BẾ VĂN ĐÀN – LẤY THÂN MÌNH LÀM GIÁ SÚNG, HÓA THÀNH BẤT TỬ GIỮA MƯỜNG PỒN
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Bế Văn Đàn (1931–1953), người dân tộc Tày quê Cao Bằng, là một tấm gương tiêu biểu về tinh thần chiến đấu quên mình trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Trong trận chiến ác liệt tại Mường Pồn, khi khẩu trung liên của đơn vị không có điểm tựa để khai hỏa, dù đã bị thương, anh đã lấy chính đôi vai mình làm giá súng và động viên đồng đội tiếp tục bắn quân địch. Bế Văn Đàn anh dũng hy sinh ngày 12/12/1953 khi mới 22 tuổi. Hình ảnh của anh mãi là biểu tượng bất tử của lòng dũng cảm, tình đồng đội và tinh thần hy sinh vì Tổ quốc.

Trong lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam, có những khoảnh khắc đã trở thành biểu tượng bất tử của chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Đó là khi người chiến sĩ đứng trước ranh giới giữa sự sống và cái chết nhưng vẫn lựa chọn hy sinh bản thân để đồng đội tiếp tục chiến đấu. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Bế Văn Đàn là một trong những người như thế. Hình ảnh anh lấy chính đôi vai mình làm giá súng giữa trận chiến Mường Pồn đã trở thành một biểu tượng sáng ngời của lòng dũng cảm, tinh thần quyết chiến và sự hy sinh quên mình vì Tổ quốc.
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, nay là xã Bế Văn Đàn, tỉnh Cao Bằng. Anh sinh ra trong một gia đình nghèo nhưng có truyền thống cách mạng. Mẹ mất sớm, cha làm thợ mỏ, tuổi thơ của Bế Văn Đàn gắn với những tháng ngày thiếu thốn, gian khổ.
Chính hoàn cảnh ấy đã rèn luyện cho anh tính chịu khó, nghị lực và tinh thần sớm biết sẻ chia với những người xung quanh. Lớn lên giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, Bế Văn Đàn sớm tham gia lực lượng du kích địa phương.
Tháng 1 năm 1948, khi mới 17 tuổi, anh xung phong vào bộ đội.
Từ đó, cuộc đời của người thanh niên dân tộc Tày gắn với những chặng đường hành quân, những chiến dịch lớn và những trận đánh ác liệt. Qua mỗi nhiệm vụ, Bế Văn Đàn luôn thể hiện tinh thần dũng cảm, chấp hành nghiêm mệnh lệnh và hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.
Người liên lạc giữa lửa đạn
Đến Đông – Xuân 1953–1954, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết định. Bế Văn Đàn lúc này làm nhiệm vụ liên lạc tiểu đoàn.
Trong chiến tranh, người liên lạc là mắt xích đặc biệt quan trọng. Một mệnh lệnh đến chậm có thể khiến cả trận đánh thay đổi. Vì thế, người làm nhiệm vụ liên lạc phải băng qua những nơi nguy hiểm nhất, vượt qua hỏa lực dày đặc để bảo đảm mệnh lệnh được truyền đi chính xác và kịp thời.
Tại Mường Pồn, một đại đội của tiểu đoàn được giao nhiệm vụ giữ chân quân Pháp, tạo điều kiện cho các đơn vị khác triển khai lực lượng theo kế hoạch chung.
Nhận thấy lực lượng của ta mỏng, quân Pháp tập trung hai đại đội, có phi pháo yểm trợ, liên tiếp phản kích.
Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt.
Pháo địch liên tục bắn phá.
Bộ binh tiến công dữ dội.
Quân ta kiên quyết bám giữ trận địa.
Hai đợt phản kích của đối phương đều bị đánh bật.
Giữa lúc chiến sự căng thẳng nhất, cấp trên ra lệnh cho đại đội phải giữ vững Mường Pồn bằng bất cứ giá nào để các đơn vị khác có thời gian triển khai đội hình.
Bế Văn Đàn vừa hoàn thành một chuyến công tác trở về.
Anh hoàn toàn có thể được nghỉ ngơi.
Nhưng khi nghe chỉ huy thông báo cần người truyền đạt mệnh lệnh xuống đại đội, anh lập tức xung phong.
Bế Văn Đàn lao vào trận địa, vượt qua lưới đạn dày đặc của quân Pháp và đưa mệnh lệnh xuống đơn vị một cách chính xác, kịp thời.
Sau đó, trước tình hình chiến đấu ngày càng ác liệt, anh được lệnh ở lại cùng đại đội chiến đấu.
Khi chỉ còn 17 người
Quân Pháp tiếp tục tổ chức phản kích lần thứ ba.
Lực lượng của ta bị thương vong nặng.
Cả đại đội chỉ còn 17 người đủ khả năng tiếp tục chiến đấu.
Bế Văn Đàn cũng đã bị thương.
Nhưng anh không rời trận địa.
Trước mắt là quân địch đang liên tục xông lên.
Phía sau là nhiệm vụ phải giữ bằng được vị trí chiến đấu.
Giữa hoàn cảnh ấy, một khẩu trung liên của đơn vị không thể tiếp tục khai hỏa vì xạ thủ đã hy sinh.
Khẩu trung liên do đồng chí Chu Văn Pù sử dụng vẫn còn, nhưng trận địa không có điểm tựa thích hợp để đặt súng.
Nếu trung liên không bắn được, quân địch có thể tràn lên.
Không còn thời gian.
Không còn điều kiện để tìm một vị trí mới.
Bế Văn Đàn nhìn thấy tình thế ấy và lập tức đưa ra một quyết định.
“Kẻ thù trước mặt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi!”
Anh chạy đến bên khẩu trung liên.
Không có giá súng?
Anh dùng chính mình làm giá súng.
Bế Văn Đàn quỳ xuống, nắm hai chân khẩu trung liên đặt lên vai mình rồi hô đồng đội bắn.
Chu Văn Pù nhìn người đồng chí đang bị thương, không nỡ bóp cò.
Bởi mỗi phát súng nổ ra, sức giật và sức nóng đều dồn lên đôi vai Bế Văn Đàn.
Nhưng người chiến sĩ trẻ quát lên:
“Kẻ thù trước mặt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi!”
Đó là lời nói của một người đã đặt nhiệm vụ cao hơn sinh mạng.
Khẩu trung liên lại vang lên.
Từng loạt đạn tiếp tục ghìm quân địch xuống.
Trong lúc lấy thân mình làm giá súng, Bế Văn Đàn bị thêm hai vết thương.
Máu chảy trên người anh.
Nhưng đôi tay vẫn ghì chặt khẩu súng trên vai.
Anh tiếp tục giữ tư thế để đồng đội chiến đấu cho đến khi trút hơi thở cuối cùng.
Ngày 12 tháng 12 năm 1953, Bế Văn Đàn anh dũng hy sinh.
Anh mới 22 tuổi.
Một đôi vai hóa thành biểu tượng
Bế Văn Đàn ngã xuống trước khi Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức khai hỏa, nhưng sự hy sinh của anh diễn ra trong chiến cuộc Đông – Xuân 1953–1954, khi quân đội ta đang từng bước tạo thế chiến lược dẫn tới trận quyết chiến lịch sử.
Anh không được nhìn thấy chiều ngày 7/5/1954, khi lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm De Castries.
Nhưng chính những chiến sĩ như Bế Văn Đàn đã góp phần tạo nên con đường đi đến chiến thắng ấy.
Hình ảnh “Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng” nhanh chóng trở thành biểu tượng về tinh thần chiến đấu quên mình của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Anh không hy sinh trong một hành động bộc phát.
Trước đó, anh đã vượt qua lưới đạn để truyền lệnh.
Anh đã bị thương nhưng vẫn ở lại chiến đấu.
Và đến thời khắc quyết định, khi súng không có điểm tựa, anh biến chính thân mình thành điểm tựa.
Điều ấy khiến câu chuyện về Bế Văn Đàn trở thành một trong những hình tượng đặc biệt nhất của lịch sử quân đội.
Trong đại hội mừng công của đơn vị, anh được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và bình bầu là Chiến sĩ thi đua số một của tiểu đoàn.
Đến ngày 31/8/1955, với những thành tích đặc biệt xuất sắc và sự hy sinh anh dũng, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.
Hôm nay, phần mộ của anh nằm tại Nghĩa trang Liệt sĩ A1, Điện Biên, giữa những người đồng đội đã ngã xuống vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Tên của anh còn được đặt cho trường học, đường phố và nhiều công trình trên khắp cả nước.
Nhưng tượng đài lớn nhất của Bế Văn Đàn không chỉ nằm trong những công trình mang tên anh.
Đó chính là hình ảnh một người chiến sĩ tuổi 22, giữa trận địa Mường Pồn, quỳ xuống lấy đôi vai mình làm giá cho khẩu trung liên của đồng đội.
Đôi vai ấy đã ngã xuống, nhưng tinh thần của người chiến sĩ thì không bao giờ ngã.
Bế Văn Đàn đã sống một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng bằng sự hy sinh trong khoảnh khắc quyết định, anh đã biến tuổi 22 của mình thành bất tử.
Từ Mường Pồn đến Điện Biên Phủ, từ chiến hào năm 1953 đến ký ức của nhiều thế hệ hôm nay, tên tuổi Bế Văn Đàn mãi là biểu tượng sáng ngời của lòng dũng cảm, tình đồng đội và tinh thần đặt Tổ quốc lên trên chính sinh mạng của mình.



