BẾ VĂN ĐÀN – LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG
Trong trận chiến đấu tại Mường Pồn tháng 12/1953, khi khẩu trung liên không còn chỗ đặt súng, Bế Văn Đàn đã dùng chính thân mình làm giá súng để đồng đội tiếp tục chiến đấu. Hành động quả cảm ấy đã trở thành biểu tượng về tinh thần chiến đấu, tình đồng đội và sự hy sinh của người lính Việt Nam trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp.
BẾ VĂN ĐÀN – LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG
Có những câu chuyện lịch sử được kể bằng những chiến thắng lớn.
Có những câu chuyện lại được nhớ bằng một hình ảnh.
Một người lính.
Một khẩu súng.
Và đôi vai của người chiến sĩ đã trở thành điểm tựa cho đồng đội giữa trận địa.
Đó là câu chuyện về Bế Văn Đàn – người con dân tộc Tày của quê hương Cao Bằng, người chiến sĩ đã lấy thân mình làm giá súng trong trận chiến đấu tại Mường Pồn tháng 12/1953.
Hành động ấy diễn ra trong một khoảnh khắc vô cùng khốc liệt, nhưng đã trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu về lòng dũng cảm và tinh thần đồng đội của người lính Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Người con của núi rừng Cao Bằng
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê tại xã Quang Vinh, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng; địa bàn quê hương của ông hiện thuộc xã Bế Văn Đàn, tỉnh Cao Bằng. Ông sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng.
Tuổi thơ của Bế Văn Đàn gắn với cuộc sống khó khăn của đồng bào miền núi.
Mẹ mất sớm.
Cha làm thợ mỏ.
Cuộc sống thiếu thốn nhưng gia đình vẫn có truyền thống yêu nước và cách mạng.
Chính trong hoàn cảnh ấy, người thanh niên Bế Văn Đàn sớm hình thành tinh thần đấu tranh và ý thức trách nhiệm với quê hương.
Tháng 1/1948, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đang diễn ra quyết liệt, ông xung phong vào bộ đội.
Từ đó, cuộc đời ông gắn với những chặng đường hành quân, những trận đánh và những năm tháng gian khổ của người lính.
Người lính của những chiến dịch
Trong những năm quân ngũ, Bế Văn Đàn tham gia nhiều chiến dịch lớn của cuộc kháng chiến chống Pháp.
Ông luôn thể hiện tinh thần tích cực, bền bỉ và dũng cảm trong chiến đấu.
Đến Chiến dịch Đông Xuân 1953–1954, Bế Văn Đàn thuộc Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Đại đoàn 316 và được giao nhiệm vụ làm liên lạc tiểu đoàn.
Đây là thời điểm quân ta đang triển khai nhiều hoạt động quân sự quan trọng ở Tây Bắc.
Quân Pháp rút lực lượng từ Lai Châu về khu vực Điện Biên Phủ.
Trên con đường rút lui ấy, Mường Pồn trở thành một địa bàn có ý nghĩa quan trọng.
Nhiệm vụ của bộ đội ta là bao vây, ngăn chặn và giữ chân địch để các đơn vị khác có thời gian triển khai lực lượng theo kế hoạch chiến dịch.
Và Bế Văn Đàn có mặt trong trận chiến ấy.
Trận chiến ở Mường Pồn
Tháng 12/1953, tại Mường Pồn, lực lượng ta tổ chức bao vây quân địch đang rút về hướng Điện Biên Phủ.
Nhưng quân địch không dễ dàng chấp nhận bị chặn lại.
Chúng tổ chức nhiều đợt phản kích với lực lượng đông hơn và có pháo binh, máy bay yểm trợ.
Trận chiến diễn ra vô cùng quyết liệt.
Quân ta phải kiên quyết giữ chốt.
Mỗi vị trí đều có ý nghĩa.
Mỗi phút cầm chân địch đều tạo thêm thời gian cho các đơn vị khác triển khai.
Trong một đợt phản kích, lực lượng ta chịu nhiều thương vong.
Đơn vị chiến đấu ngày càng ít người.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, có thời điểm đơn vị chỉ còn 17 người.
Nhưng họ vẫn phải giữ trận địa.
Không được lùi bước.
Bởi phía sau họ là nhiệm vụ lớn hơn.
Khẩu súng không có chỗ đặt
Giữa lúc trận chiến đang diễn ra ác liệt, một khẩu trung liên của ta rơi vào tình thế đặc biệt khó khăn.
Người chiến sĩ sử dụng khẩu súng đã hy sinh.
Khẩu súng không còn người bắn.
Một khẩu trung liên khác cũng không thể phát huy hết hiệu quả vì chưa tìm được vị trí thích hợp để đặt súng.
Trong hoàn cảnh ấy, nếu hỏa lực không được duy trì, đội hình chiến đấu của ta sẽ gặp nguy hiểm.
Bế Văn Đàn nhìn thấy tình hình.
Ông không đứng ngoài.
Người chiến sĩ ấy lập tức chạy đến.
Ông dùng chính đôi vai của mình làm giá súng, đặt khẩu trung liên lên vai để đồng đội có thể tiếp tục bắn vào đội hình quân địch.
Đó là một quyết định vô cùng nguy hiểm.
Bởi khẩu súng nặng.
Trận địa đang nằm dưới làn đạn của đối phương.
Bế Văn Đàn lúc ấy cũng đã bị thương.
Nhưng ông vẫn giữ nguyên tư thế.
Hai chân đứng vững.
Đôi vai làm điểm tựa.
Người đồng đội phía sau tiếp tục bóp cò.
Khẩu trung liên lại vang lên.
“Kẻ thù trước mặt…”
Trong trận chiến ấy, khi đồng đội còn do dự trước tình thế nguy hiểm, Bế Văn Đàn đã động viên đồng chí của mình tiếp tục chiến đấu.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, ông nói:
“Kẻ thù trước mặt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi.”
Một câu nói rất ngắn.
Nhưng phía sau câu nói ấy là một tinh thần chiến đấu mãnh liệt.
Ông không muốn đồng đội dừng lại vì mình.
Ông muốn khẩu súng tiếp tục nhả đạn.
Muốn đội hình tiếp tục chiến đấu.
Muốn trận địa được giữ vững.
Và vì vậy, ông biến chính thân mình thành điểm tựa cho khẩu súng.
Khẩu súng trên vai người chiến sĩ tiếp tục hướng về phía quân địch.
Những viên đạn tiếp tục được bắn ra.
Đợt phản kích của đối phương bị đẩy lùi.
Người lính vẫn đứng đó
Bế Văn Đàn đã bị thương.
Nhưng ông vẫn giữ tư thế làm giá súng.
Những vết thương ngày càng nghiêm trọng.
Đồng đội muốn cứu ông.
Nhưng trong hoàn cảnh trận chiến, nhiệm vụ trước mắt vẫn chưa thể dừng lại.
Ông vẫn cố gắng giữ khẩu súng.
Vẫn làm điểm tựa cho đồng đội.
Và rồi Bế Văn Đàn hy sinh.
Theo tư liệu lịch sử, ông hy sinh ngày 12/12/1953 tại Mường Pồn, trong Chiến dịch Đông Xuân 1953–1954.
Ông mới 22 tuổi.
Một người lính trẻ đã ngã xuống.
Nhưng trước khi hy sinh, ông đã giúp đồng đội duy trì hỏa lực và góp phần đẩy lùi đợt phản kích của quân địch.
Đó là một khoảnh khắc mà người ta khó có thể quên.
Vì sao hình ảnh ấy trở thành biểu tượng?
Có lẽ bởi trong câu chuyện của Bế Văn Đàn, chúng ta nhìn thấy một điều rất giản dị:
Người lính không chiến đấu chỉ cho riêng mình.
Khi đồng đội cần một điểm tựa, ông trở thành điểm tựa.
Khi khẩu súng cần một nơi đặt, ông trở thành nơi đặt súng.
Khi trận địa cần người đứng vững, ông đứng lại.
Ông biết mình đang bị thương.
Ông biết trận chiến vô cùng nguy hiểm.
Nhưng ông vẫn lựa chọn hoàn thành nhiệm vụ.
Không phải vì ông không biết sợ.
Mà bởi trong khoảnh khắc ấy, nhiệm vụ và đồng đội quan trọng hơn nỗi đau của bản thân.
Đó chính là điều làm nên vẻ đẹp của tình đồng đội trong chiến tranh.
Một người lính – một khẩu súng – một câu chuyện lịch sử
Ngày nay, hình ảnh Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng đã trở thành một biểu tượng quen thuộc khi nhắc đến những tấm gương anh hùng trong kháng chiến chống Pháp.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào một bức ảnh hoặc một câu chuyện ngắn, chúng ta có thể không cảm nhận hết được sự khốc liệt của khoảnh khắc ấy.
Đằng sau hành động đó là cả một cuộc đời.
Là tuổi thơ nghèo khó.
Là những năm tháng tham gia cách mạng.
Là những ngày hành quân.
Là nhiều chiến dịch đã đi qua.
Là những người đồng đội cùng sống, cùng chiến đấu.
Và cuối cùng là trận Mường Pồn.
Bế Văn Đàn không phải một người lính đứng riêng giữa lịch sử.
Ông là một phần của cả thế hệ thanh niên đã lên đường trong những năm tháng đất nước còn chiến tranh.
Từ Mường Pồn đến Điện Biên
Bế Văn Đàn hy sinh trước khi Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức bắt đầu.
Nhưng trận chiến Mường Pồn nằm trong Chiến dịch Đông Xuân 1953–1954, gắn với quá trình quân Pháp rút về Điện Biên Phủ và kế hoạch tác chiến của quân ta ở Tây Bắc.
Vì thế, câu chuyện về ông luôn được nhắc cùng những tấm gương tiêu biểu của thời kỳ dẫn tới chiến thắng Điện Biên Phủ.
Có thể ông không nhìn thấy ngày chiến thắng.
Không được chứng kiến lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm De Castries.
Nhưng ông đã chiến đấu trong những trận đánh mở đường cho chiến thắng ấy.
Đó cũng là một phần quan trọng của lịch sử.
Bởi chiến thắng không chỉ được tạo nên vào ngày 7/5/1954.
Nó được tạo nên từ rất nhiều trận đánh trước đó.
Từ những người đã chiến đấu.
Từ những người đã hy sinh.
Và từ những người không bao giờ có cơ hội nhìn thấy kết quả cuối cùng.
Người anh hùng của Cao Bằng
Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được truy tặng nhiều phần thưởng cao quý.
Tại Đại hội mừng công của đơn vị, ông được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình bầu là chiến sĩ thi đua của đơn vị.
Ngày 31/8/1955, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.
Tên tuổi ông trở thành niềm tự hào của quê hương Cao Bằng.
Ngày nay, Nhà tưởng niệm Anh hùng Liệt sĩ Bế Văn Đàn tại xóm Bản Buống, xã Bế Văn Đàn là nơi tưởng niệm và lưu giữ những giá trị lịch sử gắn với người anh hùng của quê hương. Báo Cao Bằng năm 2026 ghi nhận nơi đây là một điểm đến lịch sử trong Công viên địa chất toàn cầu UNESCO Non nước Cao Bằng.
Từ một người con của núi rừng Cao Bằng, tên tuổi Bế Văn Đàn đã vượt khỏi phạm vi quê hương để trở thành một phần ký ức chung của lịch sử dân tộc.
Điều còn lại sau một cuộc đời ngắn ngủi
Bế Văn Đàn chỉ sống 22 năm.
Một cuộc đời rất ngắn.
Nhưng có những cuộc đời ngắn lại để lại dấu ấn rất dài.
Ngày nay, thế hệ trẻ có thể không phải đối mặt với chiến tranh.
Không phải đứng giữa một trận địa.
Không phải mang trên vai một khẩu súng giữa tiếng đạn bom.
Nhưng bài học từ Bế Văn Đàn vẫn còn nguyên giá trị.
Đó là trách nhiệm với công việc mình đảm nhận.
Là tinh thần không bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
Là sự quan tâm đến đồng đội.
Là khả năng đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân trong những hoàn cảnh cần thiết.
Những điều ấy không chỉ thuộc về chiến tranh.
Chúng vẫn có ý nghĩa trong cuộc sống hôm nay.
Một đôi vai không bao giờ quên
Nếu chỉ còn lại một hình ảnh về Bế Văn Đàn, có lẽ đó là hình ảnh người chiến sĩ đứng giữa trận địa, lấy đôi vai mình làm giá súng.
Một khẩu súng đặt trên vai.
Một người đồng đội đang chiến đấu.
Một người lính bị thương vẫn đứng vững.
Và phía trước là trận chiến.
Hình ảnh ấy đã trở thành biểu tượng.
Nhưng đằng sau biểu tượng là một con người bằng xương bằng thịt.
Một chàng trai dân tộc Tày.
Một người con của Cao Bằng.
Một người lính trẻ.
Một người đồng đội.
Một người đã chọn đứng lại khi những người khác cần mình.
Bế Văn Đàn đã không trở về.
Nhưng câu chuyện của ông vẫn trở về với chúng ta qua những trang sách, những hiện vật bảo tàng, những địa điểm tưởng niệm và qua lời kể của các thế hệ.
Để hôm nay, khi nhắc đến những người lính đã làm nên một phần lịch sử Điện Biên, chúng ta nhớ đến một cái tên:
Bế Văn Đàn.
Người đã biến đôi vai của mình thành giá súng.
Người đã dùng những giây phút cuối cùng của cuộc đời để đồng đội tiếp tục chiến đấu.
Và người đã để lại cho hậu thế một bài học giản dị nhưng sâu sắc:
Khi đồng đội cần, hãy trở thành điểm tựa.
Đó có lẽ là điều còn lại lâu nhất sau sự hy sinh của một người lính.
Và cũng là lý do, hơn bảy thập kỷ đã trôi qua, hình ảnh Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng vẫn chưa bao giờ bị lãng quên.



