BẾ VĂN ĐÀN – LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG
Trong những ngày ác liệt của Chiến dịch Điện Biên Phủ, Bế Văn Đàn cùng đồng đội chiến đấu trong điều kiện vô cùng khó khăn. Khi quân Pháp phản công mạnh, hỏa lực của địch khiến bộ đội ta gặp nhiều tổn thất. Trong lúc khẩu trung liên của đơn vị cần một điểm tựa để tiếp tục bắn, Bế Văn Đàn đã không ngần ngại dùng chính vai và thân mình làm giá súng cho đồng đội. Dù bị thương, anh vẫn giữ tư thế để đồng đội tiếp tục chiến đấu. Hành động ấy đã trở thành một trong những hình ảnh xúc động nhất về tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” của người lính Điện Biên.
Năm 1954, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam bước vào một thời điểm đặc biệt quan trọng. Quân và dân ta mở Chiến dịch Điện Biên Phủ, quyết tâm đánh vào tập đoàn cứ điểm mạnh của quân Pháp tại thung lũng Điện Biên. Đây là một trận chiến có ý nghĩa quyết định đối với cuộc kháng chiến. Quân Pháp xây dựng tại Điện Biên Phủ một hệ thống cứ điểm kiên cố với nhiều loại vũ khí, pháo binh và máy bay yểm trợ. Đối với bộ đội Việt Minh, đây là một thử thách vô cùng lớn. Nhưng những người lính từ khắp các vùng quê Việt Nam vẫn hành quân đến Điện Biên, mang theo một niềm tin rằng trận đánh này sẽ góp phần quyết định tương lai của đất nước.
Trong số những người lính ấy có Bế Văn Đàn, một người con của quê hương Cao Bằng. Anh sinh năm 1931 trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Tuổi thơ của Bế Văn Đàn gắn với cuộc sống của đồng bào miền núi phía Bắc, nơi người dân phải chịu nhiều áp bức và chiến tranh. Khi trưởng thành, anh tham gia hoạt động cách mạng và trở thành người lính của Quân đội nhân dân Việt Nam. Đối với Bế Văn Đàn, chiến đấu không chỉ là nhiệm vụ của một người lính mà còn là trách nhiệm đối với quê hương và đồng bào.
Khi Chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu, Bế Văn Đàn cùng đơn vị hành quân vào chiến trường. Những ngày ở Điện Biên Phủ là những ngày vô cùng khốc liệt. Bộ đội phải chiến đấu dưới bom đạn liên tục, trong điều kiện địa hình khó khăn và thiếu thốn nhiều thứ. Mỗi mét chiến hào, mỗi quả đồi, mỗi vị trí đều có thể trở thành nơi diễn ra một trận chiến sinh tử. Những người lính phải vừa chiến đấu, vừa đào công sự, vận chuyển đạn dược và tìm cách giữ vững trận địa trước những cuộc phản kích của quân Pháp.
Ngày 13/3/1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức bắt đầu. Quân ta tiến công các cứ điểm quan trọng của quân Pháp. Sau những ngày đầu tiên, nhiều vị trí của địch lần lượt bị tiêu diệt hoặc bị uy hiếp nghiêm trọng. Nhưng quân Pháp vẫn chống trả quyết liệt. Những trận đánh tiếp theo ngày càng ác liệt hơn.
Đến cuối tháng 11 năm 1953, Bế Văn Đàn đã cùng đơn vị tham gia chiến đấu ở nhiều nơi, sau đó tiếp tục tiến vào chiến trường Điện Biên Phủ. Đầu tháng 12 năm 1953, trong một trận chiến đấu ác liệt, anh đã cùng đồng đội giữ vững vị trí trước những đợt tiến công của quân địch.
Trong một trận đánh, tình hình trở nên đặc biệt căng thẳng. Quân Pháp sử dụng hỏa lực mạnh để áp đảo bộ đội ta. Những loạt đạn liên tục trút xuống trận địa. Bộ đội phải tìm mọi cách giữ vị trí và ngăn quân địch tiến lên.
Giữa lúc ấy, một khẩu trung liên của đơn vị cần có người làm điểm tựa để có thể tiếp tục bắn về phía quân địch. Nếu hỏa lực bị ngừng, quân Pháp có thể lợi dụng thời cơ tiến lên và gây nguy hiểm cho cả trận địa.
Bế Văn Đàn lúc ấy đã bị thương.
Anh hoàn toàn có thể tìm chỗ ẩn nấp để bảo toàn tính mạng.
Nhưng Bế Văn Đàn không làm như vậy.
Anh nhìn thấy đồng đội đang cần một điểm tựa để giữ khẩu súng.
Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, anh đã đưa thân mình vào vị trí của một chiếc giá súng.
Bế Văn Đàn dùng vai và thân mình làm điểm tựa để đồng đội đặt súng lên.
Những viên đạn tiếp tục được bắn về phía quân địch.
Khẩu súng vẫn hoạt động.
Người chiến sĩ bên cạnh anh tiếp tục chiến đấu.
Còn Bế Văn Đàn thì phải chịu sức nặng của khẩu súng và sức ép của trận chiến trong khi bản thân đã bị thương.
Anh vẫn cố gắng giữ nguyên tư thế.
Bởi anh hiểu rằng nếu mình buông ra, khẩu súng có thể không thể tiếp tục bắn.
Trong những giây phút ấy, điều quan trọng đối với Bế Văn Đàn không còn là sự an toàn của bản thân.
Điều anh nghĩ đến là trận địa.
Là đồng đội.
Là nhiệm vụ đang diễn ra trước mắt.
Tiếng súng vẫn vang lên giữa trận địa Điện Biên.
Quân ta tiếp tục chống trả.
Và người chiến sĩ trẻ tuổi vẫn giữ khẩu súng bằng chính thân mình.
Cuối cùng, Bế Văn Đàn đã hy sinh.
Anh ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ.
Một người lính chỉ mới ngoài hai mươi đã dùng chính cơ thể của mình để giúp đồng đội tiếp tục chiến đấu trong thời khắc nguy hiểm nhất.
Hành động ấy chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian rất ngắn, nhưng nó đã trở thành biểu tượng được nhắc đến suốt nhiều thế hệ.
Bế Văn Đàn không phải là một vị tướng.
Anh cũng không phải một nhân vật quyền lực.
Anh chỉ là một người lính trẻ.
Một người con của Cao Bằng.
Một chiến sĩ giữa hàng vạn người lính đang chiến đấu tại Điện Biên Phủ.
Nhưng chính trong thời khắc sinh tử, phẩm chất của anh đã được thể hiện một cách rõ ràng nhất.
Đó là sự dũng cảm.
Đó là tinh thần đặt nhiệm vụ lên trên tính mạng cá nhân.
Đó là tình đồng đội sâu sắc của những người lính cùng chiến đấu trong một trận địa.
Sau sự hy sinh của Bế Văn Đàn, câu chuyện về anh được đồng đội kể lại và trở thành một biểu tượng đẹp của người chiến sĩ Điện Biên. Hình ảnh người lính dùng thân mình làm giá súng thể hiện một cách mạnh mẽ tinh thần chiến đấu của quân đội Việt Nam trong những năm tháng kháng chiến.
Nhưng điều đáng nhớ về Bế Văn Đàn không chỉ nằm ở khoảnh khắc anh hy sinh.
Đằng sau hành động ấy là cả một thế hệ thanh niên đã rời quê hương để đi vào chiến trường.
Họ biết chiến tranh nguy hiểm.
Họ biết có thể không trở về.
Nhưng họ vẫn lên đường.
Có người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ.
Có người chưa kịp lập gia đình.
Có người chưa kịp sống một cuộc đời bình thường.
Bế Văn Đàn cũng vậy.
Anh hy sinh khi tuổi đời còn quá trẻ, nhưng sự hy sinh của anh đã góp phần làm nên hình ảnh đẹp về người chiến sĩ cách mạng trong lịch sử Việt Nam.
Vài tháng sau, ngày 7/5/1954, quân ta giành thắng lợi tại Điện Biên Phủ. Tập đoàn cứ điểm của quân Pháp bị đánh bại. Chiến thắng này tạo ra bước ngoặt quan trọng trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và dẫn đến việc ký kết Hiệp định Genève về Đông Dương.
Bế Văn Đàn không thể chứng kiến ngày chiến thắng.
Anh không thể nhìn thấy lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm De Castries.
Anh cũng không thể trở về quê nhà để kể cho gia đình nghe về những ngày tháng ở Điện Biên.
Nhưng tên tuổi của anh đã ở lại với chiến thắng ấy.
Trong lịch sử, Điện Biên Phủ không chỉ được nhớ đến bằng những con số về quân đội, vũ khí hay những trận đánh. Đằng sau chiến thắng ấy là hàng vạn con người đã góp sức. Có những người vận chuyển lương thực, có những người mở đường, có những người cứu thương và có những người trực tiếp cầm súng chiến đấu.
Bế Văn Đàn là một trong những người đã góp phần làm nên lịch sử ấy bằng chính sự hy sinh của mình.
Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được truy tặng nhiều phần thưởng cao quý. Năm 1956, anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Tên tuổi Bế Văn Đàn sau đó được đặt cho nhiều trường học, đường phố và đơn vị trong cả nước. Hình ảnh của anh trở thành một phần trong ký ức về thế hệ thanh niên Việt Nam thời kháng chiến.
Ngày nay, khi đất nước đã sống trong hòa bình, hình ảnh Bế Văn Đàn có thể khiến chúng ta khó hình dung được sự khốc liệt của chiến trường năm xưa. Nhưng chính vì không còn phải sống trong hoàn cảnh ấy, thế hệ hôm nay càng cần biết trân trọng những gì mình đang có.
Một cuộc sống bình yên không tự nhiên mà có.
Phía sau nó là những con người đã từng phải sống giữa bom đạn.
Phía sau những con đường yên bình là những người đã từng hành quân qua núi rừng.
Phía sau những ngày tháng hòa bình là những người đã không thể trở về.
Và Bế Văn Đàn là một trong số đó.
Câu chuyện của anh không phải để chúng ta ca ngợi chiến tranh.
Ngược lại, câu chuyện ấy giúp chúng ta hiểu hơn về cái giá của chiến tranh và giá trị của hòa bình.
Một người thanh niên trẻ tuổi đã hy sinh để đồng đội có thể tiếp tục chiến đấu.
Một cuộc đời ngắn ngủi đã trở thành một ký ức lâu dài.
Một cái tên đã vượt qua thời gian.
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua kể từ Chiến dịch Điện Biên Phủ, nhưng khi nhắc đến những người anh hùng của trận chiến năm ấy, người ta vẫn nhớ đến Bế Văn Đàn – người chiến sĩ đã lấy thân mình làm giá súng.
Hình ảnh ấy trở thành biểu tượng cho một thế hệ thanh niên Việt Nam từng sống trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, sẵn sàng hy sinh vì đồng đội và vì Tổ quốc.
Bế Văn Đàn đã ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng sự hy sinh của anh đã trở thành một phần của lịch sử Điện Biên Phủ và là ký ức không thể quên về những người lính đã góp phần làm nên chiến thắng của dân tộc.


