BẾ VĂN ĐÀN – LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG
“Kẻ thù trước mắt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi!” Trong trận chiến đấu tại Mường Pồn, Điện Biên Phủ năm 1954, khi một khẩu trung liên không có chỗ đặt súng, chiến sĩ Bế Văn Đàn đã không ngần ngại dùng chính thân mình làm giá súng cho đồng đội. Dù đang bị thương, anh vẫn ghì chặt khẩu súng trên vai, yêu cầu đồng đội tiếp tục chiến đấu. Bế Văn Đàn đã hy sinh trong tư thế ấy, trở thành biểu tượng xúc động về lòng dũng cảm và tình đồng đội của người lính Điện Biên.

Những ngày cuối năm 1953, đầu năm 1954, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt.
Chiến trường Tây Bắc trở thành nơi diễn ra những trận đánh vô cùng ác liệt.
Trong đoàn quân hành quân lên Điện Biên Phủ có một người chiến sĩ trẻ người dân tộc Tày: Bế Văn Đàn.
Anh sinh năm 1931 tại Cao Bằng.
Lớn lên trong cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ, Bế Văn Đàn sớm tham gia hoạt động cách mạng và gia nhập quân đội.
Anh là một người lính trẻ, nhưng đã trải qua nhiều nhiệm vụ chiến đấu và công tác.
Cuối năm 1953, đơn vị của anh hành quân lên Tây Bắc.
Đầu tháng 12/1953, trong một chuyến công tác trở về, Bế Văn Đàn được đơn vị thông báo địch đang tấn công.
Dù vừa đi công tác về, anh lập tức xung phong lên đường.
Không nghỉ ngơi.
Không chần chừ.
Anh cùng đồng đội tiến về phía trận địa.
Trận chiến diễn ra tại Mường Pồn vô cùng ác liệt.
Quân Pháp liên tục tổ chức phản kích.
Đạn pháo và súng máy dày đặc.
Đơn vị của Bế Văn Đàn bị thương vong nhiều.
Nhưng những người lính còn lại vẫn kiên quyết giữ trận địa.
Bế Văn Đàn được giao nhiệm vụ truyền đạt mệnh lệnh cho đại đội.
Anh vượt qua lưới đạn của quân địch để hoàn thành nhiệm vụ.
Sau đó, anh được lệnh ở lại chiến đấu cùng đơn vị.
Cuộc chiến ngày càng căng thẳng.
Quân địch mở đợt phản kích thứ ba.
Lực lượng của ta chỉ còn lại 17 người.
Bản thân Bế Văn Đàn cũng đã bị thương.
Nhưng anh vẫn tiếp tục chiến đấu.
Đúng lúc đó, một khẩu trung liên của đơn vị không thể tiếp tục bắn vì xạ thủ đã hy sinh.
Một khẩu khác do chiến sĩ Chu Văn Pù sử dụng lại không có chỗ đặt súng.
Nếu không có hỏa lực của khẩu trung liên, tình hình trận địa sẽ vô cùng nguy hiểm.
Trong khoảnh khắc ấy, Bế Văn Đàn không hề do dự.
Anh chạy đến.
Dùng chính hai vai của mình làm giá súng.
Anh đặt khẩu trung liên lên vai và yêu cầu đồng đội bắn.
Chu Văn Pù nhìn thấy người đồng đội đang bị thương nên còn do dự.
Nhưng Bế Văn Đàn thúc giục:
“Kẻ thù trước mắt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi!”
Tiếng súng tiếp tục vang lên.
Khẩu trung liên dựa trên đôi vai của người chiến sĩ trẻ vẫn liên tục nhả đạn về phía quân địch.
Bế Văn Đàn lúc ấy không còn nghĩ đến bản thân.
Anh chỉ nghĩ đến trận địa.
Nghĩ đến đồng đội.
Nghĩ đến nhiệm vụ phải hoàn thành.
Trong lúc lấy thân mình làm giá súng, Bế Văn Đàn tiếp tục bị thương.
Nhưng hai tay anh vẫn ghì chặt khẩu súng trên vai.
Cho đến khi anh không còn đủ sức nữa.
Bế Văn Đàn đã hy sinh.
Người chiến sĩ trẻ ngã xuống ngay trên trận địa.
Nhưng khẩu súng vẫn tiếp tục chiến đấu.
Tư thế hy sinh của anh đã trở thành một trong những hình ảnh xúc động nhất của người lính trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Một người lính đã dùng chính thân thể mình để bảo vệ đồng đội.
Không có thời gian để suy nghĩ về sự sống và cái chết.
Không có thời gian để sợ hãi.
Chỉ có một mệnh lệnh duy nhất trong tâm trí:
Phải chiến đấu.
Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Tên tuổi anh được nhắc đến cùng những người lính trẻ đã góp phần làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ.
Ngày nay, hình ảnh khẩu trung liên gắn với câu chuyện Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng vẫn được lưu giữ, trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trở thành một hiện vật kể lại câu chuyện về sự hy sinh của người chiến sĩ Điện Biên.
Điều còn lại sau câu chuyện
Bế Văn Đàn hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Anh không có cơ hội chứng kiến ngày chiến thắng.
Không được trở về quê hương trong niềm vui của người lính chiến thắng.
Nhưng sự hy sinh của anh đã góp phần làm nên một chiến thắng mà cả dân tộc tự hào.
Điều khiến câu chuyện về Bế Văn Đàn sống mãi không chỉ là sự dũng cảm.
Đó còn là tình đồng đội.
Trong khoảnh khắc sinh tử, anh không nghĩ:
“Làm thế nào để mình sống?”
Mà nghĩ:
“Làm thế nào để đồng đội tiếp tục chiến đấu?”
Đó chính là vẻ đẹp của người lính Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.
Họ có thể thiếu thốn mọi thứ.
Có thể đứng trước hiểm nguy.
Có thể biết rằng mình sẽ không trở về.
Nhưng vẫn sẵn sàng che chở cho người bên cạnh.
Hôm nay, chúng ta không còn phải cầm súng ra trận.
Nhưng tinh thần đồng đội của Bế Văn Đàn vẫn có ý nghĩa với tuổi trẻ hôm nay.
Biết sống vì tập thể.
Biết giúp đỡ người khác khi khó khăn.
Biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Và khi quê hương, cộng đồng cần đến mình, hãy biết bước lên phía trước.
Một thân người đã ngã xuống, nhưng tư thế của người chiến sĩ ấy vẫn đứng mãi trong lịch sử.
Tham khảo tư liệu: Báo Quân đội nhân dân; Bảo tàng Lịch sử Quốc gia; tư liệu về các Anh hùng trẻ tuổi trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.


