Bế Văn Đàn Lấy Thân Làm Giá Súng
Vũ Thị Minh Ngọc
Tấm gương anh hùng của tình đồng đội và lòng yêu nước
Trong lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp của dân tộc Việt Nam, có rất nhiều người chiến sĩ đã anh dũng hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Trong số đó, anh hùng Bế Văn Đàn là một cái tên được nhiều thế hệ người Việt Nam ghi nhớ. Hành động dùng chính cơ thể mình làm giá đỡ cho khẩu súng trung liên trong một trận chiến ác liệt đã trở thành biểu tượng cao đẹp của tinh thần chiến đấu quên mình và tình đồng đội thiêng liêng của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Tuổi thơ của người con dân tộc Tày
Bế Văn Đàn sinh năm 1931 tại xã Quang Vinh, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng. Ông là người dân tộc Tày, sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo ở miền núi phía Bắc.
Tuổi thơ của ông gắn liền với những năm tháng đất nước còn chìm trong ách thống trị của thực dân Pháp. Cuộc sống của người dân vùng cao khi ấy rất khó khăn. Nạn đói, bệnh tật và sự bóc lột khiến nhiều gia đình không đủ ăn, không đủ mặc.
Ngay từ nhỏ, Bế Văn Đàn đã nổi tiếng là người chăm chỉ, khỏe mạnh và giàu lòng thương người. Cũng như nhiều thanh niên khác trong vùng, ông sớm giác ngộ cách mạng và mong muốn được góp sức vào công cuộc giải phóng dân tộc.
Năm 1948, khi mới 17 tuổi, Bế Văn Đàn tình nguyện gia nhập quân đội. Đó là thời kỳ cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đang diễn ra vô cùng ác liệt. Nhiều vùng đất của Tổ quốc vẫn nằm dưới sự kiểm soát của quân xâm lược.
Từ ngày khoác trên mình bộ quân phục màu xanh, người thanh niên dân tộc Tày đã xác định rõ con đường của mình là chiến đấu vì độc lập của đất nước. Trong quân ngũ, Bế Văn Đàn nổi tiếng là người dũng cảm, nhanh nhẹn và luôn hoàn thành tốt các nhiệm vụ được giao. Ông thường xuyên tham gia những trận đánh khó khăn, nguy hiểm. Đồng đội kể lại rằng mỗi khi đơn vị gặp thử thách, Bế Văn Đàn luôn là người xung phong đi đầu.
Dù tuổi đời còn trẻ nhưng ông có tinh thần trách nhiệm rất cao. Ông sống giản dị, hòa đồng và luôn quan tâm giúp đỡ đồng đội.
Nhờ những phẩm chất ấy, ông được chỉ huy và anh em trong đơn vị yêu mến, tin tưởng.
Những năm đầu thập niên 1950, cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt. Quân đội Việt Nam liên tiếp mở nhiều chiến dịch lớn nhằm tiêu diệt sinh lực địch và giành thế chủ động trên chiến trường.
Bế Văn Đàn tham gia nhiều trận đánh quan trọng và ngày càng trưởng thành trong chiến đấu.
Cuối năm 1953, quân đội Việt Nam mở nhiều hoạt động quân sự lớn để chuẩn bị cho chiến dịch Điện Biên Phủ.
Trong một trận chiến ác liệt tại khu vực Tây Bắc, đơn vị của Bế Văn Đàn được giao nhiệm vụ tiến công vào vị trí phòng thủ kiên cố của quân Pháp. Trận đánh diễn ra trong điều kiện rất khó khăn. Địa hình đồi núi phức tạp khiến việc cơ động gặp nhiều trở ngại. Trong khi đó, quân địch được trang bị hỏa lực mạnh với nhiều ổ súng máy bố trí trên các điểm cao.
Khi cuộc chiến diễn ra ác liệt nhất, khẩu trung liên của đơn vị trở thành vũ khí đặc biệt quan trọng. Đây là hỏa lực có khả năng khống chế các vị trí của đối phương và bảo vệ đội hình xung phong. Tuy nhiên, trong lúc chiến đấu, xạ thủ mang khẩu trung liên đã bị thương nặng. Địa hình quanh đó lại rất bất lợi, không có giá súng hay vật cản nào đủ chắc chắn để đặt vũ khí. Nếu khẩu trung liên ngừng hoạt động, toàn đơn vị có thể rơi vào tình thế nguy hiểm. Đạn địch vẫn bắn tới tấp.
Thời gian không còn nhiều. Nhìn thấy đồng đội lúng túng vì không có điểm tựa đặt súng, Bế Văn Đàn lập tức lao tới. Không một chút do dự, ông quỳ xuống giữa chiến trường. Ông nâng vai mình lên và hô lớn:"Kẻ thù trước mặt! Đặt súng lên vai tôi mà bắn!" Người chiến sĩ trung liên nhanh chóng đặt khẩu súng lên vai Bế Văn Đàn. Những loạt đạn mạnh mẽ lập tức được bắn về phía quân Pháp. Khẩu trung liên hoạt động hiệu quả hơn hẳn nhờ có điểm tựa vững chắc. Dưới hỏa lực ấy, các chiến sĩ trong đơn vị tiếp tục xung phong về phía trước.
Mặc dù đạn địch bắn dữ dội, Bế Văn Đàn vẫn giữ nguyên tư thế. Ông không hề nhúc nhích. Ông hiểu rằng chỉ cần mình thay đổi vị trí, hỏa lực của đơn vị sẽ bị ảnh hưởng. Trong lúc chiến đấu, nhiều viên đạn đã trúng vào người ông.
Máu chảy thấm đỏ quân phục. Nhưng người chiến sĩ trẻ vẫn kiên cường dùng đôi vai làm giá đỡ cho khẩu súng. Cho đến khi kiệt sức và ngã xuống, ông vẫn nghĩ tới nhiệm vụ chiến đấu của đơn vị.
Đồng đội đã vô cùng xúc động trước sự hy sinh ấy. Nhờ hỏa lực được duy trì liên tục, đơn vị hoàn thành nhiệm vụ và đánh bật quân địch khỏi vị trí phòng thủ.
Tin về hành động dũng cảm của Bế Văn Đàn nhanh chóng lan ra toàn quân. Nhiều chiến sĩ đã xúc động khi nghe kể về người đồng đội dùng chính thân mình làm giá súng. Trong những năm tháng chiến tranh gian khổ, câu chuyện ấy trở thành nguồn động viên to lớn đối với hàng vạn chiến sĩ trên các chiến trường. Nó cho thấy sức mạnh tinh thần phi thường của con người Việt Nam. Đó là tinh thần sẵn sàng hy sinh bản thân để bảo vệ đồng đội, bảo vệ nhiệm vụ và bảo vệ Tổ quốc. Nhiều đơn vị đã tổ chức học tập tấm gương chiến đấu của Bế Văn Đàn. Tên tuổi ông được nhắc tới như một trong những biểu tượng đẹp nhất của chủ nghĩa anh hùng cách mạng.
Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được Đảng và Nhà nước truy tặng danh hiệu:Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhiều trường học, đường phố, đơn vị quân đội trên cả nước được đặt theo tên ông. Cuộc đời tuy ngắn ngủi nhưng ông đã để lại một di sản tinh thần vô giá. Hình ảnh người chiến sĩ dân tộc Tày quỳ giữa chiến trường, lấy chính vai mình làm giá đỡ cho khẩu súng của đồng đội đã trở thành biểu tượng của lòng quả cảm Việt Nam.


