở Mường Pồn từ năm 1953, nhưng câu chuyện của ông vẫn được kể lại cho nhiều thế hệ. Điều đáng nhớ nhất không phải là sự hy sinh được nhìn như một điều xa xôi, mà là tinh thần trách nhiệm được thể hiện trong một hoàn cảnh cụ thể.

Một người trẻ hôm nay có thể không bao giờ phải làm điều mà Bế Văn Đàn đã làm. Và đó chính là điều chúng ta mong muốn: đất nước hòa bình, con người không phải lấy thân mình chống lại bom đạn. Nhưng trong hòa bình, vẫn cần những con người biết sống có trách nhiệm, biết chia sẻ khó khăn và biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.

Bế Văn Đàn ra đi ở tuổi 23. Tuổi 23 hôm nay có thể là tuổi của những giảng đường, những công việc đầu tiên, những ước mơ và dự định tương lai. Nhìn vào tuổi trẻ của ông, chúng ta càng hiểu giá trị của hòa bình và cơ hội được sống, học tập, cống hiến trong thời đại hôm nay.

Đôi vai của Bế Văn Đàn đã trở thành giá súng trong một trận đánh, nhưng ý nghĩa lớn hơn của câu chuyện là đôi vai ấy đã gánh trên mình trách nhiệm với đồng đội. Đó là giá trị mà thời gian không thể làm phai mờ.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
BẾ VĂN ĐÀN – ĐÔI VAI LÀM GIÁ SÚNG GIỮA TRẬN ĐÁNH | Câu chuyện thời hoa lửa