BẾ VĂN ĐÀN – LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG
BẾ VĂN ĐÀN – LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG
BẾ VĂN ĐÀN – LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG
Trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp, trên những chiến trường gian khổ của miền Bắc, có biết bao người lính đã chiến đấu với một niềm tin giản dị: đất nước nhất định sẽ có ngày độc lập, Nhân dân nhất định sẽ có ngày được sống trong hòa bình.
Họ là những người lính xuất thân từ nhiều vùng quê khác nhau. Có người là nông dân, có người là công nhân, có người mới chỉ rời mái nhà để khoác lên mình bộ quân phục. Nhưng khi bước vào chiến trường, họ có chung một điều: sẵn sàng đặt lợi ích của Tổ quốc và đồng đội lên trên sự an nguy của bản thân.
Trong số những người lính ấy, có một người con của Cao Bằng đã để lại câu chuyện vô cùng xúc động về lòng dũng cảm và tinh thần đồng đội.
Đó là Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Bế Văn Đàn.
Bế Văn Đàn sinh năm 1931 tại xã Triệu Ẩu, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng, trong một gia đình có truyền thống cách mạng.
Tuổi thơ của Bế Văn Đàn gắn với cuộc sống của người dân miền núi trong những năm đất nước còn chịu nhiều áp bức. Những gì chứng kiến từ nhỏ đã giúp anh sớm hình thành lòng yêu quê hương và ý thức về trách nhiệm đối với đất nước.
Khi trưởng thành, Bế Văn Đàn tham gia lực lượng vũ trang.
Từ một người thanh niên miền núi, anh trở thành người chiến sĩ.
Những ngày đầu trong quân ngũ không hề dễ dàng. Người lính phải rèn luyện, hành quân, học cách sử dụng vũ khí và làm quen với cuộc sống gian khổ.
Nhưng Bế Văn Đàn luôn cố gắng.
Anh được đồng đội yêu mến bởi tính cách chân thành, giản dị và tinh thần trách nhiệm. Trong mọi nhiệm vụ, anh luôn cố gắng hoàn thành phần việc của mình và sẵn sàng hỗ trợ đồng đội.
Đối với người lính, đồng đội không chỉ là những người cùng đơn vị.
Đó còn là những người cùng chia sẻ gian khổ, cùng ăn, cùng ngủ, cùng hành quân và cùng đối mặt với hiểm nguy.
Trong những trận chiến khốc liệt, đôi khi người lính chỉ có thể tin tưởng vào người đang chiến đấu bên cạnh mình.
Và chính tinh thần đồng đội ấy đã trở thành một trong những giá trị lớn nhất của Bế Văn Đàn.
Năm 1950, quân đội ta mở Chiến dịch Biên giới.
Đây là một chiến dịch quan trọng trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Bế Văn Đàn cùng đơn vị tham gia chiến đấu.
Những trận đánh diễn ra trong điều kiện vô cùng gian khổ. Quân ta phải vượt qua địa hình núi rừng hiểm trở, đối mặt với hỏa lực mạnh của quân địch và chịu nhiều thiếu thốn.
Nhưng những người lính vẫn tiến lên.
Sau nhiều năm chiến đấu, đến năm 1953, tình hình chiến trường ngày càng quyết liệt.
Cuối năm 1953, quân đội ta bước vào một chiến dịch lớn tại vùng Tây Bắc.
Trong một trận chiến ác liệt tại Mường Pồn, đơn vị của Bế Văn Đàn được giao nhiệm vụ chặn bước tiến của quân địch.
Đây là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn.
Quân địch có lực lượng mạnh và hỏa lực lớn.
Trong khi đó, quân ta phải chiến đấu trong điều kiện địa hình phức tạp và liên tục chịu sức ép.
Những người lính hiểu rằng nếu không giữ được vị trí, quân địch có thể tiến sâu hơn.
Vì vậy, tất cả đều quyết tâm chiến đấu.
Bế Văn Đàn cũng vậy.
Anh cùng đồng đội tiến vào trận địa.
Tiếng súng vang lên liên tục.
Khói lửa bao phủ cả khu vực.
Quân địch nhiều lần tìm cách tiến lên.
Quân ta chống trả quyết liệt.
Trong trận chiến, Bế Văn Đàn bị thương.
Nhưng anh vẫn không rời khỏi vị trí.
Anh tiếp tục chiến đấu cùng đồng đội.
Trong lúc trận đánh đang diễn ra căng thẳng, khẩu trung liên của đơn vị cần một điểm tựa chắc chắn để phát huy hiệu quả.
Nhưng địa hình lúc đó không thuận lợi.
Nếu không có điểm tựa, việc sử dụng súng sẽ gặp nhiều khó khăn.
Trong tình thế cấp bách, Bế Văn Đàn đã đưa ra một quyết định khiến những người chứng kiến không thể nào quên.
Anh dùng chính thân mình làm giá súng cho đồng đội.
Hai người đồng đội định tìm cách ngăn anh lại.
Bởi họ biết Bế Văn Đàn đang bị thương.
Họ biết hành động đó có thể khiến anh gặp nguy hiểm hơn.
Nhưng Bế Văn Đàn vẫn kiên quyết.
Anh hiểu rằng nếu khẩu súng không thể phát huy tác dụng, cả tổ chiến đấu sẽ gặp nguy hiểm.
Anh không nghĩ đến bản thân.
Anh chỉ nghĩ đến nhiệm vụ.
Và nghĩ đến đồng đội đang chiến đấu bên cạnh mình.
Bế Văn Đàn lấy thân mình làm điểm tựa.
Người đồng đội đặt súng lên vai anh.
Tiếng súng tiếp tục vang lên.
Từ vị trí ấy, hỏa lực của quân ta được duy trì, giúp đơn vị chống trả cuộc tiến công của địch.
Nhưng những vết thương trên cơ thể Bế Văn Đàn ngày càng nghiêm trọng.
Anh vẫn cố gắng chịu đựng.
Vẫn giữ vị trí.
Vẫn động viên đồng đội chiến đấu.
Cho đến khi trận đánh kết thúc, Bế Văn Đàn đã hy sinh.
Anh ra đi khi tuổi đời mới chỉ khoảng 23 tuổi.
Một người thanh niên còn rất trẻ.
Một cuộc đời còn rất dài phía trước.
Nhưng anh đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho Tổ quốc.
Bế Văn Đàn không có một bài diễn văn lớn lao trước khi hy sinh.
Không có những lời nói dài.
Chỉ có một hành động.
Một hành động xuất phát từ suy nghĩ rất giản dị:
Nếu mình có thể giúp đồng đội chiến đấu tốt hơn, thì mình phải làm.
Chính điều giản dị ấy đã làm nên sự vĩ đại.
Bởi lòng dũng cảm đôi khi không nằm ở những điều quá lớn lao.
Nó nằm trong khoảnh khắc con người quyết định đặt người khác lên trên bản thân mình.
Bế Văn Đàn đã làm như vậy.
Anh lấy thân mình làm giá súng.
Anh biến cơ thể mình thành điểm tựa cho đồng đội.
Và anh đã dùng những giây phút cuối cùng của cuộc đời để hoàn thành nhiệm vụ.
Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân.
Tên tuổi của anh trở thành biểu tượng của tinh thần chiến đấu, lòng dũng cảm và tình đồng đội.
Câu chuyện về Bế Văn Đàn cũng trở thành một trong những câu chuyện tiêu biểu được nhắc đến khi nói về những người lính đã chiến đấu trong kháng chiến chống thực dân Pháp.
Nhưng điều khiến câu chuyện ấy vẫn còn nguyên giá trị sau nhiều thập kỷ không chỉ nằm ở sự hy sinh.
Đó còn là bài học về tinh thần đồng đội.
Trong cuộc sống, mỗi người đều có lúc gặp khó khăn.
Có những lúc chúng ta không thể tự mình giải quyết mọi vấn đề.
Khi ấy, sự giúp đỡ của một người khác có thể trở thành điểm tựa rất lớn.
Một người bạn giúp bạn vượt qua khó khăn.
Một đồng nghiệp sẵn sàng chia sẻ công việc.
Một đoàn viên hỗ trợ đồng đội khi thực hiện nhiệm vụ.
Một thanh niên tình nguyện đến giúp đỡ người dân khi họ gặp khó khăn.
Những điều ấy đều xuất phát từ tinh thần biết sống vì người khác.
Bế Văn Đàn còn để lại bài học về trách nhiệm.
Khi nhận nhiệm vụ, anh không tìm cách né tránh.
Ngay cả khi bị thương, anh vẫn tìm cách đóng góp cho đơn vị.
Đối với tuổi trẻ hôm nay, tinh thần ấy rất đáng để học tập.
Không phải lúc nào chúng ta cũng được giao những nhiệm vụ dễ dàng.
Có thể có những công việc khó.
Có thể có những lúc mệt mỏi.
Có thể có những nhiệm vụ đòi hỏi phải đi xa, phải làm việc trong điều kiện thiếu thốn.
Nhưng nếu mỗi người đều biết cố gắng và đặt lợi ích chung lên trên sự thuận tiện của bản thân, tập thể sẽ mạnh hơn.
Đó chính là tinh thần mà Bế Văn Đàn đã thể hiện.
Ngày nay, đất nước đã hòa bình.
Thanh niên không phải cầm súng chiến đấu như Bế Văn Đàn.
Nhưng đất nước vẫn cần những người trẻ có bản lĩnh.
Cần những người dám nhận trách nhiệm.
Cần những người không ngại khó.
Cần những người biết sống vì cộng đồng.
Cần những người sẵn sàng tiên phong trong những công việc mới.
Đối với đoàn viên, thanh niên, tinh thần ấy có thể được thể hiện trong từng hoạt động cụ thể.
Khi địa phương tổ chức hoạt động tình nguyện, hãy là người sẵn sàng tham gia.
Khi người dân cần hỗ trợ, hãy là người chủ động giúp đỡ.
Khi tập thể gặp khó khăn, đừng chỉ đứng nhìn mà hãy tìm cách góp sức.
Khi được giao nhiệm vụ, hãy cố gắng hoàn thành với tinh thần trách nhiệm cao nhất.
Đó chính là cách để những giá trị của thế hệ cha anh tiếp tục được sống trong thời bình.
Bế Văn Đàn đã dùng vai mình làm giá súng.
Đó là một hành động của thời chiến.
Còn trong thời bình, chúng ta không cần dùng thân mình để đối mặt với bom đạn.
Nhưng chúng ta có thể trở thành “điểm tựa” cho người khác bằng chính những việc mình làm.
Một người trẻ có thể trở thành điểm tựa cho gia đình.
Một đoàn viên có thể trở thành điểm tựa cho tập thể.
Một tổ chức Đoàn có thể trở thành điểm tựa cho thanh thiếu nhi.
Một người cán bộ có thể trở thành điểm tựa cho Nhân dân.
Một người tốt có thể trở thành điểm tựa cho một người đang gặp khó khăn.
Đó là cách chúng ta hiểu câu chuyện Bế Văn Đàn trong cuộc sống hôm nay.
Anh đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Nhưng tuổi trẻ của anh không trôi qua vô nghĩa.
Anh đã để lại một bài học mà nhiều thế hệ sau vẫn nhắc đến:
Sống không chỉ là nhận về. Sống còn là biết cho đi, biết sẻ chia và biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Hơn 70 năm đã trôi qua kể từ ngày Bế Văn Đàn hy sinh.
Chiến tranh đã lùi xa.
Nhưng hình ảnh người chiến sĩ trẻ lấy thân mình làm giá súng vẫn còn sống mãi.
Mỗi khi nhắc đến anh, chúng ta lại nhớ đến một thế hệ thanh niên đã sống trong những năm tháng khốc liệt nhưng không sợ hãi.
Họ đã chọn cống hiến.
Họ đã chọn trách nhiệm.
Và nhiều người đã chọn hy sinh.
Ngày hôm nay, thế hệ trẻ được sống trong hòa bình, được học tập, lao động và theo đuổi những ước mơ của mình.
Chúng ta không thể quay lại quá khứ để cùng Bế Văn Đàn chiến đấu.
Nhưng chúng ta có thể làm một điều khác:
Sống thật tốt trong hiện tại.
Học tập thật tốt.
Làm việc thật trách nhiệm.
Sống tử tế.
Biết sẻ chia.
Biết đoàn kết.
Biết giúp đỡ người khác.
Và khi quê hương cần, hãy sẵn sàng góp sức.
Đó chính là cách chúng ta tiếp nối tinh thần của Bế Văn Đàn.
Anh đã dùng đôi vai của mình làm điểm tựa cho khẩu súng của đồng đội.
Còn tuổi trẻ hôm nay hãy dùng đôi vai, trí tuệ, sức trẻ và trách nhiệm của mình làm điểm tựa cho quê hương.
Bởi một đất nước muốn phát triển không chỉ cần những người tài giỏi, mà còn cần những con người biết sống vì cộng đồng.
Và câu chuyện về Bế Văn Đàn sẽ mãi nhắc nhở chúng ta rằng:
Khi đồng đội cần, hãy là điểm tựa. Khi tập thể cần, hãy nhận trách nhiệm. Khi quê hương cần, tuổi trẻ hãy sẵn sàng đứng lên.
Đó chính là giá trị đẹp nhất mà người chiến sĩ trẻ Bế Văn Đàn đã để lại cho các thế hệ hôm nay và mai sau.


