Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng
Ngày 12/12/1953, tại Mường Pồn, quân Pháp liên tiếp phản kích nhằm phá vỡ trận địa chặn đánh của quân ta. Khi khẩu trung liên của đồng đội Chu Văn Pù không tìm được vị trí đặt chân súng, Bế Văn Đàn dù đã bị thương vẫn lao tới, nâng hai chân súng đặt lên vai mình để đồng đội tiếp tục chiến đấu. Ông hy sinh khi mới 22 tuổi, nhưng hành động quả cảm đã góp phần giúp đơn vị bẻ gãy cuộc phản kích và giữ vững trận địa.
1. Tuổi thơ nghèo khó tại Cao Bằng
Bế Văn Đàn sinh năm 1931 trong một gia đình người Tày nghèo nhưng có truyền thống cách mạng. Mẹ mất sớm, cha làm thợ mỏ, người chú tham gia cách mạng bị thực dân Pháp bắt và sát hại. Vì hoàn cảnh gia đình khó khăn, từ nhỏ Bế Văn Đàn phải đi ở cho địa chủ. Sau khoảng năm năm, ông trốn về sống với người dì và tham gia lực lượng du kích địa phương.
Khi trưởng thành, Bế Văn Đàn xung phong gia nhập quân đội và tham gia nhiều chiến dịch trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Ông được đồng đội nhận xét là người chịu khó, kiên trì, dũng cảm và nghiêm túc chấp hành mệnh lệnh.
Các nguồn chính thống hiện có một điểm chưa thống nhất về thời gian nhập ngũ: Báo Quân đội nhân dân ghi tháng 1/1949, trong khi một số tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Báo Cao Bằng ghi tháng 1/1948. Vì vậy, không nên khẳng định tuyệt đối một trong hai mốc khi chưa có hồ sơ gốc được công bố đầy đủ.
2. Nhiệm vụ ngăn quân Pháp tại Mường Pồn
Cuối năm 1953, sau khi quân Pháp tăng cường lực lượng tại Điện Biên Phủ, một bộ phận quân Pháp từ Lai Châu rút về khu vực tập đoàn cứ điểm. Các đơn vị của Đại đoàn 316 được giao truy kích, chặn đường rút của đối phương tại Mường Pồn. Trận đánh ngày 12/12/1953 được xem là một trong những trận chiến quan trọng trên hướng Điện Biên Phủ trong Chiến cuộc Đông Xuân 1953–1954.
Một đại đội thuộc Tiểu đoàn 251 được giao bao vây, ngăn chặn quân Pháp ở Mường Pồn. Nhận thấy quân ta có lực lượng mỏng, phía Pháp tập trung khoảng hai đại đội, có máy bay và pháo binh yểm trợ, liên tiếp tổ chức phản kích nhằm mở đường rút. Hai đợt phản kích đầu bị quân ta đánh bật, nhưng cuộc chiến ngày càng quyết liệt.
Bế Văn Đàn lúc ấy làm nhiệm vụ liên lạc tiểu đoàn. Khi cấp trên ra lệnh đại đội phải giữ Mường Pồn để tạo điều kiện cho các đơn vị lớn triển khai lực lượng, dù vừa hoàn thành một chuyến công tác, ông vẫn xung phong mang mệnh lệnh xuống trận địa.
Bế Văn Đàn vượt qua khu vực đang bị bắn phá, truyền đạt đầy đủ yêu cầu của cấp trên: đơn vị phải kiên quyết giữ chân đối phương để lực lượng phía sau kịp triển khai. Hoàn thành nhiệm vụ liên lạc, ông được lệnh ở lại chiến đấu cùng đại đội.
3. Cuộc phản kích lần thứ ba
Quân Pháp tổ chức phản kích lần thứ ba với hỏa lực mạnh hơn. Sau nhiều giờ chiến đấu, đại đội quân ta chịu tổn thất lớn, chỉ còn 17 người có thể tiếp tục chiến đấu. Bế Văn Đàn cũng đã bị thương nhưng vẫn bám giữ vị trí.
Một khẩu trung liên của đơn vị không thể tiếp tục hoạt động vì người sử dụng đã hy sinh. Tiểu đội trưởng Chu Văn Pù nhanh chóng lấy khẩu súng để chiến đấu, nhưng địa hình trận địa không có vị trí thích hợp để kê hai chân súng. Nếu khẩu trung liên không kịp phát huy hỏa lực, quân Pháp có thể tiến sâu vào vị trí của đơn vị.
4. Lấy vai mình làm giá súng
Nhìn thấy đồng đội đang loay hoay tìm chỗ đặt súng, Bế Văn Đàn lập tức chạy đến. Ông đứng trước Chu Văn Pù, nâng hai chân khẩu trung liên và đặt chúng lên vai mình, biến cơ thể thành điểm tựa cho khẩu súng.
Chu Văn Pù do dự vì biết việc khai hỏa có thể làm người đồng đội đang bị thương gặp nguy hiểm. Bế Văn Đàn thúc giục:
“Kẻ thù trước mặt, bắn chết chúng nó đi, trả thù cho đồng đội.”
Chu Văn Pù buộc phải nén xúc động, điều khiển khẩu trung liên bắn vào đội hình đang phản kích. Hỏa lực kịp thời khiến quân Pháp không thể tiếp tục tiến lên và phải rút khỏi vị trí.
Nhờ khẩu trung liên tiếp tục hoạt động, cuộc phản kích lần thứ ba bị bẻ gãy, trận địa của đơn vị được giữ vững. Trong lúc làm điểm tựa cho súng, Bế Văn Đàn bị thương thêm và hy sinh, hai tay vẫn giữ chặt chân súng trên vai.
5. Đồng đội an táng người chiến sĩ trẻ
Sau khi trận đánh kết thúc, đồng đội đưa Bế Văn Đàn về an táng gần một cây me lớn tại Cồn Gò, Mường Pồn. Cựu chiến binh Trương Xuân Bái kể rằng ông cùng hai đồng đội trực tiếp thực hiện việc an táng. Để sau này có thể nhận biết phần mộ, ông ghi họ tên, quê quán và đơn vị của Bế Văn Đàn vào một mảnh giấy, đặt trong lọ thuốc rồi chôn cùng.
Người dân Mường Pồn sau đó thường xuyên chăm nom, thắp hương tại phần mộ. Khi đơn vị trở lại tìm kiếm, quy tập hài cốt, cây me và ngôi mộ được nhân dân gìn giữ đã giúp các đồng đội xác định đúng vị trí.
Tháng 5/1959, hài cốt Bế Văn Đàn được đưa từ Mường Pồn về an táng tại Nghĩa trang Liệt sĩ A1 ở Điện Biên.
6. Sự ghi nhận của Đảng và Nhà nước
Tại đại hội mừng công của đơn vị, Bế Văn Đàn được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình bầu là Chiến sĩ thi đua số một của tiểu đoàn.
Ngày 31/8/1955, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.
Tại quê hương Cao Bằng đã xây dựng Nhà tưởng niệm Anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn. Địa điểm lưu niệm được công nhận là di tích lịch sử cấp tỉnh và trở thành nơi giáo dục truyền thống cho người dân, học sinh và các thế hệ cán bộ, chiến sĩ.


