BẾ VĂN ĐÀN - ĐÔI VAI THÀNH GIÁ SÚNG
Có những người bước vào lịch sử bằng một chiến thắng.
Có những người được nhớ bằng một câu nói.
Có những người chỉ sống hơn hai mươi năm, nhưng khoảnh khắc cuối cùng của họ lại sống lâu hơn cả một đời người.
Bế Văn Đàn là một người như thế.
Tên anh gắn với một hình ảnh mà nhiều thế hệ học sinh Việt Nam đã từng được nghe kể:
“Lấy thân mình làm giá súng.”
Sáu chữ.
Ngắn đến mức đôi khi chúng ta đọc qua rất nhanh.
Nhưng nếu dừng lại một chút, sẽ thấy phía sau sáu chữ ấy là một điều gần như không thể hình dung.
Một khẩu trung liên đang cần điểm tựa.
Quân địch đang tràn lên.
Đồng đội đã hy sinh và bị thương.
Không có mô đất thích hợp để kê súng.
Và giữa làn đạn, một người lính trẻ chạy tới, quỳ xuống trước khẩu súng, đặt hai chân súng lên chính đôi vai mình rồi gọi đồng đội:
Bắn đi.
Khẩu súng rung lên trên cơ thể anh.
Đạn của đối phương tiếp tục lao tới.
Anh bị thương.
Rồi lại bị thương.
Nhưng đôi tay vẫn ghì chặt chân súng.
Cho đến khi đợt phản kích của quân Pháp bị đánh bật...
và người chiến sĩ trẻ không còn đứng dậy nữa.
Anh mới ngoài hai mươi tuổi.
Một cuộc đời rất ngắn.
Nhưng đôi vai của người lính trẻ ngày ấy đã trở thành một trong những hình ảnh bất tử của người lính Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Đó là câu chuyện Hoa Lửa mang tên:
BẾ VĂN ĐÀN.
1. Trước khi là một anh hùng, anh là một cậu bé nghèo ở Cao Bằng
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê tại xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng.
Anh sinh ra trong một gia đình nghèo.
Cha làm thợ mỏ.
Mẹ mất sớm.
Gia đình lại có truyền thống tham gia cách mạng; người chú của anh hoạt động cách mạng và bị thực dân Pháp bắt, giết hại.
Tuổi thơ Bế Văn Đàn vì thế không phải những năm tháng đủ đầy.
Anh từng phải đi ở cho địa chủ từ khi còn nhỏ. Sau nhiều năm, anh trốn về sống với người dì rồi tham gia hoạt động du kích tại địa phương.
Có lẽ khi nhìn một bức chân dung Bế Văn Đàn hôm nay, điều đầu tiên chúng ta nhận thấy không phải một “vị anh hùng”.
Chỉ là gương mặt của một chàng trai còn rất trẻ.
Một người con của miền núi phía Bắc.
Một người từng biết cái đói.
Từng mất mẹ từ nhỏ.
Từng phải đi làm thuê để sống.
Từng nhìn thấy quê hương mình dưới ách chiếm đóng.
Những trải nghiệm ấy đã đưa Bế Văn Đàn đến với cách mạng.
Tháng 1 năm 1949, khi mới khoảng mười tám tuổi, anh xung phong vào bộ đội. Anh trở thành chiến sĩ Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174, Đại đoàn 316 và tham gia nhiều chiến dịch của quân đội ta.
Mười tám tuổi.
Ngày hôm nay, đó là tuổi một người vừa rời trường phổ thông.
Có thể bắt đầu đại học.
Có thể nghĩ về một nghề nghiệp.
Có thể bắt đầu những chuyến đi đầu tiên của tuổi trẻ.
Nhưng tuổi mười tám của Bế Văn Đàn là:
một khẩu súng, một chiếc ba lô và những cuộc hành quân.
2. Người lính liên lạc
Trong Chiến cuộc Đông Xuân 1953-1954, Bế Văn Đàn được giao làm liên lạc tiểu đoàn.
Nghe hai chữ “liên lạc” có vẻ nhẹ nhàng.
Nhưng trên chiến trường, người liên lạc là người phải đưa mệnh lệnh từ sở chỉ huy đến đơn vị chiến đấu giữa lúc bom đạn đang diễn ra.
Đường càng nguy hiểm, mệnh lệnh càng phải đến nhanh.
Đạn càng dày, người liên lạc càng không được phép dừng.
Một mệnh lệnh đến chậm có thể khiến một đơn vị không kịp triển khai.
Một thông tin sai có thể dẫn đến những tổn thất rất lớn.
Bởi vậy, vũ khí quan trọng của người lính liên lạc không chỉ là khẩu súng.
Mà còn là:
đôi chân.
Và trách nhiệm.
Bế Văn Đàn từng tham gia nhiều chiến dịch, được đồng đội nhớ đến bởi tinh thần chấp hành nhiệm vụ nghiêm túc, nhanh chóng và không ngại gian khổ.
Rồi cuối năm 1953, anh cùng đơn vị tiến về Tây Bắc.
Ở phía trước là Điện Biên.
Và một địa danh mà từ đó tên anh sẽ không bao giờ còn tách rời:
Mường Pồn.
3. Mường Pồn – cánh cửa phía Bắc Điện Biên
Cuối năm 1953, tình hình chiến trường Tây Bắc thay đổi rất nhanh.
Quân Pháp từ Lai Châu rút về Điện Biên Phủ.
Các đơn vị của ta truy kích, chặn đường và tổ chức bao vây.
Tại Mường Pồn, một đơn vị thuộc Đại đoàn 316 được giao nhiệm vụ chặn quân Pháp, tạo điều kiện để các lực lượng khác triển khai theo kế hoạch chiến dịch.
Địch có lực lượng đông hơn ở khu vực này và được hỏa lực yểm trợ.
Nhưng đơn vị ta nhận một mệnh lệnh rất rõ:
phải giữ Mường Pồn.
Bế Văn Đàn khi ấy vừa thực hiện nhiệm vụ trở về.
Anh hoàn toàn có thể được nghỉ.
Nhưng khi chỉ huy cần người chuyển mệnh lệnh xuống đơn vị đang chiến đấu, anh xung phong nhận nhiệm vụ.
Phía trước là một khoảng chiến trường bị đạn đối phương khống chế.
Muốn xuống được đại đội, phải vượt qua lưới lửa ấy.
Người lính liên lạc bắt đầu chạy.
Không phải chạy khỏi chiến trường.
Mà chạy vào giữa chiến trường.
Đạn bay.
Đất đá tung lên.
Nhưng mệnh lệnh phải đến.
Và nó đã đến.
Bế Văn Đàn hoàn thành nhiệm vụ.
Nhưng trận đánh lúc ấy đã quá ác liệt.
Anh được lệnh:
ở lại cùng đại đội chiến đấu.
Có lẽ chính từ thời khắc ấy, con đường của chàng trai hai mươi hai tuổi bắt đầu đi về phía khoảnh khắc mà lịch sử sau này sẽ ghi lại.
4. Khi trận địa chỉ còn rất ít người
Quân Pháp tiếp tục phản kích.
Một lần.
Rồi lần nữa.
Những đợt xung phong nối tiếp nhau nhằm phá vỡ chốt chặn của quân ta.
Trong tiếng súng, từng người lính ngã xuống.
Người bị thương.
Người hy sinh.
Lực lượng trên trận địa ngày một mỏng.
Có tài liệu ghi lại rằng tới một thời điểm ác liệt, đơn vị chỉ còn khoảng 17 người có thể tiếp tục chiến đấu. Bản thân Bế Văn Đàn cũng đã bị thương nhưng anh không rời trận địa.
Trong chiến tranh, có những khoảnh khắc một trận địa rộng lớn bỗng thu lại chỉ còn vài mét đất.
Một người.
Một khẩu súng.
Một quyết định.
Đó chính là điều đã xảy ra ở Mường Pồn.
Một xạ thủ trung liên của đơn vị đã hy sinh.
Tiểu đội trưởng Chu Văn Pù lấy khẩu trung liên tiếp tục chiến đấu.
Nhưng có một vấn đề.
Không tìm được vị trí thuận lợi để kê chân súng.
Một khẩu trung liên nếu không có điểm tựa vững chắc sẽ khó phát huy hỏa lực chính xác.
Trong khi đó, quân Pháp đang áp sát.
Không còn nhiều thời gian.
Phía trước là đối phương.
Phía sau là trận địa phải giữ.
Và giữa hai điều ấy chỉ còn vài giây để lựa chọn.
5. “Đặt súng lên vai tôi!”
Không có mô đất phù hợp.
Không còn thời gian đào công sự.
Bế Văn Đàn nhìn thấy Chu Văn Pù đang loay hoay với khẩu trung liên.
Anh chạy tới.
Không cần ai ra lệnh.
Không cần hội ý.
Bế Văn Đàn quỳ xuống trước khẩu súng.
Anh cầm hai chân súng đặt lên hai vai mình.
Chu Văn Pù sững lại.
Bởi trước mặt anh không phải một ụ đất.
Không phải bao cát.
Mà là cơ thể của một người đồng đội.
Làm sao có thể bóp cò?
Mỗi loạt đạn của khẩu trung liên không chỉ tạo ra sức giật.
Đối phương cũng đang bắn thẳng về phía họ.
Nhưng Bế Văn Đàn không cho đồng đội thêm thời gian do dự.
Anh nói:
“Kẻ thù trước mặt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi!”
Chu Văn Pù nghiến răng.
Siết cò.
6. Khẩu súng bắt đầu rung trên đôi vai một người lính
Có lẽ đây là khoảnh khắc mà khi đọc trong sách, chúng ta rất khó hình dung hết.
Hãy thử đặt mình ở đó.
Một khẩu trung liên đang đặt trực tiếp trên vai.
Mỗi loạt đạn rung mạnh lên cơ thể.
Trước mặt là quân địch.
Đạn đối phương đang bắn trả.
Không có vật che chắn.
Không có nơi để lùi.
Bế Văn Đàn không phải không hiểu điều gì đang xảy ra.
Anh biết rõ.
Nhưng anh vẫn giữ.
Chu Văn Pù bắn.
Khẩu trung liên trút đạn về phía đối phương.
Đợt xung phong của quân Pháp bắt đầu chững lại.
Rồi bị đánh bật.
Trong lúc ấy, Bế Văn Đàn trúng thêm đạn.
Một vết thương.
Rồi thêm một vết thương nữa.
Máu thấm quân phục.
Sức lực của người lính trẻ dần mất đi.
Nhưng hai bàn tay vẫn giữ chặt chân súng.
Khẩu súng chưa được phép rơi xuống.
Bởi phía trước,
đồng đội vẫn đang chiến đấu.
Các tài liệu của Quân đội nhân dân ghi lại rằng khi Bế Văn Đàn hy sinh, hai tay anh vẫn còn ghì chặt chân súng trên vai.
Đợt phản kích của đối phương bị bẻ gãy.
Trận địa được giữ.
Nhưng Bế Văn Đàn không còn trở về.
7. Một người lính hy sinh khi tuổi đời còn quá trẻ
Bế Văn Đàn sinh năm 1931.
Anh hy sinh cuối năm 1953.
Tuổi đời chỉ khoảng 22 tuổi.
Hai mươi hai tuổi.
Có lẽ đó mới là chi tiết khiến câu chuyện đau đáu nhất.
Bởi khi gọi một người là “anh hùng”, đôi khi chúng ta vô tình khiến họ trở nên rất xa.
Nhưng hãy bỏ danh hiệu ấy đi một phút.
Chỉ còn:
Bế Văn Đàn, 22 tuổi.
Một người con còn rất trẻ.
Một người lính mới trải qua vài năm quân ngũ.
Một người chưa có một cuộc đời dài để nhìn lại.
Anh chưa biết cuộc kháng chiến rồi sẽ kết thúc như thế nào.
Chưa biết chỉ vài tháng sau, Điện Biên Phủ sẽ trở thành nơi cả thế giới nhắc đến.
Chưa biết ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ chiến thắng sẽ tung bay trên cứ điểm của quân Pháp.
Chưa biết Hiệp định Genève sẽ được ký kết.
Chưa biết đất nước sau này sẽ trải qua những điều gì.
Anh chỉ biết một việc rất cụ thể:
đồng đội đang cần khẩu súng ấy bắn.
Và khẩu súng cần một điểm tựa.
Anh đã biến mình thành điểm tựa ấy.
8. Có những anh hùng không kịp biết mình là anh hùng
Sau trận đánh, Bế Văn Đàn được đơn vị ghi nhận về tinh thần chiến đấu đặc biệt.
Tại đại hội mừng công, anh được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình bầu là Chiến sĩ thi đua số 1 của tiểu đoàn.
Ngày 31 tháng 8 năm 1955, Nhà nước truy tặng Bế Văn Đàn danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.
Nhưng người nhận những danh hiệu ấy không còn nữa.
Đó là một điều thường gặp trong chiến tranh.
Người hy sinh không biết tên mình sau này được đặt cho một con đường.
Không biết sẽ có trường học mang tên mình.
Không biết hàng triệu học sinh sẽ học về câu chuyện của mình.
Không biết có bài hát được viết về mình.
Không biết nhiều thập kỷ sau vẫn có những đoàn người tới Mường Pồn để tưởng nhớ.
Khi hành động, Bế Văn Đàn không thể biết tất cả những điều ấy.
Và có lẽ chính vì vậy, sự hy sinh càng trở nên trong sáng.
Anh không làm để trở thành anh hùng.
Anh làm bởi lúc ấy đồng đội cần anh.
9. Một khẩu súng trở thành chứng nhân
Chiến tranh qua đi.
Những người lính trở về.
Những trận địa dần phủ cỏ.
Nhưng có một hiện vật vẫn còn được gìn giữ.
Đó là khẩu trung liên gắn với khoảnh khắc Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng.
Khẩu súng ấy được lưu giữ như một chứng tích lịch sử; những kỷ vật liên quan đến Bế Văn Đàn cũng được bảo tồn tại các bảo tàng và nhà truyền thống quân đội.
Một khẩu súng vốn được sản xuất để chiến đấu.
Nhưng nhiều thập kỷ sau, giá trị lớn nhất của nó không còn nằm ở số viên đạn từng bắn.
Mà bởi nó khiến người đứng trước hiện vật ấy phải tự hỏi:
Điều gì đã khiến một con người có thể đặt khẩu súng lên chính vai mình?
Không phải thép làm nên câu chuyện.
Mà là con người.
Khẩu súng có thể lạnh.
Nhưng câu chuyện phía sau nó lại nóng suốt hơn bảy mươi năm.
10. Mường Pồn – nơi một người nằm xuống trước ngày đại thắng
Tháng 5 năm 1959, hài cốt Bế Văn Đàn được quy tập từ nơi anh hy sinh ở Mường Pồn về Nghĩa trang Liệt sĩ A1 tại Điện Biên.
Ngày hôm nay, Mường Pồn không còn là một chiến trường đỏ lửa.
Có đường.
Có trường học.
Có nhà cửa.
Có những mùa cây trái.
Trẻ em có thể lớn lên mà không phải chạy trong tiếng súng.
Đó là điều những người như Bế Văn Đàn không có cơ hội nhìn thấy.
Nhưng có lẽ cũng chính là điều họ đã chiến đấu để một ngày nào đó trở thành hiện thực.
Một nơi từng vang tiếng súng giờ có thể vang tiếng trẻ em đến trường.
Một chiến hào có thể trở lại thành đất.
Một vùng chiến trận có thể trở thành quê hương bình yên.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của hòa bình.
11. “Lấy thân mình làm giá súng” – điều gì thật sự làm chúng ta xúc động?
Nếu chỉ đọc câu chuyện như một chiến công, ta sẽ nhớ:
Bế Văn Đàn đã lấy vai làm giá súng.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn, có lẽ thứ đáng nhớ nhất lại là:
tại sao anh làm điều ấy?
Không ai ra lệnh:
“Bế Văn Đàn, hãy dùng thân mình làm giá súng.”
Đó là một quyết định của chính anh.
Chỉ diễn ra trong vài giây.
Không có thời gian để cân nhắc lâu.
Điều khiến anh bước tới có lẽ là thứ đã được hình thành trong suốt những năm sống và chiến đấu bên đồng đội.
Anh hiểu:
Nếu khẩu súng im tiếng, những người bên cạnh có thể hy sinh.
Nếu trận địa bị phá, nhiệm vụ có thể thất bại.
Và vì thế, trong vài giây ấy, anh đặt điều cần thiết cho đồng đội lên trên sự an toàn của chính mình.
Đó chính là lý do câu chuyện tồn tại lâu đến vậy.
Không phải bởi hành động ấy quá phi thường đến mức chúng ta không thể hiểu.
Mà bởi ở tận cùng của nó là một tình cảm rất con người:
không bỏ đồng đội.
12. Người lính không đứng một mình
Khi nhắc Bế Văn Đàn, cũng cần nhớ rằng anh không chiến đấu một mình.
Khẩu súng có người bóp cò là Chu Văn Pù.
Xung quanh là những chiến sĩ của Đại đoàn 316.
Có người đã hy sinh trước anh.
Có người bị thương.
Có những người tiếp tục giữ trận địa sau khi anh ngã xuống.
Bởi một chiến thắng chưa bao giờ được làm nên bởi duy nhất một con người.
Bế Văn Đàn trở thành biểu tượng bởi hành động đặc biệt của anh.
Nhưng phía sau anh là cả một thế hệ Bộ đội Cụ Hồ đã sống trong cùng một tinh thần:
khi người bên cạnh ngã xuống, người còn lại bước lên.
Người cầm súng hy sinh.
Người khác nhận lấy khẩu súng.
Người chuyển mệnh lệnh bị thương.
Người khác tiếp tục chạy.
Một người trở thành điểm tựa cho đồng đội.
Và hàng nghìn điểm tựa nhỏ bé ấy hợp thành sức mạnh của một đội quân.
13. Nếu Bế Văn Đàn được sống đến ngày 7 tháng 5 năm 1954...
Hãy thử nghĩ về một điều lịch sử không cho phép xảy ra.
Nếu Bế Văn Đàn không hy sinh ở Mường Pồn.
Nếu anh sống thêm năm tháng.
Ngày 7 tháng 5 năm 1954, khi chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc thắng lợi, anh mới khoảng hai mươi ba tuổi.
Có thể anh sẽ đứng giữa đồng đội.
Có thể chiếc áo vẫn đầy bụi.
Có thể anh sẽ nghe tin tập đoàn cứ điểm đã thất thủ.
Có thể người lính trẻ ấy sẽ cười.
Rồi sau chiến tranh?
Có thể anh trở lại Cao Bằng.
Gặp gia đình.
Lập gia đình.
Làm một công việc bình thường.
Có con.
Có cháu.
Có thể một ngày khi tóc đã bạc, anh sẽ kể với những đứa trẻ rằng mình từng chiến đấu ở Mường Pồn.
Nhưng lịch sử không trao cho anh những năm tháng ấy.
Bế Văn Đàn mãi dừng lại ở tuổi hai mươi hai.
Có những người anh hùng vì thế không bao giờ già.
Trong ký ức dân tộc, họ vẫn mãi là những chàng trai trẻ.
14. Những cái tên ở tuổi đôi mươi
Điện Biên Phủ và những chiến trường dẫn tới Điện Biên gắn với nhiều cái tên.
Tô Vĩnh Diện lấy thân chèn pháo.
Phan Đình Giót lấy thân mình lấp lỗ châu mai.
Bế Văn Đàn lấy thân làm giá súng.
Khi chúng ta học những câu chuyện ấy trong một trang sách, đôi khi ba cái tên đứng cạnh nhau rất gọn.
Nhưng mỗi cái tên là một cuộc đời.
Một người mẹ mất con.
Một gia đình chờ người không trở lại.
Một tuổi trẻ dừng lại.
Một tương lai không còn xảy ra.
Vì thế, điều quan trọng khi kể về những anh hùng không phải biến họ thành những con người không biết đau, không biết sợ.
Họ vẫn là những con người bằng xương bằng thịt.
Chính vì vậy, sự lựa chọn của họ mới có ý nghĩa.
15. Nếu tuổi trẻ hôm nay không còn phải lấy thân mình làm giá súng
Có lẽ bài học từ Bế Văn Đàn không phải:
Thế hệ hôm nay cũng phải làm một việc giống anh.
Không.
Giá trị lớn nhất của hòa bình chính là không một người trẻ nào còn phải lấy thân mình làm giá súng.
Không phải bỏ trường học để cầm súng.
Không phải mười tám tuổi bước vào chiến trường.
Không phải hai mươi hai tuổi nằm lại giữa một thung lũng xa nhà.
Nhưng mỗi thời đại đều cần những “điểm tựa”.
Ngày trước, giữa Mường Pồn, đồng đội cần một điểm tựa cho khẩu trung liên.
Bế Văn Đàn đưa vai mình ra.
Ngày hôm nay, gia đình cũng cần những điểm tựa.
Một tập thể cần những người có trách nhiệm.
Xã hội cần những người không bỏ cuộc khi gặp việc khó.
Đất nước cần những người trẻ chịu học, chịu làm và dám nhận phần việc của mình.
Có những lúc một đồng nghiệp gặp khó khăn.
Một tập thể đứng trước thử thách.
Một công việc chung không ai muốn nhận.
Khi ấy, chúng ta không phải đưa vai mình cho một khẩu súng.
Nhưng vẫn có thể hỏi:
“Mình có thể làm điểm tựa cho ai?”
Có lẽ đó là cách đẹp nhất để một câu chuyện từ năm 1953 tiếp tục sống trong thời bình.
16. Hoa Lửa mang tên Bế Văn Đàn
Nếu “Hoa Lửa” là những câu chuyện về những con người đã để phần đẹp nhất của tuổi trẻ mình lại giữa những năm tháng chiến tranh, thì Bế Văn Đàn chính là một đóa hoa như thế.
Một đóa hoa sinh ra từ núi rừng Cao Bằng.
Lớn lên giữa nghèo khó.
Mười tám tuổi vào bộ đội.
Đi qua những cuộc hành quân.
Rồi dừng lại ở Mường Pồn khi mới ngoài hai mươi.
Anh không có một cuộc đời dài.
Nhưng khoảnh khắc cuối cùng ấy đã đủ để người đời nhớ mãi.
Ngày hôm nay, nhiều con đường và trường học trên cả nước mang tên Bế Văn Đàn.
Mỗi ngày, có thể hàng nghìn người đi qua một con đường mang tên anh.
Có những học sinh bước qua cổng trường mang tên anh.
Có những đứa trẻ chưa từng nghe tiếng bom.
Chưa từng nhìn thấy chiến hào.
Chưa từng biết cảm giác phải chạy giữa làn đạn để đưa một mệnh lệnh.
Đó chính là điều đẹp nhất.
Bởi người chiến sĩ năm ấy đã hy sinh không phải để những thế hệ sau tiếp tục sống trong chiến tranh.
Anh hy sinh để một ngày:
những đứa trẻ được đi học dưới một bầu trời không có tiếng súng.
Có một hình ảnh từ Mường Pồn đã đi qua hơn bảy mươi năm.
Một người lính trẻ quỳ xuống.
Một khẩu trung liên đặt trên đôi vai anh.
Phía sau là đồng đội.
Phía trước là quân thù.
Anh không có thời gian nghĩ mình sẽ trở thành một biểu tượng.
Không biết tên mình sẽ được ghi trong sách.
Không biết một ngày sẽ được gọi là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Khoảnh khắc ấy, anh chỉ biết:
khẩu súng phải tiếp tục bắn.
Và thế là một con người trở thành điểm tựa.
Có những điểm tựa được làm bằng đá.
Có những điểm tựa được làm bằng thép.
Nhưng ở Mường Pồn năm ấy,
điểm tựa của một khẩu súng lại là đôi vai của một chàng trai hai mươi hai tuổi.
Đôi vai ấy đã ngã xuống.
Nhưng tinh thần mà nó nâng đỡ thì không.
Từ Mường Pồn đến Điện Biên Phủ.
Từ một trận đánh đến cả một thời đại.
Từ một người lính trẻ đến những thế hệ sinh ra trong hòa bình.
Câu chuyện ấy vẫn được truyền lại.
Và mỗi lần nhắc đến cái tên
BẾ VĂN ĐÀN
người ta lại nhớ về một người lính đã dùng chính cơ thể mình làm điểm tựa cho đồng đội.
Một người con của Cao Bằng.
Một chàng trai dân tộc Tày.
Một người lính của Đại đoàn 316.
Một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Và một đóa Hoa Lửa đã nở giữa Mường Pồn...
để tuổi hai mươi của anh sống mãi cùng đất nước.



