Bế Văn Đàn – Lấy thân mình làm giá súng
Trong những trang sử hào hùng của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Chiến dịch Điện Biên Phủ là nơi ghi dấu sự hy sinh của rất nhiều người lính. Có những người ngã xuống giữa trận đánh, có những người hy sinh khi thực hiện nhiệm vụ hậu cần, có những người trở thành biểu tượng bởi một hành động đặc biệt trong những giây phút sinh tử.
Bế Văn Đàn là một trong những người như vậy.
Câu chuyện về anh gắn với một trận chiến ác liệt cuối năm 1953, khi quân đội ta mở cuộc tiến công trên hướng Lai Châu. Trong hoàn cảnh lực lượng phải chiến đấu quyết liệt với đối phương, Bế Văn Đàn đã lấy chính thân mình làm giá súng cho đồng đội tiếp tục chiến đấu. Hành động ấy đã trở thành một biểu tượng về tinh thần chiến đấu, lòng dũng cảm và sự hy sinh của người chiến sĩ.
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở Cao Bằng. Anh xuất thân từ một gia đình có truyền thống yêu nước và sớm tham gia hoạt động cách mạng. Trước khi trở thành chiến sĩ, cuộc sống của anh cũng giống như rất nhiều thanh niên Việt Nam cùng thời: lớn lên trong hoàn cảnh đất nước còn chịu sự áp bức, chiến tranh và nghèo đói.
Khi tham gia quân đội, Bế Văn Đàn được rèn luyện trong môi trường chiến đấu và từng bước trưởng thành. Anh không phải là một nhân vật đứng ngoài chiến trường để chứng kiến lịch sử. Anh trực tiếp tham gia những trận đánh và đối diện với hiểm nguy như bao người lính khác.
Cuối năm 1953, trong cuộc tiến công chiến lược Đông Xuân, đơn vị của Bế Văn Đàn được giao nhiệm vụ chiến đấu trên hướng Lai Châu. Đây là thời điểm quân và dân ta đang chuẩn bị cho một cuộc quyết chiến lớn. Chiến trường Tây Bắc trở nên đặc biệt quan trọng.
Trong một trận chiến ác liệt, đơn vị của Bế Văn Đàn phải đối mặt với lực lượng đối phương có ưu thế về vị trí và hỏa lực. Trận đánh diễn ra trong điều kiện vô cùng căng thẳng. Những người lính phải bám trụ, tiến công và giữ vững trận địa trong khi hỏa lực đối phương liên tục gây sức ép.
Trong lúc trận chiến đang diễn ra, khẩu trung liên của đơn vị cần một vị trí thuận lợi hơn để phát huy hỏa lực. Người chiến sĩ sử dụng súng cần có một điểm tựa để bắn chính xác.
Bế Văn Đàn khi ấy đang làm nhiệm vụ liên lạc.
Anh có thể tiếp tục nhiệm vụ của mình và tìm một vị trí an toàn hơn. Nhưng trong tình thế cấp bách, Bế Văn Đàn đã không lựa chọn đứng ngoài.
Anh đặt thân mình làm điểm tựa cho khẩu súng.
Đồng đội ban đầu không muốn thực hiện vì biết hành động đó có thể khiến anh gặp nguy hiểm. Nhưng trước tình thế trận đánh đang diễn ra quyết liệt, Bế Văn Đàn vẫn giữ nguyên tư thế, tạo điểm tựa để đồng đội tiếp tục bắn.
Đó là một khoảnh khắc rất ngắn trong một trận đánh kéo dài, nhưng nó đã trở thành hình ảnh biểu tượng.
Người lính dùng thân mình làm giá súng.
Phía trước là quân địch.
Phía sau là đồng đội.
Ở giữa hai bên là một người chiến sĩ trẻ đang dùng chính cơ thể mình để giúp đồng đội có thể tiếp tục chiến đấu.
Hành động ấy không chỉ thể hiện lòng dũng cảm. Nó còn thể hiện ý thức rất rõ về trách nhiệm của người lính trong thời điểm nguy cấp. Bế Văn Đàn hiểu rằng nếu hỏa lực của đơn vị bị hạn chế, trận đánh có thể gặp khó khăn. Anh chấp nhận nguy hiểm để tạo điều kiện cho đồng đội hoàn thành nhiệm vụ.
Trận chiến tiếp tục.
Bế Văn Đàn bị thương nhưng vẫn giữ vị trí.
Theo các tài liệu lịch sử, anh đã chịu nhiều vết thương nhưng không rời vị trí. Anh tiếp tục làm điểm tựa cho đồng đội chiến đấu cho đến khi hy sinh. Hình ảnh ấy sau này trở thành một trong những biểu tượng nổi bật của Chiến dịch Điện Biên Phủ và của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Điều đặc biệt xúc động là Bế Văn Đàn khi hy sinh mới chỉ ở tuổi đời rất trẻ.
Anh còn có những dự định của một người thanh niên bình thường. Một người đồng đội sau này kể lại rằng trước giờ ra trận, Bế Văn Đàn từng nói về mong muốn sau khi đánh xong trận sẽ về quê bạn chơi và đi thăm quê Bác Hồ. Những dự định giản dị ấy cho thấy phía sau hình ảnh người anh hùng là một con người bằng xương bằng thịt, cũng có những ước mơ và mong muốn về cuộc sống sau chiến tranh.
Nhưng chiến tranh đã không cho anh cơ hội thực hiện những dự định ấy.
Anh nằm lại giữa chiến trường.
Câu chuyện về Bế Văn Đàn vì thế mang màu sắc đặc biệt bi tráng. Bi tráng bởi một người thanh niên đang ở độ tuổi đẹp nhất của cuộc đời đã hy sinh. Hào hùng bởi trong giây phút quyết định, anh đã lựa chọn hành động vì đồng đội và nhiệm vụ.
Sau này, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên tuổi anh được ghi vào lịch sử cùng hình ảnh “lấy thân mình làm giá súng”.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào sự hy sinh mà bỏ qua hoàn cảnh cụ thể của trận chiến thì sẽ khó hiểu hết giá trị của câu chuyện.
Bế Văn Đàn không phải là người tìm kiếm cái chết.
Anh đang thực hiện nhiệm vụ của một người lính.
Khi tình huống chiến đấu đặt ra yêu cầu cấp thiết, anh lựa chọn cách hành động mà anh cho rằng có thể giúp đơn vị hoàn thành nhiệm vụ. Chính trong hoàn cảnh đó, phẩm chất của người chiến sĩ được bộc lộ.
Điều đầu tiên là tinh thần trách nhiệm.
Người cán bộ, chiến sĩ không chỉ có trách nhiệm với bản thân mà còn có trách nhiệm với đồng đội và nhiệm vụ chung. Trong trận chiến, nếu mỗi người chỉ nghĩ đến sự an toàn của mình, sức mạnh của tập thể sẽ bị suy giảm. Bế Văn Đàn đã đặt nhiệm vụ chung lên trên sự an toàn của cá nhân.
Điều thứ hai là tinh thần đồng đội.
Hành động của anh không thể tách rời khỏi những người đang chiến đấu bên cạnh. Anh hy sinh để đồng đội có thể tiếp tục chiến đấu. Đồng đội chiến đấu để hoàn thành nhiệm vụ mà cả đơn vị được giao.
Một tập thể mạnh không chỉ nhờ những người giỏi nhất, mà còn nhờ khả năng mỗi thành viên tin tưởng, hỗ trợ và bảo vệ lẫn nhau.
Điều thứ ba là bản lĩnh trước nguy hiểm.
Trong cuộc sống bình thường, con người có thể nói về lòng dũng cảm rất dễ dàng. Nhưng khi nguy hiểm thực sự xảy ra, bản lĩnh mới được kiểm chứng. Bế Văn Đàn đã thể hiện bản lĩnh ấy trong hoàn cảnh đặc biệt khốc liệt.
Chiến dịch Điện Biên Phủ sau đó diễn ra trong 56 ngày đêm, từ ngày 13/3 đến ngày 7/5/1954. Quân đội ta lần lượt tiến công các cứ điểm, phá vỡ từng phần tập đoàn cứ điểm của đối phương và cuối cùng giành thắng lợi. Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam đánh giá đây là thắng lợi mang ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử dân tộc.
Bế Văn Đàn không sống đến ngày chiến thắng.
Anh không được nhìn thấy lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm chỉ huy của đối phương.
Anh không được trở về quê.
Anh không được thực hiện chuyến đi thăm quê Bác Hồ mà mình từng mong muốn.
Nhưng sự hy sinh của anh đã trở thành một phần của chiến thắng mà cả dân tộc hướng tới.
Đó chính là điểm khiến câu chuyện mang vẻ đẹp bi tráng.
Một con người hy sinh trước khi nhìn thấy kết quả cuối cùng của cuộc chiến, nhưng những gì anh làm đã trở thành một phần của kết quả ấy.
Từ góc nhìn hôm nay, điều quan trọng không phải là sao chép những hành động của thời chiến vào cuộc sống hiện tại. Thời đại đã thay đổi. Những nhiệm vụ của cán bộ, chiến sĩ hôm nay cũng khác trước rất nhiều.
Điều cần kế thừa là tinh thần trách nhiệm, sự tận tụy và ý thức đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích cá nhân.
Đối với cán bộ Công an nhân dân, tinh thần đó có thể được thể hiện trong những công việc hằng ngày: khi đồng đội gặp khó khăn thì chủ động phối hợp; khi đơn vị có nhiệm vụ chung thì không né tránh; khi được giao công việc khó thì cố gắng nghiên cứu, tìm giải pháp; khi xảy ra thiếu sót thì thẳng thắn nhìn nhận và khắc phục.
Trong những lĩnh vực chuyên môn, tinh thần đồng đội còn thể hiện ở việc trao đổi kinh nghiệm, hướng dẫn người mới, hỗ trợ đồng chí khi xử lý những vấn đề phức tạp và cùng chịu trách nhiệm đối với nhiệm vụ chung của đơn vị.
Đặc biệt, mỗi cán bộ cần hiểu rằng thành tích của cá nhân không thể tách khỏi thành tích của tập thể. Một kết quả tốt của đơn vị là kết quả của nhiều người cùng đóng góp. Vì vậy, cần tránh tâm lý chỉ quan tâm đến phần việc của mình mà thiếu quan tâm đến nhiệm vụ chung.
Câu chuyện Bế Văn Đàn cũng đặt ra một suy nghĩ về giá trị của hòa bình.
Một người thanh niên hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Anh không có cơ hội sống một cuộc đời bình thường.
Không có cơ hội lập gia đình, xây dựng cuộc sống riêng và tận hưởng những thành quả mà thế hệ sau này có được.
Hàng triệu con người trong những cuộc chiến tranh cũng đã hy sinh như vậy.
Bởi thế, khi sống trong hòa bình, mỗi người càng phải biết trân trọng những gì mình đang có. Trân trọng hòa bình không chỉ là nhớ về quá khứ, mà còn là sống có trách nhiệm với hiện tại.
Đối với cán bộ, chiến sĩ, điều đó càng có ý nghĩa. Công việc của mỗi người hôm nay góp phần duy trì trật tự, bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân. Vì vậy, cần thực hiện nhiệm vụ với thái độ nghiêm túc, tận tụy, khách quan và đúng quy định.
Nếu người lính Bế Văn Đàn ngày trước dùng thân mình làm giá súng để đồng đội tiếp tục chiến đấu, thì người cán bộ hôm nay có thể “tiếp nối” tinh thần ấy bằng những việc bình dị hơn: sẵn sàng nhận nhiệm vụ, không né tránh trách nhiệm, hỗ trợ đồng chí, giữ vững kỷ luật và hoàn thành tốt công việc được giao.
Đó mới là cách phù hợp để chuyển hóa một câu chuyện lịch sử thành giá trị thực tiễn.
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua, chiến trường xưa đã trở thành những địa danh lịch sử. Những người lính năm ấy phần lớn đã trở về với đất mẹ. Nhưng cái tên Bế Văn Đàn vẫn được nhắc đến cùng hình ảnh người chiến sĩ lấy thân mình làm giá súng.
Hình ảnh ấy vừa hào hùng vừa đau thương.
Hào hùng vì đó là biểu tượng của lòng dũng cảm, ý chí chiến đấu và tinh thần đồng đội.
Bi tráng vì phía sau hình ảnh ấy là sự hy sinh của một người thanh niên còn rất trẻ, người đã bỏ lại những ước mơ bình dị của cuộc đời để hoàn thành nhiệm vụ.
Câu chuyện Bế Văn Đàn vì thế không chỉ thuộc về quá khứ. Nó đặt ra một câu hỏi đối với mỗi người hôm nay: trước nhiệm vụ được giao, mình đã thực sự có trách nhiệm hay chưa; trước khó khăn của đồng đội, mình đã sẵn sàng chia sẻ hay chưa; và trong công việc hằng ngày, mình đã làm hết khả năng của mình hay chưa?
Đó có lẽ là cách thiết thực nhất để thế hệ hôm nay tưởng nhớ những người đã hy sinh: không chỉ nhắc lại tên tuổi của họ, mà còn biến những giá trị tốt đẹp mà họ để lại thành thái độ và hành động cụ thể trong cuộc sống.


